Dự phòng giảm giá chứng khoán ñầu tư ngắn hạn * 129 III... Ngoại tệ các loại 6.
Trang 1ðơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIN HỌC HPT Mẫu số: B 02-DN
ðị a ch ỉ : 60 Nguy ễ n V ă n Tr ỗ i, Q.Phú Nhu ậ n, TPHCM Ban hành theo Qð số 15/2006/Qð-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC
minh
6 tháng ñầu năm 2010
6 tháng ñầu năm 2009
1.Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 324,242,159,042 214,461,363,898
2 Các khỏan giảm trừ 02 262,642,002 1,682,231,301
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01 -
02) 10 323,979,517,040 212,779,132,597
4 Gía vốn hàng bán 11 VI.27 276,144,986,707 177,479,892,775
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và c/cấp dịch vụ (20=10-11) 20 47,834,530,333 35,299,239,822
6 Doanh thu họat ñộng tài chính 21 VI.26 4,367,367,146 1,589,427,703
7 Chi phí tài chính 22 VI.28 11,023,171,780 7,587,379,070
- Trong ñó: chi phí lãi vay 23 7,062,728,628 2,953,210,970
8 Chi phí bán hàng 24 19,076,685,902 18,062,689,466
9 Chi phí quản lý doanh nghiệ 25 10,621,471,355 6,560,170,403
10 Lợi nhuận thuần từ HðKD [30=20+(21-22)-(24+25)] 30 11,480,568,442 4,678,428,586
11 Thu nhập khác 31 3,153,712,125 65,665,600,416
12 Chi phí khác 32 67,153,000 57,497,681,250
13 Lợi nhuận khác (40=31-32) 40 3,086,559,125 8,167,919,166
14 Tổng lợi nhuận trước thuế (50=30+40) 50 14,567,127,567 12,846,347,752
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.30 3,641,781,892 2,248,110,857
16 Chi phí thuế TNDN hõan lại 52 VI.30 - -17.Lợi nhuận sau thuế TNDN (60=50-51-52) 60 10,925,345,675 10,598,236,895
18 Lãi cơ bản trên cổ phiế 70 28 1,841 2,795
5,933,639 3,791,995 TPHCM Ngày 14 tháng 07 n ă m 2010
Ng ườ i l ậ p bi ể u K ế toán tr ưở ng Phó T ổ ng Giám ñố c
( ñ ã ký) ( ñ ã ký) ( ð ã ký)
Phùng Qu ố c B ả o Nguy ễ n Th ị H ồ ng H ả i ð inh Hà Duy Trinh
T ừ ngày 01/01/2010 ñế n ngày 30/06/2010
Phần I: Lãi lỗ
Trang 2ðơn vị: CÔNG TY CP DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIN HỌC HPT M ẫ u s ố : B 01-DN
ðịa chỉ: 60 Nguyễn Văn Trỗi, Q.Phú Nhuận, TPHCM Ban hành theo Q ð ố 15/2006/Q ð -BTC
ngày 20/03/2006 c ủ a B ộ tr ưở ng BTC
ðơ n v ị tính: ðồ ng
số
Thuyết minh
Số cuối kỳ
Số ñầu năm
A - Tài s ả n ng ắ n h ạ n (100=110+120+130+140+150) 100 272,166,233,152 291,947,079,693
I Ti ề n và các kho ả n t ươ ng ñươ ng ti ề 110 5,933,430,425 28,347,178,728
1.Tiền 111 V.01 5,933,430,425 8,347,178,728
2 Các khoản tương ñương tiề 112 20,000,000,000
II Các kho ả n ñầ u t ư tài chính ng ắ n h ạ 120 2,000,000 2,000,000
1 ðầu tư ngắn hạ 121 V.02 2,000,000 2,000,000
2 Dự phòng giảm giá chứng khoán ñầu tư ngắn hạn (*) 129
III Các kho ả n ph ả i thu 130 160,905,901,390 229,066,274,330
1 Phải thu khách hàng 131 114,497,720,389 204,423,176,119
2 Trả trước cho người bán 132 46,439,815,151 24,674,732,361
3 Phải thu nội bộ ngắn hạ 133
4 Phải thu theo tiến ñộ kế hoạch hợp ñồng xây dựng 134
5 Các khoản phải thu khác 138 V.03 -
6 Dự phòng các khoản phải thu khó ñòi (*) 139 (31,634,150) (31,634,150)
IV Hàng t ồ n kho 140 98,863,160,974 27,645,787,341
1 Hàng tồn kho 141 V.04 98,863,160,974 27,645,787,341
2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V Tài s ả n ng ắ n h ạ n khác 150 6,461,740,363 6,885,839,294
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 296,536,617 253,669,135
2 Thuế GTGT ñược khấu trừ 152 4,368,802,603 1,108,405,689
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà Nước 154 V.05
3 Tài sản ngắn hạn khác 158 1,796,401,143 5,523,764,470
B - TÀI S Ả N DÀI H Ạ N (200=210+220+240+250+260) 200 10,818,891,071 12,893,380,360 I- Các kho ả n ph ả i thu dài h ạ n 210 - -
1 Phải thu dài hạn của khách hàng 211
2 Vốn kinh doanh ởñơn vị trực thuộc 212
2 Phải thu nội bộ dài hạ 213 V.06
3 Phải thu dài hạn khác 218 V.07
4 Dự phòng phải thu dài hạn khó ñòi (*) 219
II Tài s ả n c ố ñị nh 220 3,360,945,552 3,949,266,485
1 Tài sản cốñịnh hữu hình 221 V.08 3,099,396,207 3,558,640,928
- Nguyên giá 222 14,211,260,169 13,712,134,817
T ạ i ngày 30 tháng 06 n ă m 2010
Trang 3- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 223 (11,111,863,962) (10,153,493,889)
2 Tài sản cốñịnh thuê tài chính 224 V.09 -
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 226
3 Tài sản cốñịnh vô hình 227 V.10 261,549,345 390,625,557
- Nguyên giá 228 1,476,546,658 1,476,546,658
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 229 (1,214,997,313) (1,085,921,101)
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11
III B ấ ñộ ng s ả n ñầ u t ư 240 - -
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 242
IV Các kho ả n ñầ u t ư tài chính dài h ạ 250 5,822,850,000 5,527,850,000
1 ðầu tư vào công ty con 251 1,650,000,000 1,650,000,000
2 ðầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 4,800,000,000 3,360,000,000
3 ðầu tư dài hạn khác 258 V.13 1,022,850,000 2,167,850,000
4 Dự phòng giảm giá ñầu tư tài chính dài hạn (*) 259 (1,650,000,000) (1,650,000,000)
V Tài s ả n dài h ạ n khác 260 1,635,095,519 3,416,263,875
1 Chi phí trả trước dài hạ 261 V.14 1,133,349,131 2,904,713,165
2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.21
3 Tài sản dài hạn khác 268 501,746,387 511,550,709
T ng c ộ ng tài s ả n (270 = 100 + 200) 270 282,985,124,223 304,840,460,053
NGUỒN VỐN
a - N ợ ph ả i tr ả (300 = 310 + 330) 300 199,920,508,406 252,329,575,891
I N ợ ng ắ n h ạ 310 199,553,508,406 230,638,135,891
1 Vay và nợ ngắn hạ 311 V.15 158,136,991,210 134,855,492,325
2 Phải trả người bán 312 12,919,561,766 74,711,482,715
3 Người mua trả tiền trước 313 17,725,416,172 9,031,058,024
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 4,789,948,395 7,239,963,570
5 Phải trả công nhân viên 315 3,070,115 4,000,432,313
6 Chi phí phải trả 316 V.17 5,515,654,815 519,291,721
8 Phải trả theo tiến ñộ kế hoạch hợp ñồng xây dựng 318
9 Các khoản phải trả, phải nộp khác 319 462,865,933 280,415,223
10 Dự phòng phải trả ngắn hạ 320 V.18
II N ợ dài h ạ 330 367,000,000 21,691,440,000
1 Phải trả dài hạn người bán 331
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19
3 Phải trả dài hạn khác 333
4 Vay và nợ dài hạ 334 V.20 367,000,000 21,691,440,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21
5 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336
Trang 45 Dự phịng phải trả dài hạ 337
B - V Ố N CH Ủ S Ở H Ữ U (400 = 410 + 430) 400 83,064,615,817 52,510,884,162
I V ố n ch ủ s ở h ữ u 410 V.22 80,973,166,250 52,218,148,839
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 59,892,990,000 38,476,550,000
2 Thặng dư vốn cổ phầ 412 139,500,000 139,500,000
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 (730,500,000) (730,500,000)
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sả 415
6 Chênh lệch tỷ giá hối đối 416 (1,107,200,737)
7 Quỹđầu tư phát triển 417 753,240,000 753,240,000
8 Quỹ dự phịng tài chính 418 1,689,332,370 750,538,370
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419
10 Lợi nhuận chưa phân phối 420 19,228,603,880 13,936,021,206
11 Nguồn vốn đầu tư XDCB 421
II Ngu ồ n kinh phí và qu ỹ khác 430 2,091,449,567 292,735,323
1 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 2,091,449,567 292,735,323
3 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCð 433
T ng c ộ ng ngu ồ n v ố n (430 = 300 + 400) 430 282,985,124,223 304,840,460,053
2 Vật tư, hàng hố nhận giữ hộ, nhận gia cơng
3 Hàng hố nhận bán hộ, nhận ký gửi
4 Nợ khĩ địi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
6 Dự tốn chi hoạ động
7 Nguồn vốn khấu hao cơ bản hiện cĩ
L p, ngày 10 tháng 08 năm 2010
Ng ườ i l ậ p bi ể u K ế tốn tr ưở ng Phĩ T ổ ng Giám đố c
( đ ã ký) ( đ ã ký) ( ð ã ký)
Phùng Qu ố c B ả o Nguy ễ n Th ị H ồ ng H ả i ð inh Hà Duy Trinh
CÁC CHỈ TIÊU NGỒI BẢNG CÂN ðỐI KẾ TỐN