(12) Bao cao tai chinh đã kiểm toán 2015 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả...
Trang 1TAP DOAN CONG NGHI EP
THAN - KHOANG SAN VIET NAM
CONGTY COPHANTHANNUIBEO-VINACOMIN
théng qua vao ngay 20 thang 3 nam 2013;
86:4 90 1BC-VNBC
BAO CAO
CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Quảng Ninh, ngày 02 tháng 4 năm 2016
TÀI CHÍNH ĐÃ ĐƯỢC KIỀM TOÁN NĂM 2015
Kính gửi: Quý vị Cổ đông Căn cứ Luật doanh nghiệp só 68/2014/QH13 đã được Quốc hội nước Cộng hòa
Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 26/11/2014;
Căn cứ Điều lệ Tổ chức và Hoạt động của Công ty được Đại hội đồng cổ đông
Thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao, Giám đốc Công ty xin báo cáo tóm tắt một số chỉ tiêu chính trong báo cáo tài chính năm 2015 đã được kiểm toán như sau:
Phần thứ nhất:
BANG CAN DOI KE TOAN
DIV: Dong
4 Mắc thời gi
SET Chỉ tiêu Mã số 31/12/2015 es 01/01/2015
A | TAISAN
1 | TAISAN NGAN HAN 100 | 531.348.361.580 | 302.302.102.934
¡ | Tien và các khoản twong| 119 | 3978736681| đương tiên 9/097547543
2 | Các khoản phải thungắnhạn | 130 | 217395511811| 56.518.880.049
- | PHI tạm ngân bạn của KHách| ray | ay eserves) 31T7J683.858 hàng
= ~ trước cho người bán ngăn| ¡2 | 192016606673| 21312498828
| | Phải thu ngắn hạn khác 136 | 12832067970| 11598320911
= âu Phong pei therngan hei ke | J3 -|_ (1.563.623.546)
3 | Hang tén kho 140 | 288.307.810.384 202.023.922.834
- | Hang tn kho 141 | 288.307.810.384 | 202.232.295.118
- | Du phong giam gid hàng tồn kho |_ 149 - (208.372.284)
4 | Tai sin ngin han khác 150 | 21666302704| 34.661.752.508
342
J6
——=—
Trang 2
= Mac thai gi
- | Chi phí trả trước ngắn hạn 151 526.241.590| 1.111.549.610
- Thué GTGT được khấu trị trừ 152 21.140 061 114 33.550.202.898
II | TÀI SẢN DÀI HẠN 200 | 945849834068 | 841.603.380.659
1 | Các khoản phải thu dài hạn 210 56.452.013.341 48.299.255.995
~_ | Phải thu đài bạn khác 216 | 56452013341| 48299255995
2 | Tài sản cố định 220 | 110 508 977.267 | 277.802.795.975
- | Tai san c6 dinh hitu hinh 221 107.768.255.115 |_ 261.572.892.720
~_ | Tài sản cố định vô hình 227 | 2140722 152| 16229903255
3 | IV Tai san dé dang dai han 7 240 730, 741 470 087 473.967.616.142
- ie xây dựng cơ bin 46| 54> | 730141470087| 473967616142
4 | Diu tw tai chinh dài hạn 250 3.182.095.958 | 3.182.995.958
- Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 253 4.000.000.000 4.000.000.000
: De phòng dầu tr tải chính dài 254 (817004.042)| — (81700402)
5 | Tàisản dài hạn khác —_ 260 | 44964377415| 38350.716.589
- | Chỉ phí trả trước dài hạn 261 | 44964377415| 38350.716.589
* | TỎNG CỘNG TÀI SẢN 270 | 1.477.198.195.648 | 1.143.905.483.593
B_ | NGUON VON
I | NỢPHẢITRẢ 300 | 1.094,364.954.644 | 769.769.772.755
1 | No ngin han 310 | 580.773.138.647 | 438.270.447.784
- | Phai tra người bán ngắn hạn 311 119 .536 891.236 90.077.775.541
+ a mua trả tiền trước ngắn| 212 | §6963561106| 91408874316 | Thuế và các khoản phải nộp Nhà | 555 | 7o ø26øg9233| nước 53245090434 2
- | Phai tra ngudi lao dong 314 | 56.194.190.985| 62.004,729.275
~_ | Chỉ phí phải trả ngắn hạn 315 6.905.150 20.617.200
- Phải trả ngắn hạn khác 319 22.073.869.569 39.945.972.444
S Vay và nợ thuê tai chính ngắn 320 | 115985312395 10797745360 _ ~ _ | Dự phòng phải trả ngắn hạn 321 | 25.455.178.088 E
~_ | Quỹ khen thưởng, phúc lợi 322 | 744930540885 90769643214
2 | No dai han 330 | 513.591.815.997| 331.499.324.971
Ra
or
Trang 3
ẫ Mốc thời gi
-_ | Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 338 | 513.591815997| 331.499.324.971
_I | VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 | 382.833.241.004] 374135710838
1 | Vốn chủ sở hữu 410 | 382.818.155826| 374.120.625.660
- | Vôn góp của chủ sở hữu 411 369.991.240.000 | 279.986.260.000
- Thang dư vốn cỗ phan 412 (193.650.000) (161.650.000)
-_ | Quỹ đầu tư phát triển 418 | 12926674789| 94202124623
: Nguồn vốn đầu tr xây đựng cơ | ¿2„ 93.891.037 93.891.037
x : Am “
2 | Neon inh THÍ va eae quy) 456 khác 15.085.178 15.085.178
-_ | Nguồn kinh phí 431 15.085.178 15.085.178
* | TỎNG CỘNG NGUÒN VỎN | 440 | 1.477.198.195.648 | 1.143.905.483.593
Phan thir hai:
KET QUA HOAT DONG KINH DOANH
DTV: Dong
ẫ Mắc thời gi
¡ | Doanh thu bán hàngvàcu"E ( ọị | 1 366.316.293.138 | 1.821.088.102.090 cấp dịch: vụ a
2 | Cac khoản giảm trừ doanh thu 02 - -
3 | Doanh thu thudn vé bin hang va cung cap dich vu 10 | 1.366.316.293.138 | 1.821.088.102.090 - 7 |
4 Giá vốn hàng bán 11 1.109.198.183.136 1.488.729.140.541
5_ | Lợi nhuận gộp về bán hàng và | 2o | 2g;1181i00z| 33235896159 cùng cấp dịch vụ - TS
6 | Doanhthuhoạt động tàichính | 21 876.939.863 | — 1629259318
7 Ì Chỉ phí tài chính 22 5.138.990.911 | 12.120.120296
Trong đó: Chỉ phí lãi vay 23 3.135.346.230 | _ 11.00470731
Chỉ phí bán hàng 25 64.089.180: 249|_ 55.130238370
9| Chỉ phí quản lý doanh nghiệp 26 129.570.782.984 140.424.849.465
to | beinhudn thuần từ hoạt động | vo | sy 196995701 126.313.012.736 kinh doanh ee -
11 | Thu nhập khác 31 10.429.436.978 | 20.345.707.334
12 | Chỉ phí khác 32 2.788.481.745 | 3.622.134.139
Trang 4Ma Méc thoi gian
so Nam 2015 Nam 2014
¡s | Chỉ phí fib thm nhập doanh nghiệp hiện hành 51 15.539.142.666 | 32.075.032.569
Chỉ phí thuế thu nhập doanh
16 nghiệp hoãn lại TY lệ No 52 - -
18 | Lãi cơ bản trên cỗ phiếu 70 836 2.999 Xin tran trong cam on./ Mee Bal
Nơi nhận:
- HĐQT, BKS (ecopy);
- DU, CD, DTN (ecopy);
- GD, Cac PGD, KTT (ecopy);
~ Cô đông của Công ty;
~ Văn phòng (đăng trên Website);
- Lưu: Van thu, Thu ky HDQT 44 — = Xgố - Thế Phiệt