Hình thức sở hữu vốn Công ty cổ phần 2... Tăng giảm tài sản cố định hữu hình: Khoan mục Nhà cửa.. - Giá vốn thành phẩm, đã cung cấp... 38.1, Chi phí thuế TNDN tính trên thụ nhập chịu
Trang 1
THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍ
Nam 2011
1 Hình thức sở hữu vốn Công ty cổ phần
2 Ngành nghề kinh d
phục vụ ngành may.Công nghiệp đột len
cửa hàng.Kinh đoanh nhà.Dịch vụ giặt
+ vải kinh doanh vật bứ, máy móc thiế
nh : _ Công nghiệp may, công nghiệp c loại Môi gi
ly, Cho thuê nh
2011 đến 31/12/2011
- Nguyên tắc đánh giá: hàng tổn kho ghỉ nhận theo giá ¿
Phương pháp xác định giá trị bàng tổn kị
8 Thông tin khái
inh doanh Quý 1/2011 của C
Kết qu
TMBCfC QUÝ 1/8011
ông sản xuất kinh doa
Trang Ut
Trang 2
5.496.891
ấp doanh ng ú trên thụ
1Ô của Cục thuÊ
264,946,461 26,004,740,468
- Tiên mặt
- Tiên gửi ngân hàng:
- 0ác khỏan tương đương tiền (tiên gửi có kỳ hạn từ 3 tháng trả
26,269,686,929
_ Số lượng
Số lượng
3,100
nay 96,734,996
Khach hang nuéengoai 47,972,852,543
10,207,841,765
2,128,157,247
_Kurabo —_
Các khách hị
—_ 9,446/081/534
123,500,000
Nhà cung cấp nước ngoai
Avery
437,219,055 118,484,345
hác
ừa, thuế nhập khẩu
Chi phi thué dat tai Cum CN Hae Dich ˆ
Nộp thuê VAT nhập form người mẫu TK 113981/NK/D/
TMBCTC QUÝ 1/0011
Trang 3
g tần kho +
í sản xuất kinh đoanh đỡ đa
11 Tăng giảm tài sản cố định hữu hình:
Khoan mục Nhà cửa MMTB PIVT TBDC quản lý] — Tổng công Nguyên giá TSCĐ hữu bình: -
- Số 68,971,506,3: 58,556,226,612 | 6,807,751,707 | 4,419/220,033 | _ 138,254,705,
tư đầu năm
“Thanh lý nhượng bái
- Số đự cuối năm
Số dư đầu năm: - 38,167,413,1 3,747,698,084 |
- Khấu hao trong năm 639,649,558 1,509,649,844 112,843,494
31,887,879,098 | 39,677,063,010 | 3,860.541,578 3,417,253,911
37,723,276,822 | _ 20,388,818,446
- Tại ngày cuối quý 37,083,627,264 | 26,684,035,55
a TSCĐ hữu hình đã dùng thế chấp, cẩm cố
* Giá trị còn lại cuối năm của r
* Nguyên giá TSCD cuối năm đã khấu hao hết nhưng vẫn còn sử dụng:
1,101,836,968 | 61,773,980,859 1,001,967,039 67,251,839,967
—_ 13 Tăng, giảm TSC tai chính : không có
Năm trước
_10,020,000,000 _
10,020,000,000
_ ig dat tại 213 Héng Bang, Q5
_ bé Dự án XN may Tân Mỹ tại Cụm CN
Tiên đất xây nhà ở cho
2,102,967,500
ông nhân tại Cụm Cơng Nghiệp Hắc Dịch
Mua vật tư cho máy bơm diện PCCC nha lưu tri tai TM HD 71511,30677
Năm trước
Số lượng
al Dau tu dai hạn khác
C6 phan tai_ Cty CP da giay Sagoda 1,919,150,000
3,688,050,000 155,005 3,888,050,000
20,000 10,927 1/209/270,000
Cổ phản tại NH TM Cổ phần Việt Á = 155.005CP
Cổ phần tại Ngân Hàng Ngọai Thương Việt Nam: 14,582 1/245,
Cổ phần tại Cty CP ĐTPT Gia Định 843,950 10,127,400,000 843,950 10,127,400,000
‘TMBCTC QUY 2011
Trang 4
táo Côi
2,931,100,000)
341,000,000 (2,93 1,190,060)
(900,000,000:
1,100,000) _
309,182,467
Cong
xưởng tại Tân Xuân
490,831,268
" - _——_ 1y876,/270,016 _
_+ Thue nhà Lê Minh XuânHÐ số 03/I1Đ-TNX/LAX ngày 06/01/2003(15.T2763 8) — 249,801,947 —_ 9,801,047
Năm nay
—-
4,797,082.05 106,304,514,550 4,396,881.89 92,548,299,659
_~ Vay ngắn ban USD oe 4,797,082.05 97941692/000 4,396,881.89 85/739/196,855
+ NHNTHCOM 410,982.56 8,589,585,504 549,043.43 10,706,846,885 +NHHSBCCNTPHCM | 4,141,502.36 84817/435/81T7 2/ð1246864 — 48/998.136/530
- Vay ngắn hạn VNĐ, 7 _-_ 8,362,622,550 6,809, 102,804
Vay ngắn hạn
Cong ty TNHH Khang Minh
Công ty VN Paiho
Premier VN _
Ga.ae Minh’ Phat
_ 419,650,631
657,657,447 _156,969,664
222,381,610
Công ty TNHH May Tân Mỹ
Ong ty TNHH Việt Phú
_ Việt Tien Tung Shing
Công ty TNHH YKK VN
Các nhà cung cấp khác
3,617,808,613 29,625,968,557
TMBCTC QUÝ | 2011
Trang 5Bast Tang Co.,
td Puhe Star
Huge Rock Textile Co.,Ltd
Shorting Goods Oo Ltd
ational Coperati
895,470,200
519,581,790
SML Labels Logistic Macao Commerical Offshore Ltd _ 460,661,428 376,203,360
Thai Taffeta
155,586,990
Unitex
1,028,777,808
- 56,128,222,826
665,924,357
_N.LTeijin Shoiji (H.K) Ltd
Céng ty TNHH SX TM Vigt Thang Jean
Công ty TNHH Thời Trang Xanh Cơ Bản
_ ##-Thuế và các khoản phải nộp Nhà Nước Nam nay _ Năm trước - Thuế thu nhập doanh nghiệp còn phải nộp i 3,859, 746,480 2,876,326,005
23- Chi phi phai tr
- Chỉ phí phải trả khá mm
_+ Trich trade lương phép 2011 426,563,101
Trích trước tiém nước và xử lý nước thai ky 12/10 XGBC
652,078,304
649,082,331
ích trước tiền thuê đất Lại Tân Mỹ
+ Trích CP hoa hồng
Cộng chi phí phải trả :
Năm trước 344,798,737
+ Mượn tiên Việt Thắng Jean tra tiền điện nước tại XGBƠ
+ Oổ tức càn lại năm 2010
Trang 5/1 TMBCTC QUÝ L 2011
Trang 6Số dư đầu năm
Lợi nhuận 2010 trích lập quỹ
: 4,920,418,814
36 - Dự phòng trợ cấp mất việc làm
+ Vay đài hạn
29.Tài sản thuế thu nhập hoãn lại và thuế thu nhập hoãn lại phải trả _
“Trang 6/11 TMBCTC QUÝ L/2011
Trang 7tow
(808/285/112)
(09'289'8ã9)
808'PT8'0ÿ'9T
$LE'6P0'08//8
000ˆ017/289'88
Trang 8
3,888,560,000 |
Nam trước
vốn với các chủ sở hữu và phân
năm
_+ Yến góp cuối năm
- Số lượng cổ phiếu được phép phát hành _
- Số lượng cổ phiếu da được phát hành và góp vốn đầy đủ —_— 8888871
8,868,571
- Số lương cổ phiếu được mua lại
+ Cổ phiếu thường
+ Gổ phiếu ưu đã
+ Cổ ổ phi thường - _ = _ ˆ 8,827,911 _ " 8,865,021
“Tổng số cổ phiếu quỹ Công CP S:
Nhưng tại thời điểm 21/08/2010 do
a oe sn asset chủ sỡ hữt
- Quỹ đầu tư phát triển
31 “Tài sản thuê ngoài
Trang 9
VI- “Thông tin bổ sung 1g cho các khoản mục trình bày trong Bao eí
+ Doanh thu
Doanh thu xuất khẩu CMP
Doanh thu ngi dia
Nam Nay _ Năm trước USD — VNĐ _ USD VNĐ
_6,408,659.18_- 129,785,444,963 oa 31,361,973.89 _ 6142 38,632
8, 408, 659.13 13 129,172,237,670 31, 361,973.8: 89 611,985, 86,795
6,329,291.16 1
30,953,042.69 408,931.20
798,065
127,508,959,270_
+ Giảm giá (Doanh thu xuất khẩu CMP) _ + Giảm giá (Doanh thụ nội địa)
1,026,000 | 2,746,380_
—— _—_ + Doanh thu thudn ban | hang: - 6408,659.12 129172287475 31/36033258 611951/003/013
¬ 7 _ Trong đó : Doanh thu xuất khẩu | FOB © 6,329,291.15 _ 127,503,959,075 30,951,455.38 _594,527,058,65
+ Doanh thu thuần cung cấp dịch vụ: 613,207,293
Doanh thu thuần cung cấp nguyên vật liệu
- Giá vốn thành phẩm, đã cung cấp _ — 108/127,320,842 —_ 497,353,848,780
_ 86- Doanh thu hoạt động taichinh — — 596828873 — 16,280,880,454_
- Doanh th hợp tác với ĐH ¥ Due 12 tháng năm 2010 - _ ¬
- Gổ tức năm 2009 duge chia tit Cty CP Da Giày Sagoda — _ a - 36,625,000
66 ent 208» 49.800008.P de hia nap hg a= 267.250.0008 LEH A —_ - - _ _ Ƒ
- Thu nhập khác:
Thanh lý lô máy may —ˆ
‘Thanh lý máy bơm nước PCỚC —_
Thanh ly CCDC va MMTB
37- Chi phi tai chink ‘
- Lãi tiền vay
- Lỗ chênh l
*'- Chỉ phí khác
- Chỉ phí thanh lý máy
'TMBCTC QUÝ 1/2011
890,759,884
307,863, 638
2,363,636 78,566,800
4,842,445,387 996,511,134 _
: 3,834,243,795,
— 11,690,458
—10 ,60,036,448
Trang 10
Năm Nay 1,646,122,510 148,867,962 79,566,189
38.1, Chi phí thuế TNDN tính trên thụ nhập chịu thuế nam hig
a Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế — — :
_ Chỉ phí không hợp lộ — —
Trừ phần cổ tức năm 2008 được nhận từ Việt A
Trừ phần cổ tức nám 3009 được nhận từ NHNT HCM - :
_ -Trừ phân thu nhập của Đăng Nguyên — _
Trữ phản cổ tức năm 2009 của Cty CP Da Giày Sagoda :
Trừ phản cổ tức năm 2009 của Cty CP PTĐT Gia Định -
Hoàn nhập lổ chênh lệch tỷ giá năm trước — :
_39,692,940,485 486,195,890
_ : 8,228,434,151 _39,708,547,325 _ 8,715,591 —— _ 7,858,052,239
_ + Thu nhập từ bồi thường GPMB tại $33 LBB - - : 8,772,450
= — + Lợi nhuận từ thanh Ty TSCD +_Qhênh lệch tỉ giá phát sinh trong nam - : — 1/f89/618880 _ —_— 884273/946 1,859,482,374
_ + Thủ nhập do hàng không dạt chất lượng nên không thanh tom 362,998,994 470,565,810
+ Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh
e- Thuế TNDN cũa SXKD phải nộp tính theo thuế suất 25% (C1 + C2)
Ø1- Thuế TNDN được phải nộp cho họat động SKKD
- Thuế thụ nhập của hoạt động SXKD._tính theo thuế suất 20%,
_ 8/219/720,ð60 *80%_
- 6,094,141,988 1,646,122,510 —_
1,643,944,112 (1) 1,643,044,112
~ Tạm tính giảm 50% thué TNDN do Cty niêm yết trên sàn
giao dich chứng khóan trước ngày 1/1/2007
C2- Thuế TNDN chịu thuế = 8.713.574đ * 25% 2, 178; 398 (2)
38.8 Tổng chỉ phí thuế thu nhập hiện hành 1,646,122,510
89 - Chi phi thué thu nhập doanh nghiệp hoãn lại
40 - Chỉ phí sản xuất kinh doanh theo yếu tố
Nam Nay 48,993,054,145 25,282,090,545 130,054,954 287,553,489
- Nguyên liệu
-_ Phụ liệu, nhiên liệu
- Phụ tùng thay thế
- Công cụ
Xuất bán vải và gi
-Chi phí bằng tiễn khác _ 315,849 ,360 —
103,729,965,442 _ VII- Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong báo cáo Luu chuyển tiền tệ Cộng =
TMBCTC QUY | 201!
19,882,774,690
>t Teo
_29,826,901,863 5,104,562,568 8,215,049,508 6,430,099,017
.3,815,049,509
1,889,513,060
Năm trước 228,588,637,482_ 123,187,270,770_ 703,382,417 _1,874,007,292 788,807,503 93,255,828,855 _7,648,011,956 39,524,455,901 4,047,193,501 _499,067,695,677
Trang 10/11
Trang 11VI, Những thông tị -
1-Những khoản nợ tiêm tàng, khoản cam kết và những thông tin khác
ánh