[Người mua trả tiền trước.. [Phai rã người lao động... Lợi ích của cổ đông thiểu số.. CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẰNG CÂN ĐÓI KẾ TOÁN 1.. ật tư, hàng hóa nhận... nghiệp đã phát hành.
Trang 1
,_ BẰNG CÂN ĐỐI KÊ TOÁN
BẾN|Š Ades
| Git Neb éng Xm, 1004
‘A~_|TAISAN NGAN HAN - 580383157237 | — 936/480/864/430
Tim
|Dụ phòng phải thu ngắn hạn khó đòi mm —— (2877438)
|Hàng tồn kho lại | V0 | —_
lDự phòng giảm giá hàng tổn kho 149 - mm Tai sim agin han khác 150 17,868,969,426 7,809,463,105 | [Chỉ phí rà trước ngắn hạn - 1st 10,041,054,144 209,449,514 |
(Thuế và các khoản khác phải thụ Nhà nước v8 | V05 704,225,543 968,021,324 [Tài sản ngắn hạn khác mm 158 1383053070 | 450,479,250 | ITAL SAN DAI HAN (200 =210+220+240+250+260) | 200 | _ 580340/094514| —— 558236761563 [Các khoản phái thụ đài hạn 710° Ter) [Phat thu dai han cia khdch bing +"
IDư phòng phải thu dài hạn khó dòi 219 Ị _11 |Tàisản số định 220 120439315/685| — 119683/514072
| [misan số định hữu 231 | VAB | — 16327612747 15,669,790,218 |
[ 2._ |Tàisản cổ định tuệ tài chính 224 | v0 :
Nguyen gta ast ae |
QT VPTCTY Quy 13 ¬
2008 Xođ9 08 © 0218808134 1208899 8 E8 XV4 001ET 0105 Y0/2Z
Trang 2
: oa | số cốt ky 31/0320)
Lguyén gid TS - 28 _Í %4saieae®[ 9%
—T Giá ert hao min lity KE 229 "mẽ _(87839/576| (83.84:
(Chi phi xây dựng cơ bản đỡ dang 230 | V.I 5/720226215| —_ _ 5628230951 |
[Nguyên git _— an |
Gi er hao mony ke 22
[pio tv vao ong ty liên kế, liên doanh 1? —[ — 16.500.00,000 |" _21,480,000,000 |
3 Loy phòng giảm giá đầu t tải chính đãi hạn 259 _ -]
Tài sản đài hạn khác - 260 1,423,872,474 1,438,028,776
|Chi phí trả trước dai han 261 | V.I4 _
rai sản thuế thu nhập hoãn lại 26 | V21 4
- 310 3⁄2 s4 | 716,649,052331 ty KH
3 [Người mua trả tiền trước 33 | - $,742,861,328 4,118,011,328
k 4 [Yhuš và các Khoản phố nộp cho Nhà nước 528,891,600 | “111,703,404
7 5 [Phai rã người lao động — 5,109,316,192 23/416,314,154
6 |Chỉ phí phải trà ~~ 998,446,750 2,915,096,551 |
.9._ |Các Khoản phải ả, phải nộp ngận hạn khác a9 | V48 4,584,362,785 1,417,701.651
10 [Dy phing phat ta main hạn | 320 a
| 1 [Ngaàihạn 330 26,769,664,988 26,794,962,988
1 |Phải trả dài hạn người bán - 331
2, [hai tr dai hen ngibO ` - 352 | vis
4 [Vay vang dai hen _ “384 | V20 26,535,456 ,400
7 |Dựphòng phải trả dai hạn
B- |NGUÔN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 _ 761,348,522,184 | 751273311726
2 [thang dư vốn cỗ phần — 2 “32, 120,798,051 52,120,798,051 |
| 3 |vén chic oda chi 8 hia 413 12,669,047,040 TT
[ +: |© phiếu mỹ _ 1a : (2,685.000,000| — _ Œ-335.000,000)|
OT VPTCTY Quy
ods os + 0218608134 1209999 6 P6 XWä T0:FT 0107 0/22
Trang 3
3 ~ [enh en ai isin “l5 — Ì
|Chênh lệch tý giá hối đoái 416
_ 4 _ 862: 486.419)|
- Quy khác thuộc vốn chủ sở hơn | 419 | _12,669,047,040 |
1, |Qug khen t thưởng, phúc lợi | 41 |, 6,598,654,147
7,285,324,149
1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẰNG CÂN ĐÓI KẾ TOÁN
1 |Tàisản thuê ngoài
2 ật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia cong, -
| 4._ |Ngkhó đời đ xi lý 3
ĐÀO VĂN ĐẠI
PHÙNG TUẦN HÀ
OT VPTCTy Quy 13
Trang 4
—TÌÏuwwea
|teeozs
961A
|
9C'TES'8/S'€C
¿0Y'8601996'9
mu
—
pha
_
qatp
dps
Suna
ea
Hie
rg
0X!
NHP
069G
“daa
ai
—
1A
90
tới n
0p
80H
TỐ
pg Buy
|”
gu Buon HAND
[
|-
(2n:90+9gepo-c0)
na
gã
mot
2/2
lmezsset
—
|¿arsewwsss
TIE1S'8/6'€
10
so a
as
Bao
Bo vốn
40990
gaa)
oY,
eu
MN
Si)
san
wen
"
fan
ru
gp
8p
68
aS
INA
‘yon
WG,
010ữ/1
S0D
HNVOC
HNDI
DNOG LVOH
YN
Lt
Oyo Oya
oe (oud Bupnn
M2 9ONT/LOOT
(8U
218-G/A0/0000/c
GO
024)
0u
188)
suy
nụg đôn
800L,
đ2
&O 50ộI
â0
8002
NŒ-106
nÿH
ty
nẹg
dôu
BuợL
ñA
4ĐjG d2 Á12 BugL
oon
a
oon
0213608134 1709966 9 T6 XY4 Z0:ET 0107 F022 yoas os +
S00
Trang 5
zoiieg
“Kn
ALDLAA
0215608134 1209066 9 T8 XYd Z0:PT 0107 F0//2 yoas os +
9008)
"HO,
IV@
NYA OVG
iy
ĐNO/THL
NYOL
331
(g8
đÿ1
lQA9N
_|
0
ngyụd
g9
XỆMI
YT
“BI
Ái
ñugo
8ug, tựa
ÊuỌp
02
gẹ
nọ
Bợp
49
te] vớT
_
_
mm
9
g4
014
0001€S7'S9EfZ
PUf#óE'6y9
o
ANGINAL
gmap
mes
mag
307
“21
01A
ts
181
OBOH
NIN RELIEFS
*91
TRL'S6L'E9T
ISL'S6L'E9T
9E1A
1s
"quy
UIg NGNLL ÿ94J
MỸ
MO
SL
—generss
000'SE S952
17868119
os
anh
0m
va)
gi
sộn
4 Tôt
8u)1,
|
18978907
(00g92)
108097890
w
pert
wom
107
‘eT
\-
90888
ze
mip
HE
8D
ZI
17509781902
00009
1wE'908'90/%
1E
3m đlnự
n1
SIZc9908
00818799
S(Ec9E908S
of
‘qweop
qury
Sugp
iôoq
xy
ung)
wỆo9
ởT
'01|
fo
|sos2e,
|
cis voo'zos'e
[sms
|
|
#
ion
6 mb
TD
“6
ve
3uyq
uy
ad
1D
"SỈ
¬
Ñ
ann
HORN
0u
HIẸN:
jue
„
"
—
sp
WW
gle
THD
ˆ_› wgw
m0
3M g9
đtT
Tan
men
=
reste
wart
Trang 6
|
_
'Tổng Cty CP Dịch vụ Tổng hợp Dầu Khí HH
BAO CÁO LƯU CHUYỂN TIEN TE
( Theo phương pháp gián tiếp)
Quý 1 năm 2010
| ` — Khẩu bao TSCĐ œ 497 622,082 388,228,894
~~ + Các khoản dự phòng 0 (2.889.217.732) — 2274480)
- Lãi, lễ chênh lệch tỷ giá hồi đoái chưa thực hiệ 04
~ Chi phi lai vay 06 4| 7,108,809,012 14.468,842,305
vến lưu động | _Ố
~ Tang giảm các khoản phải thu 09 334,254,479,979 _ J3 424, 783, 883)|
- Tạng gảm cá khoản phải (không kẻ HÌ ve phố tả, H (327 856,017,866) 294,321.924.407
. tuế thu nhập ph nộp) ~ Tăng giảm chỉ phi trả rước _ - 2 eee (40,250.603,688)| 1921924 407
- Tiên Ii vay tr 3 (095,458,813)
- Tin cài khác từ hogt động kinh đonh 16 (127,487,982,144)
ñ_ Lưu chuyên từ hoạt động đầu tư — —
'
Jy Rec mn se cây đựng TRCP và các tả sin da han 3, (1.243.424.886) (4.411,663.919)
“Tiên tu từ thanh lý, nhường bản TSCĐ và các ài sản đãi - —]
3 Tiên chí cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2 (296,076,593,851) «184.946, 436,508)
4 Tién thu hdi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác mw 731,986,993,315 722,640,627,058
-5_ Tiên chí gặp vốn đầu vào đơ vị Khác 25 (04447 211,044) (8915.362412)
'6 Tiên thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vì khác % a
7 Tién thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 16,492,934,055 188,831,225,
1000) so 08 + 0214608144 1209096 9 +8-XWM €0191.0102.9/22
Trang 7
T AS SEE RE” re 416,890,297,809 Ƒ 5
| m Low chuyển tiền từ hoạt động tài chính - x ql |
“Tân ch trả vẫn gốp cho các chủ sở hữu, mua ại cỗ phiếu
2 cha doanh nghiệp đã phát hành 3 {38.000.000)
3 _ Tiền vay ngắn hạn, đài hạn nhận được - 3 187,529,419,044
lá ‘ida eh nợ gố vay ,
Lưu chuyền tiền thuận trong ky (20+30 50 ~~ an.a028 035]
ĐÀO VĂN ĐẠI
Lê TẤT Chiến
001 1 2đ9 06 + 0213608134 4209866 9 f6 XWA 00:TT 0107 F022