Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau A... Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau... Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y
Trang 1x y
Trang 2D TBài 13 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của hàm số sau ysin 3x2 cos 2x
Bài 14 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của hàm số sau ysin x
T
Bài 15 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau y 2 sinx3
A maxy 5,miny1 B maxy 5,miny2 5
C maxy 5,miny2 D maxy 5,miny3
Bài 16 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau
2
1 2 cos 1
A maxy1,miny 1 3 B maxy3,miny 1 3
C maxy2,miny 1 3 D maxy0,miny 1 3
Bài 17 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
A miny2,maxy4 B miny2,maxy4
C miny2,maxy3 D miny1,maxy4
Bài 18 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
Trang 3C miny2,maxy3 D miny1,maxy3
Bài 19 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
4
y
Bài 21 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau y3sinx4 cosx1
A maxy6,miny2 B maxy4,miny4
C maxy6,miny4 D maxy6,miny1
Bài 22 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y3sinx4 cosx1
A miny6; maxy4 B miny6; maxy5
C miny3; maxy4 D miny6; maxy6
Bài 23 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y2 sin2x3 sin 2x 4 cos2x
A miny3 2 1; max y3 2 1 B miny3 2 1; max y3 2 1
C miny3 2; maxy3 2 1 D miny3 2 2; max y3 2 1
Bài 24 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau ysin2x3 sin 2x3 cos2x
A maxy 2 10; miny 2 10 B maxy 2 5; miny 2 5
C maxy 2 2 ; miny 2 2 D maxy 2 7 ; miny 2 7
Bài 25 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y2 sin 3x1
A miny2, maxy3 B miny1, maxy2
C miny1,maxy3 D miny3,maxy3
Bài 26 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
2
3 4 cos 2
A miny1,maxy4 B miny1, maxy7
C miny1,maxy3 D miny2, maxy7
Bài 27 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y 1 2 4 cos 3 x
A miny 1 2 3 , maxy 1 2 5 B miny2 3 , maxy2 5
C miny 1 2 3, maxy 1 2 5 D miny 1 2 3 ,maxy 1 2 5
Bài 28 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y4 sin 6x3 cos 6x
A miny5,maxy5 B miny4, maxy4
C miny3,maxy5 D miny6, maxy6
Bài 29 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
Trang 4A miny2,maxy5 B miny1,maxy4
C miny1,maxy5 D miny1,maxy3
Bài 31 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
2
3 2 sin 2 4
A miny6,maxy 4 3 B miny5,maxy 4 2 3
C miny5,maxy 4 3 3 D miny5,maxy 4 3
Bài 32 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
2sin 2 sin
A miny0,maxy3 B miny0,maxy4
C miny0,maxy6 D miny0,maxy2
Bài 33 Tìm tập giá trị nhỏ nhất của hàm số sau ytan2x 4 tanx1
Bài 34 Tìm tập giá trị nhỏ nhất của hàm số sau ytan2xcot2x3(tanxcot ) 1x
Bài 35 Tìm m để hàm số y 5 sin 4x 6 cos 4x2m1 xác định với mọi x
61 12
m
C
61 12
m
D
61 12
m
Bài 36 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y 2 3 sin 3x
A miny2; maxy5 B miny1; maxy4
C miny1; maxy5 D miny5; maxy5
Bài 37 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y 1 4 sin 22 x
A miny2; maxy1 B miny3; maxy5
C miny5; maxy1 D miny3; maxy1
Bài 38 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y 1 3 2 sin x
A miny2; maxy 1 5 B miny2; maxy 5
C miny2; maxy 1 5 D miny2; maxy4
Bài 39 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau
2
3 2 2 sin 4
A miny 3 2 2; maxy 3 2 3 B miny 2 2 2; maxy 3 2 3
C miny 3 2 2; maxy 3 2 3 D miny 3 2 2; maxy 3 3 3Bài 40 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y4 sin 3x 3cos 3x1
A miny3; maxy6 B miny4; maxy6
C miny4; maxy4 D miny2; maxy6
Trang 5Bài 41 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y 3 cosxsinx4
A miny2; maxy4B miny2; maxy6
C miny4; maxy6 D miny2; maxy8
Bài 42 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
11
2min ; max 3
11
2min ; max 4
11
2min ; max 2
Bài 44 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y3cosxsinx 2
A miny 2 5; maxy 2 5 B miny 2 7 ; maxy 2 7
C miny 2 3; maxy 2 3 D miny 2 10; maxy 2 10
Bài 45 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
2 2
m
C
65 92
m
D
65 94
Trang 6Câu 5 Cho hàm số lượng giác nào sau đây có đồ thị đối xứng nhau qua Oy ?
Câu 6 Xét trên tập xác định thì
A hàm số lượng giác tuần hoàn với chu kì 2
B hàm số ysinx tuần hoàn với chu kì 2 .
C hàm số ycosx tuần hoàn với chu kì 2
Trang 7D hàm số ycotx tuần hoàn với chu kì
Câu 7 Xét trên một chu kì thì đường thẳng ym (với 1 m1) luôn cắt đồ thị
A hàm số lượng giác tại duy nhất một điểm.
B hàm số ysinx tại duy nhất một điểm.
C hàm số ycosx tại duy nhất một điểm
D hàm số ycotx tại duy nhất một điểm.
Câu 8 Xét trên tập xác định thì
A hàm số lượng giác luôn có giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
B hàm số ysinx luôn có giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
C hàm số ytanx luôn có giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
D hàm số ycotx luôn có giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
Câu 9 Trên khoảng ( 4 ; 3 ) , hàm số nào sau đây luôn nhận giá trị dương?
A ysinx. B ycosx. C ytanx. D ycotx.
Câu 10 Trên khoảng
2 2 , hàm số nào sau đây luôn nhận giá trị âm?
A ysinx. B ycosx. C ytanx. D ycotx.
Câu 11 Các hàm số ysinx, ycosx, ytanx, ycotx nhận giá trị cùng dấu trên khoảng nào sau đây?
x y x
Trang 8B Đồng biến trên mỗi khoảng và nghịch biến trên mỗi khoảng
Câu 17 Trong các hàm số sau đây, hàm số nào là hàm số tuần hoàn?
Câu 18 Trong các hàm số sau đây, hàm số nào là hàm số tuần hoàn?
Câu 19 Trong các hàm số sau đây, hàm số nào là hàm số tuần hoàn?
Câu 20 Hàm số y = cosx:
Z
B Đồng biến trên mỗi khoảng và nghịch biến trên mỗi khoảng với k Z
C Đồng biến trên mỗi khoảng và nghịch biến trên mỗi khoảng
với k Z
D Đồng biến trên mỗi khoảng và nghịch biến trên mỗi khoảng với k Z
Câu 21 Chu kỳ của hàm số y = sinx là:
1
y x
Trang 9Câu 23 Chu kỳ của hàm số y = cosx là:
y
là:
Trang 10Câu 32 Tập xác định của hàm số 4 4
1sin cos
Bài 36 Trong các hàm số dưới đây, hàm số nào chẵn?
A y sin tanx3 B y sinx tanx C ycosx x sinx D
Trang 11T
Bài 42 ycos3x là hàm số tuần hoàn với chu kì:
23
Trang 12III PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC
Bài 1 Giải phương trình
1sin 2
Trang 13A
2 22
k x
k x
k x
k x
x k k
B
2 , ( )5
x k k
C
2 , ( )3
x k k
D xk, k
Trang 14Bài 11 Giải phương trình 3 tan 2x 3 0
C
( )6
k x
k x
k k x
30 7
k x
k k x
Trang 15k k x
30 7
k x
k k x
Bài 16 Giải phương trình
12 3
k k x
12 3
k k x
12 3
k k x
Bài 17 Giải phương trình sin2xcos 42 x1
5
k
x
k k
x
B
2325
k x k k x
k x k k x
k x k k x
Bài 18 Giải phương trình sin 2x3 sin 4x0
k k x
k k x
k k x
Trang 16Bài 25 Cho phương trình 1 x 1xcosx0
kết luận nào sau đây về phương trình là đúng?
A Có 1 nghiệm B Có 2 nghiệm C Có vô số nghiệm D Vô nghiệm
Bài 26 Giải phương trình
k x
Trang 17k x
Bài 31 Cho phương trình sin (sinx x2 cos )x 2khẳng định nào sao đây là đúng?
Bài 32 Giải phương trình 3(sin 2xcos 7 ) sin 7x xcos 2x
Bài 33 Giải phương trình 4 4
4 sin xcos x 3 sin 4x2
k k x
k k x
k k x
k k x
Bài 34 Giải phương trình 2
1 cos cos 2 cos 3 2
(3 3 sin )3
Bài 35 Giải phương trình 2
cos 2 sin cos
Bài 36 Khẳng định nào đúng về phương trình 2 2 sin xcosxcosx 3 cos 2x
A Có 1 họ nghiệm B Có 2 họ nghiệm C Vô nghiệm D Có 1 nghiệm duy nhất Bài 37 Giải phương trình 3 cos 4xsin 22 xcos 2x 20
Trang 18hoặc xarccot(2)k k
Bài 39 Giải phương trình 3 tanxcotx 3 1 0
Trang 20Bài 49 Giải phương trình 5 1 cos x 2 sin xcos x
5,
Trang 21xk x k
2 2 sinxcosx cosx 3 2 cos x
, Khẳng định nào sau đây đúng?
Bài 59 Giải phương trình tanxcotx2 sin 2 xcos 2x
21
31
24
Trang 22Bài 64 Giải phương trình 2
cos 2 sin cos
k x
k x
k x
k x
Trang 23Bài 69 Giải phương trình 1 tan x2 2 sinx
k
x
C
72
sin x tanx1 3 sinx cosx sinx 3
A
24
23
sin x3 tanxcosx 4 sinx cosx
Trang 24Bài 77 Giải phương trình
24
41arcsin( )
1arcsin( ) 2
41arcsin( ) 2
6arccos 27
Trang 25xk
C
23
x k
D
223
xk
D
13
xk
D
23
xk
5 1 cos x 2 sin xcos x
Trang 26Bài 92 Giải phương trình
;6
526
5
26
526
x k
( k ).
Câu 2.Phương trình
6cos
x k
và
223
x k
( k ). B
26
x k
và
526
x k
và
526
x k
( k ). D
23
x k
và
23
x k
( k ).
Câu 3 Phương trình
6tan
Trang 27x k
và
23
x k
và
26
x k
và
23
x k
và
26
x k
( k ).
Câu 9 Phương trình nào dưới đây có tập nghiệm trùng với tập nghiệm của phương trình sinx 0?
A cosx 1 B cosx 1 C tanx 0 D cotx 1
Câu 10 Phương trình nào dưới đây có tập nghiệm trùng với tập nghiệm của phương trình 2 cos2x ?1
A 2 sinx 2 0 B
2sin
2
x
B 4 cos2x 1 C
1cot
3
x
1cot
Trang 28x
2cos
Câu 15 Trên khoảng 0;
, phương trình tan tan 3x x 1
( k ). D có các nghiệm khác với các nghiệm ở trên.
Câu 16 Phương trình 2 sin2x 7 sinx 3 0
A vô nghiệm.
B chỉ có các nghiệm là
26
x k
( k ).
C chỉ có các nghiệm là
526
x k
( k ).
D chỉ có các nghiệm là
26
x k
và
526
x k
( k ).
C chỉ có các nghiệm là
26
x k
( k ).
D chỉ có các nghiệm là
26
x k
và
26
x k
( k ).
Trang 29Câu 18 Phương trình 2 sin x7 cosx 5 0
A vô nghiệm.
B chỉ có các nghiệm là
23
x k
( k ).
C chỉ có các nghiệm là
523
x k
( k ).
D chỉ có các nghiệm là
23
x k
và
23
x x
2
x
C cotx 2 D
1tan
2cos 0
x x
x x
x x
2
x
cos 15cos2
x x
x x
2
x
B sinx 1 C
sin 17sin2
x x
2
x x
Trang 30A
2
24
A sinx 0 B sinxsin 8x C sinxsin 16x D sinxsin 32x
Câu 30 Phương trình 2n1cos cos 2 cos 4 cos 8 cos 2x x x x n x có tập nghiệm trùng với tập nghiệm của1phương trình nào sau đây?
A sinx 0 B sinxsin 2n x C sinxsin 2n1x D sinxsin 2n2x
Câu 31 Phương trình sin 3xsin 2xsinxcó tập nghiệm trùng với tập nghiệm của phương trình nào sauđây?
A sinx 0 B cosx 1 C
1cos
2
x
sin 01cos2
x x
A sinxcosx B cosx 0 C cos 8xcos 6x D sin 8xcos 6x
Câu 33 Phương trình sin4xcos4x có tập nghiệm trùng với tập nghiệm của phương trình nào sau đây?1
Trang 31A sinx 1 B sinx 1 C cosx 1 D
sin 0cos 0
x x
x x
2
x
B cos 2xsin 2x C
1cos2
x
1cos
2cos 2 sin 2
A cos 2xsin 3x B cos 2xsin 3x C cos 2xsin 2x D cos 2xsin 2x
Câu 37 Phương trình sin2xsin 22 xsin 32 xsin 42 x có tập nghiệm trùng với tập nghiệm của phương2trình nào sau đây?
A sin 5x 1 B cos 3xcosx C cos 3xcosx D cos 3xcosx
Câu 38 Phương trình tanxtan 2xsin 3 cosx x có tập nghiệm trùng với tập nghiệm của phương trình nàosau đây?
A sin 3x 0 B cos 2x 0 C cos 2x 2 D
sin 3 0cos 2 0
x x
A tsinx B tcosx C ttanx D tcotx
Câu 40 Phương trình 3 cos2x 4 sinx10 có thể chuyển về phương trình bậc hai với ẩn phụ được đặt nhưsau
A tsinx B tcosx C ttanx D tcotx
Câu 41 Phương trình 2 cos 4xsin4x1
Trang 32A vô nghiệm B chỉ có các nghiệm
66
x x
Câu 42 Phương trình cosxsinx2 3 sin 2x
12512
x x
Câu 43 Phương trình cosx sinx2 1 cos 3x
102
x x
Trang 33xk k
C chỉ có các nghiệm
2,5
xk k
25
của phương trình sin2x cos 32 x là:0
C
49
7
212
C
2316
D
264
Câu 53 Nghiệm âm lớn nhất của phương trình sinx 3 cosx 2 là:
Trang 34C
1112
D
1912
Câu 59 Tổng các nghiệm thuộc 0; 2
của phương trình sinxcos 3 x sinx 2 cos 3 x 2 0 là:
Câu 60 Số nghiệm thuộc 0;
của phương trình sin 2x 4 0
Trang 35Câu 64 Cho phương trình 2 cos 2xcos 4x Trong các số sau, số nào là họ nghiệm của phương trình0trên:
2
I xk
.2
x k II
C
1112
D
34
Câu 71 Phương trình sin xm có đúng 1 nghiệm
30;
Trang 36Câu 1 Câu 2 Câu 3
x k
1 2
2 3
x k
1 2
2 3
6
x k
Trang 372 3
6
2 3
x k
6
x k
1 2
2 2
x k
x k
2 3
4
x k 3
2
x k x k
Trang 392 3
2 3
Trang 40Câu 36 Xét các phương trình lượng giác:
(I ) sinx + cosx = 3 , (II ) 2.sinx + 3.cosx = , (III ) cos2x + cos22x = 2
Trong các phương trình trên , phương trình nào vô nghiệm?
Câu 37 Nghiệm của pt sinx = – là:
2 6
2 4
2 3
x k
4
2 4
Trang 41A sin4x = 0 B cos3x = 0 C cos4x = 0 D sin5x = 0 Câu 41 Nghiệm của pt cosx – sinx = 0 là:
x k
D
26
x k
D
324
A 6
x
B
56
4
x k
Trang 42m m
D m < 0 ;
43
Trang 43x k
D
26
Câu 63 Trong các phương trình sau phương trình nào vô nghiệm:
(I) cosx = 5 3 (II) sinx = 1– 2 (III) sinx + cosx = 2
D
73
C
478
D
4718
Trang 442(2 1)5(2 1) ,6(2 1)
2(2 1)3(2 1) ,6(2 1)