1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Quyet toan hop nhat quy 4 nam 2010 Ket qua kinh doanh

2 63 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 64,58 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC ĐÁ

QUÝ PHÚ NHUẬN

170E Phan Đăng Lưu Phường 3 Quận

Phú Nhuận

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT

QUÝ IV NĂM 2010

Đơn vị tính : đồng

KỲ BÁO CÁO LŨY KẾ

TT CHỈ TIÊU MS TM Quý IV /2009 Quý IV /2010 2009 2010

1

Doanh thu bán hàng và cung cấp

dịch vụ 01 2,122,000,537,779 2,794,053,252,132 10,290,503,190,514 13,798,648,735,977

2 Các khoản giảm trừ 03 10,516,742,787 12,880,373,297 34,203,428,628 46,458,859,282

3

Doanh thu thuần về bán hàng và

cung cấp 10 6.1 2,111,483,794,992 2,781,172,878,835 10,256,299,761,886 13,752,189,876,695

4 Giá vốn hàng bán 11 6.3 1,984,818,156,128 2,641,460,673,503 9,755,444,424,582 13,205,159,013,097

5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20 126,665,638,864 139,712,205,332 500,855,337,304 547,030,863,598

6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 6.2 42,769,533,406 22,150,405,660 74,014,998,344 69,732,821,864

7 Chi phí hoạt động tài chính 22 6.4 35,867,599,980 14,643,543,447 75,807,391,931 65,759,688,560 Trong đó : Chi phí lãi vay 23 12,258,877,478 14,703,376,065 41,421,831,862 58,801,093,754

8 Chi phí bán hàng 24 52,401,032,663 88,640,233,221 185,512,985,806 243,305,667,717

9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 20,194,341,688 28,668,389,127 61,079,143,055 81,503,712,005

10 Lợi nhuần thuần từ hoạt động kinh 30 60,972,197,939 29,910,445,197 252,470,814,856 226,194,617,180

Trang 2

doanh

11 Thu nhập khác 31 2,814,039,541 8,202,514,127 12,101,550,024 33,840,072,150

12 Chi phí khác 32 132,039,051 951,840,489 1,039,248,353 11,902,840,151

13 Lợi nhuận khác 40 2,682,000,490 7,250,673,638 11,062,301,671 21,937,231,999

14 Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết , 50 2,258,930,210 1,707,257,351 11,187,254,025 24,865,054,945

15 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60 65,913,128,639 38,868,376,186 274,720,370,552 272,996,904,124

16

Chi phí thuế thu nhập doanh

nghiệp hiện hành 61 11,021,388,641 5,573,717,092 54,552,299,565 52,014,339,804

17

Chi phí thuế thu nhập doanh

nghiệp hoãn lại 62 -549,291,488 28,247,843 336,191,501 718,376,821

18 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70 55,441,031,486 33,266,411,251 219,831,879,486 220,264,187,499

18 Lợi ích của cổ đông thiểu số 71 7,638,867,206 -1,012,378,123 15,340,366,447 -464,347,523

18

Lợi nhuận sau thuế của cổ đông

của công ty mẹ 72 47,802,164,280 34,278,789,374 204,491,513,039 220,728,535,022

Ngày 20 tháng 02 năm 2010

KẾ TOÁN TRƯỞNG

TỔNG GIÁM ĐỐC

Ngày đăng: 25/10/2017, 08:35

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w