1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Quyet toan quy 2 nam 2011 Hop nhat Luu chuyen tien te

2 96 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 44,83 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Quyet toan quy 2 nam 2011 Hop nhat Luu chuyen tien te tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập l...

Trang 1

Đơn vị tính : đồng

I Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh

1 Lợi nhuận trước thuế 01 184,489,365,266 161,348,110,320

2 Điều chỉnh cho các khoản 35,627,058,048 12,575,737,442

- Khấu hao tài sản cố định và phân bổ 02 20,352,658,174 23,777,599,351

- Các khoản dự phòng 03 - 43,029,941

- Lãi , lỗ chênh lệch tỷ giáhối đoái chưa thực hiện 04 -

Lỗ/lợi nhuận từ thanh lý tài sản cố định 05 241,951,911 (3,266,329,598)

- Lợi nhuận từ thanh lý công ty con 05 - (3,229,607,274) -Thu nhập lãi tiền gửi và cổ tức 05 (28,571,448,139) (25,024,902,475)

- Lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán thông qua quỹ 05 (5,561,922,489) đầu tư ủy thác

- Lợi nhuận từ các công ty liên kết 05 (4,218,737,060) (2,382,636,059)

3 Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước 08 220,116,423,314 173,923,847,762 những thay đổi vốn lưu động

- Biến động các khoản phải thu và tài sản ngắn hạn khác 09 (49,309,653,592) (34,946,025,585)

- Tăng giảm hàng tồn kho 10 (128,757,918,528) (167,406,621,328)

- Biến động các khoản phải trả và nợ phải trả khác 11 (44,909,097,735) 47,785,378,466 lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)

- Tiền lãi vay đã trả 13 (47,571,835,449) (27,810,003,459)

- Tiền thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 14 (43,958,427,440) (22,948,966,245)

- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15 -

Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 16 (12,664,805,044) (12,258,627,861)

Lưu chuyển tiền từ hoạt động sản xuất 20 (107,055,314,474) (43,661,018,250)

kinh doanh

II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư

1 - Chi mua tài sản cố định và tài sản dài hạn 21 (29,001,649,084) (75,558,230,057)

- Chi trả trước cho người bán để mua tài sản cố định 21 (61,100,000,000)

2 Tiền thu từ thanh lý , nhượng bán TSCĐ và 22 626,254,546 13,330,391,972 các tài sản dài hạn khác

3 Tiền cho vay , mua các công cụ nợ của các 23 -

-BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ HỢP NHẤT

ĐẾN 30/06/2011

1

Trang 2

STT Chỉ tiêu MS 6/30/2011 6/30/2010 đơn vị khác

4 Tiền thu hồi cho vay , bán lại các công cụ 24 - -nợ của đơn vị khác

5 - Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 - (45,631,047,000)

6 - Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 23,050,000,000 16,390,530,450

7 - Tiền thu lãi tiền gửi và cổ tức 27 5,592,568,389 21,983,611,164

- Thu cổ tức từ công ty liên kết 27 17,719,600,218 3,719,913,625

Lưu chuyển tiền thuần tư hoạt động đầu tư 30 (43,113,225,931) (65,764,829,846) III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính

1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu , nhận vốn 31 - -góp của chủ sở hữu

2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu , 32

mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành

3 Tiền vay ngắn hạn , dài hạn nhận được 33 4,681,488,484,620 3,199,886,508,120

5 Chi trả cổ tức cho cổ đông thiểu số 35 (3,752,970,042) (2,978,376,340)

6 Cổ tức , lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (87,389,908,400) (20,867,198,500)

Lưu chuyển tiền thuần tư hoạt động tài 40 218,081,299,848 141,993,031,027

chính

Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50=20+30 50 67,912,759,443 32,567,182,931 +40)

Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 337,769,093,757 274,965,948,571 Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70= 50+ 70 405,681,853,200 307,533,131,502

NGƯỜI LẬP KẾ TOÁN TRƯỞNG TỔNG GIÁM ĐỐC

Ngày 18 tháng 08 năm 2011

2

Ngày đăng: 25/10/2017, 08:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm