1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

BCTC quy 1 nam 2013 PNJ Can doi ke toan

3 102 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 55,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BCTC quy 1 nam 2013 PNJ Can doi ke toan tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả c...

Trang 1

Đơn vị tính : đồng

I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 596,470,222,237 466,279,745,496

2 Các khoản tương đương tiền 112 547,058,611,677 434,579,697,337

1 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 121 -

-2 Dự phòng giảm giá chứng khoán ngắn hạn 129 -

4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xd 134

6 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi 139 (7,752,218,659) (7,752,218,659)

2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149 -

3 Thuế và các khoản khác phải thu nhà nước 154 33,090,803 69,000,000

1 Tài sản cố định hữu hình 221 5.6 137,965,127,227 140,213,893,732

Giá trị hao mòn lũy kế 223 (78,917,400,308) (75,493,527,841)

QUÝ 1 NĂM 2013

Trang 2

2 Tài sản cố định thuê tài chính 224

3 Tài sản cố định vô hình 227 5.7 285,410,417,930 279,551,935,394

Giá trị hao mòn lũy kế 229 (612,624,390) (560,916,057)

4 Chi phí xây dựng cơ bản dơ dang 230 5.8 11,748,896,594 11,017,884,026

IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 5.9 720,375,538,247 720,375,538,247

2 Đầu tư vào công ty liên kết , liên doanh 252 230,474,829,680 230,474,829,680

4 Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn 259 (43,340,699,833) (43,340,699,833)

1 Chi phí trả trước dài hạn 271 5.11 10,665,990,459 6,316,980,619

1 Vay và nợ ngắn hạn 311 5.12 1,049,431,977,465 1,008,230,455,000

3 Người mua trả tiền trước 313 5.13 1,219,440,610 1,737,185,759

4 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 314 5.14 32,145,908,748 21,297,732,796

8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xd 318

9 Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác 319 5.15 39,630,043,808 37,842,561,332

10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320

1 Phải trả dài hạn người bán 331

5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335

Trang 3

Vốn chủ sở hữu 410 5.18 1,240,695,718,268 1,178,343,280,744

1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 719,978,350,000 719,978,350,000

5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415

6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416

9 Cổ phiếu quỹ 419 (7,090,000) (7,090,000)

10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 273,255,178,485 210,902,740,961

11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421

NGƯỜI LẬP KẾ TOÁN TRƯỞNG

Ngày 18 tháng 04 năm 2013 TỔNG GIÁM ĐỐC

Ngày đăng: 25/10/2017, 08:19

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN - BCTC quy 1 nam 2013 PNJ Can doi ke toan
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (Trang 1)
1 Tài sản cố định hữu hình 221 5.6 137,965,127,227 140,213,893,732 - BCTC quy 1 nam 2013 PNJ Can doi ke toan
1 Tài sản cố định hữu hình 221 5.6 137,965,127,227 140,213,893,732 (Trang 1)
3 Tài sản cố định vô hình 227 5.7 285,410,417,930 279,551,935,394 - BCTC quy 1 nam 2013 PNJ Can doi ke toan
3 Tài sản cố định vô hình 227 5.7 285,410,417,930 279,551,935,394 (Trang 2)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm