- Đề nghị sinh viên xem danh sách tại phòng thi trong file đính kèm... - Đề nghị sinh viên xem danh sách tại phòng thi trong file đính kèm.
Trang 1STT MÃ HP TÊN HỌC PHẦN SỐ
TC GIẢNG VIÊN DẠY
SỐ SV
GIỜ THI
PHÒNG THI
GHI CHÚ
1 ANHB2QT.4 Tiếng Anh B2 * 4 Nguyễn Kim Vũ Bảo 14 Tiếng Anh B2 *-2-16-1- Lớp CĐA 56 25/05/2017 6-9 502C2
LỊCH THI TIẾNG ANH HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2016_2017
Số: /TB-ĐHGTVT-PH.HCM
Tp Hồ Chí Minh, ngày tháng 05 năm 2017
Lưu ý: - Lịch thi này áp dụng đối với sinh viên hệ chính quy từ khóa 55 đến khóa 57 đã đăng ký lớp học phần theo thông báo số 2004/TB-ĐT ngày 20 tháng 12 năm 2016.
- Đề nghị sinh viên xem danh sách tại phòng thi trong file đính kèm
10 ANHA2.4 Tiếng Anh A2 4 Trần Thị Thanh Loan 31 Tiếng Anh A2-1-16-Lớp 2 31/05/2017 11-14 503C2
Trần Phong Nhã
Trang 2STT MÃ HP TÊN HỌC
PHẦN
SỐ TC
GIẢNG VIÊN DẠY
SỐ SV XẾP LỚP HỌC PHẦN NGÀY THI
GIỜ THI
PHÒNG THI
GHI CHÚ
1 ANHA1.4 Tiếng Anh A1 4 78 Tiếng Anh A1-1-16-Thi tự do 1 15/05/2017 11-14 503+504C2
2 ANHA1.4 Tiếng Anh A1 4 3 Tiếng Anh A1-1-16-Thi tự do 4 15/05/2017 11-14 503C2 thi ghép
3 ANHA1.4 Tiếng Anh A1 4 1 Tiếng Anh A1-1-16-Thi tự do 5 15/05/2017 11-14 503C2 thi ghép
LỊCH THI TIẾNG ANH A1, A2 HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2016_2017 (DÀNH CHO THÍ SINH TỰ DO)
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÂN HIỆU TẠI TP HỒ CHÍ MINH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số: /TB-ĐHGTVT-PH.HCM
Tp Hồ Chí Minh, ngày tháng 05 năm 2017
Lưu ý: - Lịch thi này áp dụng đối với sinh viên hệ chính quy từ khóa 55 đến khóa 57 không đăng ký học, chỉ đăng ký dự thi đánh giá theo thông báo số 630/TB-ĐHGTVT-PH.HCM ngày 30 tháng 03 năm 2017
- Đề nghị sinh viên xem danh sách tại phòng thi trong file đính kèm
3 ANHA1.4 Tiếng Anh A1 4 1 Tiếng Anh A1-1-16-Thi tự do 5 15/05/2017 11-14 503C2 thi ghép
4 ANHA1.4 Tiếng Anh A1 4 3 Tiếng Anh A1-1-16-Thi tự do 6 15/05/2017 11-14 504C2 thi ghép
5 ANHA1.4 Tiếng Anh A1 4 87 Tiếng Anh A1-1-16-Thi tự do 2 16/05/2017 11-14 503+504C2
6 ANHA1.4 Tiếng Anh A1 4 82 Tiếng Anh A1-1-16-Thi tự do 3 17/05/2017 11-14 503+504C2
7 ANHA2.4 Tiếng Anh A2 4 83 Tiếng Anh A2-1-16-Thi tự do 1 22/05/2017 11-14 503+504C2
8 ANHA2.4 Tiếng Anh A2 4 2 Tiếng Anh A2-1-16-Thi tự do 4 22/05/2017 11-14 503C2 thi ghép
9 ANHA2.4 Tiếng Anh A2 4 14 Tiếng Anh A2-1-16-Thi tự do 5 23/05/2017 1-4 504C2
10 ANHA2.4 Tiếng Anh A2 4 86 Tiếng Anh A2-1-16-Thi tự do 2 23/05/2017 11-14 503+504C2
11 ANHA2.4 Tiếng Anh A2 4 86 Tiếng Anh A2-1-16-Thi tự do 3 24/05/2017 11-14 503+504C2
12 ANHA2.4 Tiếng Anh A2 4 35 Tiếng Anh A2-1-16-Thi tự do 6 24/05/2017 1-4 502C2
- Phòng KT&ĐBCL, CTCTSV, TBQT, CVHT; PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
Trần Phong Nhã