TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
22 Điện K46KTĐ.01 DTK0951020315 Nguyễn Quang Huy 27/09/91 17 17 0 2.00 2.00 140 1.84 162
phòng đào tạo
tổng hợp điểm học kỳ 2 năm học 2016 - 2017
Ghi chú: TCĐK - Tín chỉ đăng ký; TCĐ - Tín chỉ đạt; TCKĐ - Tín chỉ không đạt; ĐTBHK - Điểm trung bình học kỳ; ĐTBHB - Điểm trung bình học bổng;
TCTL - Tín chỉ tích lũy; ĐTBTL - Điểm trung bình tích lũy; NHHK - Năm học học kỳ
Trang 2TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
48 Điện K47HTĐ.01 DTK1051020340 Nguyễn Tiến Dũng 26/06/92 12 12 0 4.00 4.00 149 2.04 162
54 Điện K47HTĐ.01 DTK1151020234 Nguyễn Đăng Tuấn Anh 15/03/93 12 12 0 3.42 3.42 152 2.01 162
58 Điện K47HTĐ.01 DTK1151020417 Nguyễn Công Chuyên 03/06/93 12 12 0 3.00 3.00 152 1.86 162
80 Điện K47KTĐ.01 DTK1151020490 Nguyễn Đức Chung 20/09/93 10 10 0 1.20 1.20 131 1.76 162
82 Điện K47TĐH.01 DTK0851020453 Nguyễn Quốc Toản 16/02/90 13 13 0 3.77 3.77 152 2.05 162
Trang 3TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
107 Điện K47TBĐ.01 DTK1151020060 Nguyễn Quang Đạt 02/12/93 12 12 0 3.42 3.42 152 2.05 162
125 Điện K48HTĐ.01 DTK1151020306 Đặng Minh Hoàng 04/07/93 12 12 0 4.00 4.00 152 2.29 162
136 Điện K48HTĐ.01 K125520201064 Nguyễn Thị Tuyến 12/09/93 12 12 0 4.00 4.00 152 2.61 162
137 Điện K48HTĐ.01 K125520201067 Trịnh Xuân Viên 12/03/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.16 162
Trang 4TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
147 Điện K48HTĐ.01 K125520201099 Nguyễn Văn Long 03/02/94 15 15 0 3.80 3.80 152 2.22 162
148 Điện K48HTĐ.01 K125520201103 Nguyễn Khắc Nam 24/10/93 12 12 0 3.58 3.58 152 2.32 162
160 Điện K48HTĐ.01 K125520201142 Nguyễn Quốc Hưng 27/09/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.80 162
162 Điện K48HTĐ.01 K125520201149 Nguyễn Trường Giang 04/04/93 15 15 0 3.80 3.80 152 2.34 162
163 Điện K48HTĐ.01 K125520201180 Nguyễn Tuấn Hùng 25/07/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.42 162
177 Điện K48HTĐ.01 K125520201255 Trần Hoàng Hiệp 25/03/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.32 162
178 Điện K48HTĐ.01 K125520201264 Dương Thị Huyền 20/05/93 12 12 0 4.00 4.00 152 3.20 162
179 Điện K48HTĐ.01 K125520201269 Nguyễn Việt Tùng Lâm 27/07/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.80 162
180 Điện K48HTĐ.01 K125520201271 Nguyễn Ngọc Long 19/10/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.18 162
185 Điện K48HTĐ.01 K125520201297 Nguyễn Mạnh Tuấn 15/05/93 12 12 0 4.00 4.00 149 2.11 162
187 Điện K48HTĐ.01 K125520201309 Nguyễn Văn Thành 03/03/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.74 162
188 Điện K48HTĐ.01 K125520201310 Nguyễn Thu Phương 19/12/94 15 15 0 2.80 2.80 149 2.29 162
189 Điện K48HTĐ.01 K125520216201 Nguyễn Tiến Thi 11/04/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.82 162
Trang 5TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
203 Điện K48KTĐ.01 K125520201077 Nguyễn Tuấn Anh 29/03/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.11 162
206 Điện K48KTĐ.01 K125520201086 Nguyễn Thị Hằng 29/12/94 12 12 0 3.58 3.58 152 2.70 162
209 Điện K48KTĐ.01 K125520201092 Nguyễn Quang Huy 21/03/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.59 162
210 Điện K48KTĐ.01 K125520201106 Dương Thị Thanh Nhung 07/12/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.90 162
212 Điện K48KTĐ.01 K125520201110 Phùng Văn Quýnh 30/10/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.55 162
213 Điện K48KTĐ.01 K125520201117 Nguyễn Kim Thắng 06/08/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.90 162
214 Điện K48KTĐ.01 K125520201133 Nguyễn Văn Tuyến 24/08/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.61 162
217 Điện K48KTĐ.01 K125520201141 Nguyễn Văn Thoại 18/05/94 15 15 0 3.47 3.47 152 2.13 162
223 Điện K48KTĐ.01 K125520201186 Nguyễn Văn Hưng 03/12/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.74 162
224 Điện K48KTĐ.01 K125520201188 Đinh Việt Hoàng 29/10/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.14 162
225 Điện K48KTĐ.01 K125520201227 Nguyễn Trung Vũ 06/09/94 17 17 0 3.18 3.18 152 2.26 162
235 Điện K48KTĐ.01 K125520201285 Hoàng Trường Thanh 14/04/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.18 162
242 Điện K48KTĐ.01 K125520214010 Hoàng Văn Khanh 20/12/94 12 12 0 4.00 4.00 149 2.10 162
Trang 6TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
245 Điện K48TĐH.01 DTK1151020115 Nguyễn Minh Tuân 13/12/93 12 12 0 4.00 4.00 152 2.18 162
246 Điện K48TĐH.01 DTK1151020123 Đặng Văn Chuyên 16/06/93 12 12 0 3.42 3.42 152 2.13 162
249 Điện K48TĐH.01 DTK1151020198 Trương Tuấn Lực 14/04/93 23 23 0 3.35 3.35 133 2.48 162
250 Điện K48TĐH.01 DTK1151020218 Nguyễn Đức Tiến 03/05/93 12 12 0 3.42 3.42 152 2.07 162
281 Điện K48TĐH.01 K125520216146 Nguyễn Minh Quân 21/02/94 13 12 0 3.42 3.42 152 2.11 162
286 Điện K48TĐH.01 K125520216154 Nguyễn Văn Thành 24/07/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.43 162
Trang 7TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
295 Điện K48TĐH.02 DTK0951020427 Nguyễn Văn Tuyên 26/05/91 12 12 0 3.42 3.42 141 1.85 162
307 Điện K48TĐH.02 K125520216021 Nguyễn Tuấn Hinh 21/05/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.40 162
309 Điện K48TĐH.02 K125520216026 Trương Thái Hoàng 24/03/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.07 162
310 Điện K48TĐH.02 K125520216031 Nguyễn Cao Khánh 04/03/94 13 12 0 4.00 4.00 152 2.49 162
311 Điện K48TĐH.02 K125520216033 Nguyễn Tấn Khánh 19/08/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.34 162
313 Điện K48TĐH.02 K125520216047 Nguyễn Thanh Nam 09/02/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.41 162
314 Điện K48TĐH.02 K125520216048 Nguyễn Thành Nam 07/11/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.23 162
315 Điện K48TĐH.02 K125520216055 Nguyễn Văn Quang 24/05/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.70 162
316 Điện K48TĐH.02 K125520216061 Nguyễn Duy Thanh 06/12/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.20 162
317 Điện K48TĐH.02 K125520216088 Nguyễn Xuân Ngọc 02/09/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.68 162
325 Điện K48TĐH.02 K125520216197 Nguyễn Đức Thái 11/09/93 12 12 0 4.00 4.00 152 2.68 162
326 Điện K48TĐH.02 K125520216198 Nguyễn Xuân Thảo 28/05/94 15 6 0 3.00 3.00 140 1.99 162
Trang 8TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
345 Điện K48TĐH.02 K125520216258 Nguyễn Quang Thiện 08/05/93 12 12 0 3.42 3.42 152 2.13 162
348 Điện K48TĐH.02 K125520216308 Nguyễn Tiến Nhật 01/11/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.47 162
365 Điện K48TĐH.03 K125520216071 Nguyễn Văn Trung 07/05/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.98 162
366 Điện K48TĐH.03 K125520216073 Lương Thành Tuấn 07/07/93 12 12 0 4.00 4.00 152 3.31 162
371 Điện K48TĐH.03 K125520216080 Vũ Thị Hoài Thu 13/09/94 16 12 0 2.50 2.50 138 1.91 162
385 Điện K48TĐH.03 K125520216266 Trịnh Quang Trung 14/02/94 12 12 0 3.42 3.42 152 2.68 162
Trang 9TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
396 Điện K48TĐH.03 K125520216288 Nguyễn Tiến Hiền 12/02/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.34 162
417 Điện K48TBĐ.01 K125520201235 Triệu Văn Chiến 03/01/94 18 11 0 1.27 1.27 137 1.58 162
424 Điện K48TBĐ.01 LAOS115006 Souliya Thepvongsa 14/03/94 12 12 0 4.00 4.00 152 2.63 162
427 Điện K49HTĐ.01 K125520201035 Nguyễn Phương Nam 27/06/94 10 10 0 2.10 2.10 140 2.12 162
435 Điện K49HTĐ.01 K135520201002 Hà Thị Duyên Anh 06/03/95 17 17 0 2.76 2.76 115 1.96 162
Trang 10TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
446 Điện K49HTĐ.01 K135520201055 Nguyễn Hà Khánh Thiện 16/09/95 10 10 0 2.10 2.10 96 1.52 162
451 Điện K49HTĐ.01 K135520201073 Nguyễn Lệ Chiến 19/04/94 10 10 0 3.70 3.70 120 2.46 162
Trang 11TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
512 Điện K49KTĐ.01 K125520201128 Nguyễn Công Trường 10/08/94 21 16 0 2.06 2.06 137 1.67 162
525 Điện K49KTĐ.01 K135520201023 Nguyễn Quang Định 01/06/94 18 18 0 2.83 2.83 140 2.29 162
527 Điện K49KTĐ.01 K135520201029 Nguyễn Ngọc Hiến 06/05/95 17 17 0 2.88 2.88 140 3.14 162
Trang 12TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
547 Điện K49KTĐ.01 K135520201064 Hoàng Thanh Vinh 29/10/95 17 17 0 1.76 1.76 109 1.77 162
548 Điện K49KTĐ.01 K135520201070 Nông Quốc Cường 06/07/95 13 13 0 2.85 2.85 129 2.80 162
570 Điện K49KTĐ.02 K135520201104 Nguyễn Thanh Quang 16/04/94 16 16 0 2.25 2.25 133 2.29 162
580 Điện K49KTĐ.02 K135520201124 Nguyễn Văn Tuấn 17/10/95 21 21 0 1.86 1.86 123 1.70 162
582 Điện K49KTĐ.02 K135520201126 Nguyễn Văn Tuyên 05/01/95 14 14 0 2.29 2.29 131 2.05 162
583 Điện K49KTĐ.02 K135520201127 Nguyễn Danh Tuyển 01/05/94 15 12 0 2.08 2.08 121 2.24 162
591 Điện K49KTĐ.02 K135520201140 Nguyễn Thị Chinh 21/08/95 21 21 0 2.90 2.90 131 2.23 162
593 Điện K49KTĐ.02 K135520201144 Nguyễn Thị Thu Hương 12/09/95 15 15 0 2.93 2.93 140 2.70 162
Trang 13TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
594 Điện K49KTĐ.02 K135520201145 Nguyễn Thanh Hà 20/10/95 14 14 0 2.07 2.07 106 1.66 162
595 Điện K49KTĐ.02 K135520201151 Nguyễn Huy Hiếu 06/06/95 20 20 0 1.85 1.85 124 1.87 162
597 Điện K49KTĐ.02 K135520201153 Nguyễn Minh Hoàng 29/01/93 16 16 0 2.81 2.81 131 2.43 162
608 Điện K49KTĐ.02 K135520201175 Nguyễn Văn Thái 26/01/95 19 19 0 2.00 2.00 113 1.80 162
609 Điện K49KTĐ.02 K135520201178 Nguyễn Cao Thắng 22/07/95 14 14 0 2.93 2.93 122 2.29 162
613 Điện K49KTĐ.02 K135520201186 Hoàng Mạnh Tiến 10/12/95 19 19 0 2.11 2.11 106 1.97 162
629 Điện K49KTĐ.03 K135520201226 Phạm Trung Kiên 07/09/95 15 15 0 2.60 2.60 110 2.01 162
630 Điện K49KTĐ.03 K135520201227 Nguyễn Đình Kiên 28/09/95 16 16 0 2.81 2.81 136 2.33 162
Trang 14TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
644 Điện K49KTĐ.03 K135520201255 Hoàng Trọng Vinh 17/09/94 16 16 0 2.44 2.44 129 2.19 162
660 Điện K49KTĐ.03 K135520201302 Nguyễn Việt Thái 14/04/95 16 16 0 2.50 2.50 116 2.38 162
661 Điện K49KTĐ.03 K135520201306 Nguyễn Thanh Thủy 26/07/95 15 15 0 3.40 3.40 140 3.00 162
664 Điện K49KTĐ.03 K135520201313 Hoàng Đình Tiến 02/05/95 14 14 0 2.57 2.57 120 2.07 162
665 Điện K49KTĐ.03 K135520201316 Nguyễn Thị Trang 04/08/95 20 20 0 2.55 2.55 127 2.28 162
674 Điện K49TĐH.01 K135520201195 Nghiêm Việt Anh 27/12/95 15 15 0 2.20 2.20 123 2.25 162
676 Điện K49TĐH.01 K135520216005 Nguyễn Văn Cường 14/10/95 15 15 0 2.13 2.13 121 2.15 162
680 Điện K49TĐH.01 K135520216009 Nguyễn Xuân Đài 10/04/95 12 12 0 2.17 2.17 130 2.19 162
689 Điện K49TĐH.01 K135520216023 Trần Minh Hoàng 10/10/95 14 14 0 2.29 2.29 127 2.09 162
Trang 15TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
702 Điện K49TĐH.01 K135520216041 Nguyễn Văn Quảng 06/09/95 15 15 0 2.20 2.20 133 2.38 162
704 Điện K49TĐH.01 K135520216329 Nguyễn Thị Lành 11/08/94 19 17 0 3.18 3.18 134 2.59 162
719 Điện K49TĐH.02 K135520216053 Phạm Huyền Trang 13/11/95 17 17 0 2.71 2.71 140 2.73 162
720 Điện K49TĐH.02 K135520216054 Trần Duy Trường 14/10/95 17 17 0 2.29 2.29 135 2.22 162
723 Điện K49TĐH.02 K135520216058 Nguyễn Minh Tuấn 12/12/95 12 12 0 2.83 2.83 132 2.69 162
727 Điện K49TĐH.02 K135520216064 Nguyễn Minh Chiến 02/05/95 22 22 0 3.18 3.18 116 2.21 162
739 Điện K49TĐH.02 K135520216082 Trần Xuân Hoàng 11/06/95 16 16 0 2.31 2.31 111 1.84 162
740 Điện K49TĐH.02 K135520216083 Nguyễn Quốc Huy 01/10/95 18 18 0 3.33 3.33 122 2.58 162
742 Điện K49TĐH.02 K135520216086 Lộc Thị Mỹ Linh 01/07/94 11 11 0 2.91 2.91 135 2.68 162
Trang 16TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
756 Điện K49TĐH.02 K135520216110 Nguyễn Minh Tiến 16/08/94 20 20 0 3.35 3.35 121 2.55 162
758 Điện K49TĐH.02 K135520216114 Nguyễn Xuân Tuân 10/08/95 17 17 0 2.71 2.71 112 1.86 162
768 Điện K49TĐH.03 K135520201211 Nguyễn Ngọc Hải 10/05/95 14 14 0 2.00 2.00 116 2.14 162
769 Điện K49TĐH.03 K135520216104 Nguyễn Duy Thái 06/12/95 14 14 0 2.86 2.86 131 2.66 162
773 Điện K49TĐH.03 K135520216120 Nguyễn Thị Xuân 19/08/95 18 18 0 2.39 2.39 140 2.41 162
790 Điện K49TĐH.03 K135520216142 Nguyễn Đình Hợi 08/06/95 21 21 0 3.10 3.10 140 2.54 162
791 Điện K49TĐH.03 K135520216144 Nguyễn Văn Hiền 26/06/95 21 21 0 1.52 1.52 106 1.58 162
793 Điện K49TĐH.03 K135520216146 Trần Trung Hiếu 09/04/95 16 16 0 1.75 1.75 125 1.94 162
Trang 17TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
794 Điện K49TĐH.03 K135520216147 Phan Thanh Hưng 12/02/95 20 20 0 2.30 2.30 134 2.23 162
797 Điện K49TĐH.03 K135520216152 Hoàng Thanh Huyền 22/06/95 21 21 0 2.71 2.71 131 2.13 162
801 Điện K49TĐH.03 K135520216158 Thương Quốc Nam 07/06/95 13 13 0 2.54 2.54 140 2.85 162
802 Điện K49TĐH.03 K135520216159 Hoàng Văn Nghĩa 13/10/95 13 13 0 3.15 3.15 140 2.45 162
803 Điện K49TĐH.03 K135520216160 Hoàng Văn Nguyên 08/12/94 20 20 0 2.20 2.20 140 2.35 162
804 Điện K49TĐH.03 K135520216161 Nguyễn Ngọc Quang 22/12/94 3 3 0 3.00 3.00 129 2.96 162
808 Điện K49TĐH.03 K135520216166 Nguyễn Hữu Thái 03/02/95 16 16 0 2.25 2.25 140 2.49 162
821 Điện K49TĐH.03 K135520216361 Nguyễn Văn Tiến 24/09/95 12 12 0 2.75 2.75 140 3.21 162
822 Điện K49TĐH.03 K135520216365 Nguyễn Văn Trung 20/10/95 20 20 0 2.65 2.65 131 2.22 162
839 Điện K49TĐH.04 K135520216211 Nguyễn Thị Mai Hương 01/03/94 19 19 0 2.89 2.89 134 2.87 162
Trang 18TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
851 Điện K49TĐH.04 K135520216240 Hoàng Tuấn Linh 17/10/95 18 18 0 2.28 2.28 122 2.10 162
855 Điện K49TĐH.04 K135520216248 Nguyễn Duy Phương 11/01/94 11 11 0 1.91 1.91 134 2.37 162
880 Điện K49TĐH.04 K135520216321 Nguyễn Huy Hoàng 25/12/95 17 17 0 2.53 2.53 125 2.38 162
Trang 19TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
903 Điện K50HTĐ.01 K145520201027 Nguyễn Trung Hiếu 26/04/96 22 22 0 1.91 1.91 92 2.07 162
904 Điện K50HTĐ.01 K145520201033 Nguyễn Quang Huy 25/02/96 19 19 0 1.26 1.26 96 1.73 162
912 Điện K50HTĐ.01 K145520201076 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 17/03/95 18 18 0 2.44 2.44 96 2.73 162
917 Điện K50HTĐ.01 K145520201116 Nguyễn Trung Kiên 04/08/96 20 20 0 1.80 1.80 83 1.71 162
Trang 20TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
951 Điện K50KTĐ.01 K145520201034 Nguyễn Trung Kiên 07/12/96 17 17 0 3.47 3.47 111 3.51 162
992 Điện K50KTĐ.01 K145520201205 Nguyễn Văn Luyện 25/05/95 19 19 0 2.42 2.42 101 2.25 162
Trang 21TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1002 Điện K50KTĐ.02 K145520201095 Luyện Ngọc Chuyên 28/03/96 17 17 0 2.00 2.00 90 1.72 162
1036 Điện K50KTĐ.02 K145520201208 Nguyễn Ngọc Nam 13/03/96 21 21 0 3.43 3.43 105 2.99 162
Trang 22TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1047 Điện K50KTĐ.02 K145520201226 Nguyễn Thanh Tùng 09/12/96 22 22 0 3.14 3.14 116 2.96 162
1059 Điện K50TĐH.01 K145520201026 Nguyễn Thị Hiền 06/10/96 19 19 0 3.26 3.26 108 3.21 162
1060 Điện K50TĐH.01 K145520201056 Nguyễn Thanh Sơn 13/03/96 18 18 0 1.89 1.89 90 2.10 162
1061 Điện K50TĐH.01 K145520201058 Nguyễn Xuân Sơn 01/03/96 20 20 0 1.95 1.95 99 1.71 162
1062 Điện K50TĐH.01 K145520201105 Trần Thị Hồng Hạnh 07/01/96 18 18 0 3.22 3.22 101 2.99 162
1067 Điện K50TĐH.01 K145520201239 Nguyễn Thị Trang 15/03/96 20 20 0 3.00 3.00 104 2.49 162
1069 Điện K50TĐH.01 K145520216005 Nguyễn Thúy Anh 12/07/96 20 20 0 2.35 2.35 105 2.46 162
1078 Điện K50TĐH.01 K145520216022 Nguyễn Phạm Trung Hiếu 03/01/96 21 17 4 1.76 84 1.81 162
1079 Điện K50TĐH.01 K145520216023 Nguyễn Đình Hiểu 12/08/96 17 17 0 2.53 2.53 100 1.93 162
1080 Điện K50TĐH.01 K145520216027 Trần Thị Thanh Hoa 25/09/96 20 20 0 3.05 3.05 105 2.76 162
1089 Điện K50TĐH.01 K145520216047 Hoàng Mỹ Quyên 07/11/96 19 19 0 3.21 3.21 103 3.13 162
Trang 23TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1095 Điện K50TĐH.01 K145520216056 Nguyễn Anh Tuấn 05/02/96 17 17 0 3.47 3.47 101 2.90 162
1096 Điện K50TĐH.01 K145520216057 Trần Công Tuyển 03/08/95 17 17 0 3.06 3.06 107 2.29 162
1098 Điện K50TĐH.01 K145520216061 Nguyễn Văn Thắng 12/09/96 17 17 0 3.41 3.41 101 2.61 162
1100 Điện K50TĐH.01 K145520216063 Nguyễn Thị Thúy 04/10/96 22 22 0 2.95 2.95 104 2.84 162
1105 Điện K50TĐH.01 K145520216242 Nguyễn Khánh Hòa 25/12/96 17 17 0 2.24 2.24 98 2.14 162
1109 Điện K50TĐH.01 K145520216254 Nguyễn Thanh Tùng 30/09/96 18 18 0 2.56 2.56 86 2.24 162
1110 Điện K50TĐH.01 K145520216260 Giang Trường Thanh 18/04/96 19 19 0 2.21 2.21 87 2.08 162
1120 Điện K50TĐH.02 K145520201168 Nguyễn Văn Đoàn 14/04/96 20 20 0 3.50 3.50 98 2.39 162
1122 Điện K50TĐH.02 K145520216076 Nguyễn Tuấn Cương 14/08/96 19 19 0 3.32 3.32 91 2.36 162
1124 Điện K50TĐH.02 K145520216079 Nguyễn Tùng Dương 05/09/96 13 13 0 2.08 2.08 74 1.92 162
1126 Điện K50TĐH.02 K145520216085 Nguyễn Quang Hà 10/11/96 17 17 0 2.12 2.12 85 1.75 162
1129 Điện K50TĐH.02 K145520216089 Đồng Trung Hiếu 07/05/96 18 18 0 3.06 3.06 100 2.91 162
1143 Điện K50TĐH.02 K145520216124 Võ Thị ánh Tuyết 19/11/96 20 20 0 3.35 3.35 99 2.78 162
Trang 24TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1144 Điện K50TĐH.02 K145520216125 Khương Trung Thái 11/03/96 20 20 0 2.25 2.25 96 1.96 162
1158 Điện K50TĐH.02 K145520216246 Hoàng Thị Hà Linh 29/07/96 20 20 0 2.60 2.60 107 2.45 162
1169 Điện K50TĐH.02 K145520216278 Nguyễn Thị Hiên 16/06/96 19 19 0 2.63 2.63 100 2.39 162
1181 Điện K50TĐH.03 K145520216143 Nguyễn Duy Cương 25/10/96 17 17 0 2.82 2.82 97 2.90 162
1182 Điện K50TĐH.03 K145520216145 Nguyễn Hữu Dương 11/03/96 18 18 0 2.50 2.50 100 2.61 162
1184 Điện K50TĐH.03 K145520216148 Trần Khương Duy 04/03/96 18 18 0 3.39 3.39 107 3.06 162
1185 Điện K50TĐH.03 K145520216150 Nghiêm Thị Hương 19/06/96 22 22 0 2.68 2.68 113 2.73 162
Trang 25TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1195 Điện K50TĐH.03 K145520216167 Nghiêm Xuân Long 26/08/96 18 18 0 3.17 3.17 103 2.68 162
1197 Điện K50TĐH.03 K145520216170 Nguyễn Lê Minh 24/02/96 20 20 0 3.80 3.80 118 3.20 162
1200 Điện K50TĐH.03 K145520216174 Nguyễn Thành Nhân 09/03/96 19 19 0 2.26 2.26 86 2.26 162
1203 Điện K50TĐH.03 K145520216186 Diệp Thanh Tùng 29/07/96 18 18 0 2.67 2.67 90 2.04 162
1220 Điện K50TĐH.03 K145520216259 Phạm Thị Thanh Thảo 07/05/96 18 18 0 3.17 3.17 96 3.26 162
1221 Điện K50TĐH.03 K145520216262 Nguyễn Văn Thống 18/01/96 20 20 0 2.80 2.80 99 2.60 162
1240 Điện K51HTĐ.01 K155520201034 Nguyễn Công Nam 18/03/97 19 19 0 1.79 1.79 67 1.67 162
Trang 26TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1247 Điện K51HTĐ.01 K155520201060 Nguyễn Trọng Tuyên 14/04/97 19 19 0 2.21 2.21 68 1.88 162
1249 Điện K51HTĐ.01 K155520201063 Nguyễn Tuấn Anh 12/12/97 18 18 0 1.61 1.61 61 1.80 162
1265 Điện K51HTĐ.01 K155520201108 Trần Mạnh Quang Thiện 05/05/97 15 0 15 0.00 16 1.19 162
1275 Điện K51HTĐ.01 K155520201153 Dương Thanh Minh 10/04/97 19 19 0 2.21 2.21 68 2.21 162
1279 Điện K51HTĐ.01 K155520201163 Nguyễn Hồng Sơn 04/02/97 17 17 0 1.88 1.88 63 2.03 162
1283 Điện K51HTĐ.01 K155520201170 Nguyễn Ngọc Tiến 30/10/97 13 13 0 1.85 1.85 59 1.86 162
1284 Điện K51HTĐ.01 K155520201175 Nguyễn Hữu Trường 06/10/96 18 18 0 2.94 2.94 69 2.42 162
1286 Điện K51HTĐ.01 K155520201197 Lê Thị Hồng Hạnh 13/08/97 20 20 0 2.45 2.45 75 2.57 162
1288 Điện K51HTĐ.01 K155520201201 Nguyễn Văn Hoàng 23/03/97 17 17 0 1.76 1.76 69 2.06 162
Trang 27TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1295 Điện K51HTĐ.01 K155520201232 Nguyễn Thu Trang 10/08/97 20 20 0 2.95 2.95 71 2.56 162
1320 Điện K51KTĐ.01 K155520201047 Nguyễn Đức Thiện 02/08/97 17 17 0 2.94 2.94 66 2.45 162
1321 Điện K51KTĐ.01 K155520201048 Nguyễn Thị Thoa 14/12/97 18 18 0 2.17 2.17 70 2.07 162
1329 Điện K51KTĐ.01 K155520201067 Nguyễn Văn Cường 20/08/97 15 15 0 2.07 2.07 65 2.03 162
1330 Điện K51KTĐ.01 K155520201075 Nguyễn Thị Duyên 13/06/97 18 18 0 2.67 2.67 69 2.93 162
1342 Điện K51KTĐ.01 K155520201098 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 24/04/97 19 19 0 2.84 2.84 72 2.83 162
Trang 28TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1347 Điện K51KTĐ.01 K155520201109 Nguyễn Mai Thời 06/12/97 20 20 0 3.50 3.50 71 3.41 162
1349 Điện K51KTĐ.01 K155520201111 Nguyễn Thị Toan 13/01/97 16 16 0 2.44 2.44 69 2.29 162
1385 Điện K51KTĐ.02 K155520201178 Hoàng Quốc Tuấn 22/06/97 19 19 0 2.05 2.05 68 2.24 162
1386 Điện K51KTĐ.02 K155520201180 Nguyễn Thanh Tùng 24/05/97 18 18 0 1.78 1.78 69 2.00 162
1390 Điện K51KTĐ.02 K155520201184 Nguyễn Hữu Bình 12/11/97 17 17 0 2.29 2.29 69 2.06 162
1392 Điện K51KTĐ.02 K155520201186 Lương Mạnh Cường 26/09/97 13 13 0 1.62 1.62 58 1.53 162
Trang 29TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1394 Điện K51KTĐ.02 K155520201189 Nguyễn Thành Đoàn 18/10/97 17 17 0 3.00 3.00 72 2.76 162
1397 Điện K51KTĐ.02 K155520201198 Nguyễn Đức Hiếu 01/11/97 16 16 0 1.19 1.19 53 1.53 162
1425 Điện K51TĐH.01 K135520216337 Nguyễn Văn Minh 20/02/95 18 18 0 2.33 2.33 68 2.28 162
1429 Điện K51TĐH.01 K155520216003 Nguyễn Tuấn Anh 27/12/97 15 15 0 1.47 1.47 60 1.83 162
Trang 30TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1445 Điện K51TĐH.01 K155520216023 Trần Trọng Hiếu 04/02/97 18 18 0 2.39 2.39 68 2.15 162
1453 Điện K51TĐH.01 K155520216032 Nguyễn Thị Linh 04/09/97 19 19 0 2.53 2.53 68 2.47 162
1468 Điện K51TĐH.01 K155520216053 Nguyễn Đình Thiên 18/10/97 12 12 0 1.75 1.75 55 1.89 162
1469 Điện K51TĐH.01 K155520216054 Trần Minh Thịnh 15/11/97 15 15 0 2.13 2.13 67 2.12 162
1471 Điện K51TĐH.01 K155520216056 Nguyễn Thị Thùy 29/07/97 17 17 0 2.35 2.35 67 2.37 162
1472 Điện K51TĐH.01 K155520216058 Nguyễn Thị Thùy Trang 27/08/97 20 20 0 3.55 3.55 69 3.29 162
1478 Điện K51TĐH.01 K155520216065 Phạm Công Tuyền 12/09/97 15 15 0 2.00 2.00 56 2.05 162
1479 Điện K51TĐH.01 K155520216066 Nguyễn Hoàng Việt 27/02/97 16 16 0 1.94 1.94 65 1.60 162
Trang 31TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1494 Điện K51TĐH.02 K155520216075 Nguyễn Mạnh Cường 29/05/97 16 16 0 1.63 1.63 65 1.89 162
1503 Điện K51TĐH.02 K155520216089 Nguyễn Trần Hiếu 14/08/97 18 18 0 1.17 1.17 67 1.28 162
1510 Điện K51TĐH.02 K155520216099 Nguyễn Văn Linh 20/09/97 18 18 0 1.56 1.56 70 2.17 162
1524 Điện K51TĐH.02 K155520216122 Nguyễn Văn Thuận 08/08/97 18 18 0 2.67 2.67 67 2.99 162
Trang 32TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1545 Điện K51TĐH.03 K155520103312 Nguyễn Thị Thanh 11/05/96 13 13 0 1.92 1.92 64 2.47 162
1553 Điện K51TĐH.03 K155520216142 Nguyễn Trọng Đại 23/11/97 16 16 0 1.94 1.94 65 1.94 162
1561 Điện K51TĐH.03 K155520216156 Nguyễn Thị Phương Hoa 06/05/97 17 17 0 3.00 3.00 69 2.64 162
1564 Điện K51TĐH.03 K155520216159 Nguyễn Quang Hưng 20/08/97 19 19 0 2.11 2.11 73 2.37 162
1566 Điện K51TĐH.03 K155520216164 Nguyễn Chí Linh 04/01/97 19 19 0 2.21 2.21 65 2.23 162
1570 Điện K51TĐH.03 K155520216171 Nguyễn Hữu Ngân 01/06/97 19 19 0 2.63 2.63 65 2.75 162
1572 Điện K51TĐH.03 K155520216174 Nguyễn Thị Kim Oanh 01/03/97 17 17 0 2.71 2.71 72 2.76 162
Trang 33TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1606 Điện K51TĐH.04 K155520216204 Nguyễn Thùy Bích 10/05/97 15 15 0 2.67 2.67 68 2.56 162
1607 Điện K51TĐH.04 K155520216206 Nguyễn Đỗ Thái Duy Cường 08/05/97 18 15 3 1.67 60 1.53 162
1641 Điện K51TĐH.04 K155520216248 Nguyễn Ngọc Thái 25/03/97 20 20 0 1.85 1.85 62 1.68 162
1642 Điện K51TĐH.04 K155520216250 Nguyễn Thị Thu Thảo 22/10/97 19 19 0 2.74 2.74 75 3.19 162
Trang 34TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1652 Điện K51TĐH.04 K155520216265 Phạm Quang Vững 14/09/97 20 20 0 1.80 1.80 68 1.85 162
1659 Điện K52ĐĐT.01 K165520201002 Nguyễn Tiến Anh 02/10/98 16 16 0 1.38 1.38 32 1.59 162
1661 Điện K52ĐĐT.01 K165520201004 Nguyễn Trường Anh 03/03/98 16 16 0 3.19 3.19 32 3.13 162
1679 Điện K52ĐĐT.01 K165520201025 Trần Nguyên Hoàng 08/07/98 16 16 0 2.44 2.44 32 2.66 162
1681 Điện K52ĐĐT.01 K165520201027 Nguyễn Khắc Huệ 23/11/97 16 16 0 1.75 1.75 32 1.97 162
1682 Điện K52ĐĐT.01 K165520201028 Nguyễn Văn Hùng 15/05/98 16 16 0 1.56 1.56 32 1.78 162
1685 Điện K52ĐĐT.01 K165520201031 Nguyễn Tuấn Kha 08/11/98 13 13 0 1.92 1.92 29 1.76 162
1689 Điện K52ĐĐT.01 K165520201035 Nguyễn Quang Linh 21/05/98 16 16 0 2.19 2.19 32 2.19 162
1693 Điện K52ĐĐT.01 K165520201040 Trịnh Ngọc Nguyên 14/08/98 16 16 0 2.06 2.06 32 1.94 162
Trang 35TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1694 Điện K52ĐĐT.01 K165520201041 Kiều Quang Ninh 16/12/98 16 16 0 1.75 1.75 32 1.84 162
1711 Điện K52ĐĐT.01 K165520201059 Lê Hoàng Anh Tú 28/07/97 16 16 0 1.81 1.81 32 1.81 162
1713 Điện K52ĐĐT.01 K165520201061 Nguyễn Mạnh Tuấn 10/12/98 16 16 0 1.88 1.88 32 1.94 162
1717 Điện K52ĐĐT.01 K165520201065 Dương Tuấn Việt 29/01/98 16 16 0 2.06 2.06 32 2.03 162
1724 Điện K52ĐĐT.02 K165520201071 Hoàng Công Chiến 10/09/97 16 16 0 1.00 1.00 32 1.50 162
1730 Điện K52ĐĐT.02 K165520201077 Nguyễn Khắc Danh 15/06/97 16 16 0 1.56 1.56 32 1.78 162
1741 Điện K52ĐĐT.02 K165520201088 Đinh Trung Hiếu 25/11/97 16 16 0 1.94 1.94 32 1.91 162
1742 Điện K52ĐĐT.02 K165520201089 Nguyễn Văn Hoàn 01/05/98 16 16 0 3.00 3.00 32 2.84 162
Trang 36TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1764 Điện K52ĐĐT.02 K165520201113 Nguyễn Ngọc Sơn 24/12/98 16 16 0 1.81 1.81 32 2.19 162
1766 Điện K52ĐĐT.02 K165520201115 Nguyễn Hữu Thắng 26/11/98 16 16 0 3.44 3.44 32 3.13 162
1769 Điện K52ĐĐT.02 K165520201118 Dương Cao Thiện 05/10/98 16 16 0 1.63 1.63 32 1.59 162
1772 Điện K52ĐĐT.02 K165520201122 Hoàng Thị Thu Trang 11/11/98 16 16 0 3.19 3.19 32 3.19 162
1776 Điện K52ĐĐT.02 K165520201126 Nghiêm Quang Tuấn 23/03/98 16 16 0 2.50 2.50 32 2.19 162
1786 Điện K52ĐĐT.03 K165520201134 Dương Quang Anh 24/06/98 16 16 0 1.38 1.38 32 1.50 162
1788 Điện K52ĐĐT.03 K165520201136 Hoàng Thị Ngọc ánh 02/08/98 16 16 0 2.38 2.38 32 2.19 162
1789 Điện K52ĐĐT.03 K165520201137 Nguyễn Văn Chiến 24/06/98 19 19 0 1.32 1.32 35 1.37 162
Trang 37TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1806 Điện K52ĐĐT.03 K165520201154 Hoàng Trung Hiếu 22/01/98 16 16 0 2.00 2.00 32 2.09 162
1808 Điện K52ĐĐT.03 K165520201157 Trương Việt Hoàng 08/01/98 16 16 0 1.63 1.63 29 1.59 162
1810 Điện K52ĐĐT.03 K165520201160 Nguyễn Thị Hương 23/02/98 16 16 0 2.63 2.63 32 2.59 162
1811 Điện K52ĐĐT.03 K165520201161 Nguyễn Quang Huy 22/02/98 16 16 0 1.75 1.75 32 1.78 162
1812 Điện K52ĐĐT.03 K165520201162 Nguyễn Thu Huyền 22/08/98 16 16 0 2.00 2.00 32 2.16 162
1815 Điện K52ĐĐT.03 K165520201165 Nguyễn Thành Lân 14/09/98 16 16 0 1.19 1.19 30 1.30 162
1825 Điện K52ĐĐT.03 K165520201175 Phạm Hoàng Quân 08/08/98 16 16 0 1.38 1.38 32 1.63 162
1827 Điện K52ĐĐT.03 K165520201177 Dương Thanh Quyên 14/09/98 16 16 0 3.38 3.38 32 3.53 162
Trang 38TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1844 Điện K52ĐĐT.03 K165520201196 Trương Anh Việt 14/03/98 16 16 0 1.44 1.44 32 1.72 162
1852 Điện K52ĐKT.01 K165520216007 Nguyễn Quốc Bảo 02/05/98 16 16 0 2.13 2.13 32 2.16 162
1855 Điện K52ĐKT.01 K165520216010 Nguyễn Quốc Cường 01/09/98 16 16 0 2.31 2.31 32 2.66 162
1856 Điện K52ĐKT.01 K165520216011 Mai Thị Mỹ Dinh 08/04/98 16 16 0 3.06 3.06 32 3.06 162
1865 Điện K52ĐKT.01 K165520216021 Nguyễn Thị Hiền 02/09/98 16 16 0 2.75 2.75 32 2.75 162
1873 Điện K52ĐKT.01 K165520216030 Dương Thị Thanh Huyền 27/04/98 16 16 0 2.81 2.81 32 3.13 162
1876 Điện K52ĐKT.01 K165520216033 Nguyễn Thành Long 13/07/97 16 16 0 1.38 1.38 32 1.41 162
1879 Điện K52ĐKT.01 K165520216037 Nguyễn Thanh Mỹ 26/11/96 16 16 0 1.75 1.75 32 1.59 162
Trang 39TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1923 Điện K52ĐKT.02 K165520216079 Nguyễn Đình Hậu 17/03/98 16 16 0 1.19 1.19 32 1.78 162
1929 Điện K52ĐKT.02 K165520216086 Nguyễn Thị Thu Hương 19/08/98 16 16 0 3.38 3.38 32 3.38 162
1932 Điện K52ĐKT.02 K165520216089 Nguyễn Văn Huyện 08/12/98 16 16 0 2.38 2.38 32 2.25 162
1934 Điện K52ĐKT.02 K165520216091 Nguyễn Thị Thảo Linh 31/08/98 16 16 0 1.81 1.81 32 1.72 162
1940 Điện K52ĐKT.02 K165520216097 Nguyễn Văn Nghĩa 27/08/98 16 16 0 2.19 2.19 32 1.81 162
1941 Điện K52ĐKT.02 K165520216098 Nguyễn Thị Uyển Nhi 24/04/98 16 16 0 1.63 1.63 32 1.63 162
Trang 40TT Khoa Lớp Mã sinh viên Họ đệm Tên Ngày sinh TCĐK TCĐ TCKĐ ĐTBHK ĐTBHB TCTL ĐTBTL NHHK Ghi chú
1952 Điện K52ĐKT.02 K165520216109 Phạm Thị Thu Thủy 04/03/98 16 16 0 3.00 3.00 32 3.06 162
1959 Điện K52ĐKT.02 K165520216116 Nguyễn Mạnh Tùng 10/05/98 16 16 0 2.63 2.63 32 2.72 162
1962 Điện K52ĐKT.03 K165520216120 Nguyễn Thị Mai Anh 05/12/98 16 16 0 3.81 3.81 32 3.44 162
1964 Điện K52ĐKT.03 K165520216122 Nguyễn Quang Anh 24/05/98 19 19 0 1.84 1.84 35 1.91 162
1990 Điện K52ĐKT.03 K165520216151 Nguyễn Hải Long 29/11/97 16 16 0 2.19 2.19 32 2.19 162
1992 Điện K52ĐKT.03 K165520216153 Nguyễn Thị Lưu Ly 13/10/98 16 16 0 1.94 1.94 32 2.06 162