STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKTTrưởng phòng Đào tạo Thái Doãn ThanhHiệu trưởng Tổng số sinh viên: 1... STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKTTH nghề LT nghề Chính trị
Trang 1STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 03CDNKT1
Ngành Kế toán doanh nghiệp
1 3307100345 LÊ THỊ LINH PHƯƠNG 02/02/92 Bình Thuận 6.30 7.5 6.0 7.0 6.7 Trung bình khá
Tổng số sinh viên: 1
Trang 2STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 1
Trang 3STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 04CDNCK
Ngành Chế tạo thiết bị cơ khí
Tổng số sinh viên: 2
Trang 4STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 1
Trang 5STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 04CDNKN1
Ngành Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm
3 3305110888 NGUYỄN VŨ TRUNG HIẾU 16/11/93 TP Hồ Chí Minh 6.30 5.0 8.6 6.0 6.3 Trung bình khá
5 3305110891 LÊ NGUYỄN BÍCH NGỌC 27/03/93 Tp Hồ Chí Minh 6.80 6.0 8.3 5.5 6.8 Trung bình khá
Tổng số sinh viên: 6
Trang 6STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 04CDNKN2
Ngành Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm
3 4004110027 NGUYỄN THỊ BẠCH VÂN 12/09/92 Hồ Chí Minh 6.60 6.5 5.9 7.0 6.5 Trung bình khá
TP.HCM, Ngày 14 tháng 04 năm 2016
Người lập biểu
Trần Thị Thu Thúy
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 3
Trang 7STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 04CDNKT2
Ngành Kế toán doanh nghiệp
2 3307110562 TRẦN THỊ THANH THÙY 01/11/90 Hồ Chí Minh 6.90 5.0 5.0 5.0 6.0 Trung bình khá
Tổng số sinh viên: 2
Trang 8STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 1
Trang 9STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
Trang 10STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TP.HCM, Ngày 14 tháng 04 năm 2016
Người lập biểu
Trần Thị Thu Thúy
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 7
Trang 11STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNDT
Ngành Điện tử công nghiệp
Tổng số sinh viên: 8
Trang 12STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNKN1
Ngành Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm
3 3305120085 TRẦN THỊ KIM CHUNG 10/03/93 Thừa Thiên Huế 6.80 6.5 7.3 6.5 6.8 Trung bình khá
13 3305120072 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG 15/12/93 Hồ Chí Minh 6.10 5.0 9.1 7.0 6.2 Trung bình khá
Trang 13Trần Thị Thu ThúyThái Doãn Thanh
Trang 14STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNKN2
Ngành Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm
1 3305120121 NGUYỄN NGỌC KHÁNH ANH 23/10/94 Hồ Chí Minh 6.90 6.0 5.6 6.5 6.4 Trung bình khá
8 3305120120 NGUYỄN THỊ KIM LINH 19/11/94 Bình Định 6.30 5.0 8.8 7.5 6.3 Trung bình khá
Trang 15Trần Thị Thu ThúyThái Doãn Thanh
Trang 16STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
2 3305120289 LÊ PHƯƠNG HOÀNG ĐẠI 26/04/94 Tiền Giang 6.40 5.5 8.3 7.5 6.4 Trung bình khá
3 3305120232 LÊ HUỲNH PHƯỢNG HẢI 02/09/94 Tp Hồ Chí Minh 6.60 6.5 6.4 5.0 6.5 Trung bình khá
12 3305120269 NGUYỄN NGUYỄN NHƯ NGỌC 30/07/94 Tp Hồ Chí Minh 6.80 7.0 8.4 6.0 7.1 Khá
13 3305120284 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 20/12/94 Quảng Ngãi 6.60 5.5 8.4 7.0 6.5 Trung bình khá
16 3305120290 LÊ QUANG THỊNH 15/09/93 Tp Hồ Chí Minh 6.60 5.5 9.0 5.0 6.6 Trung bình khá
17 3305120215 PHAN CÔNG THỊNH 02/12/94 Tp Hồ Chí Minh 6.40 7.5 7.3 5.5 6.9 Trung bình khá
18 3305120255 ĐẶNG THỊ KIM THOA 10/08/92 Quãng Ngãi 6.80 6.0 8.7 6.5 6.9 Trung bình khá
21 3305120218 ĐINH THỊ HUYỀN TRANG 30/09/94 Bà Rịa Vũng Tàu 6.20 6.5 9.4 7.5 6.8 Trung bình khá
23 3305120206 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH 25/03/93 Bình Định 6.60 5.5 9.7 6.5 6.8 Trung bình khá
Trang 17STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Tổng số sinh viên: 26
Trang 18STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNKN4
Ngành Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm
3 3305120383 NGUYỄN THỊ HỒNG LAM 24/05/94 Tiền Giang 6.60 6.5 8.5 6.5 6.9 Trung bình khá
4 3305120321 NGUYỄN THỊ KIM LOAN 26/06/94 An Giang 6.30 6.0 9.0 7.0 6.7 Trung bình khá
5 3305120360 LÊ NGUYỄN HOÀNG LONG 10/03/94 Lâm Đồng 6.50 6.5 8.0 6.0 6.8 Trung bình khá
6 3305120344 DƯƠNG THỊ ÚT MINH /11/94 Bình thuận 6.30 6.5 8.0 8.0 6.7 Trung bình khá
11 3305120412 TRẦN THỊ THU THẢO 11/09/93 Tiền Giang 6.90 6.5 7.6 7.5 6.9 Trung bình khá
12 3305120324 PHẠM THỊ THÙY TRANG 10/01/94 Lâm Đồng 6.30 7.0 5.2 6.0 6.4 Trung bình khá
Trang 19Trần Thị Thu ThúyThái Doãn Thanh
Trang 20STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNKN5
Ngành Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm
4 3305120433 NGUYỄN THỊ KIM HƯƠNG 27/12/94 Quảng Nam 6.50 6.5 8.2 8.0 6.8 Trung bình khá
5 3305120453 TRẦN THỊ THU HƯƠNG 07/01/93 Tp Hồ Chí Minh 6.80 6.5 6.6 7.0 6.7 Trung bình khá
6 3305120447 THÁI NGỌC KIM 25/03/93 Bà Rịa Vũng Tàu 6.40 5.5 8.8 8.0 6.5 Trung bình khá
14 3305120094 PHAN MINH TRIẾT 03/08/93 Tp Hồ Chí Minh 6.50 5.5 7.3 6.5 6.3 Trung bình khá
15 3305120030 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 09/06/94 Bến Tre 6.50 6.0 6.4 6.5 6.3 Trung bình khá
16 3305120040 THÀNH THỊ TUYẾT TRINH 15/02/93 Ninh Thuận 6.40 6.0 6.6 7.0 6.3 Trung bình khá
17 3305120440 HUỲNH THỊ NGỌC TRÚC 30/08/92 Bình Thuận 6.40 5.5 7.1 7.5 6.2 Trung bình khá
Trang 21Trần Thị Thu ThúyThái Doãn Thanh
Trang 22STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNKT1
Ngành Kế toán doanh nghiệp
1 3307120344 NGUYỄN CAO TRÂM ANH 19/08/94 Lâm Đồng 6.50 7.0 7.0 7.5 6.8 Trung bình khá
5 3307120030 NGUYỄN THỊ THANH QUÍ 04/11/93 Bình Định 6.00 6.5 6.5 7.0 6.3 Trung bình khá
8 3307120348 PHẠM THỊ THANH THÚY 20/01/93 Ninh Thuận 6.90 6.5 7.0 7.0 6.8 Trung bình khá
10 3307120047 PHẠM NGUYỄN HƯƠNG TRÀ 04/08/94 Bến Tre 6.60 6.0 6.0 8.0 6.3 Trung bình khá
TP.HCM, Ngày 14 tháng 04 năm 2016
Người lập biểu
Trần Thị Thu Thúy
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 13
Trang 23STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNKT2
Ngành Kế toán doanh nghiệp
7 3307120109 NGUYỄN THỊ THU TRINH 29/09/93 Hồ Chí Minh 6.30 5.0 6.0 7.0 5.8 Trung bình
Tổng số sinh viên: 9
Trang 24STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNKT3
Ngành Kế toán doanh nghiệp
13 3307120195 NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN 12/04/93 Quảng nam 6.30 7.0 7.5 7.0 6.7 Trung bình khá
TP.HCM, Ngày 14 tháng 04 năm 2016
Người lập biểu
Trần Thị Thu Thúy
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 13
Trang 25STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
12 3311120060 HUỲNH THỊ MINH THƯ 09/12/94 Bình Thuận 6.80 6.5 6.8 6.5 6.7 Trung bình khá
Tổng số sinh viên: 13
Trang 26STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNNA2
Ngành Kỹ thuật chế biến món ăn
8 3311120164 NGUYỄN HOÀNG THIÊN THANH 03/03/93 TPHCM 6.80 7.5 5.0 5.0 6.7 Trung bình khá
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 13
Trang 27STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNNH
Ngành Quản trị nhà hàng
10 3314120097 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 28/08/94 Bình Thuận 6.50 5.5 8.0 6.0 6.4 Trung bình khá
Trang 28Trần Thị Thu ThúyThái Doãn Thanh
Trang 29STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNQT1
Ngành Quản trị doanh nghiệp
1 3313120066 PHẠM TRẦN BẢO ANH 11/11/93 Tp Hồ Chí Minh 6.70 6.0 6.0 6.0 6.4 Trung bình khá
Tổng số sinh viên: 5
Trang 30STT Mã SV Họ Và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐTBKT
TH nghề LT nghề Chính trị ĐTBTK Xếp loại TN
Điểm thi TN
Lớp 05CDNTH
Ngành Lập trình máy tính
1 3301120001 TRẦN LÊ XUÂN ANH 04/03/94 TP Hồ Chí Minh 7.30 7.1 5.0 5.0 6.9 Trung bình khá
TP.HCM, Ngày 14 tháng 04 năm 2016
Người lập biểu
Trần Thị Thu Thúy
Trưởng phòng Đào tạo
Thái Doãn ThanhHiệu trưởng
Tổng số sinh viên: 3