000013 LT TONG HOP HK3(15 16)7 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh v...
Trang 1Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM -
ý _\ Hoc Ky 3 - Nam Hoc 15-16
Ty}
13 ) - Số Tín Chỉ: 2
Môn Học Lý
Ngay Thi 08/Ồy i ¥-S6Ti&t4 Phòng thi B201
STT[ — MãsV ev Ng/Sinh | Tên lớp | Số Tờ | Mã Đề|_ Chữ Ký _| Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1 | 4001:20011 | HÀ NGỌC TƯỜNG | 01/04/9|3ŒH |02 | OZ | Be — BQ | Mem
In Ngay 08/07/16
Số S/V có mặt : a S/V
“Ký ghỉ rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
oy
ual Fou
Sao Cae
bu Mi, Thudn te The Dace dhứn
Trang 2F Dao Tao Mau In M9205
BAI HOC `
Môn Học Lý\tfùyết tổtgÍ 13 ) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi Nh Ỉ ổ 061 /Đợt 1
Ngày Thi 08/0/16 - Số Tiết4 Phòng thi B201
STTÌ Mã$V Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | Số Tờ | Mã Đề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú 1_| 4005130097 | TRIỆU THỊ THUY AN 19/10/95|34TŒTP1 | | |0Đ hà ñÓ_| Man
| 4008120212 bE-MANH HÙNG Ý[ 10/07/34130TCTP3
3_| 4018110121 | VÕ TUYẾT KHA 28/01/94) 29TNTP 4 | 03%| B-(AC lee poh,
M4 | 4005120222 | LE ANH KIỆT “| 10/11/94|30TCTP3 A_| O4 lets, 5⁄4 neal
5 | 4008130004 | NGUYEN THỊ HOÀNG LAN 10/09/95|3ITCTP1 | 2 | O% Pod RC | x2 ade
6 | 400130050 | HO THI TUYẾT MAI 02/10/9331 | / |@b» | te [Bo Sais din,
7_| 4005130081 | HUỲNH THỊ HÀ MY 27/09/95|3qcTt | Ì | 0% My 6, Ø |
8 | 4005120228 | NGUYEN PHAM TRI TÀI †10/12/94l30TTP3 |4 | 0 Z“ Ộ | Ky
y| 19 | 4005100161 | NGUYEN BA TIẾN | 20/11/92 TENT) 03 Le li Ÿ đ be ys
12 | 4005130016 | LÊ THỊ VÀNG _ | 10/08/94|31TCTP1 { |03 ‘ ha | 3,0 | Ba nak
Số S/V có mặt : S/V
G/V cham thi 1 G/V cham thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3 (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
⁄)
Bau My ues thy Wal lu Hen
Trang 3Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Học Kỳ 3 - Năm Học 15-16
Môn Học 00013 ) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi - Đợt 1
Ngày Thi §-SốTiết4 ' Phòng thi B201
STT Mã SV lọ Và Tân Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ| MãĐÐề| ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
2 | 4007130068 | THAI THI PHUQNG | 12/12/95|31TCKT1 A | 02 [3⁄z†_5› o | Mew :
3_| 4007130004 | LÊ VĂN TÙNG |11/0/9|3TmŒrm:t |í |02 |⁄{ a EU) | Nay _|
In Ngay 08/07/16
Số S/V a DS: 3 |SW Số bài thi : bài
Số S/V cé mat :
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Uva Kail
nự Ñ lanh +E Vat Dec then