Thông báo về điểm thi tốt nghiệp hệ Cao đẳng nghề đợt tháng 7 năm 2017 - Phòng đào tạo - Trường Đại Học Công Nghiệp Thực...
Trang 1
Phòng Đào Tạo
hiệp) (191000 ) - Số Tín Chỉ:
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP
Học Kỳ 3 - Năm Học 16-17
2
Mẫu In M9205
Trang 1
SIT) Masv Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ| MãĐề| Chữ Ký | ĐiểmSố E Chữ | Ghi Chú
1 | 4005130082 | TRAN XUAN HON 10/11/95 | 31TCTP1 Daa | ak | GO Gano |
In Ngay 12/07/17
poo Malo dOS a meta søbàiti: | ؃ ]bài
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
i (i
=
the PAL Đ‹ác thin
(Ký ghi rõ họ tên)
=
qa +⁄
i ee the
Trang 2Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
NH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Học Kỳ 3 - Năm Học 16-17
Mẫu In M9205
Trang 1
Nhóm Thi ổ
STT[ Mas | ®* “ HọoVvàTên Ng/Sinh | Tênlớp | SðTờ|MãĐề| ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghỉ Chú
| 4z Ì_ 3305140009 | NGUYÊN THỊ NGỌC ANH |19/02/4|0cpMM | J |OI | AM 140 Bal |
5 | 3305141821 NGUYỄN THỊ TRÂM ANH 29/08/96|07CDNKNI | { |0 | ¬ LtO nể J1
8 | 3305140033 | NGUYEN THI NGOC ANH 16/01/96 | O7CDNKN1 [Oo OA Py | 6.£ luú nay
9 | 3305141813 | PHAM THI ANH 29/09/97 | O7CDNKN1 4 Aut, Xx a
10 | 3305142001 | BUI THI NGỌC AN 09/05/96 O7CDNKNS a Se Na eal -
| 11 | 3302140601 NGUYỄN TRUNG BẢO 28/04/96|07cDNQqT |@4 |Ò⁄ j ắc SE
132 3311140075 | VI THI THUY = BAC 12/11/96|07CDNNA1 |OA | ÔA_ lhưz_ 5)O ees
_14 | 3305144007 | BUI THI KIM sich | 2e/oz/a6lozconana | 2 0% | Ah | 60 [en
15 | 3307140982 | PHUNG LE BINH 26/06/96] O7CDNKT2 | 2 | &7/ he lao) h, ¿|—
16 | 3302140020 |K gRÔH | 05/04/95|0cpNoc | ©4| oJ | //'—“ | CO |%ự —-
17 | 3322131005 | HỒ NGỌC QUỲNH CẦM _ | 05/03/95|0scbNKNs |O2Z |] —"— | 7.0 | has.’ "1
18 | 3305141826 | HUYNH THỊ TUYẾT CẦM 08/08/96|07CDNKN+ | Œ? | G| | aly 2-5 lui f nã
19 | 3302140617 | HUỲNH THỊ CHANG | 06/06/91|07CDNDC | 4 a Cth, V770) J a
21 | 3314130041 | HUYNH THI HUYEN CHAN | t6/o7/94/06connH | ¢ | ©] | HE | 6 eG nas
| 22 | 3305142428 | BOAN THI MINH CHAU | 29/04/96|07CDNKNI | ~+ | 04 cà 20 lau” | SỈ
26 | 3305143049 | NGUYEN HUYNH LAN CHI 04/07/96|o7conKn2 | 2 | A | CX | 9 GQ tea {{ {eta nat!
| 27 | 3307140457 | TRAN THI KIM CHI 18/11/96|07CDNKT1 | 2 | Of Chu Tn lean? | \eN y.tŨ
30 | 3322130166 | NGUYEN VAN CHUNG | 19/04/95.06CDNKN2 | 2— | GA (et 5.0 \Alaim
33 | 3322130142 PHAN CHÍ CÔNG | 24/08/95.06CDNKN2 | | Ớƒ Gry: Ã i8)ISiE
34 | 3314140046 | PHAN THỊ HỒNG CÚC 01/01/96|07CDNNHH |{ |OL | 1⁄12 ð If Z _
36 | 3305142004 | NGUYEN QUOC CƯỜNG | 28/11/95|07CDNKNS 2 | Oa CEs 60 |G |
38 | 3307140594 | NGUYEN THI DIỄM | 16/08/95|07CDNKTI | { | 27 tHe || 2) In ky
39 | 3313140609 | NGUYEN THỊ DIEM 01/03/95|07CDNQT | Q S) | Ness l2 Z od Nai
| 40 | 3307120037 | TRAN THI PHU DIEM | 28/02/94j05CDNKTI | Í ð] | 2z |6 O0 0|QA/ |
41 | 3305140152 | LÊ THỊ HƯƠNG DIỆP _ | 18/03/34|0/CDNKN2 2 | od | Ap | 7.0 7 |
ở
Trang 3DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang 2
Môn Học Chính trị (Tốt nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
NhémThi Tổ001-Đợt1
ST, Mã ` Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | Số Tờ| MãĐề| Chữ Ký _| Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
42 | 3305141638 | NGUYEN THI HOANG DIỆU | 05/11/93|07CDNKN1 | 4 tị 3 6.5 (Sai oh —-
43 | 3305140177 [NGUYEN HOANG THANH DUNG _| 08/04/95|o7conkn2 | 2 | | LU | ¢ 0 |G,
| 44 | 3307140043 | NGUYEN THI KIM pune _| 26/08/96|o7conKT: | 02 gq | Bee] 7.0 bal
45 | 3314140609 | NGUYEN THI THUY DUNG 27/10/96 |O7CONNH | ~{ ơ] | Đua“ +0 Kế
47 | 3305142011 | LE QUANG DUNG 05/05/96 |O7CDNKNS | 4 6) Ke L2.0 seu |
48 | 3305142010 | NGUYEN VAN DUNG 22/07/96|O7CDNKNS | o4 Bề J2 | 2ò a —es|
49 Ì 3311130024 | VŨ TUẤN pune | 23/02/95|06coNNA | 4 |O4 | PZZ | 0 ý
50 | 3313140614 | NGUYEN ĐỖ NHỰT py |18096j0cpNor | 4 |ơi | WH | Cn
52 3311140349 | bd THI MY DUYÊN | 27/03/96|0/C0NM |oL | x gut _| 4 | Pet nein
53 | 3305143272 | NGUYEN THI MY DUYÊN | 23/08/96) 07CDNKN1 |.$ (al Be 6.0 ale —
54 | 3314140085 | TANG THI puyén | 10/02/96|07cDNNH_| : 4 OA | Du?» | o.5 |Gí nga ở !
55 | 3305140222 | TRAN THI MY DUYÊN | 14/03/96|07CDNKNI | A- | ƠI Wy ae ie ir
56 | 3305140224 | TRUONG NU puyén | 01/11/96 07CDNKN1 LX lc ayn | 6.0 gate |
Số S/V Trong DS: 57 |5/V Số bài thi :
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
7a
a
Trang 4
Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM x
Học Kỳ 3 - Năm Học 16-17
ghiép) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
Môn Học €hính(trị
Te
t BD 1-S6Tiét3 Phòng thi A302
sit ERS ae Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | SðTờ MãĐề| ChữKý Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú -
| 1 | 33052 : S THÁI DƯƠNG | 13/10/96|07CDNKN2 |!) 2 | Gbin | 6-5) Catt natn
2 | 3313140486 | LÊ QUANG DƯƠNG | 08/03/95|o7cpNoT _|OA ME 60 Ibe |
3 | 3303140150 | NGUYEN BA DƯƠNG | 03/05/89|07CDNCK | | (Aur Ae Olean
| 5 | 3302140074 | PHAN THÁI DƯƠNG | 25/05/95|07CDNDC |ÓA Day Lm ,O_ Nam IV
6 | 3305143873 | PHAN THUY DUONG | 15/10/96|o7cDNKNi | O 2 Th a GO Sy ĐỂ,
7 | 3311140182 | PHAN THI TRANG DAL 25/05/96|07CDNNAL | O4 Prat 655 life nae
9 | 3307130032 | NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO 10/12/94|06CDNKTI | Q3 Pele 55 Nah, Rs
10 | 3307140591 |Lê THỊ MINH ĐẢO 03/02/87|07CDNKT1 | ©) 7 a Perea
12 | 3305141812 | NGO TẤN ĐẠT 01/08/95|07CDNKNI | }_ | Dred! 7.0 bat,
14 | 3302140633 | HAP TIEN ĐĂNG | 02/01/96|07CDNDC |@ ⁄ | “ớy) P5 Rian t
15 | 3305143480 |ĐỖ MỘNG THANH ĐIỆP 18/06/96|O7CDNKN2 | (4 | 7 50 Na
16 | 3307140040 | HUYNH THI PONG | 13/08/96|07CDNKT1 | 0,2, 1 | 6.0 | tứ
19 | 3314140076 | NGUYEN THI ĐỰNG | 07/12/96|07CDNNH |) j 3 |8,O hiến
20 | 3314130016 | ĐỚI XUÂN GIÁP | 26/06/95|06CDNNH | P{ ØZ Oo Seu |
21 | 3314130015 | DOI XUAN GIỚI 26/06/95|06CDNNH | © J Ge Pˆ5_ lấn nor
23 | 3305141887 | HOANG THỊ NAM HA 08/10/95|07CDNKN4 | 6 4 ye aS nat
24 | 3311142342 | HO THI MỸ HA 23/03/95|07cDNNA1 | Doe he EO eg |
26 | 3305140256 | VÕ THỊ KHÁNH HÀ 28/02/96|07CDNKN2 02+ Al (65\ IS 0Ú0025/EA
_28 | 3311142362 | HỒ THỊ MỸ HẠ | 20/11/96] 07CDNNA2 bA_ to & 5 A ob
30 | 3311142350 | LAI TAN HAI | 07/03/95|07CDNNA2 | 0 / | A: ZZ LO lend = _31 | 3314140636 | TRẦN NGỌC HAI | 18/11/95|07CDNNH_|()4 | TT 6.0 ar
32 | 3305140305 | HUYNH THTHONG _ HANH | 19/11/96] 07CDNKN2 | Co? _| Hoh XO lbar?
33 _|_ 3305140298 | NGUYEN LAM GIA HANH | 21/01/96 07CDNKNI |0 | | 0 |Add
35 | 3305143806 | NGUYEN THỊ HỒNG HANH | 11/04/96 | 07CDNKN2 | O2_ hale CSG nas
36 | 3311140455 | NGUYEN THI MỸ HẠNH _ | 24/05/96|07CDNKT2 | j 2 WA ®,5 |MaẰm nau
38 | 3313140485 | NGUYEN VAN Hào | ss/02/9aloconat | O4 | Fel Jlz=| 6.0 | Gi |
40 | 3307140437 |TẠ THỊ HẢO | 28/11/96 07CDNKTI | o7 4⁄z© 2£10) si
Trang 5DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang
Môn Học Chính trị (Tốt nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
NhómThi Tổ 002 - Đợt 1
2
SIT MãSV Họ Và Tên |_Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ|MãĐề| ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ| Ghi Chú
43 | 3313141120 | TRAN THI THANH HANG | 16/12/94) 07CDNQT _| (4 [ba CEMA ns |
48 | 3302140474 | LE HUU HIEN | 09/11/90|07CDNDC | 4 aye | 45 | Alain
49 | 3311140492 | PHAN THI DIEM HIEN | 10/12/96 07CDNKN2 | 0} tow | 4.0 bag |
50 | 3311142361 | DUONG THI MY HIEP 20/04/95} 07CDNNA2 | © 4 ANE | 41.0 bể a
51 3301140543 |HOÀNG BÁ HIỆP 07/05/93| 07CDNTH ĐỊ Oe 6.5, eee
52 _ 3305120200 | ĐÀM HỮU HIẾU | 18/10/93|05CDNKNS |/JZ Wee Copa enka
53 _ 3302140445 | HUỲNH TRUNG HIẾU 10/12/96|07CDNDC |öÌ oY & 5 | Naim Rdra i
54 | 3307140578 | LE BUI THANH HIEU 01/06/95|07CDNKTI | ok bas 6.0 loud | _ |
Số S/V Trong DS: 57 |S/W
Số S/V có mặt: | 5ƒ |s/V
Số S/V vắng mặt: | @) |S/V
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) Giám Thị 1
(Ký ghi rõ họ tên)
In Ngày 12/07/17
Số bài thi : Sef |bài
số tờ giấy thi: [7a |e
Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
GHP He yal HOCH Min
Trang 6Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Phòng Đào Tạo Mẫu In M9205
Học Kỳ 3 - Năm Học 16-17
Môn Họ liệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
Nhém TI
BD 1-S6Tiét3 Phong thi A401
stt| mas aie Họ Và Tên Ï Ng/sinh | Tênlớp | sốTờ| MãĐ|_ ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
2_| 3307120081 | NGUYỄN THỊ THU HOA _ | 13/01/94/05CDNKTI 2} bh - }wh) — iO Giế C7124
6 | 3302140210 NGUYEN SINH HOANG | 10/10/96)07CDNDC | / | Hear AO (ar
9 | 3305140401 DƯƠNG THỊ BÍCH HUỆ 02/08/9|0cpNKM | | | „ | (=— | 2:0 Rav?
| 10 | 3305142689 TRUONG THI UAT HUE 05/09/96 | O7CDNKN1 | Ả | uf JuÍt 6.5 eae
12 | 3302130004 | TRƯƠNG ĐÌNH HÙNG | 01/01/95|06CDNDC |, 4 |
13 | 3305140459 | ĐOÀN TRANG MỸ HUYỀN | 22/05/96|07CDNKMI | 2
14 | 3322131009 | NGUYEN HO THANH HUYEN | 25/06/95|06CDNKN6 | ol |
15 | 3311142344 | NGUYỄN NGỌC HUYEN | 08/03/95|07CDNNA1 | Ả
16 | 3307120113 | TÔ PHƯƠNG HUYỀN | 25/09/94|05CDNKT2 | Ì
17 | 3322130125 | TRẦN THỊ NGỌC HUYỀN | 08/03/95|O6CDNKN2 | J
18 | 3301140163 | NGUYEN VAN HUNG | 22/01/95|07CDNTH | Í
19 | | 3307140469 | ĐĂNG THỊ THANH HUONG | 28/12/96|07CDNKN2 | A
20 | 3305140419 | NGUYEN THI HƯƠNG | 24/09/96|07CDNKN2 | |
21 | 3307140985 | TRAN THI LAN HƯƠNG | 01/08/96|07CDNKT2 | Í
23 | 3305142015 | LE HOANG KHANH | 04/09/94|07CDNKNS | 4
24 | 3305120350 | NGUYEN DUY TUAN KHANH | 10/10/94| O5CDNKN4 | Qo
25 | 3322131011 | LE VAN KHAP 01/01/93 | O6CDNKN6 | 4
27 | 3311142329 | NGUYEN BA ĐĂNG KHOA | 27/08/96|07CDNNA1 | 1
28 | 3302140213 | TRAN LE DUY KHOA | 26/02/96|07CDNDC | {
29 | 3303140050 | TRAN MINH KHOI 27/04/96|o7cDNcK |
33 | 3305141675 | TRẦN TRUNG KIÊN 01/02/93|07CDNKN1 | 4 V Oe 1 oO (on
25 141817 PHAN THỊ THANH KIỀU 18/04/96 !07CDNKN1 t
lo } 3311140799-| TRẦN THỊ MỸ LỆ Ì 10/03/95.07CDNNA2 fie =
| 40 | Ls DUONG NGỌC PHƯƠNG LIÊN 14/05/94|07CDNQT 4 ở Ju= 6 © Sat
Trang 7DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP _ Trang 2
Môn Học Chính trị (Tốt nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
Nhóm Thi Tổ 003- Đợt 1
STT| Mãsv Họ Và Tên Ng/nh | Tênlớp SðTờ|MãĐề| ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ Ghi Chú
43 | 3305141653 | DUONG THI HOAI LINH | 21/08/96|07C0NKN2 | 52 | „ | Lh | a0 | bar?
| 44 | 3314140613 | DUONG KIM uni |1408/95|0CpNH | 7 | „ | 422 |2 O i id
45 | 3314140631 | BOAN THI MY LINH | 05/02/9607cDNNH_ | 7 | y | [LO | 4.5 aaa |
| 49 ` 3305143840 | NGUYÊN THỊ DIỆU LINH 28/06/96|07CDNKN2 | 42 | „ | dh | 3,5 4 nan
51 | 3305141807 | NGUYEN THI THUY LINH _ | 04/10/96)07CDNKNI | ¿- „|“ 210) LAN |Ì
52 | 3311142476 | NGUYEN THI THUY LINH 09/04/96|07CDNNA2 | Í tr Le ol 6) at "
53 | 3307130071 | TO THI THUY LINH 09/03/94] O6CDNKT1_|_ | | Fs J 2.0 II ¿
55 | 3322130004 | VŨ THỊ KHÁNH un _ | 29/06/95|o6conknt | A | v | Y=] 6.0 ý
57 | 3311142379 | NGUYEN THI THUY LOAN | 31/05/95|O7CDNNA2 | V |ckbin- 16.0 leau a :
In Ngay 13/07/17
Số S/V có mặt : 55 |sw
S6S/V vang mat: | OF |s/v Số tờ gidy thi :
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Az
22
¬
(Ký ghi rõ họ tên) tý ghi rõ họ tên)
ở
Trang 8Trường Đại học Công Nghiệp ThựCPhẩm TP.HCM 7
Học Kỳ 3 - Năm Học 16-17
rị (Tốt nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
q9MIỆP -(ltnfi)S|Ì Ho va ten | Ng/Sinh | Ten ip | SốTờ|MãĐề| ChữKý | Điểm Số| Điểm Chữ | Ghi Chú
2 THANH LONG | 15/03/96|O7CDNNA2 {| OF = 65 ru natn |
4 | 3305141664 ue MINH LUAN 08/12/96|07CDNKN1 | 4 | oA | we |+0 ere _
| 5 3305140627 | TRẦN THỊ TRÚC Ly | 28/11/96) 07CDNKN1 COA Je, Cu) Ge |
6 | 3307140577 | BANG THI mat |16/01/96|0cpNMTz| 4 | oA | Ge _| 9.5 |hay' nals
10 | 3305142321 | HUYNH THI KIEU MY 20/10/95|0coNKNi |„Ý |Óf |1 | ¿O |q |
13 | 3305143522 | BÙI THÁI NAM 22/11/96 |07CDNNA1 | A La Worn 5.0
14 | 3314140241 | NGUYEN THI HỒNG NGA 07/08/95|07CDNKN2 | 4 | O! | “yA | GO
15 | 3322130017 | NGUYEN VAN NGA | 1194 Ì06cpNKN+ AK | 04 Qe | 60
| 16 | 3305142456 | BUI THI NGÂN | 13/08/96|07CDNKN2 I9 Il7|5U1- S6 n)
| 17 | 3305142705 | HUỲNH THỊ THANH NGÂN | 19/09/96 07CDNKNi | 4 |JQ{ |2⁄ 12.0
18 | 3311142369 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 15/06/94|07coMKw |4 |oOf† |4Z |a Ò
19 | 3314140561 | NGUYEN LE KIM NGÂN | 26/11/96|07CDNNA2 | J | OA Aye | ; 0
| 20 il _ 3311142492 | NGUYEN NGOC NGAN | 28/03/96/O7CDNNA2 | 2 | G4 lak | 44
21 | 3313140221 | NGUYEN THI BicH NGÂN | 10/08/96|07CDNQT | 9 Si | N | 2C)
22 | 3305141878 | NGUYÊN THI THU NGÂN _ | 28/10/95|07CDNKN4 ¿ |Ø3 hive, 6.0
24 | 3305143835 | NGUYEN THI HONG NGHIA | 01/06/96 | 07CDNKN2 d_lod tha &.8-
26 | 3314140626 | NGUYEN THI CHAU NGỌC | 25/02/96|07CDNNH | / | 27 (He 4.0
27 | 3305141832 | QUACH YEN NGOC 13/09/95 | O7CDNKN1 | ee c4 he 2201
28 | 3307130021 | NGUYEN TRAN PHUONG NGÔN | 12/06/94|06cpNmi | j | o4 | Wn | £o
| 29 | 3305141854 | LÊ NGỌC TÚ NGUYÊN | 21/10/96|07CDNKM |} | ¿,j |/⁄2⁄2 | 34.5
| 31 | 3305142026 | NGUYEN Ar NGUYEN | 11/10/95)07CDNKNS | Q | (5 J Cu 6-5
33 | 3314140273 | LAM THỊ THANH NHÀN | 30/01/96|07CDNNH | o4 AY L 6.6
34 | 3305141809 NGUYEN THI MY NHAN | 27/02/96|07CDNKNI | 52 | OA Apher
35 | 3307120015 | NGUYEN THI THANH NHÀN | 10/02/94|0scoNKri | { | (Ô4 i40“ | 2 0
36 | 3305142227 | NGUYEN TRỌNG NHÂN _ | 07/10/96)07CDNKN2 | 4 oa cohen 2h Đề
37 | 3311142334 | PHAM BINH NHAN 25/04/95|07CDNNAI A | 04 his St t®
| 38 | 3305141693 | CAO THI YEN NHI | 05/02/96|07conKn2 | 4 | OL ye Lt.O i
40 | 3305143984 | LE THI YEN NHI 06/05/96| O7CDNKN2 | _9 | (9J nd uv €O ie
41 | 3305140813 | NGUYEN THI BÍCH NHI 14/09/96/07CDNKN2 me ệ 4+ÌPSJ2Ì€.Ò | Sauh
Trang 9DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang 2
Môn Học Chính trị (Tốt nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
Nhóm Thi Tổ 004- Đợt 1
st] Mã SV Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ|MãĐề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
42 | 3307120013 | NGUYEN THI YEN NHI 07/02/94|05CDNKTI | ) | öj | tS 5.0 Nem
43 | 3305142258 | PHAM YEN NHI 30/06/96|07CDNKNI | j | 0J | #5 || #ioy llftyu”
44 | 3305142496 TRAN THI KIM NHI 14/04/96 O7CDNKN1 | oL O4_| aL 6.0 |g ee
45 | 3314130026 | TRAN THỊ Ý wat |1⁄0/85|06ĐNMH | 1 | on | Au |CO Gu | —
46 ' 3305143977 PHÙNG BỘI NHU 22/07/94|07CDNKN1 | ,/ tá Ail: oO Pane =|
48 | 3307140617 | PHAM THI HONG NHUNG | 04/04/96\07CDNKT2 | | | OL | ow 5.O |Mam
50 | 3322130005 | TRINH THI TUYẾT NHUNG 22/08/95] 06CDNKN1 i A yz oF oat x
52 _ 3305142032 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ | 04/09/96 | O7CDNKNS 4 | 01 | We vee | e
53 3307141066 | NGUYEN THI QUYNH NHƯ | 19/03/96|07CDNKT2 | od rol tO a
54 _ 3314140295 | NGUYEN THI QUYNH NHƯ_ | o7/o6/96|07coNNH | | GA | Z| 25 ie hẩn _ —`
55 3311142377 | PHAN THỊ QUỲNH NHƯ) 11/10/94|07CDNNA2: | od |e | FO ee “|
57 3303120004 | TRAN TAN _ PHAT 10/10/92|0scDNpC | JÐ |2 1⁄2 áO | |
In Ngay 12/07/17
Số S/V có mặt : Tx |S/v
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
L (KY ghi r ho tén) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 10
1 _ TiếtBĐÐ 1 - Số Tiết 3
ại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP
Học Kỳ 3 - Năm Học 16-17
nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
Phòng thi B302
T
Họ Và Tên Ng/Sinh |_ Tên lớp
2 | 3322130258 | NGUYEN THI BE 01/10/95 | O6CDNKN4 a wi (FS
3 | 3305142842 | TRAN NGUYEN THUY 24/11/96|07CDNKNI | 4_
4 | 3305140202 [HO THI THUY 15/03/96| O7CDNKN1 A
6 | 3303140153 | LÊ THÀNH 24/04/96|07CDNCK | 4
7 | 3305141665 | ONG DUONG THOAI 05/06/96] 07CDNKN1 | 4 4
9 | 3305141814 | NGUYEN MANH 01/12/95 | O7CDNKN2 A
3305143093 | VO TAN 26/08/96|O7CDNKN4 | 2
3302130056 | LE TRUONG 05/02/95|06conpc_| /)
3302140238 | LE VAN 01/06/96|07CDNDC_ | 4
_ 3305143482 TRƯƠNG THỊ NGỌC 12/10/95|07CDNKN2 | 2
| 3305140914 | NGUYEN HOANG 12/08/96|07CDNKN2 | 2
3314140611 | LÀU LỒI 15/02/96 |07CDNNH Zi
3305141613 | NGUYEN THI NHUT 27/05/96|07CDNKN3 | 4
3314140642 | PHAN NGUYEN NGOC 26/08/96|07CDNNH | „|
3313120034 | LA HỮU 10/11/94|05CDNQT1 | -Ÿ
3314140656 | LÂM THỊ 29/12/96|07CDNNH | cÙ_
| 3311142345 | TRAN NGOC DIEM 13/09/95|07CDNNA1 | 4
3305141666 | TRẦN THỊ CẨM 17/01/96|07CDNKN3 | L
3305142035 | NGUYEN HOU ĐĂNG 05/01/96] O7CDNKNS ⁄
3305142315 | THIỀU NGUYỄN THANH 18/07/96|07CDNKN3 | 4
3307140484 | NGUYEN THI THUY 14/01/95|07CDNKT2 | _f
3305141868 | LE PHAM PHUONG 08/11/96] O7CDNKN3 4+
| 3305142794 | NGUYEN LÊ PHƯƠNG 19/05/96|07CDNKN3 |_|
Mẫu In M9205