Thông báo về lịch thi tốt nghiệp hệ Cao đẳng nghề và TCCN đợt tháng 7 năm 2017 - Phòng đào tạo - Trường Đại Học Công Ngh...
Trang 1Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Lịch thi tốt nghiệp hệ Cao đẳng nghề và Trung cấp chuyên nghiệp
Học Kỳ 3 - Năm Học 16-17
Trang 1 Ghi chu
1 12/07/17 Thực hành nghề 000010 7 A202 1 2 001 08 Lập trình máy tính
2 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 191000 1 B302 1 3 001 01 TC
3 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 193000 57 A301 1 3 001 01 CDN
4 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 193000 57 A302 1 3 002 01 CDN
5 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 193000 58 A401 1 3 003 01 CDN
6 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 193000 57 A402 1 3 004 01 CDN
7 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 193000 52 B302 1 3 005 01 CDN
8 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 193000 57 B401 1 3 006 01 CDN
9 13/07/17 Chính trị (Tốt nghiệp) 193000 60 B402 1 3 007 01 CDN
10 14/07/17 Lý thuyết tổng hợp 000013 1 B204 1 4 001 01 TC Công nghệ thông tin
11 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 7 B204 1 4 001 01 Chế tạo thiết bị cơ khí
12 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 35 B305 1 4 001 02 Điện công nghiệp
13 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 49 A402 1 4 001 03 Kiểm nghiệm
14 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 52 A401 1 4 002 03 Kiểm nghiệm
15 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 50 B401 1 4 003 03 Kiểm nghiệm
16 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 48 B402 1 4 004 03 Kiểm nghiệm
17 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 45 B304 1 4 001 04 Kế toán DN
18 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 52 B106 1 4 001 05 Nấu ăn
19 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 28 B306 1 4 001 06 Quản trị nhà hàng
20 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 21 B203 1 4 001 07 Quản trị doanh nghiệp
21 14/07/17 Lý thuyết nghề 000015 13 B204 1 4 001 08 Lập trình máy tính
22 15/07/17 Thực hành nghề 000010 7 X SCCK 1 2 001 01 Chế tạo thiết bị cơ khí
23 15/07/17 Thực hành nghề 000010 18 P.TBD 1 2 001 02 Điện công nghiệp
24 15/07/17 Thực hành nghề 000010 34 G104 1 2 001 03 Kiểm nghiệm
25 15/07/17 Thực hành nghề 000010 35 G202 1 2 002 03 Kiểm nghiệm
26 15/07/17 Thực hành nghề 000010 35 G204 1 2 003 03 Kiểm nghiệm
27 15/07/17 Thực hành nghề 000010 45 B401 1 2 001 04 Kế toán DN
28 15/07/17 Thực hành nghề 000010 26 P NA1 1 2 001 05 Nấu ăn
29 15/07/17 Thực hành nghề 000010 26 P NA2 1 2 002 05 Nấu ăn
30 15/07/17 Thực hành nghề 000010 21 B201 1 2 001 07 Quản trị doanh nghiệp
31 15/07/17 Thực hành nghề 000010 17 P.TBD 7 2 002 02 Điện công nghiệp
32 15/07/17 Thực hành nghề 000010 35 G104 7 2 004 03 Kiểm nghiệm
33 15/07/17 Thực hành nghề 000010 35 G202 7 2 005 03 Kiểm nghiệm
34 15/07/17 Thực hành nghề 000010 34 G204 7 2 006 03 Kiểm nghiệm
35 15/07/17 Thực hành nghề 000010 28 P DVNH 7 2 001 06 Quản trị nhà hàng
TP.HCM, Ngày 11 tháng 07 năm 2017
Người lập biểu