£08026001
BQ CONG THUONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017
Môn học: Môi trường và an ninh nhà hàng (040100329601) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 31/05/2017 TiếBĐ:8 SốTiết: 2 Phòng thi: B101 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Nà Sots] Chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghi chú
1 | 3314120013 [Nguyễn Thị Anh 26/05/1994 |_ 05CDNNH 4 | |5, S [Nat nates
2 | 3314120010 | Tran Thi Ngoc Dung 20/02/1994 | 0SCDNNH if aL = 5 [Mais noon,
\
Q In ngày 24/05/2017
Số SV có mặt: OL |sv
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên)
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) an ghi rố run tên)
Trang 2
£08026001 FUCA Kồ
ề [ty TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017
Môn học: Lễ tân (040100297801) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 30/05/2017 Tiét BD: 10 SốTiết: 2 Phòng thi: B102 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp độ Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểmchữ | Ghi chú
2 | 3314120010 |Tran Thị Ngọc Dung 20/02/1994 05CDNNH 3 Dung 1.0 bai
“ị ngày 24/05/2017
Số SV trong DS: |2 sv Số bài thi: L_.# bà
Số SV có mặt: có |SV
Số svvangmat: [_G | sv sốtờ gấyth: [2 |e
(Ký ghi rổ bạ tên) (ý ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
5
ag Coli Cn Rip Ếu Matty [rio 1M ô„ lÌu en Tính nh
Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (ý ghi rõ họ tên)
\
“y
bbutchoy Uarbeouph Cham 1 „tua Twadng, | Svat lud : wp Lud [4 lÍ
Fh Ve
Trang 3BQ CONG THUONG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Nguyên lý thống kê (040100345401) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 31/05/2017 TiếtBĐ:1 Số Tiết: 2 Phòng thi: B101 Thời gian: 60 phút
sm| Mã Họ và tên Ngày sinh Tênlớp | he |sốtờ| Chữký | Bim sé | Điểm
1A) 3302140601 Neguyén Trung 28/04/1996 07CDNQT
2 | 3313140486 |Lé Quang 08/03/1995 07CDNQT 4
3 | 3313140994 |Trần Thanh 16/07/1995 07CDNQT 4
In ngay 24/05/2017
%
Số SV có mặt: sv
t
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trưởng Khoa/ Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rố họ tên)
C ra — wo
soar" ;? | 1 ny fe
Ghi chú E08026001
Trang 4£08026001
BO CONG THUONG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017
Môn học: Marketing căn bản (040100318701) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 31/05/2017 TiếtBĐ:8 SốTiết: 2 Phòng thi: B101 Thời gian: 60 phút
đề
A
15/11/1996 07CDNQT |ø iz:
2 | 3313140613 |Trần Văn
In ngày 24/05/2017
Số SV có mặt: O4 ]
Số SV vắng mặt: 04 |sv Số tờ giấy thi: tờ
(Ký ghi rõ họ tên) (ý ghi rõ hộ tên) (Ký ghi rõ họ tên) a (Ký ghi rõ họ tên)
Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V châm thi 2
(Ký ghi rố họ tên) (Ky ghi rố họ tậ (Ký ghi rõ họ tên)
AI ——
Nun tng NP
Trang 5
£08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG
ái = TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SÁCH ĐIÊM THI VET (HỆ CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017
Môn học: Quản trị tác nghiệp (040100398601) - Số tín chỉ: 5
Ngày thi: 31/05/2017 Tiết BĐ:10 Số Tiết: 2 Phòng thi: B102 Thời gian: ĐỐ phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp ie Sots] Chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghi chú
1 | 3311130020 |Vũ Quốc Chung 26/10/1994 | 06CDNNA Chup yy 14,0 (let Cin
2 | 3311130024 |Vũ Tuần Dũng 23/02/1995 | 06CDNNA ik bo Har bi
O In ngay 24/05/2017
Số SV có mặt: Ook |sv
Số SV ving mat: ©9 |w Số tờ giấy thi: Laz lờ
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
oy he
a Khoa/Bộ môn oe Dh civ em chấm thi 2
cứ ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố ho tén)
shu Te
Trang 6
E08026001
(| 8; TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
K7 z Z a ~
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Tổ chức sản xuất (040100611801) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 31/05/2017 Tiết BĐ:4 Số Tiết: 2 Phòng thi: B101 Thời gian: 60 phút
stt| masv Họ và tên Ngày sinh Tenlớp | Mã [søtờ| chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghichú
1 | 3307130013 | Võ Trần Thị Diệu Hòa 07/04/1994 | 06CDNKTI À | kuÌ+ 4Ð (Met km
In ngày 24/05/2017
Số SV có mặt: 4 sv
Số SV vắng mặt: | Ø_ |sV Số tờ giấy thị: 4
ys (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
(ky ghi rõ họ tên, (ky ghi ré họ tên) (Kƒ ghi rố họ tên)
ae Aegupr they
Trang 7Euouzuuus
BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SÁCH ĐIỄM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Phân tích hoạt động kinh doanh (040100357901) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 29/05/2017 TiếtBĐ:8 SốTiết: 2 Phòng thi: B101 — Thời gian: 60 phút
sTr| Mã$V Họ và tên Ngày sinh Tênlớp | Mã |søtð| chữký | Điểmsố | Điểm chữ | Ghỉichú
1 | 3314120010 |Trần Thị Ngọc Dung 20/02/1994 | 05CDNNH lA Ries A, 0 tt-
4 423307141075 |Nguyén Ngọc Linh 31/10/1995 07CDNKT2 A Jl &P Cate
5 _}43314140598 |Đỗ Thị Nị _M3314140598 |Đỗ Thị Ngọc Mai i 26/11/1995 07CDNNH l4 |“ 9) Avo Lưt- Ẻ
In ngay 24/05/2017
Số SV có mắt: gis
~ “ Ww
(Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
AB Ga Bee Uae le] AD
fla tp
Trưởng lhoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên) (Kƒ ghi rõ họ tên)
Trang 8
£08026001
BO CONG THUONG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017
Môn học: Quản trị chất lượng (040100389401) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngay thi: 30/05/2017 Tiết BĐ:10 Số Tiết: 2 Phòng thi: B102 — Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp ie Sốtờ| Chữký | Diémsd} Điểmchữ | Ghi chú
In ngay 24/05/2017
Số SV trong D6: |1 sv Số bài thị: Of là
Số SV có mặt: 4 sv
Số sV vắng mặt: |oc | sv sốtờgiấyth: | ø1 lờ
(Ký đh1ổ họ tên) (Kƒ ghi rõ họ tên) (Ký ghi tố họ tê) — ¬ (Kƒ ghi rố họ tên)
Lorn (Thay iE x Thi ate tack 1 N96 “ân Tụ, thay TÌu
Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Kƒ ghi rố họ tên) (Ký ghi ré ho oy (Kƒ ghi rõ họ tên)
N9
Trang 9E08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SÁCH ĐIÊM THI VET (HỆ CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Thống kê doanh nghiệp (040100473701) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 31/05/2017 Tiết BĐ:1 Số Tiết: 2 Phòng thi: B101 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Về Sốtờ| Chữký | Điểm số Điển chữ ~ Ghi chú
Á | 3313140610 |Hồ Công Tài 22/5/1995 07CDNQT A Cu § a Daw
In ngay 24/05/2017
Số SVtrongDS: |1 _ |SV Số bài thị: C4 bài
Số SV có mặt: 4 |s
(Kƒ ghi rõ họ tên) af ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rố họ tên)
TA,
(ky ghi ré ho tên) (Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi ré ho tên)
sa"
Ry
2
Trang 10
BO CONG THUONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Kỹ năng làm việc nhóm (040100241301) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thỉ: 1
Ngày thi: 31/05/2017 TiếtBĐ:4 SốTiết:2 Phòng thi: B101 — Thời gian: 60 phút
sTr| Mãsv Họ và tên Ngày sinh Tênlớp | lễ |sốtờ| chữký | Điểm số | Điểm hữ | Ghichú
1 | 3314130023 |Tạ Chí Hân 10/11/1995 | 06CDNNH + id | #£ (ba Auth
2 | 3314120032 [Nguyễn Thị Thanh Thịnh 15/07/1993 05CDNNH 4 dar |S 2% | A hn
—+
In ngay 24/05/2017
Số SV có mặt: 2 sv
(Ky ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rố họ tên) (ky ghi r6 ho tên)
°
I Ñ\
(Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi ré họ tên) (Ký ghi rố họ tên)
ii sae “
ftele
£08026001
Trang 11E08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Soạn thảo văn bản (040100412601) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 30/05/2017 TiếtBĐ:1 SốTiết:2 Phòng thi: B402 Thời gian: 60 phút
STT| Mã$ Họ và tên Ngày sinh Tenlớp | hố |sốtờ| chữký | Điểmsố| Điểmchữ | Ghi chi
L.2-}313140963-|Nguyễn Chí Hùng 19/94/1996—|_07CÐĐNQT
3 | 3313140487 |Đỗ Thị Linh 8/7/1990 0CDNQT | Of | 4 fh 55 : \Wm 4A ÌNXaAÀ} ~
In ngày 24/05/2017
Số SV có mặt: a2 |SvV
Số sV vắng mặt: | ؆ |SV Số tờ giấyth: [Or |
an
rõ họ tên) (ky Cu rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố ae
de
—Rqupy TH x2 eae Blog HCMing eh
(Ký ghi rố họ tên) (Ký ghi rố họ tên) (ý ghi rõ họ tên)
hog <5 ih |
Trang 12
£08026001
BỘ CÔNG THUONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Tâm lý kinh doanh (040100421601) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 31/05/2017 Tiết BĐ:10 SốTiết: 2 Phòng thi: B102 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp " Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểm chữ Ghi chú
1 | 3307140276 | Vuong Thi Mai Quynh Ulzi99 | 0cpNKTI |] |01| (J/ | 6 | my ữn
In ngày 24/0s/20+Ál
Số SV có mặt: 04 sv
Số SV vang mat: Q9J|w Số tờ giấy th: Lo le
(Ký ghi rõ hgYên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
CoP
A pee Dawe cow UNG Ng Tw 4
Trưởng Khoa/Bộ môn
(ky ghi rõ họ tên) G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 13£08026001
BO CONG THUONG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHAM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Trà Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Marketing dịch vụ (040100319401) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 30/05/2017 Tit BD: 8 SéTiét: 2 Phong thi: A401 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp th Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểmchữ | Ghi chú
4 | 3314140598 |Đỗ Thị Ngọc Mai 26/11/1995 | 07CDNNH 4 oan, GO |Gu unig
5 | 3314140655 |Nguyễn Ngọc Tiền 13/01/1994 | 07CDNNH 1 | |6O | thân
In ngày 24/05/2017
Số SV trong D6: |5 sv Số bài thị: L5 bà
Số SV có mắt: 5 |sv
Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4 (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ky ghi rõ họ tên)
¬ ued Ay
Bites ie nw
Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên) (ý ghi rõ họ tên)
Wahi tung Ô/84 Nguyớt lưểng Ngan
Trang 14
E08026001
BQ CONG THUONG TRUONG ĐẠI HỌC CÔN: NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017
Môn học: Nghiệp vụ thanh toán (040100337801) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 31/05/2017 Tiết BĐ:10 Số Tiết: 2 Phòng thi: B102 Thời gian: 60 phút
sm| Mãs Họ và tên Ngày sinh Tênlớp | Mã [sốtờ| Chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghichú
1 | 3314120047 |Cao Nguyễn Kỳ Duyên 22/01/1994 | 05CDNNH |⁄Z7/ ft Dua t& Ol Nam bhd
2 | 3314140575 |Nguyén Minh Nhat 14/11/1996 | O7CDNNH a4 [4 Nh ÌNzx hấu
In ngày 24/05/2017
Số SV có mặt: 0-2 SV
(Ký ghi rõ họ tên, (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ky ghi r6 ho tên)
? ee
(Ký ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rõ họ tên) (ky ghi rế họ tên)
Trang 15
E08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017
Môn học: Kinh doanh quốc tế (040100229601) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 29/05/2017 TiếBĐ:4 SốTiết: 2 Phòng thi: B104 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp a Sốtờ| Chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghi chú
z†-†Ƒ 3313140963-|NguyễnGh————————Hùng——— | — 10/04/1996— 97CDNQT [—=
In ngày 24/05/2017
Số SV trong DS: |1 sv Số bài thị: LỠ bà
Số SV có mặt: Oo SV
sésvvangmat: [J |sv Số tờ giấy th: [ 2 |
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên) ⁄.gfí rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Phan Te Mink Maing
Trang 16
BO CONG THUONG TRUONG DAI HOC CONG NGHIEP THUC PHAM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI VET (HE CDN)
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 2 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Quản trị văn phòng (040100401701) - Số tín chỉ: 2
E08026001
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 29/05/2017 Tiết BĐ:4 Số Tiết: 2 Phòng thi: B104 Thời gian: 60 phút
STT Ma SV Ho va tén Ngay sinh Tên lớp i Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểmchữ | Ghi chú
1 | 3302140601 |Nguyễn Trung Bảo 28/04/1996 07CDNQT 4 ¢ Ƒÿ FiO | Bey khán
b4
In ngày 24/05/2017
Số SV trong DS: |1 sv Số bài thi: LưZ bà
Số SV có mặt: ⁄ _|sv
(ky ghi ré ho tên) (ky ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rõ họ tên) (ky ghi rõ họ tên)
đa tụ 4) # Wi han Tha Monk Phen
G/V chấm thi 2 (Ký ghi rõ họ tên)
p Trưởng Khoa/Bộ môn tự ⁄⁄
` (Ký ghirỗ họ tên) I