TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP.
Trang 1TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP HỒ CHÍ MINH
18200009 Phương pháp tính
18200020 Toán kỹ thuật
18200010 Hàm phức và phép biến đổi Laplace
09200026 Công nghệ xử lý khí thải và tiếng ồn
21200022 AVCN kỹ thuật môi trường
10300024 Tổ chức và quả lý sx may công nghiệp
i đ h
ồ hị h
Học kỳ 1 - Năm học 2015 - 2016
h
BỘ CÔNG THƯƠNG
DANH SÁCH CÁC HS - SV LẤY ĐIỂM CUỐI KỲ LÀM ĐIỂM GIỮA KỲ
1 2002140051
10300024 Tổ chức và quả lý sx may công nghiệp
10300020 Công nghệ may trang phục 4
18300007 Xác suất thống kê
08300001 Sinh học đại cương
04300010 Hóa lý 2
07200004 Kế toán tài chính 2
13200018 Phân tích hoạt động kinh doanh
07200001 Nguyên lý kế toán
13300005 Kinh tế vĩ mô
07300010 Thuế
17200005 Giáo dục quốc phòng an ninh 2
18200002 Toán cao cấp A2
19200004 Pháp luật đại cương
18200013 Vật lý đại cương 1
02200045 Điện tử cơ bản
18200020 Toán kỹ thuật
18200007 Xác suất thống kê
Gia đình có tang
3 3010130036 Hồ Thị Bích Nhung 13CDCM1
Bị bệnh
7 2002150269 Nguyễn Trần Quang Huy 06DHDT3
Trang 2STT Mã SV Họ tên Lớp Mã môn Tên môn Lý do
9 2013150183 Huỳnh Thị Ngọc Vững 06DHQT4 19200004 Pháp luật đại cương Gia đình có tang
10 2004150125 Trần Đức Huy 06DHHH1 18200013 Vật lý đại cương 1 Bị bệnh
11 2005140484 Ngô Văn Sỹ 05DHTP1 09200009 Môi trường và con người Trùng lịch thi cuối môn
GDQPAN2 16/11/2015
12 2008140201 Nguyễn Hoàng Minh Nhật 05DHSH1 08200010 Vi sinh vật học Thi Olympic Tiếng Anh
13 2023120320 Lê Thị Thúy Kiều 03DHNH3 23200021 Thẩm định tín dụng Thi Olympic Tiếng Anh
14 2013100258 Phạm Quốc Nhựt 01DHQT3 13200016 Quản trị sản xuất và dịch vụ KSK nghĩa vụ quân sự
15 3013120360 Hồ Thị Bích Trâm 12CDQT4 07200007 Kế toán quản trị Gia đình có tang
16 2008150194 Võ Thanh Bình 06DHSH4 17200005 Giáo dục quốc phòng an ninh 2 Không có lịch thi GK
17 2006150039 Nguyễn Thị Lệ Mi 06DHTS2 18200013 Vật lý đại cương 1 Bị bệnh
18 2004140277 Lê Viết Thụ 06DHHH1 18200013 Vật lý đại cương 1 Bị bệnh
Tổng số: 18 sinh viên
P.Trưởng phòng Đào tạo
Người lập bảng
Tp HCM, ngày 25 tháng 12 năm 2015