02 11 2016 18 55 50 Thu Khoa Nganh Dot 2 nam 2016 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn v...
Trang 1STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Khoa Ngành Hệ đào tạo Lớp học ĐTB Xếp
loại Ghi chú
1 3009130045 Đặng Thị
Phương Thảo CNSH và KTMT Công nghệ kỹ thuật môi trường Cao đẳng chính quy 13CDMT 3.24 Giỏi
2 2009120099 Lê Văn Rê CNSH và KTMT Công nghệ kỹ thuật môi trường Đại học chính quy 03DHMT2 3.70 Xuất sắc
3 2008120060 Lâm Thị Ngọc Huyền CNSH và KTMT Công nghệ sinh học Đại học chính quy 03DHSH1 3.49 Giỏi
4 2209140007 Mai Hồng Phúc CNSH và KTMT Công nghệ kỹ thuật môi trường ĐHLT chính quy 04DHLMT1 3.39 Giỏi
5 2208140004 Lưu Mỹ Châu CNSH và KTMT Công nghệ sinh học ĐHLT chính quy 04DHLSH1 3.34 Giỏi
ấ ắ
DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP LOẠI GIỎI, XUẤT SẮC THỦ KHOA NGÀNH
Xét tốt nghiệp đợt 2 năm 2016
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP.HCM
6 2004120230 Đinh Văn Nhân Công nghệ hóa học Công nghệ kỹ thuật hóa học Đại học chính quy 03DHHH1 3.69 Xuất sắc
7 3302130066 Mai Thành Phát CNKT điện, điện tử Điện công nghiệp Cao đẳng nghề 06CDNDC 8.50 Giỏi
8 2002120045 Nguyễn Anh Kiệt CNKT điện, điện tử Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử Đại học chính quy 03DHDT 3.43 Giỏi
9 3010130126 Nguyễn Thị Hồng CN May - TKTT và Da giày Công nghệ May Cao đẳng chính quy 13CDCM3 3.49 Giỏi
10 3001130112 Đào Thị Hoàng Oanh Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Cao đẳng chính quy 13CDTH1 3.25 Giỏi
11 2001120014 Nguyễn Chí Tâm Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Đại học chính quy 03DHTH2 3.37 Giỏi
12 3322130210 Hồ Dương Minh Công nghệ thực phẩm Kiểm nghiệm chất lượng LTTP Cao đẳng nghề 06CDNKN4 8.10 Giỏi
13 3005130192 Trần Thị Thu Hà Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Cao đẳng chính quy 13CDTP2 3.36 Giỏi
14 2005120059 Trần Hoàng Vũ Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Đại học chính quy 03DHTP1 3.63 Xuất sắc
15 2022120138 Nguyễn Ngọc Trân Công nghệ thực phẩm Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm Đại học chính quy 03DHDB2 3.51 Giỏi
16 3014130164 Nguyễn Minh Nhựt QTKD và Du lịch Việt Nam học Cao đẳng chính quy 13CDHD2 3.29 Giỏi
17 3313130034 Bành Huệ Quân QTKD và Du lịch Quản trị DN vừa và nhỏ Cao đẳng nghề 06CDNQT 8.00 Giỏi
18 3313130022 Trần Xuân Thịnh QTKD và Du lịch Quản trị DN vừa và nhỏ Cao đẳng nghề 06CDNQT 8.00 Giỏi
Trang 2STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Khoa Ngành Hệ đào tạo Lớp học ĐTB Xếp
loại Ghi chú
19 2013120265 Huỳnh Xuân Trí QTKD và Du lịch Quản trị kinh doanh Đại học chính quy 03DHQT3 3.59 Giỏi
20 3007130142 Nguyễn Ngân Trâm Tài chính kế toán Kế toán Cao đẳng chính quy 13CDKT2 3.47 Giỏi
21 3307130094 Nguyễn Thị Thu Trang Tài chính kế toán Kế toán doanh nghiệp Cao đẳng nghề 06CDNKT1 8.30 Giỏi
22 2007120363 Lê Thị Hồng Mỹ Tài chính kế toán Kế toán Đại học chính quy 03DHKT5 3.63 Xuất sắc
23 2023120188 Lâm Kim Ngân Tài chính kế toán Tài chính ngân hàng Đại học chính quy 03DHNH3 3.58 Giỏi
25 2006120059 Trần Nhựt Thạnh Thủy sản Công nghệ chế biển thủy sản Đại học chính quy 03DHTS1 3.59 Giỏi