Danh sách phân lớp học thứ tiếng nhật tháng 10 2016 - Phòng đào tạo - Trường Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm () tài liệu,...
Trang 1STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH MSSV LỚP NGÀNH HỌC
1 Trần Chấn Phong 29-12-1995 2009130038 04 DHMT 1 Môi Trường
2 Chung thị hồng thuỷ 17-08-1995 3009140440 14cdmt2 Công nghệ kỹ thuật moii trường
3 Trần Thị Mỹ Linh 24-03-1998 3005160093 16CDTP1 Cong nghe thuc pham
4 Trần Khánh Nhật 11-07-1998 2001160303 07DHTH4 Công Nghệ Thông Tin
5 Trần Huyền Trang 23-08-2016 2004150077 06DHHH5 Công nghệ kỹ thuật hoá học
6 Nguyễn Văn Trường 09-07-1997 2001150186 06DHTH5 công nghệ thông tin
7 Trần Ngọc Minh Duy 13-02-1996 2001140378 05DHTH1 Công nghệ thông tin
8 Hà Văn Lâm 12-06-1996 3006140179 14CDTS2 Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản
9 Lê Thị Ngọc Hiền 22-05-1998 2001160222 07DHTH2 Công Nghệ Thông Tin
10 Mai Thanh Hiền 10-06-1997 3014150016 15CDHD Hướng dẫn du lịch
11 Đoàn Thị Thanh Trúc 02-12-1997 2005150358 06DHTP4 CNTP
12 Nguyễn Như Phương 06-10-1998 2023160091 07DHNH1 Tài chính ngân hàng
13 Lê ngọc Hân 21-02-1995 3010140033 14CDCM1 công nghệ may
14 nguyen van tien 02-03-1997 2001150146 06dhth5 cong nghe thong tin
15 Nguyễn Mai Tuyết Nhung 05-07-1998 2028160097 07DHDD2 Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực
16 Phạm Nhị Trinh 11-05-1998 2004160720 07dhhh3 Công nghệ kỉ thuật hóa học
17 Nguyễn Thụy Pha Lê 30-09-1998 2001160054 07DHTH1 Công nghệ thông tin
18 Nguyễn Quốc Thắng 22-01-1993 2213150010 05DHLQT1 Quản Trị Kinh Doanh
19 Nguyễn thị thanh thảo 20-03-1998 2027160195 07DHCM1 CÔNG NGHỆ MAY
20 Lương Thị Tố Như 07-04-1998 2022160083 07DHDB1 Đảm bảo chất lượng và ATTP
21 phạm thị tuyết ngân 03-02-1996 2004140162 05dhhh4 công nghệ kỹ thuật hóa học
22 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 21-06-1997 2005150118 06DHTP1 Công Nghệ Thực Phẩm
23 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 02-12-1998 2027160179 07DHCM1 Công nghệ May
24 Nguyễn Thị Hạnh 01-12-1995 2007150136 06DHKT2 kế toán
25 Lê Minh Anh 07-12-1998 2013160008 07DHQT3 Quản trị kinh doanh
26 Võ Bữu Thanh Tuyền 26-11-1995 2023140326 05DHNH3 Tài chính ngân hàng
27 Trần Thị Minh Thư 03-03-2016 06DHTP1 công ngệ thực phẩm
28 KIỀU ĐÚC ĐẠO 14-04-1998 2025160165 07DHCDT2 Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử_DH
29 Nguyễn Thị Phượng 12-01-1997 2005150268 06DHTP4 Công nghệ thực phẩm
30 Phan Thị Vân 18-08-1995 200513036504ĐHTP5 công nghê thực phẩm
31 Lương Thị Thu Thúy 13-06-1996 2009140392 05DHMT2 Kỹ Thuật Môi Trường
32 Vỏ Thị Thảo Mi 21-10-1997 2022150132 06DHDB1 DBCL ATTP
33 Lê Văn Hoàng Sơn 03-02-1998 2001160329 07DHTH4 Công nghê thông tinh
34 Phạm Thị Thắm 16-06-1997 2013150105 06DHQT3 Quản trị kinh doanh
35 Pham Thị Thanh Phương 10-01-1998 2005160180 07DHTP02 công nghệ thực phẩm
36 Nguyễn Thị Tuyết 03-09-1995 2005130165 04DHTP3 công nghệ thực phẩm
37 Hoàng Thị Hoàng 05-09-1997 2005150258 06DHTP1 Công nghệ thực phẩm
38 trần tuấn nhanh 04-09-1997 2001150129 06dhth4 cong nge thong tin
39 Lê Đào My Linh 09-09-1997 2023150108 06DHNH2 Ngân Hàng
40 Lê Chánh Nhân 06-01-2016 2005150054 06DHTP2 Công nghệ Thực Phẩm
41 Phạm Thị Thanh Thủy 11-10-1998 2005160235 07DHTP2 CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM
42 Ngô Quang Dũng 12-06-1997 2005150207 06DHTP02 Công Ngệ Thực Phẩm
43 Trương Thị Ngọc Triều 20-09-1997 2005150384 06DHTP2 Công nghệ thực phẩ
44 Đặng Thanh Thế 11-01-1997 2005150307 06DHTP2 Công nghệ thực phẩm
45 Lê Thị Mỹ Duyên 08-12-1997 2005150115 06DHTP2 Công nghệ Thực Phẩm
46 Lê Hữu Nghĩa 26-05-1997 2005150407 06DHTP02 CNTP
47 Trương Thị Kim Chi 08-01-1996 3007150040 15cdkt1 kế toán
48 Hồ Thị Diệu Linh 20-06-1997 2005150163 06DHTP02 CNTP
49 Nguyễn Trung Kiên 01-12-1995 2003130007 04DHCK1 Công nghệ chế tạo máy
50 Lê Ngọc Bích 07-06-1998 2013160503 07dhqt1 quản trị kinh doanh
51 phạm thị cẩm hà 16-09-1994 2006120227 03DHTS3 công nghệ chế biến thủy sản
52 Hồ Thị Yến Nhi 22-07-1997 2005150194 06DHTP02 Công nghệ Thực Phẩm
DANH SÁCH HỌC THỬ TIẾNG NHẬT ĐH CNTP
SÁNG THỨ 3, 5, 7
10:00~11:30
Trang 253 Kiều văn cưa 09-12-1994 3006140243 14cdts Cong nghe che bien thuy san
54 Trần Kim Phương 16-12-1997 2005150383 06DHTP2 Công nghệ thực phẩm
55 Nguyễn Thị Hồng Thắm 13-03-1997 2005150246 06DHTP1 Công nghệ thực phẩm
56 Nguyễn Thị Lý 11-06-1997 2013160114 07DHQT4 Quản trị kinh doanh
57 Huỳnh Tân Kim Ngân 31-01-1998 2006160182 07DHTS1 Thủy sản
58 Phan Hà Thanh Thanh 10-02-1997 2005150270 06DHTP2 Công nghệ thực phẩm
59 Lê Thị Phương Mai 10-04-1996 3006140175 14CDTS2 Công nghệ chế biến thuỷ sản
60 Nguyễn Thanh Đủ 17-10-1993 221150042 05DHLTH1 Công nghệ thông tin
61 Huỳnh Kiến Thư 08-05-1997 2004150166 06DHHH5 Hóa mỹ phẩm
62 Nguyễn Thị Thanh Hằng 16-01-1996 3006140141 14CDTS1 Công nghệ chế biến thuỷ sản
63 Nguyễn Đặng Quỳnh Hương 03-11-1996 3006140204 14CDTS2 Công nghệ chế biến thuỷ sản
64 Lê Ngọc Bích Trâm 05-08-1997 2004150306 06DHHH1 Hóa hữu cơ
65 Kiều Thị Kim Tình 02-02-1996 3006140005 14CDTS1 Công nghệ chế biến thuỷ sản
66 Nguyễn Thế Huy 28-12-1996 2001140091 05dhth2 cntt
67 Nguyễn Thanh Huyền 02-12-2016 2005150046 06DHTP6 Công nghệ thực phẩm
68 le thi thuy duong 16-12-1996 2023140154 05dhnh2 tai chinh-ngan hang
69 Hà Nguyễn Bảo Châu 07-08-1998 2028160201 07DHDD1 Khoa học Dinh dưỡng và Ẩm thực
70 Lê Thị Xuân Yến 03-02-1994 2023120293 03DHNH3 Tài chính - Ngân hàng
71 Trần Thị Thu Nga 29-10-1997 2004150157 06DHHH4 Công nghệ ki thuat hoa hoc
72 nguyễn thi quý 10-02-1995 3005130087 13CDTP3 Công nghệ thực phẩm
73 Cao Thị Thu Hương 02-07-1997 2005150068 06DHTP5 công nghệ thực phẩm
74 LÊ THỊ LỆ THÙY 18-12-1995 3014130124 13CDHD2 VIỆT NAM HỌC
75 Bùi Thị Hàn Ny 26-04-1996 3013160160 16CDQT1 Quản Trị Kinh Doanh
76 Hà Nguyễn Khánh Băng 01-03-1998 2009160301 07DHMT1 Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
77 Phan Thị Bảo Hân 24-10-1998 2013160800 07DHQT2 Quản Trị Kinh Doanh
78 Lê Thị Lệ Thu 13-07-1997 2001150178 06DHTH3 Công nghệ thông tin
79 Đỗ Thị Tuyết Ngân 05-06-1996 3010140313 14CDCM2 CÔNG NGHỆ MAY
80 Nguyễn Thị Kiều Trinh 10-10-1997 2007150186 06DHKT1 Kế toán
81 Vũ Ngọc Anh 21-07-2016 2007160014 07DHKT1 Kế toán
82 Huỳnh Thị Ánh Ngọc 22-04-1997 202315006106ĐHNH2 Tài chính-ngân hàng
83 lê minh phúc 29-11-1997 2009150183 06dhmt2 ktmt
84 Vũ Quế Thanh 19-03-1996 2013150113 06DHQT3 Quản trị kinh doanh
85 Lê Thị Cẩm Tiên 25-11-1997 2013150123 06DHQT3 Quản trị kinh doanh
86 Lưu Thu Hà 20-03-1998 2028160015 07DHDD1 Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực
87 Lưu Mai Phương 17-05-1998 2004160333 07DHHH4 Công nghệ kỹ thuật hóa
88 Trần Đức Tài 28-09-1996 2001140220 05DHTH1 Công Nghệ Thông Tin
89 Nguyễn Quốc Bảo 16-06-2016 2004150091 06dhhh2 Cong nghe hoa
90 Vũ Tiến Đạt 30-08-1998 2001160190 07DHTH4 Công nghệ thông tin
91 Hồng Ngọc Dung 02-08-1998 2013160037 07DHQT2 Quản trị Kinh doanh
92 LÊ THỊ TỐ QUYÊN 09-10-2016 2005160189 07DHTP1 CÔNG NGHỆ THỰC PHẦM
93 Trương Võ Hồng Văn 26-01-1998 2013160324 07DHQT2 Quản Trị Kinh Doanh
94 Hồ Văn Hùng 20-12-1998 2008160040 07DHSH2 Công nghệ sinh học
95 Hồ An Toàn 11-04-1994 3004130020 13cdhh1 Công nghệ hóa học
96 Ngô Phạm Thị Bích Ngọc 07-09-1997 2005150323 06DHTP4 Công nghệ Thực phẩm
97 Nguyễn Thị Giáng Tiên 11-01-1995 3008140195 14CDSH1 Công nghệ sinh học
98 Nguyễn Huỳnh Ngọc Trâm 19-03-1996 3008140007 14CDSH1 Công nghệ sinh học
99 Huỳnh Thu Trang 23-11-1997 2005150063 06dhtp4 công nghệ thực phẩm
100 Nguyễn Thanh Phương 11-07-1997 2009150025 06DHMT2 KTMT
101 Đoàn Phương Nam 15-05-1997 2002150267 06dhdt2 điện tử
102 Phạm Trịnh Minh Tuyền 02-09-1998 3005160246 16CNTP1 Công nghệ thực phẩm
103 Lê Thị Mỹ Lệ 19-06-1998 3007160131 16CDKT1 Kế Toán
104 Nguyễn Thị Vy La 24-03-1998 2024160250 07DHHD2 Quản trị du lịch va và lưu lữ hành
105 HỒ THỊ NGỌC LÝ 20-08-1997 2008150055 06DHSH1 Công nghệ sinh học
106 Nguyễn Quốc Đạt 02-06-1996 2001140031 05DHTH2 Công nghệ thông tin
107 Lê Thị Như Nguyệt 08-05-1996 3007141342 14cdkt3 Kế toán doanh nghiệp
108 Nguyễn Thị Ngọc Yến 09-02-1998 2024160203 07DHHD2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
109 Tô Phạm Quỳnh Như 03-08-2016 2005130328 04DHTP3 Công nghệ thực phẩm
110 Thái Trọng Bảo 19-11-1997 2009150064 06DHMT2 Công nghệ kỹ thuật môi trường
Trang 3111 Châu Thị Mỹ Huyền 27-02-1998 3005160076 16CDTP2 Công nghiệp thực phẩm
112 Vũ thị hải phượng 23-11-1998 3012160063 16cdgd Công nghệ dày gia
113 MAI THỊ THANH HOA 24-09-1998 2009160162 07DHMT1 công nghệ kĩ thuật môi trường
114 Lý Thị Mỹ Dung 11-01-1998 3005160027 16cdtp2 Công nghệ thực phẩm
115 Nguyễn Duy Hiếu 18-06-1997 2009150152 06DHMT2 CNSH & KTMT
116 Hoàng Thị Thu Thủy 20-12-1998 2001160362 07dhth4 công nghệ thông tin
117 Phạm Thuỳ Dung 11-01-1996 2004150134 06dhhh5 công nghệ kĩ thuật hoá học
118 Huỳnh Như 10-08-1997 2004150094 06dhhh5 công nghệ kĩ thuật hoá học
119 Van vo phuong lam 14-07-1994 2023120145 03DHNH2 Tai chinh - Ke Toan
120 Phạm Hoàng Anh Phương 14-05-1994 3004130110 13CDHP Công nghệ hoá học
121 Phan Ngọc Quế Anh 22-07-2016 3004130141 13CDHP Công nghệ hoá học
122 Nguyễn Thị Hạnh 22-08-2016 3004130145 13CDHP Công nghệ hoá học
123 Hoàng Xuân Thiên Hương 30-03-1998 2005160084 07DHTP1 Công nghệ thực phẩm
124 Châu thị ngọc liễu 03-08-1996 3013140308 14cdqt1 Quản trị kinh doanh
125 Nguyễn Thị Thảo 23-12-1998 2005160223 07DHTP3 Công nghệ thực phẩm
126 Nguyễn Ý Nguyên 18-08-1998 2005160148 07DHTP2 công nghệ thực phẩm
127 Lê Thúy Kiều 16-08-1994 2022120137 03DHDB2 Đảm bảo chất lượng an toàn thực phẩm
128 Trần thị thu trân 10-06-1997 2006150121 06DHTS1 Thủy sản
129 Nguyễn Thùy Linh 04-09-1998 2002160392 07DHDT1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
130 NGUYỄN THỊ ÁNH DƯƠNG 16-09-1997 300715003615cđkt kế toán
131 Lê Hoàng Xuân Thịnh 05-06-1997 2013150089 06DHQT3 Quản trị kinh doanh
132 Bao Như Quỳnh 02-09-1998 2023160102 07DHNH1 Tài chính ngân hàng
133 Đặng Thị Trúc Phương 26-06-2016 2022120086 03DHDB1 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
134 Nguyễn Tấn Nhật Duy 21-09-2016 2001150168 06DHTH5 Công Nghệ Thông Tin
135 Cao Thị Hồng Phúc 22-07-1998 3005160156 16CDTP1 Công nghệ Thực phẩm
136 Phạm Ngọc Yến 02-12-1998 3005160264 16CDTP1 Công nghệ thực phẩm
137 Nguyễn Bình Phương Nhiên 06-07-1997 3005160135 16CDTP2 Công nghệ thực phẩm
138 MAI THỊ NGỌC 27-06-1998 3010160121 16CDCM Công Nghệ May
139 Huỳnh Tú Uyên 24-04-1998 2001160385 07DHTH4 Công nghệ thông tin
140 Nguyễn Thị Phượng 09-03-1998 2005140184 07DHTP2 Công nghiệp thực phẩm
141 Bùi Huyền Trinh 05-01-1997 3005160562 16CDTP4 Công nghệ thực phẩm
142 Trần Thị Phương Thảo 13-06-1998 2005160218 07DHTP2 Công nghiệ thực phẩm
143 Phùng Thị Kiều Tín 10-10-1998 2024160338 07DHHD2 quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
144 Lương Thị Ngọc Thảnh 02-08-1998 2009160202 07DHMT1 công nghệ kỹ thuật môi trường
145 Ngô Thị Trúc Linh 09-10-1997 2005150231 06DHTP2 Công Nghệ Thực Phẩm
146 NGUYỄN THỊ LOAN 19-07-1998 3005160455 16CDTP4 Công nghệ thực phẩm_CD
147 Phan thị trang 14-01-1997 2006150076 06dhts1 Thủy sản
148 Huỳ̀̀̀nh Thị Mỹ Duyên 17-01-1997 2013150064 06DHQT3 Quản trị kinh doanh
149 Nguyễn Yến Trâm 06-06-1998 3007160162 16cdkt1 kế toán
150 Nguyễn Thị Yến Nhi 04-05-1998 2009160066 07DHMT1 Công nghệ kĩ thuật môi trường
151 Nguyễn Thị Hạ Giao 10-02-1998 2027160013 07DHCM1 Công Nghệ May
152 Nguyễn Thanh Tú 22-07-1998 3005160572 16CDTP4 Công nghệ thực phẩm
153 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 05-08-1998 2013160063 07DHQT2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
154 Lê Hòang Minh 24-10-1998 2006160178 07DHTS1 Thủy Sản
155 NGuyễn Thị Thuỳ Trang 24-04-1996 3007140220 14CDKT2 Tài chính - Kế Toán
156 Bùi thị loan anh 22-12-1997 2005160005 07DHTP1 Công nghệ thực phẩm
157 nguyễn thị hà 18-09-1997 2024160323 07dhhd2 quan tri dich vu du lich va lu hanh
158 Nguyễn Mỹ Linh 04-01-1997 2005150331 06DHTP5 Công nghệ thực phẩm
159 Nguyễn Thiên Ân 15-09-1996 2023140392 05DHNH3 Tài chính Ngân hàng
160 Nguyễn Cao Hoàng Trung Trinh 25-09-2016 2023140192 05DHNH2 Tài chính ngân hàng
161 Nguyễn Đoàn Yến Thơ 27-04-1998 2028160070 07DHDD1 Khoa học Dinh dưỡng và Ẩm thực
162 Nguyễn Thị Diệu Hiền 21-05-1998 2005160063 07DHTP2 Công nghệ thực phẩm
163 Trần Thị Thuỳ Linh 23-06-1998 2001160266 07DHTH4 Công nghệ Thông tin
164 Nguyễn Thị Thu Hà 03-07-1996 3010140167 14CDCM2 Công nghệ may
165 Hồ Thảo Nhi 06-05-1996 3010140160 14CDCM2 Công nghệ may
166 KIỀU THỊ HỒNG NHUNG 16-10-1998 3005160145 16CDTP2 Công Nghệ Thực Phẩm
167 Phạm Thị Trúc Giang 17-04-1998 3005160035 16CDTP1 công nghệ thực phẩm
168 Nguyễn Phiến 11-05-1998 2013160196 07DHQT2 Quản trị kinh doanh
Trang 4169 Trương Nữ Tuyết Ngân 06-09-1998 3013160151 16CDQT Quản trị kinh doanh
170 Do Thi Huyen 28-04-1995 3013160304 16CDQT1 quantri kinh doanh
171 Thái Tuấn Phụng 01-08-1996 2003160222 07DHCK2 công nghệ chế tạo máy_DH
172 VÕ THỊ MỘNG THÙY 07-04-1998 2024160189 07DHHD2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
173 Phạm Thị Kim Hoa 20-07-1997 2024160221 07DHHD2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
174 Trần Thị Bích Châu 07-02-1998 2024160316 07DHHD2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
175 Nguyễn Thị Thanh Thủy 11-01-1997 3005160212 16CDTP2 công nghệ thực phẩm
176 Phạm Thị Ngọc Hương 24-03-1996 3005160065 16CDTP1 Công nghệ thực phẩm
177 Phạm Kim Quốc 19-12-1996 2001140203 05DHTH1 Công nghệ Thông Tin
178 Trần Thị Gia Linh 08-04-2016 3010160309 16CDCM Công nghệ may
179 Nguyễn Phương Uyên 20-11-1998 2027160535 07DHCM1 Công nghệ may
180 Phan Thị Nhật Vy 25-02-1998 2023160152 07DHNH1 Tài chính-Ngân hàng
181 Đỗ Quỳnh Mai 17-07-1998 2024160350 07DHHD2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
182 LÊ THỊ KIỀU DUYÊN 22-09-2016 2022160019 07DHDB2 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
183 Nguyẽn Thị Hà 19-09-1995 2005130230 04DHTP4 Công nghệ thực phẩm
184 Lê Kim Yến 07-08-1998 2023160161 07DHNH1 Tài chính ngân hàng
185 Nguyễn thị thuyên 18-01-1998 2023160240 07DHNH2 tài chính ngân hàng
186 Huỳnh thị xuân quy 05-05-1998 3013160163 16CDQT1 QTKD
187 nguyễn thị tuyết hoa 25-11-1998 2001160031 07DHTH1 công nghệ thông tin
188 Lê Thị Hiền 03-08-1998 2023160028 07DHNH1 Tài chính ngân hàng
189 Lưu Trần Ngọc Lan 10-11-1998 2013160095 07DHQT2 Quản trị kinh doanh
190 Vòng Anh Tấn 01-03-1994 3013120344 12cdqt4 Quản trị kinh doanh
191 Tran thi diem trinh 07-06-1997 2009150071 06dhmt2 Ki thuat moi truong
192 Bui thi thuy trang 11-10-1997 2009150103 06dhmt2 Ki thuat moi truong
193 Khuất Thị Hồng Nhung 27-02-1998 2023160080 07DHNH1 Tài chính ngân hàng
194 Nguyen Ngọc Mỹ 30-10-1998 200516012907ĐHTP3 Công nghệ thực phẩm
195 Võ Thị Anh Thư 04-09-1998 202316012201ĐHNH1 Tài chính ngân hàng