1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Danh sách phân lớp học thứ tiếng nhật tháng 10 2016 - Phòng đào tạo - Trường Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm ()

4 116 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 298,67 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH MSSV LỚP NGÀNH HỌC

1 nguyễn thị thu thảo 22-07-1997 3005150053 15cdtp1 công nghệ thực phẩm

2 trà thị hoài thương 08-08-1997 3005150042 15cdtp1 công nghệ thực phẩm

3 Trần Đức Phương 31-03-1996 2001150229 06DHTH5 Công nghệ thông tin

4 Lều Thị Thanh Thảo 05-06-1996 2007150215 06DHKT1 Kế toán

5 Nguyễn Thanh Hằng 01-02-1998 2008160029 07DHSH02 Công nghệ sinh học

6 Nguyễn Thị Kim Thảo 15-12-1997 2013150131 06dhqt3 quản trị kinh doanh

7 Nguyễn Ngọc Cát Tường 24-04-1998 2004160386 07DHHH4 Công nghệ kỹ thuật hóa học

8 ĐINH GIA HẬU 25-10-1997 2003150188 06DHCK4 CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY

9 Lê Thị Ngọc Hoài 15-08-1995 2004130034 04DHHH1 Công nghệ kỹ thuật hóa học

10 Võ thị kim uyển 29-09-1997 2009150092 06dhmt2 Công nghệ kĩ thuật môi trường

11 Phạm Thị Thảo 22-03-1996 2013150107 06DHQT3 Quản trị kinh doanh

12 trần thiên tân 27-12-1995 2013130095 04DHQT4 quản trị kinh doanh

13 Nguyễn Hồng Anh 20-12-1996 2022140006 05DHDB1 Đảm bảo chất lượng và an toàn TP

14 Hoàng Thị Thùy Trang 30-06-1998 2005160314 07DHTP3 công nghệ thực phẩm

15 hồ thị hậu 18-09-1997 3007150066 15cdkt kế toán

16 Trần Quách Hà Vi 01-05-1996 2005140723 05DHTP6 Công nghệ thực phẩm

17 Lã Thị Ngọc Huyền 13-04-1996 2005140223 05ĐHTP2 Công nghệ thực phẩm

18 Lê Thị Bảo Yến 06-07-1997 2007150062 06DHKT1 KẾ TOÁN

19 Hồ Thị Phượng Loan 11-04-1996 2005159960 06dhtp1 Công nghiệp thực phẩm

20 Mai Thị Thúy My 04-04-1997 2007150059 06DHKT1 Kế Toán

21 Trần ThanhThảo 20-11-1997 2005150256 06DHTP Công nghệ thực phẩm

22 Đặng Thị Thanh Hiền 10-09-1997 3014150035 15CDHD Việt Nam học

23 Vũ Văn Sơn 19-05-1996 2005140480 05DHTP1 CNTP

24 Phạm Thị Hồng 28-01-1998 2013160390 07DHQT5 Khoa quản trị kinh doanh và du lịch

25 Lê thị thanh 22-07-1994 2007130184 04DHKT2 Kế toán doanh nghiệp

26 Dương Thị Mỹ Duyên 01-01-1996 2005140100 05DHTP2 Công nghệ thực phẩm

27 Lê Thị Mỹ Ngọc 19-08-1996 2005140342 05DHTP2 Công nghệ thực phẩm

28 Dương Vũ Nhật Tịnh Tâm 10-11-1996 3013140139 14cdqt1 Quản trị kinh doanh

29 Trương Hải Làn 28-10-1996 2005140265 05DHTP2 Công nghệ thực phẩm

30 Phan Thị Thanh Hảo 08-03-1996 2005140152 05DHTP2 Công nghệ thực phẩm

31 Võ Thị Trúc Linh 29-12-1997 2027160032 07DHCM1 Công nghệ may

32 nguyễn thị thúy kiều 20-08-1997 2022150215 06dhdb1 đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

33 Nguyễn lê phú 12-09-1995 2013160442 07QTKD03 Tài chính marketting

34 Đỗ Lê Hoàng Oanh 01-02-1998 2007160531 07DHKT4 Kế Toán

35 Nguyễn Thị Phương Anh 22-10-1998 3010160003 16CDCM công nghệ may

36 Trần Thị Ngọc Bích 26-10-1997 2005150232 06DHTP2 Công nghệ thực phẩm

37 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 04-10-1998 2013160313 07DHQT3 Quản trị kinh doanh

38 Trần phương hồng anh 25-12-2016 2008160007 07dhsh1 Công nghệ sinh học

39 Huỳnh Nhật Hoà 23-08-1997 2005150149 06DHTP5 Công nghệ thực phẩm

40 Nguyễn Thị Thanh Nhài 03-12-1998 2013160433 07DHQT3 Quản Trị Kinh Doanh

41 Lê Thành Tiến 01-03-1995 2027160203 07dhcm2 công nghệ may

42 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI 28-02-1996 2013140162 05DHQT2 Quản trị kinh doanh

43 Nguyễn Thị Thùy Trang 05-01-1994 2205152008 05dhltp3 công nghệ thực phẩm

44 Nguyễn thị minh tuyền 02-12-1996 2008140363 05dhsh3 Công nghệ sinh học

45 Lê Huỳnh Thanh Vân 25-06-1997 2005150311 06DHTP4 Công nghệ thực phẩm

46 hoang ngoc trinh 02-08-1996 3013141018 14cdqt3 quan tri kinh doanh

47 Phan Thị Thu Hà 05-08-1996 2022140036 05DHDB02 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

48 Nguyễn Khánh Dương 02-05-2016 2008110036 02DHSH2 Công Nghệ Sinh Học

49 Trần thị nhung 28-07-1996 2005140390 05DHTP1 Công nghệ thực phẩm

50 Huỳnh Ngọc Diễm 13-10-2016 2004130116 04DHHH3 Công nghệ Kỹ thuật Hoá học

51 Nguyễn Thị Kim Duyên 30-11-1993 3001130097 13CDTH2 Công Nghệ Thông Tin

52 Trần Thị Huỳnh Như 25-02-1995 2006130008 04DHTS1 Công nghệ chế biến thủy sản

53 Nguyê˜n Thị Ngọc Châu 09-07-1997 2005150146 06DHTP2 Công nghệ thực phẩm

54 Nguyễn Đình Đức 15-06-1995 2002140039 05dhdt1 kĩ thuật điện-điện tử

55 tống thị ngọc trâm 07-03-1995 3014130133 13cdhd2 việt nam học

Phan Thị Kim Phượng Công nghệ chế biến thủy sản

DANH SÁCH HỌC THỬ TIẾNG NHẬT ĐH CNTP

SÁNG THỨ 2, 4, 7

10:00~11:30

Trang 2

57 Trương Thị Ngọc Hoàng 16-07-1996 2013140084 05DHQT1 Quản trị kinh doanh

58 Nguyễn Thị Kim Liêm 13-10-1996 3005140279 14cdtp2 cong nghe thuc pham

59 Nguyễn Đặng Thanh Ngọc 08-07-1998 2004160609 07DHHH4 Công nghệ kĩ thuật hóa

60 Nguyễn lê kim ngân 08-08-1998 2007160422 07DHKT3 Ngôn ngữ nhật

61 Phan Duy Khang 13-11-1998 2001160253 07DHTH3 Công nghệ thông tin

62 Đinh Lai Nhật Nguyệt 20-09-2016 3014130168 13CDHD2 Việt Nam học

63 Giang Ngọc Chương 27-09-1998 2028160203 7DHDD1 Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực

64 Phạm thị thanh hằng 20-10-1996 3006140061 14cdtp3 Công nghệ thực phẩm

65 trà công nhơn 10-04-1995 2004130110 04DHHH3 công nghệ kĩ thuật hóa học

66 Nguyễn Thị Khánh Ly 04-09-1996 3005140345 14cdtp2 Công nghệ thực phẩm

67 Hồ Thị Diễm Hương 01-03-2016 3016130052 13cdvl công nghệ vật liệu

68 Trương Mỹ Hiền 08-09-1995 3013140178 14CDQT1 Quản trị kinh doanh

69 Hùynh Thị Ánh Phượng 27-04-1997 3016150081 15CDVL Công nghệ hóa học

70 Trương Thị Bảo 14-02-1997 2007150058 06DHKT1 kế toán

71 Trần Thị Kim Ngân 02-01-2016 2013150144 06DHQT4 Quản trị kinh doanh

72 Hùynh Thị Lan Nhi 27-03-1998 2022160080 07DHDB2 Đam bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

73 Lê Thị Bích Trâm 22-12-1995 3012130003 13CDGD Công Nghệ Da Giày

74 Đỗ Thị Ni 11-07-1998 2013160441 07DHQT3 Quản trị kinh doanh

75 phạm văn chinh 23-05-1995 3003130054 13cdck cơ khí

76 Đỗ Thị Ngọc Thanh 24-10-1995 2005130289 04DHTP3 Công nghệ thực phẩm

77 Trần Thị Thu Hà 19-01-1995 3012130055 13CDGD Công nghệ giày da

78 Hồ Thị Trang 28-03-1996 3013140213 14CDQT2 Quản trị kinh doanh

79 Nguyễn Thị Mỹ Ngân 26-09-1995 2006130007 04DHTS1 chế biến thủy sản

80 Nguyễn Nguyên Dũng 02-10-1998 2002160024 07DHDT2 Công nghệ Điện- Điện tử

81 Nguyễn Thị Yến Oanh 12-10-1996 2005140402 05DHTP3 Công Nghệ Thực Phẩm

82 Liêu Kim Huyền 28-04-1997 2005150184 O6DHTP2 Công nghệ thực phẩm

83 Lý Long Cơ 03-11-1996 3012140073 14cdgd công nghệ da giày

84 Bùi Vĩnh Anh Tuấn 22-07-1996 3012140063 14cdgd công nghệ da giày

85 nguyễn lê thành tiến 27-08-1998 2005160241 07DHTP5 công nghệ thực phẩm

86 Đỗ Thanh Trí 12-09-1994 3001120041 12CDTH2 Công Nghệ Thông Tin

87 PHAM NGOC LAN TIEN 06-01-1998 2004160184 07DHHH4 CONG NGHE KI THUAT HOA HOC _ DH

88 Trương Thị Hồng Vân 29-11-1998 272618996 07DHTP3 Công nghệ thực phẩm

89 võ thị cẩm tiên 12-04-1996 3005140170 14cdtp1 công nghệ thực phẩm

90 Nguyễn Đức Duy 02-09-1998 2024160406 07DHHD2 Du lịch lữ hành

91 Phạm Hồng Khoa 17-04-1995 3002130114 13cddt2 Điện Công nghiệp

92 Phạm Thị Kiều Oanh 28-03-1998 2008160104 07DHSH1 Công Nghệ Sinh Học

93 Nguyễn Thị Hà Trang 04-04-1998 2027160212 07DHCM3 công nghệ may

94 Nguyễn ái vy 03-04-1996 2005140738 05đhtp6 Công nghệ thực phẩm

95 Diệp Hà Như Ý 29-04-1996 2008140389 05DHSH2 Công nghệ sinh học

96 Trần Thị Bích Liễu 02-12-1995 2008140139 05DHSH2 Công nghệ sinh học

97 Trịnh Đăng Khoa 04-06-1992 3311160012 09CDNNA1 Kỹ thuật chế biến món ăn

98 Đoàn Nguyễn Duy Phương 06-07-1997 2001150237 06DHTH5 Công Nghệ Phần Mềm

99 Lê thị cẩm vân 19-07-1998 2027160537 07DHCM3 Công nghệ may

100 lê thị kiều 08-11-1998 3010160155 16CDCM CÔNG NGHỆ MAY

101 Lê Minh Nhựt 13-05-1997 3001160044 16CDTH Công nghệ thông tin

102 Thái Thị Thanh Tuyen 18-05-1998 2005160278 07DHTP3 Cong nghe thuc pham

103 trương nguyễn hồng dung 22-08-1996 2023140103 05dhnh1 tai chinh ngan hang

104 ĐINH THỊ HỒNG NHUNG 05-04-1997 3001160109 16CDTH Công nghệ thông tin

105 Thạch Nguyễn Phương Khanh 15-08-1996 2005140239 05DHTP3 Công nghệ thực phẩm

106 Phạm thị diễm thúy 17-10-1997 3005160206 16cdtp2 Công nghệ thực phẩm

107 Bùi Thanh Quý 16-08-2016 3013160164 16CDQT Quản Trị Kinh Doanh

108 Lý Khả Ân 20-01-1998 2006160138 07DHTS2 Công nghệ chế biến thủy sản

109 Chế Uyên Thanh 19-08-1997 2005150019 06DHTP3 Công nghệ thực phẩm

110 Nguyễn Thị Thu Hà 12-06-1994 3014130080 13CDHD Việt Nam Học

111 Lưu Thị Như Hạnh 19-05-1996 2001140058 05DHTH1 Công Nghệ Thông Tin

112 Nguyễn Thị Nhậm Thanh 22-07-1998 2002160315 07DHDT2 Điện Tử

113 Phan Nguyễn Quỳnh Hương 17-10-1998 3005160063 16CDTP1 Công Nghệ Thực Phẩm

114 nguyễn thị thuỳ trang 10-08-1993 2004110320 02dhhh2 công nghệ kĩ thuật hoá học

115 Huỳnh Ngọc Tiên 25-02-1997 2005150394 06DHTP6 CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM

116 Lê Thị Quỳnh Như 20-10-1996 2013140168 05DHQT4 Quản trị kinh doanh

117 Đặng Nguyễn Kim Quyên 02-09-1995 2005130141 04DHTP2 Công nghệ thực phẩm

Huỳnh Mỹ Bối 14CĐQT2 Quản trị kinh doanh

Trang 3

119 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 09-09-1996 3013140348 14CĐQT2 Quản trị kinh doanh

120 NGUYỄN HỒNG ANH 13-02-1998 2007160004 07DHKT1 Kế toán

121 Trình Nguyễn Lâm Tuyền 10-04-1998 2007160305 07DHKT2 kế toán

122 LÊ THỊ TUYẾT NHUNG 09-05-1995 2004140187 05DHHH4 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC

123 Nguyễn Tú Ngân 01-06-1997 2005150259 06DHTP1 Công nghệ thực phẩm

124 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 10-03-1998 2027160124 07DHCM2 công nghệ may

125 Nguyễn Thị Mỹ 20-06-1998 3005160108 16CNTP1 Công nghệ thực phẩm

126 võ thị kim tình 07-08-1997 2005150051 06DHTP4 Công nghệ thực phẩm

127 Tran Thi Thanh Tam 16-06-1997 2005150077 06dhtp3 Cntp

128 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG MAI 23-01-1995 3007130026 13cdkt1 Kế Toán

129 Lương Văn Phạm 19-05-6199 2003160213 07DHCK2 công nghệ chế tạo máy

130 Nguyễn Thị Kim Trang 04-07-2016 2022150129 06DHDB3 Đảm bảo an toàn chất lượng thực phẩm

131 Phạm Trường An 01-04-1998 2008160002 07DHSH2 Công nghệ sinh học

132 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh 17-02-1995 2013130024 04DHQT1 Quản trị kinh doanh

133 Cao Thị Phương Thanh 14-09-1995 2013130185 04DHQT4 Quản trị kinh doanh

134 Trương thị thanh tiền 16-11-1996 3008140307 14cdsh Công nghệ sinh học

135 Lê Thị Huỳnh Thiện 06-09-1998 2008160129 07DHSH2 công nghệ sinh học

136 Lê Lâm Hồng Mỹ 13-04-2016 2002160265 07DHDT4 Công nghệ kĩ thuật điện- điện tử

137 lê thị cẩm tú 11-01-2016 2024160193 07dhhd1 quản trị du lịch lữ hành

138 Nguyễn Thị Ái Vân 06-09-1996 3001140004 14CDTH1 Công Nghệ Thông Tin

139 Hà Thị Vân Anh 06-06-1994 2004130077 04đhhh3 công nghệ hóa học

140 Võ Thị Hoàng Vân 18-04-1996 2005140717 05DHTP1 Công nghệ thực phẩm

141 Đặng Bạch Lài 12-01-1996 3008140381 14CDSH3 Công nghệ sinh học

142 Trần Thị Thanh Hoa 13-11-1998 2022160036 07DHDB2 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

143 Nguyễn Thị Bích Lưu 22-04-1998 2013160412 07DHQT2 Quản trị kinh doanh

144 Trần Thị Thu Hạnh 03-02-1998 2027160127 07DHCM2 Công nghệ may

145 Phạm Lê Minh Anh 19-05-1998 2022160004 07DHDB1 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

146 Võ Thị Kim Yến 04-06-2016 2024160243 07DHHD2 Quản trị dich vụ du lịch và lữ hành

147 Nguyen To Trinh 18-05-1996 2005140671 05DHTP6 Cong nghe thuc pham

148 Phan Vũ Thanh Như 09-09-1998 2023160274 07DHNH2 Tài chính ngân hàng

149 Lê Minh Anh 14-08-1993 3007160400 16CDKT2 Kế Toán

150 Quảng Xuân Sơn 21-05-1995 2022130084 04DHDB1 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

151 Lê Thị Kim Ánh 05-11-1996 2013140488 05DHQT3 Quản trị kinh doanh

152 Tô Thị Thanh Thanh 02-09-1996 2013140358 05DHQT3 Quản trị kinh doanh

153 huỳnh thị kim chi 20-11-1998 2022160010 07DHDB2 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

154 Trần Thị Mỹ Hoàng 15-04-1996 2005140758 05DHTP6 CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM

155 Đàm Nguyễn Đăng Phước 04-05-1996 3015150003 15CDNL Công nghệ kỹ thuật nhiệt

156 nguyen thuy bao ngoc 11-08-1995 2023130093 04dhnh2 tai chinh ngan hang

157 Huỳnh Trúc Linh 21-02-1998 2027160153 07DHCM2 Công nghệ may

158 Trương Thị Thùy Linh 26-05-1998 3005160089 16CDTP1 Công nghệ thực phẩm

159 Nguyễn Thị Kim Dung 17-02-1998 3005160028 16CDTP1 Công nghiệp thực phẩm

160 Huỳnh Thị Thanh Hằng 07-12-1997 3005160046 16CDTP1 Công nghệ thực phẩm

161 Tạ Ngọc Anh Thi 12-03-1997 06DHQT3 Quản trị kinh doanh

162 Trần Thị Ý 25-02-1996 3013140129 14CDQT1 Quản trị kinh doanh

163 Trần Anh Thiên Phú 13-04-1998 2002160630 07DHDT3 Công nghệ kĩ thuật Điên- Điện tử

164 Lê Bảo Ngân 31-03-1998 2007160128 DHKT04 Kế Toán

165 Trần Thị Tuyết Trang 02-04-1996 2022140168 05DHDB2 Đảm bảo chất lượng và an toàn VSTP

166 Trần Thị Thu Mai 06-02-1995 2005130233 04dhtp4 Công nghệ thực phẩm

167 Huỳnh thị kim ngân 29-08-1998 2008160088 07DHSH2 Công nghệ sinh học

168 Nguyễn Thị Lý 15-09-1997 2007150201 06DHKT1 Kế toán

169 Lê Huỳnh Thu Mai 15-10-1997 2007150143 06DHKT1 Kế toán

170 Nguyễn Lâm Vũ 05-12-1997 2022150124 06DHDB1 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

171 Đào Thị Ngọc Thắm 16-04-1998 2001160407 07DHTH4 Công nghệ thông tin

172 Trần Hồng Diễm 25-02-1998 2022160013 07DHDB1 đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

173 Lê Thị Thu Hương 11-04-1998 2007160378 07DHKT1 Kế Toán Doanh Nghiệp

174 Nguyễn Phan Quỳnh Quyên 10-09-1998 2013160445 07DHQT4 Quản trị

175 Mai Thị Huyền Trang 16-01-1998 2013160479 07DHQT2 Quản trị kinh doanh

176 ĐỖ THỊ THẢO 01-09-1998 2008160126 07DHSH1 CÔNG NGHỆ SINH HỌC_DH

177 Nguyễn thị mỹ duyên 28-10-1995 3013140341 14cdqt1 Quản trị marketing

178 Phạm Thị Trúc Linh 20-11-1998 2027160152 07DHCM3 Công nghệ may

179 Ngô Thị Xuân 01-01-1998 3013160212 16CDQT2 Quản Trị Kinh Doanh

Trang 4

181 Trần Thị Minh Nguyệt 18-08-2016 2006160062 07dhth2 Thuỷ sản

182 Trần Thị Mỹ Chi 10-08-1998 2008160011 07dhsh1 Công nghệ Sinh học

183 Huỳnh Thị Lệ Phương 02-01-1998 2027160184 07DHCM2 Công nghệ may

184 Nguyễn thị Thu Hiền 12-02-1998 2023160182 07dhnh2 Tài chính ngân hàng

185 Đỗ Thị Thắm 14-01-1995 2006130124 04DHTS2 CNCB Thủy sản

186 Nguyen minh hieu 17-05-1998 2001160030 07DHTH3 Cong nghe thong tin

187 Phạm Thị Thanh Nhàn 26-01-1997 2024160162 07DHHD2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

188 Lý Thị Yến Nhi 12-01-1997 2005150081 06DHTP6 Công nghệ thực phẩm

189 nguyễn thị ngọc anh 06-05-1998 2024160004 07dhhd1 quanlidu lich va lu hanh

190 Đỗ Thị Thanh Thủy 23-02-1998 2008160138 07DHSH1 Công nghệ sinh học

191 Dương Tấn Lộc 13-04-1998 3305160020 09CDNKN1 Kiểm nghiệm chất lượng lương thực thực phẩm

192 Chu Hiểu Linh 30-08-1998 2028160306 7ĐHDD2 Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực

193 Cao Thị Thuý Hằng 06-01-1997 2009150086 06DHMT2 Công nghệ kỹ thuật môi trường

194 Hứa Thúy Nga 25-05-1998 2024160503 07DHHD2 Quản trị du lịch và lữ hành

195 Bùi Quang Anh 09-09-1998 2002160410 07DHDT2 công nghệ kỹ thuật điện điện tử

Ngày đăng: 24/10/2017, 14:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w