Cổng Thông Tin Đào Tạo-Trường Đại Học Hồng Đức (v2016.07.25) Lich thi dot 4 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luậ...
Trang 1Mã SV Họ lót Tên Mã HP Tên HP TC Ngày thi Buổi Phòng thi
1061070009 Nguyễn Danh Cường 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1166060024 Phạm Đình Kế 133020 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1166070005 Nguyễn Tuấn Chinh 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1166070010 Nguyễn Thùy Dung 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1264030063 Nguyễn Đức Hiếu 196046 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 2 3 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1267010051 Nguyễn Thị Thanh Tâm 132059 Kiểm tra đánh giá trong Tiếng Anh 3 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1361070001 Lê Đình Bảng 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070006 Uông Ngọc Chiến 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070010 Nguyễn Hữu Dinh 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070015 Tào Mạnh Dũng 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070017 Bùi Văn Điệp 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070023 Nguyễn Văn Hiệp 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070024 Lương Trọng Hưng 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070027 Nguyễn Ngọc Huy 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070028 Lê Đăng Lanh 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070034 Lê Trọng Mạnh 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070041 Nguyễn Vũ Tú Nam 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070046 Trương Quốc Phương 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070047 Lại Ngọc Quang 133026 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1361070047 Lại Ngọc Quang 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070049 Trịnh Vinh Quang 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070050 Trần Văn Sâm 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070052 Lê Đức Tâm 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070053 Lê Quang Thái 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070055 Lê Xuân Thành 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070058 Trần Văn Thiện 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070062 Nguyễn Tiến Tư 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1361070074 Vũ Đình Long 158100 Quản lý dự án xây dựng 2 31/08/2017 Chiều 1.A2.213
1363040014 Nguyễn Văn Khiêm 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1363050016 Trịnh Bá Hùng 198025 Đường lối cách mạng của ĐCS VN 3 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1363080009 Nguyễn Đức Hưng 197030 Pháp luật đại cương 2 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1364010057 Chu Thị Kim Anh 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1364010057 Chu Thị Kim Anh 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1364010088 Lê Vũ Đại Nam 152055 Thuế Nhà nước 2 29/08/2017 Sáng 1.A5.205
1364010088 Lê Vũ Đại Nam 197035 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30/08/2017 Sáng 1.A5.107
1364020006 Nguyễn Thị Thùy Dung 152055 Thuế Nhà nước 2 29/08/2017 Sáng 1.A5.205
1364020006 Nguyễn Thị Thùy Dung 197035 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30/08/2017 Sáng 1.A5.107
1364030006 Đỗ Thanh Bình 251051 Lập và phân tích dự án đầu tư 2 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1364030012 Nguyễn Huy Đỉnh 152145 Định giá tài sản và gía trị doanh nghiệp 2 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1366010016 Trần Thị Huyền 133020 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1366020010 Tống Duy Dũng 133026 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1366060037 Dương Kiều Trang 181146 Tâm lý học đại cương 3 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1366060037 Dương Kiều Trang 198025 Đường lối cách mạng của ĐCS VN 3 30/08/2017 Sáng 1.A5.107
1366070002 Lương Minh Tuấn Anh 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1366070027 Lê Văn Hoài 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1366070047 Đinh Văn Phúc 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1366070050 Nguyễn Hữu Quyền 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1366070072 Nguyễn Hữu Sơn 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1369000165 Ha Thị Phin 141014 PPDH toán tiểu học 3 3 28/08/2017 Sáng 1.A5.302
1369010064 Hà Thị Hằng 133015 Tiếng Anh 1 4 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1369010067 Lương Thị Hồng Hạnh 133020 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1369010080 Lê Thị Linh 133020 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1389010001 Phạm Mai Linh 181005 Giao tiếp và ứng xử của GV với trẻ mầm non 2 28/08/2017 Sáng 1.A5.302(1)
1461020020 Lê Thị Lan 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1461020029 Lê Thị Nụ 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1461020030 Nguyễn Thị Ngọc 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1461020030 Nguyễn Thị Ngọc 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1461020031 Nguyễn Thị Nguyệt 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1461020043 Đỗ Thùy Trang 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1461020043 Đỗ Thùy Trang 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
Trang 2Mã SV Họ lót Tên Mã HP Tên HP TC Ngày thi Buổi Phòng thi
1461020044 Đinh Thị Trang 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464010079 Lê Thị Thanh Hoa 151061 Kinh tế vĩ mô 3 25/08/2017 Sáng
1464020002 Lê Thị Vân Anh 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020003 Trương Thị Vân Anh 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020003 Trương Thị Vân Anh 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020003 Trương Thị Vân Anh 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020017 Trịnh Thị Giang 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020018 Mai Thị Hải 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020019 Nguyễn Thị Hạnh 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020023 Nguyễn Thị Hồng 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020047 Hoàng Thị Như Quỳnh 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020047 Hoàng Thị Như Quỳnh 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020070 Mai Ngọc Trường 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464020071 Trịnh Thị Vân 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030008 Lê Thị Hồng Dung 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030010 Hà Thị Giang 191009 Giáo dục thể chất 5 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030010 Hà Thị Giang 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030010 Hà Thị Giang 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030017 Hoàng Thị Hồng 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030017 Hoàng Thị Hồng 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030017 Hoàng Thị Hồng 191009 Giáo dục thể chất 5 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030033 Nguyễn Thị Minh 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030037 Nguyễn Thị Lan Nhi 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030041 Nguyễn Thị Thu Phương 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030049 Đỗ Thị Thủy Tiên 191004 Giáo dục thể chất 1 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1464030054 Diệp Tiểu Vân 191006 Giáo dục thể chất 3 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1466070010 Phạm Thành Đạt 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1466070025 Trần Thị Hương 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1469010061 Mai Thị Hằng 133020 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1
1563050038 Hà Văn Tình 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1564010001 Hoàng Thị Thúy An 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1564010069 Nguyễn Thị Trang 191005 Giáo dục thể chất 2 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1566010050 Hoàng Thị Ước 191007 Giáo dục thể chất 4 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1566010050 Hoàng Thị Ước 133031 Tiếng Anh 1 4 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1566030003 Tô Quang Anh 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030004 Bùi Văn Chuân 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030005 Nguyễn Văn Diệm 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030010 Vũ Thị Hương Giang 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030011 Hà Thị Thu Hà 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030012 Cầm Bá Hải 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030012 Cầm Bá Hải 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030013 Ngân Thị Hạnh 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1566030013 Ngân Thị Hạnh 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030017 Đồng Phương Hoa 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030021 Lê Thị Lan 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030023 Đào Thị Hồng Lê 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030024 Đào Thị Linh 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030025 Hà Thùy Linh 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030040 Nguyễn Anh Sơn 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030041 Phạm Văn Sơn 125002 KT,XH VN & toàn cầu hóa, khu vực hóa 2 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566030045 Hà Thị Thu 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1566070011 Hà Thị Linh 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1568010079 Phạm Thị Trinh 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1569000006 Nguyễn Thị Dung 191007 Giáo dục thể chất 4 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1569000111 Phan Thị Dinh 191007 Giáo dục thể chất 4 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1569000141 Quách Thị Phương 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1569000154 Nguyễn Huyền Trang 191007 Giáo dục thể chất 4 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1569010003 Lê Hoàng Anh 191007 Giáo dục thể chất 4 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1569010159 Phạm Thị Mỹ Duyên 191007 Giáo dục thể chất 4 2 29/08/2017 Chiều SB-CS chính
1569010159 Phạm Thị Mỹ Duyên 133033 Tiếng Anh 3 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
Trang 3Mã SV Họ lót Tên Mã HP Tên HP TC Ngày thi Buổi Phòng thi
1569010224 Vũ Thị Huyền 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1662030025 Bùi Đức Thành 133031 Tiếng Anh 1 4 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1664010099 Nguyễn Văn Tuyền 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1666030004 Ngô Ngọc Hiệp 125006 Địa chất đại cương 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669020007 Nguyễn Hữu Dũng 133031 Tiếng Anh 1 4 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1669020021 Hoàng Anh Tuấn 133031 Tiếng Anh 1 4 31/08/2017 Chiều 1.A5.222
1669070017 Lê Việt Hoàng 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070023 Lê Thị Linh 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070026 Phạm Trọng Mạnh 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070030 Phùng Thị Mai Phương 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070032 Hà Thu Phương 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070034 Hà Như Quỳnh 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070035 Triệu Văn Sệnh 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070039 Dương Công Tùng 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070040 Lê Thanh Tùng 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070042 Nguyễn Ngọc Thuần 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117
1669070048 Đỗ Thị Xuân 125195 Đ.lý TN đại cương (Trái đất & thạch quyển) 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.117 146C680090 Phùng Thị Mai 133020 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1 146C680185 Nguyễn Thị Hải Yến 144095 Nghề giáo viên MN và đánh giá trong GDMN 4 28/08/2017 Sáng 1.A5.302 146C700052 Vũ Thị Quỳnh 133026 Tiếng Anh 2 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1 146c740002 Lê Thị Vân Anh 197035 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30/08/2017 Sáng 1.A5.107 156C680081 Viên Hoài Linh 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222 156C700009 Trịnh Thị Chinh 151061 Kinh tế vĩ mô 3 25/08/2017 Sáng 3.NA-2 156C700009 Trịnh Thị Chinh 153085 Kế toán tài chính 1 4 28/08/2017 Sáng 1.A3.106 156C700009 Trịnh Thị Chinh 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222 157401C565 Phạm Thị Minh 133021 Tiếng Anh 3 3 25/08/2017 Chiều 3.NA-1 166C680043 Phạm Thị Trang 133032 Tiếng Anh 2 3 31/08/2017 Chiều 1.A5.222