1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Quyet dinh 201 2016 khen thuong SV khoa Kinh te VT nam hoc 2014 2015

14 129 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 718,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Quyet dinh 201 2016 khen thuong SV khoa Kinh te VT nam hoc 2014 2015 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đ...

Trang 1

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI

TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI

TP HỒ CHÍ MINH

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

SỐ: 201 /QĐ-ĐHGTVT Tp Hồ Chí Minh, ngày 11 tháng 04 năm 2016

QUYẾT ĐỊNH

Về việc công nhận danh hiệu thi đua sinh viên

năm học 2014 - 2015

HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH

- Căn cứ Quyết định số 66/2001/QĐ-TTg ngày 26/4/2001 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập trường Đại học Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh;

- Căn cứ Quyết định số 1972/2001/QĐ-BGTVT ngày 22/6/2001 của Bộ trưởng

Bộ Giao thông vận tải về việc quy định nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của trường Đại học Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh;

- Căn cứ Quyết định số 42/2007/QĐ-BGDĐT ngày 13/8/2007 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Quy chế học sinh, sinh viên các trường đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp hệ chính quy;

- Theo đề nghị của Trưởng phòng Công tác chính trị và Quản lý sinh viên,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1 Công nhận 32 sinh viên đạt danh hiệu Sinh viên Giỏi và 392 sinh viên đạt

danh hiệu Sinh viên Khá năm học 2014 - 2015 thuộc Khoa Kinh tế vận tải quản lý (có danh sách kèm theo)

Điều 2 Tặng thưởng bằng tiền mặt cho các danh hiệu thi đua theo mức sau:

- Danh hiệu Sinh viên Xuất sắc: 300.000 đồng/sinh viên;

- Danh hiệu Sinh viên Giỏi: 200.000 đồng/sinh viên;

- Danh hiệu Sinh viên Khá: 100.000 đồng/sinh viên

Điều 3 Trưởng phòng: Tổ chức - Hành chính, Công tác chính trị và Quản lý sinh

viên, Đào tạo, Kế hoạch - Tài vụ; thủ trưởng đơn vị liên quan và các sinh viên

có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành quyết định này

KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG

(Đã ký)

PGS TS Đồng Văn Hướng

Nơi nhận:

- Hiệu trưởng (để b/c);

- Như Điều 3;

- Lưu: CT-SV, VT

Trang 2

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN DANH HIỆU THI ĐUA

THUỘC KHOA KINH TẾ VẬN TẢI NĂM HỌC 2014 - 2015

(Kèm theo Quyết định số: 201 /QĐ-ĐHGTVT ngày 11 tháng 04 năm 2016)

1 Danh sách sinh viên đạt danh hiệu Sinh viên Giỏi:

Stt MSV Họ và tên Lớp Khoa quản lý sinh viên

1. 1154020052 Trần Thị Minh Ngọc KX11A Kinh tế vận tải

11 1254010196 Vũ Thị Thùy Trang KT12D Kinh tế vận tải

15 1254020130 Nguyễn Thị Minh Sương KQ12B Kinh tế vận tải

18 1254030072 Nguyễn Ngọc Anh Thư QL12 Kinh tế vận tải

22 1354010095 Trần Thị Mộng Linh KT13B Kinh tế vận tải

29 1354020102 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh KQ13B Kinh tế vận tải

Trang 3

31 1454030002 Nguyễn Thị Hải An QL14A Kinh tế vận tải

(Danh sách trên gồm 32 sinh viên)

2 Danh sách sinh viên đạt danh hiệu Sinh viên Khá:

5 1154010142 Nguyễn Thích Hoàng Thọ KT11B Kinh tế vận tải

7 1154010147 Nguyễn Thị Kim Thoa KT11B Kinh tế vận tải

10 1154010155 Hoàng Trương Thu Trang KT11B Kinh tế vận tải

12 1154020008 Bùi Thị Thanh Bích KX11A Kinh tế vận tải

14 1154020013 Huỳnh Thị Thùy Dương KX11A Kinh tế vận tải

17 1154020019 Nguyễn Thị Hà Dung KX11A Kinh tế vận tải

25 1154020037 Hà Lê Nguyên Khang KX11A Kinh tế vận tải

26 1154020038 Nguyễn Thị Lê Khanh KX11A Kinh tế vận tải

Trang 4

29 1154020042 Nguyễn Thị Mai Ly KX11A Kinh tế vận tải

30 1154020043 Trương Thị Khánh Ly KX11A Kinh tế vận tải

32 1154020050 Nguyễn Thị Thu Ngân KX11A Kinh tế vận tải

36 1154020055 Đoàn Thị Mỹ Nhung KX11A Kinh tế vận tải

38 1154020068 Phạm Trí Minh Quân KX11A Kinh tế vận tải

42 1154020080 Nguyễn Thị Mỹ Duyên KX11B Kinh tế vận tải

52 1154020108 Trần Thị Kim Thông KX11B Kinh tế vận tải

59 1154020118 Nguyễn Xuân Thắng KX11B Kinh tế vận tải

63 1154020124 Nguyễn Thị Thanh Thu KX11B Kinh tế vận tải

Trang 5

65 1154020127 Dương Ngọc Thủy Tiên KX11B Kinh tế vận tải

69 1154020134 Nguyễn Huỳnh Thảo Trang KX11B Kinh tế vận tải

73 1154020143 Nguyễn Thị ánh Tuyết KX11B Kinh tế vận tải

77 1154020150 Nguyễn Thị Kim Xuân KX11B Kinh tế vận tải

79 1154020152 Nguyễn Thị Bảo Yến KX11B Kinh tế vận tải

81 1154030042 Đặng Thị Hồng Nhung QL11 Kinh tế vận tải

87 1254010004 Lê Trần Công Danh KT12A Kinh tế vận tải

88 1254010005 Nguyễn Thành Danh KT12A Kinh tế vận tải

95 1254010033 Huỳnh Thị Yến Nhi KT12A Kinh tế vận tải

97 1254010045 Trần Thị Như Quỳnh KT12A Kinh tế vận tải

98 1254010048 Nguyễn Thị Phương Thảo KT12A Kinh tế vận tải

Trang 6

101 1254010057 Trương Thị Bảo Trâm KT12A Kinh tế vận tải

102 1254010058 Nguyễn Đài Trang KT12A Kinh tế vận tải

103 1254010064 Nguyễn Ngọc Trọng KT12A Kinh tế vận tải

104 1254010072 Cao Thị Bích Liên Châu KT12B Kinh tế vận tải

105 1254010077 Lê Nguyễn Linh Đan KT12B Kinh tế vận tải

108 1254010084 Nguyễn Thành Hội KT12B Kinh tế vận tải

110 1254010091 Nguyễn Thị Mỹ Lệ KT12B Kinh tế vận tải

111 1254010092 Phí Thị Nhật Linh KT12B Kinh tế vận tải

116 1254010106 Trần Thị Mỵ Nương KT12B Kinh tế vận tải

117 1254010119 Bùi Thị Thu Thảo KT12B Kinh tế vận tải

118 1254010121 Nguyễn Thị Thu Thảo KT12B Kinh tế vận tải

119 1254010123 Trần Thị Kim Thoa KT12B Kinh tế vận tải

122 1254010134 Huỳnh Thị Ngọc Vinh KT12B Kinh tế vận tải

126 1254010140 Võ Thị Ngọc Bích KT12D Kinh tế vận tải

128 1254010144 Võ Lê Thị Ngọc Chinh KT12D Kinh tế vận tải

132 1254010170 Lâm Thị Bích Ngọc KT12D Kinh tế vận tải

133 1254010171 Ngô Thị Kim Ngọc KT12D Kinh tế vận tải

135 1254010180 Nguyễn Văn Phước KT12D Kinh tế vận tải

136 1254010183 Nguyễn Doãn Thắng KT12D Kinh tế vận tải

Trang 7

137 1254010185 Đặng Phương Thảo KT12D Kinh tế vận tải

138 1254010186 Nguyễn Thị Thu Thảo KT12D Kinh tế vận tải

140 1254010189 Nguyễn Thị Thanh Thư KT12D Kinh tế vận tải

141 1254010191 Trần Nguyễn Thị Tố KT12D Kinh tế vận tải

143 1254010197 Nguyễn Lê Huyền Trinh KT12D Kinh tế vận tải

144 1254010199 Trần Ngọc Hải Vân KT12D Kinh tế vận tải

147 1254020004 Nguyễn Thị Chuyên KQ12A Kinh tế vận tải

148 1254020014 Lê Thị Thanh Hằng KQ12A Kinh tế vận tải

149 1254020020 Nguyễn Thanh Huyền KQ12A Kinh tế vận tải

151 1254020045 Đoàn Thị Thảo Ny KQ12A Kinh tế vận tải

156 1254020084 Nguyễn Thị Mỹ Chi KQ12B Kinh tế vận tải

159 1254020106 Trần Thị Thúy Hồng KQ12B Kinh tế vận tải

163 1254020115 Nguyễn Thị Kim Lý KQ12B Kinh tế vận tải

167 1254020119 Phan Thị Hạnh Nguyên KQ12B Kinh tế vận tải

171 1254020137 Huỳnh Thị Thanh Thảo KQ12B Kinh tế vận tải

Trang 8

173 1254020152 Nguyễn Thị Út KQ12B Kinh tế vận tải

176 1254020168 Phạm Thị Ngọc Dung KQ12D Kinh tế vận tải

178 1254020182 Nguyễn Thanh Lâm KQ12D Kinh tế vận tải

180 1254020220 Kiều Nhựt Minh Thư KQ12D Kinh tế vận tải

181 1254020229 Nguyễn Minh Tuấn KQ12D Kinh tế vận tải

182 1254020233 Nguyễn Thị Ngọc Vi KQ12D Kinh tế vận tải

186 1254030022 Bùi Thị Bích Hương QL12 Kinh tế vận tải

191 1254030036 Nguyễn Thị Kim Loan QL12 Kinh tế vận tải

193 1254030044 Nguyễn Hoàng Minh QL12 Kinh tế vận tải

195 1254030048 Nguyễn Thị Mỹ Nga QL12 Kinh tế vận tải

196 1254030049 Trịnh Giảng Kim Ngân QL12 Kinh tế vận tải

197 1254030052 Nguyễn Thị Thảo Nguyên QL12 Kinh tế vận tải

200 1254030056 Trần Thị Tuyết Nhung QL12 Kinh tế vận tải

202 1254030061 Thái Thị Kiều Phương QL12 Kinh tế vận tải

203 1254030062 Nguyễn Lê Trúc Quỳnh QL12 Kinh tế vận tải

204 1254030063 Trần Thị Thanh Tâm QL12 Kinh tế vận tải

208 1254030080 Phạm Thị Mỹ Trinh QL12 Kinh tế vận tải

Trang 9

209 1254030081 Phạm Thị Thùy Trinh QL12 Kinh tế vận tải

210 1254030082 Nguyễn Thành Trung QL12 Kinh tế vận tải

211 1254030085 Nguyễn Thị Thanh Tuyền QL12 Kinh tế vận tải

212 1319690052 Nguyễn Thị Lan Hương KT13C2 Kinh tế vận tải

213 1319690133 Nguyễn Thị Thích KT13C1 Kinh tế vận tải

215 1354010004 Phạm Thị Xuân Ánh KT13A Kinh tế vận tải

217 1354010008 Phạm Thị Hồng Gấm KT13A Kinh tế vận tải

218 1354010011 Nguyễn Trung Hiếu KT13A Kinh tế vận tải

219 1354010012 Nguyễn Đặng Lê Huân KT13A Kinh tế vận tải

220 1354010020 Trần Thị Hồng Lê KT13A Kinh tế vận tải

223 1354010025 Nguyễn Ngọc Thảo Ly KT13A Kinh tế vận tải

225 1354010032 Nguyễn Văn Nghĩa KT13A Kinh tế vận tải

227 1354010042 Ngô Thị Hoài Phương KT13A Kinh tế vận tải

228 1354010048 Nguyễn Hữu Quang KT13A Kinh tế vận tải

229 1354010051 Nguyễn Thị Quyên KT13A Kinh tế vận tải

230 1354010052 Nguyễn Thùy Mỹ Quyên KT13A Kinh tế vận tải

232 1354010056 Trần Thị Trọng Thi KT13A Kinh tế vận tải

233 1354010060 Lê Trọng Minh Trí KT13A Kinh tế vận tải

234 1354010065 Trần Lê Thanh Uyên KT13A Kinh tế vận tải

235 1354010073 Đặng Thị Hồng Chung KT13B Kinh tế vận tải

236 1354010074 Lê Thị Kim Cương KT13B Kinh tế vận tải

237 1354010076 Nguyễn Thị Phương Dung KT13B Kinh tế vận tải

239 1354010085 Phạm Thị Thúy Hằng KT13B Kinh tế vận tải

240 1354010088 Nguyễn Thị Diệu Hiền KT13B Kinh tế vận tải

243 1354010101 Võ Ngọc Thùy Nga KT13B Kinh tế vận tải

244 1354010102 Lê Thị Thanh Ngân KT13B Kinh tế vận tải

Trang 10

245 1354010107 Vũ Ngọc Thảo Nhi KT13B Kinh tế vận tải

248 1354010118 Nguyễn Quốc Thắng KT13B Kinh tế vận tải

249 1354010121 Bùi Thị Thương Thương KT13B Kinh tế vận tải

250 1354010132 Đặng Thị Thanh Ý KT13B Kinh tế vận tải

253 1354010147 Trương Thị Huỳnh Hoa KT13D Kinh tế vận tải

254 1354010151 Trần Thị Thủy Hồng KT13D Kinh tế vận tải

256 1354010160 Nguyễn Thái Ái Linh KT13D Kinh tế vận tải

261 1354010170 Đỗ Thị Hồng Ngát KT13D Kinh tế vận tải

262 1354010171 Trần Thị Phương Nghi KT13D Kinh tế vận tải

265 1354010187 Hà Nguyễn Thị Kim Thúy KT13D Kinh tế vận tải

266 1354010189 Nguyễn Thị Huyền Trang KT13D Kinh tế vận tải

267 1354010193 Lê Huỳnh Ngọc Tuấn KT13D Kinh tế vận tải

270 1354020018 Hoàng Thị Thu Hằng KQ13A Kinh tế vận tải

273 1354020062 Nguyễn Hoàng Thân KQ13A Kinh tế vận tải

274 1354020064 Trần Thị Thu Thảo KQ13A Kinh tế vận tải

275 1354020065 Đoàn Thị Kim Thi KQ13A Kinh tế vận tải

276 1354020066 Nguyễn Thị Mỹ Thi KQ13A Kinh tế vận tải

279 1354020081 Nguyễn Phước Vinh KQ13A Kinh tế vận tải

280 1354020082 Trương Thúy Vình KQ13A Kinh tế vận tải

Trang 11

281 1354020095 Lê Thị Hương Duyên KQ13B Kinh tế vận tải

286 1354020127 Bùi Thị Kim Ngân KQ13B Kinh tế vận tải

287 1354020131 Nguyễn Trọng Nhân KQ13B Kinh tế vận tải

289 1354020159 Phạm Thị Thủy Tiên KQ13B Kinh tế vận tải

290 1354020162 Bùi Thị Thùy Trang KQ13B Kinh tế vận tải

291 1354020165 Trần Thị Thùy Trang KQ13B Kinh tế vận tải

298 1354020206 Nguyễn Thị Trúc Linh KQ13D Kinh tế vận tải

300 1354020216 Đặng Thị Thu Nhi KQ13D Kinh tế vận tải

304 1354020235 Trần Thị Ngọc Thúy KQ13D Kinh tế vận tải

306 1354020242 Hoàng Xuân Trường KQ13D Kinh tế vận tải

308 1354030002 Nguyễn Quỳnh Anh QL13A Kinh tế vận tải

309 1354030004 Trần Thị Kim Cương QL13A Kinh tế vận tải

311 1354030008 Trần Thị Mỹ Duyên QL13A Kinh tế vận tải

314 1354030035 Nguyễn Công Minh QL13A Kinh tế vận tải

316 1354030046 Cao Thị Huỳnh Như QL13A Kinh tế vận tải

Trang 12

317 1354030048 Lê Thị Phương Phương QL13A Kinh tế vận tải

319 1354030051 Trần Thị Thảo Sương QL13A Kinh tế vận tải

320 1354030052 Trần Trương Ngọc Sương QL13A Kinh tế vận tải

321 1354030055 Đặng Thị Minh Thẩm QL13A Kinh tế vận tải

322 1354030058 Nguyễn Thị Lan Thảo QL13A Kinh tế vận tải

328 1354030133 Nguyễn Thị Kim Thi QL13B Kinh tế vận tải

329 1354030135 Phan Hoàng Kim Thoa QL13B Kinh tế vận tải

330 1354030141 Phan Thị Mỹ Tiên QL13B Kinh tế vận tải

332 1354030145 Trần Thị Thanh Trúc QL13B Kinh tế vận tải

334 1354030152 Đinh Vũ Tường Vy QL13B Kinh tế vận tải

335 1419690078 Nguyễn Thị Minh Thơ KT14C1 Kinh tế vận tải

336 1419690163 Trần Mạnh Thông KT14C2 Kinh tế vận tải

338 1454010006 Trần Ngô Thanh Đào KT14A Kinh tế vận tải

339 1454010012 Nguyễn Mạnh Hùng KT14A Kinh tế vận tải

340 1454010022 Trần Thị Cẩm Huyền KT14A Kinh tế vận tải

341 1454010026 Đoàn Thị Tuyết Liễu KT14A Kinh tế vận tải

344 1454010033 Nguyễn Phương Ngân KT14A Kinh tế vận tải

345 1454010039 Nguyễn Thị Cẩm Nhi KT14A Kinh tế vận tải

348 1454010046 Nguyễn Thị Mỹ Quyên KT14A Kinh tế vận tải

349 1454010057 Trần Thị Tây Thi KT14A Kinh tế vận tải

351 1454010065 Nguyễn Phong Toàn KT14A Kinh tế vận tải

352 1454010075 Trần Nguyễn Thảo Vy KT14A Kinh tế vận tải

Trang 13

353 1454010091 Lương Thị Hương Giang KT14B Kinh tế vận tải

354 1454010093 Nguyễn Thanh Hằng KT14B Kinh tế vận tải

358 1454010128 Phạm Thị Kim Thủy KT14B Kinh tế vận tải

359 1454010135 Hồ Thị Thủy Tiên KT14B Kinh tế vận tải

360 1454010136 Trần Thị Thủy Tiên KT14B Kinh tế vận tải

363 1454010202 Nguyễn Đạo Quang KT14D Kinh tế vận tải

364 1454010204 Dương Thị Thanh Quý KT14D Kinh tế vận tải

365 1454010205 Huỳnh Thị Tú Quyên KT14D Kinh tế vận tải

366 1454020039 Bùi Minh Huệ Nhi KQ14A Kinh tế vận tải

368 1454020053 Phan Phương Thảo KQ14A Kinh tế vận tải

370 1454020157 Đặng Lê Hữu Đăng KQ14D Kinh tế vận tải

373 1454020211 Phạm Thị Kim Thoa KQ14D Kinh tế vận tải

374 1454020213 Nguyễn Thị Kim Thu KQ14D Kinh tế vận tải

376 1454030016 Trương Thanh Duy QL14A Kinh tế vận tải

378 1454030081 Nguyễn Thị Việt An QL14B Kinh tế vận tải

381 1454030114 Trần Thị Bích Nga QL14B Kinh tế vận tải

382 1454030118 Nguyễn Thị Huỳnh Như QL14B Kinh tế vận tải

383 1454030119 Nguyễn Thị Thúy Nhi QL14B Kinh tế vận tải

384 1454030120 Nguyễn Quốc Nhựt QL14B Kinh tế vận tải

385 1454030130 Hồ Thị Thanh Tâm QL14B Kinh tế vận tải

386 1454030134 Nguyễn Thị Minh Thâu QL14B Kinh tế vận tải

Trang 14

389 1454030142 Nguyễn Thị Thủy QL14B Kinh tế vận tải

390 1454030152 Trần Thị Thu Trang QL14B Kinh tế vận tải

391 1454030153 Trần Minh Trường QL14B Kinh tế vận tải

392 1454030154 Hồ Thị Việt Trinh QL14B Kinh tế vận tải

(Danh sách trên gồm 392 sinh viên)

KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG

(Đã ký)

PGS TS Đồng Văn Hướng

Ngày đăng: 23/10/2017, 18:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w