Về thời gian sinh hoạt: - Buổi chiều.. Stt Tên lớp Khóa Hệ đào tạo Khoa Cơ sở Phòng Ca Ghi chú 22.
Trang 1BỐ TRÍ PHÒNG SINH HOẠT GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM VÀ CỐ VẤN HỌC TẬP
Ngày 25 tháng 5 năm 2015 - Thứ Hai
1 Về thời gian sinh hoạt:
- Buổi chiều
- Ca 1 từ 12g30 đến 14g30
- Ca 2 từ 14g45 đến 16g45
2 Về địa điểm sinh hoạt:
- CS1: cơ sở chính, quận Bình Thạnh
- CS2: Khu nội trú, quận 2
- CS3: cơ sở 3, quận 12
Stt Tên lớp Khóa Hệ đào tạo Khoa Cơ sở Phòng Ca Ghi
chú
22 CN12 2012 Đại học Công nghệ thông tin CS3 H102 Ca 1
23 CN13 2013 Đại học Công nghệ thông tin CS3 H208 Ca 2
24 CN13C 2013 Cao đẳng Công nghệ thông tin CS1 B202 Ca 1
25 CN14A 2014 Đại học Công nghệ thông tin CS1 B101 Ca 2
26 CN14B 2014 Đại học Công nghệ thông tin CS1 B006 Ca 2
27 CN14C 2014 Cao Đẳng Công nghệ thông tin CS1 F103 Ca 2
28 KM12 2012 Đại học Công nghệ thông tin CS3 H108 Ca 1
29 KM14 2014 Đại học Công nghệ thông tin CS1 B001 Ca 2
Trang 230 KM14B 2014 Đại học Công nghệ thông tin CS1 B201 Ca 1
31 CD11A 2011 Đại học Công trình giao thông CS1 B105 Ca 1
32 CD11B 2011 Đại học Công trình giao thông CS1 B106 Ca 1
33 CD11D 2011 Đại học Công trình giao thông CS1 B107 Ca 1
34 CD12A 2012 Đại học Công trình giao thông CS3 H002 Ca 1
35 CD12B 2012 Đại học Công trình giao thông CS3 H003 Ca 1
36 CD12D 2012 Đại học Công trình giao thông CS3 H004 Ca 1
37 CG13A 2013 Đại học Công trình giao thông CS3 H205 Ca 1
38 CG13B 2013 Đại học Công trình giao thông CS3 H206 Ca 1
39 CG13D 2013 Đại học Công trình giao thông CS3 H207 Ca 1
40 CG13E 2013 Đại học Công trình giao thông CS3 H208 Ca 1
41 CG13G 2013 Đại học Công trình giao thông CS3 H209 Ca 1
42 CG13H 2013 Đại học Công trình giao thông CS3 H301 Ca 1
43 CG14A 2014 Đại học Công trình giao thông CS2 N101 Ca 1
44 CG14B 2014 Đại học Công trình giao thông CS2 N102 Ca 1
45 CG14D 2014 Đại học Công trình giao thông CS2 N103 Ca 1
46 CG14E 2014 Đại học Công trình giao thông CS2 N201 Ca 1
47 CG14G 2014 Đại học Công trình giao thông CS2 N202 Ca 1
48 CT11 2011 Đại học Công trình giao thông CS1 B107 Ca 2
49 CT12 2012 Đại học Công trình giao thông CS3 H009 Ca 1
50 QG11 2011 Đại học Công trình giao thông CS1 B207 Ca 2
51 QG12 2012 Đại học Công trình giao thông CS3 H009 Ca 2
52 XM11 2011 Đại học Công trình giao thông CS1 F101 Ca 2
53 XM12 2012 Đại học Công trình giao thông CS3 H002 Ca 2
Trang 370 HH12B 2012 Đại học Hàng hải CS3 H107 Ca 1
77 KQ13A 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H301 Ca 2
78 KQ13B 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H302 Ca 2
79 KQ13D 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H303 Ca 2
80 KQ14A 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 N401 Ca 1
81 KQ14B 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 N401 Ca 2
82 KQ14D 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 P006 Ca 1
83 KT12A 2012 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H106 Ca 2
84 KT12B 2012 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H107 Ca 2
85 KT12D 2012 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H203 Ca 1
86 KT13A 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H109 Ca 2
87 KT13B 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H307 Ca 1
88 KT13C1 2013 Cao đẳng Kinh tế vận tải CS1 B102 Ca 2
89 KT13C2 2013 Cao đẳng Kinh tế vận tải CS1 F302 Ca 2
90 KT13D 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H308 Ca 1
91 KT14A 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 P003 Ca 1
92 KT14B 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 P004 Ca 1
93 KT14C1 2014 Cao Đẳng Kinh tế vận tải CS1 GDC Ca 2
94 KT14C2 2014 Cao Đẳng Kinh tế vận tải CS1 GDC Ca 2
95 KT14D 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 P005 Ca 1
96 KX12A 2012 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H201 Ca 1
97 KX12B 2012 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H202 Ca 1
98 QL12 2012 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H108 Ca 2
99 QL13A 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H306 Ca 1
100 QL13B 2013 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H402 Ca 2
101 QL14A 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 P005 Ca 2
102 QL14B 2014 Đại học Kinh tế vận tải CS2 P006 Ca 2
103 QX12 2012 Đại học Kinh tế vận tải CS3 H203 Ca 2
104 VT13A 2013 Đại học Kỹ thuật tàu thuỷ CS3 H403 Ca 2
105 VT13B 2013 Đại học Kỹ thuật tàu thuỷ CS3 H404 Ca 2
106 VT13D 2013 Đại học Kỹ thuật tàu thuỷ CS3 H405 Ca 2
107 ND11 2011 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS1 B206 Ca 2
108 ND12 2012 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS3 H204 Ca 1
109 NK11 2011 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS1 B207 Ca 1
Trang 4110 NK12 2012 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS3 H204 Ca 2
111 VT11 2011 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS1 B210 Ca 2
112 VT12 2012 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS3 H104 Ca 2
113 VT14A 2014 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS1 B103 Ca 1
114 VT14B 2014 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS1 B104 Ca 1
115 VT14D 2014 Đại học Kỹ thuật tàu thủy CS1 B201 Ca 2
116 CX13A 2013 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H209 Ca 2
117 CX13B 2013 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H403 Ca 1
118 CX13D 2013 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H302 Ca 1
119 CX13E 2013 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H303 Ca 1
120 CX13LT 2013 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS1 F302 Ca 1
121 CX14A 2014 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS2 N203 Ca 1
122 CX14B 2014 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS2 N301 Ca 1
123 CX14D 2014 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS2 N302 Ca 1
124 CX14E 2014 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS2 N303 Ca 1
125 CX14LT 2014 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS1 B007 Ca 2
126 KC12 2012 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H101 Ca 2
127 XC11A 2011 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS1 B210 Ca 1
128 XC11B 2011 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS1 B209 Ca 1
129 XC11D 2011 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS1 B208 Ca 1
130 XC12A 2012 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H103 Ca 1
131 XC12B 2012 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H104 Ca 1
132 XC12D 2012 Đại học Kỹ thuật xây dựng CS3 H105 Ca 1
134 MT12A 2012 Đại học Máy tàu thuỷ CS3 H201 Ca 2
135 MT12B 2012 Đại học Máy tàu thuỷ CS3 H202 Ca 2
136 MT12C 2012 Cao đẳng Máy tàu thuỷ CS1 F201 Ca 2
137 MT13A 2013 Đại học Máy tàu thuỷ CS3 H401 Ca 1
138 MT13B 2013 Đại học Máy tàu thuỷ CS3 H402 Ca 1
139 MT13C 2013 Cao đẳng Máy tàu thuỷ CS1 B202 Ca 2
140 MT14A 2014 Đại học Máy tàu thuỷ CS2 P003 Ca 2
141 MT14B 2014 Đại học Máy tàu thuỷ CS2 P004 Ca 2
142 MT14C 2014 Cao Đẳng Máy tàu thuỷ CS1 B101 Ca 1
PHÒNG CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ VÀ QUẢN LÝ SINH VIÊN