tkb khdt 17 01 2015 1421453148 hk 2 nh2014 final tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về...
Trang 1TT MÃ LỚP TÊN MÔN HỌC TÊN GIẢNG VIÊN SS TC TH HTGD THỨ TIẾT CÁCH
TUẦN
PHÒNG
HỆ ĐT KHOA
(PM-CTTT) 6 CTTT HTTT 2015-02-02 2015-05-09
5 CS4243.F21.CTTT Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính Nguyễn Tuấn Nam 23 3 0 LT 3 678 1 C102 7 CTTT HTTT 2015-01-19 2015-05-31
6 CS4243.F21.CTTT.1 Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính * 23 1 1 HT1 2 678 1 A120
(PM-CTTT) 7 CTTT HTTT 2015-02-02 2015-05-09
7 CS4273.F21.CTTT Nhập môn Công nghệ phần mềm Nguyễn Cao Trí 23 3 0 LT 4 1234 1 C106 7 CTTT HTTT 2015-01-27 2015-05-19
Ngày bắt đầu 27/01/2015, Học 4 tiết/buổi
8 CS4273.F21.CTTT.1 Nhập môn Công nghệ phần mềm * 25 1 1 HT1 2 123 1 A120(PM-CTTT) 7 CTTT HTTT 2015-02-09 2015-05-11 Ngày bắt đầu
09/02/2015
12 CS3443.F21.CTTT.1 Hệ thống máy tính * 25 1 1 HT1 2 678 1 C302(PM-CLC2) 8 CTTT HTTT 2015-02-02 2015-05-09
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2014 - 2015 (CHƯƠNG TRÌNH TÀI NĂNG - TIÊN TIẾN - CHẤT LƯỢNG CAO)
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
VĂN PHÒNG CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐẶC BIỆT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN
Trang 213 CS5423.F21.CTTT Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu Hồ Bảo Quốc 23 3 0 LT 3 123 1 C101 8 CTTT HTTT
14 CS5423.F21.CTTT.1 Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu Lê Ngô Thục Vi 23 1 1 HT1 3 678 1 A120(PM-CTTT) 8 CTTT HTTT 2015-02-02 2015-05-09
18 ADENG2.F21.CTTT Tiếng Anh tăng cường 2 Nguyễn Lưu Như Quỳnh 16 3 0 LT 2 678 1 C102 9 CTTT HTTT 2015-01-19 2015-05-31
20 CS2133.F21.CTTT.1 Khoa học máy tính II 24 1 1 HT1 2 123 1 C302(PM-CLC2) 9 CTTT HTTT 2015-02-02 2015-05-09
Ngày bắt đầu 29/5/2015 Học 4 tiết/buổi
23 MATH2153.F21.CTTT.1 Giải tích II Nguyễn Thị Hồng Nhung 24 1 1 HT1 5 678 1 C110(PM-CNTN) 9 CTTT HTTT 2015-02-02 2015-05-09
31/01/2015
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO
Trang 38 MA002.F23.CLC Giải tích 2 Lê Hoàng Tuấn 38 3 0 LT 7 678 1 C101 9 CLC BMTL
14 IT008.F21.PMCL.1 Lập trình trực quan Trần Anh Dũng 26 1 1 HT1 3 123 1 C202(PM-CLC1) 8 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
16 SE104.F21.PMCL.1 Nhập môn công nghệ phần mềm Nguyễn Phương Anh 26 1 1 HT1 4 123 1 C110(PM-CNTN) 8 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
18 IT002.F21.PMCL.1 Lập trình hướng đối tượng Lê Thanh Trọng 28 1 1 HT1 2 678 1 C202(PM-CLC1) 9 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
20 IT002.F22.PMCL.1 Lập trình hướng đối tượng Lê Thanh Trọng 33 1 1 HT1 3 123 1 C302(PM-CLC2) 9 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
22 IT003.F21.PMCL.1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Huỳnh Tuấn Anh 28 1 1 HT1 4 12345 2 C202(PM-CLC1) 9 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
Ngày bắt đầu 03/02/2015, học cách tuần
24 IT003.F22.PMCL.1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Huỳnh Tuấn Anh 33 1 1 HT1 4 12345 2 C202(PM-CLC1) 9 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
Ngày bắt đầu 10/02/2015, học cách tuần
26 PH002.F21.PMCL.1 Nhập môn mạch số Cao Trần Bảo Thương 29 1 1 HT1 3 678 1 C302(PM-CLC2) 9 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
Trang 427 PH002.F22.PMCL Nhập môn mạch số Bùi Trọng Tú 28 3 0 LT 5 678 1 C201 9 CLC CNPM
28 PH002.F22.PMCL.1 Nhập môn mạch số Cao Trần Bảo Thương 28 1 1 HT1 2 123 1 C202(PM-CLC1) 9 CLC CNPM 2015-02-02 2015-05-09
29 CE101.F21.MTCL Lý thuyết mạch điện Chế Viết Nhật Anh 26 4 0 LT 5 6789 1 C106 8 CLC KTMT 2015-01-29 2015-05-21
Học bằng tiếng Anh Ngày bắt đầu 29/01/2015, học 4 tiết/buổi
30 CE119.F21.MTCL.1Thực hành Kiến trúc máy tính Trần Thị Như Nguyệt 7 1 1 HT1 4 123 1 C302(PM-CLC2) 8 CLC KTMT 2015-02-02 2015-05-09
32 IT002.F21.MTCL.1Lập trình hướng đối tượng Nguyễn Hữu Lượng 39 1 1 HT1 5 123 1 A217 9 CLC KTMT 2015-02-02 2015-05-09
34 IT003.F21.MTCL.1Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Trần Ngọc Đức 37 1 1 HT1 4 123 1 A217 9 CLC KTMT 2015-02-02 2015-05-09
36 PH002.F21.MTCL.1 Nhập môn mạch số Hà Lê Hoài Trung 38 1 1 HT1 3 123 1 A217 9 CLC KTMT 2015-02-02 2015-05-09
38 IT002.F21.HTCL.1 Lập trình hướng đối tượng Trương Thu Thủy 23 1 1 HT1 6 123 1 A120(PM-CTTT) 9 CLC HTTT 2015-02-02 2015-05-09
40 IT003.F21.HTCL.1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Cáp Phạm Đình Thăng 23 1 1 HT1 4 123 1 A120(PM-CTTT) 9 CLC HTTT 2015-02-02 2015-05-09
42 PH002.F21.HTCL.1Nhập môn mạch số Lê Hữu Khôi Nguyên 21 1 1 HT1 5 678 1 A120(PM-CTTT) 9 CLC HTTT 2015-02-02 2015-05-09
CHƯƠNG TRÌNH KỸ SƯ, CỬ NHÂN TÀI NĂNG
Trang 53 PH002.F21.CTTN Nhập môn mạch số Nguyễn Thanh Sang 47 3 0 LT 5 678 1 C108 9 KTMT
4 PH002.F21.CTTN.1 Nhập môn mạch số Hồ Ngọc Diễm 47 1 1 HT1 3 678 1 A217 9 CNTN,KSTN KTMT 2015-02-02 2015-05-09
8 CS211.F21.KHTN.1Trí tuệ nhân tạo nâng cao Nguyễn Đình Hiển 24 1 1 HT2 * * 1 * 7 CNTN KHMT 2015-02-02 2015-05-09
9 CS301.F21.KHTN Chuyên đề nghiên cứu khoa học Nhiều Gv thực hiện 24 4 0 ĐA * * 1 * 7 CNTN KHMT 2015-01-19 2015-05-31
10 CS314.F21.KHTN Lập trình symbolic trong trí tuệ nhân tạo Nguyễn Đình Hiển 24 3 0 LT 5 123 1 C108 7 CNTN KHMT 2015-01-19 2015-05-31
11 CS314.F21.KHTN.1Lập trình symbolic trong trí tuệ nhân tạo Nguyễn Đình Hiển 24 1 1 HT2 * * 1 * 7 CNTN KHMT 2015-02-02 2015-05-09
13 CS105.F21.KHTN.1Đồ họa máy tính Nguyễn Hoàng Vũ 28 1 1 HT2 * * 1 * 8 CNTN KHMT 2015-02-02 2015-05-09
15 CS106.F21.KHTN.1Trí tuệ nhân tạo Huỳnh Thị Thanh Thương 27 1 1 HT2 * * 1 * 8 CNTN KHMT 2015-02-02 2015-05-09
17 IT007.F21.KHTN.1 Hệ điều hành Trần Ngọc Đức 27 1 1 HT1 5 123 1 C110(PM-CNTN) 8 CNTN KHMT 2015-02-02 2015-05-09
19 IT002.F21.KHTN.1 Lập trình hướng đối tượng Nguyễn Duy Khánh 19 1 1 HT1 2 123 1 C110(PM-CNTN) 9 CNTN KHMT 2015-02-02 2015-05-09
21 IT003.F21.KHTN.1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Huỳnh Thị Thanh Thương 17 1 1 HT1 5 123 1 C302(PM-CLC2) 9 CNTN KHMT 2015-01-19 2015-05-31
Trang 623 NT119.F21.ANTN.1 Mật mã học Phạm Văn Hậu 27 1 1 HT2 * * 1 * 7 KSTN
24 NT201.F21.ANTN Phân tích thiết kế hệ thống truyền thông và mạng Nguyễn Thị Kim Phụng 24 3 0 LT 5 123 1 C214 7 KSTN MMT&TT 2015-01-19 2015-05-31
25 NT211.F21.ANTN An ninh nhân sự, định danh và chứng thực Nguyễn Tuấn Nam 24 2 0 LT 2 67 1 A106 7 KSTN MMT&TT 2015-01-19 2015-05-31
26 NT211.F21.ANTN.1 An ninh nhân sự, định danh và chứng thực Nguyễn Tuấn Nam 24 1 1 HT2 * * 1 * 7 KSTN MMT&TT 2015-02-02 2015-05-09
27 NT503.F21.ANTN Bảo mật Internet Tô Nguyễn Nhật Quang 24 2 0 LT 2 45 1 A106 7 KSTN MMT&TT 2015-01-19 2015-05-31
28 NT503.F21.ANTN.1 Bảo mật Internet Tô Nguyễn Nhật Quang 24 1 1 HT2 * * 1 * 7 KSTN MMT&TT 2015-01-19 2015-05-31
30 IT007.F21.ANTN.1 Hệ điều hành Phan Đình Duy 43 1 1 HT1 6 123 1 C211(PM-CNPM) 8 KSTN MMT&TT 2015-02-02 2015-05-09
31 NT106.F21.ANTN Lập trình mạng căn bản Trần Bá Nhiệm 43 2 0 LT 6 45 1 C101 8 KSTN MMT&TT 2015-01-19 2015-05-31
32 NT106.F21.ANTN.1 Lập trình mạng căn bản Trần Bá Nhiệm 43 1 1 HT1 5 678 1 C212(PM-HTTT) 8 KSTN MMT&TT 2015-02-02 2015-05-09
33 NT111.F21.ANTN Thiết bị mạng và truyền thông ĐPT Lê Trung Quân 43 3 0 LT 3 678 1 C108 8 KSTN MMT&TT 2015-01-19 2015-05-31
34 NT111.F21.ANTN.1 Thiết bị mạng và truyền thông ĐPT Lê Trung Quân 43 1 1 HT2 * * 1 * 8 KSTN MMT&TT 2015-02-02 2015-05-09
36 IT002.F21.ANTN.1 Lập trình hướng đối tượng Ngô Quốc Hưng 34 1 1 HT1 2 123 1 A217 9 KSTN MMT&TT 2015-02-02 2015-05-09
38 IT003.F21.ANTN.1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Hồ Hải 29 1 1 HT1 5 123 1 C202(PM-CLC1) 9 KSTN MMT&TT 2015-02-02 2015-05-09
Trưởng Văn phòng các chương trình đặc biệt Chuyên viên