STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Nơi sinh Điểm CS Điểm CN Kết quả thi Ghi chúCÔNG NGHỆ THÔNG TIN BẢNG ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP Cử nhân CNTT - hệ Từ xa Qua mạng Tin học Viễn thông - Đợt 2 năm 201
Trang 1STT SBD MSSV Họ Tên Ngày sinh Nơi sinh Điểm CS Điểm CN Kết quả thi Ghi chú
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
BẢNG ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP
Cử nhân CNTT - hệ Từ xa Qua mạng Tin học Viễn thông - Đợt 2 năm 2014 (18/05/2014)
Điểm thi : Trung tâm phát triển Công nghệ thông tin chi nhánh Hà Nội
Trang 220 020020 10020215 Bùi Mạnh Đức 09/10/1992 Hoà Bình 6.0 7.0 Đạt
Trang 344 020044 10020170 Hà Nam Huân 13/12/1990 Lai Châu 4.5 6.0 Không ñạt CS
Trang 468 020068 10020193 Bùi Thành Luân 02/08/1992 Yên Bái 6.5 7.5 Đạt
Trang 592 020092 10020236 Trương Thế Rinh 10/03/1992 Thái Bình 4.5 7.0 Không ñạt CS
Trang 6116 020116 10020265 Đỗ Ngọc Tùng 07/07/1990 Hà Tây 5.5 7.0 Đạt
Trang 7140 020140 09020282 Đặng Đức Tiến 01/01/1991 Hưng Yên 4.5 7.5 Không ñạt CS
Số sinh viên ñạt: 108 sinh viên (76.05%) Không ñạt CS : 29 sinh viên (20.42%) CS : Cơ sở
Số sinh viên không ñạt: 03 sinh viên (2.13%) Không ñạt CN : 1 sinh viên (0.70%) CN : Chuyên ngành
Số sinh viên vắng: 01 sinh viên (0.70%)
Người nhập ñiểm : Kiều Thị Thanh Thủy
Người kiểm tra ñiểm : Võ Trương Thanh Thiện
Người kiểm tra ñiểm : Võ Trương Thanh Thiện
Nguyễn Lưu Thùy Ngân Đinh Khắc Quyền
TRƯỞNG BAN CHẤM THI TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TỐT NGHIỆP
PHÓ HIỆU TRƯỞNG Đinh Dức Anh Vũ
Đã ký