Hà Nội, ngày 06 tháng 9 năm 2013
STT Họ và tên Ngày sinh Số báo danh Ngành
ĐKXT Lý do không hợp lệ
1 Phan Thị Thảo 6/5/1995 DCN 9724 KT
Giấy biên nhận ghi mã trường DLT, Giấy CNKQTS ghi mã trường là DLX
2 Vương Thu Hương 8/9/1995 SPHA105417 KT Không TS khối A1
3 Nguyễn Thị Thu Hà 2/7/1995 LDA.A1007920 KT Không TS khối A1
4 Vũ Thị Thuỳ Trang 20/02/1995 BKAA.15825 KT Giấy CNKQTS phô tô màu
5 Nguyễn Thị Hoa 17/05/1995 DMTA.10139 KT Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
6 Trần Lan Anh 19/02/1995 NHHA.00451 KT Không tuyển sinh hệ CĐ
7 Trần Quốc ái 8/8/1995 NNHA.00665 Không đăng ký trường, ngành
danh sách HỒ SƠ xét tuyểnN NGUYỆN VỌNG 2 năm 2013 không hợp lệ
(tIẾP THEO) trường đại học - lao động - xã hội Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
7 Trần Quốc ái 8/8/1995 NNHA.00665 Không đăng ký trường, ngành
8 Nguyễn Trung Kiên 19/10/1995 DTEA.07105 Không đăng ký trường, ngành
9 Phí Thị Yến 6/11/1994 LDA.A005503 QTNL Không tuyển sinh hệ CĐ
10 Phùng Việt Vinh 30/01/1996 QHI.A10345 Đăng ký sai tên trường
11 Nguyễn Thị Phương Hạnh 8/12/1995 ANHD1.07736 Bản sao Giấy CNKQTS
12 Hoàng Thanh Duyên 19/9/1995 LDA.A1007405 KT Không TS khối A1
13 Nguyễn Thị Thu Hương 30/12/1995 SP2A1.00422 KT Không TS khối A1
14 Nguyễn Mạnh Tùng 3/8/1995 PKH.A02263
Mã trường ghi DLX, phần chữ ghi Cơ sở Sơn tây
15 Nguyễn Thị Thu Hà 2/7/1995 LDA.A1.007920 BH Không TS khối A1
16 Trần Thị Hoa 16/03/1995 SPHD1.12735 Không đăng ký trường, ngành
17 Trần Thị Hiền 4/6/1995 LDAD1.020257 Không đăng ký trường, ngành
18 Chui Lan Hương 5/12/1995 QHLD.02532 Không đăng ký trường, ngành
19 Lê Thị Luyến 2/7/1995 HCHC.02763 Không đăng ký trường, ngành
20 Hoàng Công Hải 7/10/1995 CSHC.12356 Không đăng ký trường, ngành
21 Nông Thị Nhung 20/09/1995 CSHA.01550 Đăng ký sai tên trường
22 Hoàng Thị Thu Hà 18/12/1994 DMTA01889 Bản sao Giấy CNKQTS
23 Nguyễn Thị Lan Anh 8/3/1995 HCHD1.03947 Bản sao Giấy CNKQTS
24 Trinh Thị Hoàn 14/04/1995 DDLA.02630 KT Thí sinh ghi cả 2 cơ cở ST,HN
25 Lưu Thị Liên 23/08/1995 HDTD1.00606 Đăng ký sai tên trường
26 Nguyễn TháI Sơn 6/11/1995 HCHC03116 CTXH Giấy biên nhận ghi sai ngành
27 Vi Minh Ngọc 28/8/95 HCHD104658 Giấy chứng nhận bản phô tô
Trang 228 Lục Thị Hương Quỳnh 17/11/95 CSHC 16579 Không ghi ngành đăng ký
29 Mai Thị Duyên 1/6/1995 DCN8874 Không ghi ngành đăng ký
30 Chu Đức Mạnh 8/9/1994 CSHC 15124
Đăng ký ngành Bảo hiểm nhưng thi khối C
31 Nguyễn Thu Thảo 17/4/95 DHPD100372 ghi nhầm trường Cao đẳng
32 Phạm Bá Nam 27/5/95 DDLA1.10158 Không TS khối A1
33 Phan thị Thu Phương 7/1/1995 LDAA1011673 Không TS khối A2
34 Nguyễn Tiến Vũ 1/3/1995 TMAD124770 Không ghi ngành đăng ký
35 Nguyễn Quỳnh Trang 16/5/92 TGCC03533 ghi mã ngành sai
36 Bùi Khánh Hà 10/12/1995 NHFD1 02089 Không ghi ngành đăng ký
37 Nguyễn Ngọc Anh 8/2/1994 CSHC 10198 Không ghi ngành đăng ký
38 Phạm Hồng Vân 23/12/95 SP2A 04292 CTXH Không TS khối A
39 Nguyễn Hoàng Anh 25/11/95 LDA A1006681 CTXH Không TS khối A1
40 Nguyễn Thị Thu Hiền 3/12/1995 LDA A1008456 KT Không TS khối A1
41 Lưu Thị Hường 6/4/1995 DMTA 03798 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
41 Lưu Thị Hường 6/4/1995 DMTA 03798 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
42 Trần Thị Thuỳ Linh 9/6/1995 LDA A002598 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
43 Lê Thị Ngân 8/4/1995 DCN 7501 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
44 Phạm Thị Hoàng 5/10/1995 DYHA 03364 Không ghi nơi đăng ký học
45 Trương Thị Hiền 15/7/1994 KHA A03025 Không ghi nơi đăng ký học
46 Trần Thảo Trang 9/1/1994 NHFD1 09034 Không ghi nơi đăng ký học
47 Trần Thị Phương Thảo 20/02/95 ANHD108374 Ghi sai mã ngành
48 Trần Thị Chuyên 6/9/1995 TDVA 00811 Ghi sai mã ngành
49 Nguyễn Thu Thảo 17/4/95 DHPD100372 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
50 Nguyễn Hương Thảo 16/5/95 LDA A004249 ghi sai mã ngành
51 La văn Hưng 24/9/94 NNHA 05789 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
52 Nguyễn Thị Liên 17/10/94 TMA A05908 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
53 Nguyễn Vũ Diệp Anh 10/11/1995 LDA D1018281 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
54 Nguyễn Thị Phương ánh 9/5/1995 GHAA 300538 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
55 Trần Thị Mai Hương 19/09/95 SP2A 01747 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
56 Trần Bình Nguyên 16/09/95 DDLA 04741 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
57 Phùng Thu Hà 7/3/1995 LDA D1019667 Ghi sai mã ngành
58 Vũ Thị Thảo 8/10/1995 DCN 35599 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
59 Trương Ngọc Mai 14/4/95 HDTD100709 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
60 Nguyễn Hoàng yến 8/4/1995 DQKA1 02819 Không TS khối A1
61 Ngô Thị út Phương 30/10/95 TMAA 08633 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
62 Nguyễn Thị Ngân Hoa 12/8/1995 HCHD1 04235 Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
Trang 363 Nguyễn Hoàng Anh 25/11/95 LDA A1 006681 Không TS khối A1
64 Tôn Nữ Phương Khanh 10/8/1995 DDQA1.26786 KT Không TS khối A1
65 Trịnh Thị Thu Hà 11/3/1994 NHFD1.02265 Đăng ký sai tên trường
66 Kim Thị Sinh 22/12/1995 BKAA09374
Hồ sơ tẩy xúa khụng rừ nguyện vọng
67 Lờ Thị Minh Thành 11/5/1995 LDAA.004152
Giấy biờn nhận mó trường ghi DLT, GCN kq thi ĐH ghi DLX
68 Nguyễn Hoàng Sơn 23/10/1995 QHLA.13847 KT Không TS khối A1
69 Phựng Thi Huyền Trang 14/9/1995 ANHC.06902 KT Không TS khối C
70 Ló Thựy Linh 10/5/1995 CSHC.14530 KT Không TS khối C
71 Trương Thị Hồng Võn 18/04/1995 CSHD1.204209 KT Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
72 Phạm Thị Võn Anh 28/12/1995 QHLA.10863 Đăng ký sai tên trường
73 Vương Thu Hương 8/9/1995 SPHA.105417 KT Không TS khối A1
74 Viờn Thị Ngọc Huyền 10/8/1995 DMTA.03349 KT Khụng ghi mó trường
75 Vũ Thị Thanh Huyền 20/10/1995 LDAA1.009005 KT Không TS khối A1
75 Vũ Thị Thanh Huyền 20/10/1995 LDAA1.009005 KT Không TS khối A1
76 Nguyễn Thị Thanh Phương 1/11/1995 SP2A1.00778 KT Không TS khối A1
77 Nguyễn Thanh Nhàn 7/3/1995 DTBA.00401 KT Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
78 Lý A Thu 10/9/1994 TTBC.01787 CTXH Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
79 Nguyễn Thị Hạnh 23/09/1995 DNVC.01162 CTXH Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
80 Đinh Thu Trang 12/3/1995 CSHC.18412 CTXH
Khụng TS ngành CTXH cơ sở Sơn Tõy
81 Lờ Thị Thủy 10/2/1995 DNVC.04073 CTXH
Khụng TS ngành CTXH cơ sở Sơn Tõy
82 Nguyễn Thị Lõm Oanh 2/2/1995 LDAD1.023361 CTXH
Khụng TS ngành CTXH cơ sở Sơn Tõy
83 Phạm Thị Oanh 10/6/1995 HCHA.00714 QTNL Giấy CN kết quả TS photo màu
84 Nguyễn Phỳ Hải Việt 31/10/1995 GHAA.311048 QTNL Khụng tuyển sinh hệ CĐ
85 Ló Đức Hiếu 20/6/1995 LPHA.00917 QTNL Dưới điểm sàn nhận hồ sơ
86 Nguyễn Văn Đức 13/09/1995 DMTA.01676 Đăng ký sai tên trường
87 Khiếu Thi Hạnh 29/08/1995 TGCD1.05638 QTNL Thớ sinh ghi sai Mó trường
88 Trần Thị Thu Hà 5/7/1995 DCN.2982 QTNL Thớ sinh ghi sai Mó trường
89 Trần Thi Mỹ Hạnh 23/6/1995 LDAD1.019866 QTNL Thớ sinh ghi sai mó ngành
90 Trần Quý 18/9/1993 DDLA.05360 QTNL Thớ sinh ghi sai Mó trường
Tổng: 90 hồ sơ