1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

20091027-KSH-BCTC quy 3_2009 – KSH Bao cao Quy III-09

7 104 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 92,61 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ngoại tệ các loại 0 0Hμ Nam, ngμy 30 tháng 09 năm 2009 Lập biểu Kế toán trưởng tổng giám đốc Lâm Thu Trang Đặng Thị Thu Phương Nguyễn Xuân Mai.

Trang 1

Tμi sản Mã

số

Thuyết minh 30/09/2009 VND

01/01/2009 VND

6 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi 139 (776,231,298) (776,231,298)

Bảng cân đối kế toán

Mẫu số B01- DN (Ban hμnh theo QĐ số 15/2006/QĐ- BTC ngμy 20/3/2006 của Bộ trường BTC)

Ngμy 30 tháng 09 năm 2009

Trang 2

1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 0 0

1 Tμi sản cố định hữu hình 221 V.8 112,835,351,234 92,192,791,109

4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V11 9,079,157,200 13,351,438,991

2 Đầu tư vμo công ty liên kết, liên doanh 252 7,370,000,000 17,270,000,000

Trang 3

V Tμi s¶n dμi h¹n kh¸c 260 1,641,814,657 1,317,161,130

1 Chi phÝ tr¶ tr−íc dμi h¹n 261 V.14 1,641,814,657 1,317,161,130

ThuyÕt minh 30/09/2009 VND

01/01/2009 VND

4 ThuÕ vμ c¸c kho¶n ph¶i nép Nhμ n−íc 314 V.16 2,634,076,455 1,301,191,272

Trang 4

7 Dự phòng phải trả dμi hạn 337 0 0

1 Vốn đầu t− của chủ sở hữu 411 V.22 116,900,000,000 116,900,000,000

0

Các chỉ tiêu ngoμi bảng cân đối kế toán

Trang 5

5 Ngoại tệ các loại 0 0

Hμ Nam, ngμy 30 tháng 09 năm 2009

Lập biểu Kế toán trưởng tổng giám đốc

Lâm Thu Trang Đặng Thị Thu Phương Nguyễn Xuân Mai

Trang 6

CHỉ tiêu

số

Thuyết minh

Quý III/ 2009

VND

Quý III/2008

VND

Từ 01/01/09 đến 30/09/09

Từ 01/01/08 đến 30/09/08

Doanh thu bán hμng vμ cung cấp dịch v 01 VI.25 16,248,639,198 8,162,543,998 39,697,940,951 31,361,542,875

Doanh thu thuần về bán hμng vμ

cung cấp dịch vụ 10 VI.27 16,248,639,198 8,162,543,998 39,697,940,951 31,361,542,875

Lợi nhuận gộp về bán hμng vμ cung

cấp dịch vụ 20 7,903,921,054 4,820,311,183 16,867,520,287 17,951,977,193

- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 370,151,313 287,176,363 1,149,641,134 661,686,312

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh do 30 5,699,506,909 2,936,766,046 10,801,490,603 9,344,834,491

Mẫu số B 02 - DN

(Ban hμnh theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngμy 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Quý III năm 2009

Trang 7

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoã 52

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh ngh 60 5,179,568,546 2,916,895,226 13,106,749,260 10,547,013,519

Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)

Người lập biểu Kế toán trưởng Tổng giám đốc

Lâm Thu Trang Đặng Thị Thu Phương Nguyễn Xuân Ma

Ngày đăng: 21/10/2017, 10:18

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng cân đối kế toán - 20091027-KSH-BCTC quy 3_2009 – KSH Bao cao Quy III-09
Bảng c ân đối kế toán (Trang 1)
1. Tμi sản cố định hữu hình 221 V.8 112,835,351,234 92,192,791,109 - 20091027-KSH-BCTC quy 3_2009 – KSH Bao cao Quy III-09
1. Tμi sản cố định hữu hình 221 V.8 112,835,351,234 92,192,791,109 (Trang 2)
3. Nguồn kinh phí đã hình thμnh TSCĐ 433 00 - 20091027-KSH-BCTC quy 3_2009 – KSH Bao cao Quy III-09
3. Nguồn kinh phí đã hình thμnh TSCĐ 433 00 (Trang 4)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm