1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Tài liệu và biểu mẫu tham khảo | Prudential Vietnam Bieu Phi Phu An Loc

1 111 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 614,9 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bảng tỷ lệ phí bảo hiểm hàng năm

PHÚ-AN LỘC

Bảng tỷ lệ phí bảo hiểm hàng năm cho Nam

(tính trên 1.000 đồng Số tiền bảo hiểm)

Tuổi tínhtheo | Thời hạn Thời hạn đóng phí

sinh nhật vừa qua | hợp đồng 10 15 20

18 57 48,78 42,30 39,24

19 56 50,08 43,40 40,24

20 55 51,36 44,50 41,26

21 54 52,64 45,60 42,28

22 53 53,94 46,70 43,28

23 52 55,22 47,80 44,30

24 51 56,50 48,90 45,30

25 50 57,80 50,00 46,32

26 49 59,54 51,50 47,70

27 48 61,30 53,00 49,08

28 47 63,06 54,50 50,46

29 46 64,80 56,00 51,84

30 45 66,56 57,50 53,22

31 44 68,66 59,30 55,00

32 43 70,78 61,10 56,78

33 42 72,88 62,90 58,56

34 41 74,98 64,70 60,34

35 40 77,08 66,50 62,12

36 39 80,02 69,00 64,54

37 38 82,94 71,50 66,94

38 37 85,86 74,00 69,36

39 36 88,78 76,50 71,76

40 35 91,70 79,00 74,18

41 34 95,08 81,88 77,22

42 33 98,44 84,76 80,24

43 32 101,80 87,64 83,28

44 31 105,18 90,52 86,32

45 30 108,54 93,40 89,34

46 29 112,66 96,92

47 28 116,78 100,44

48 27 120,90 103,96

49 26 125,00 107,48

50 25 129,12 111,00

51 24 135,12

52 23 141,14

53 22 147,14

54 21 153,14

55 20 159,16 Skt SSS w@g {EES {AIH on

Bảng tỷ lệ phí bảo hiểm hàng năm cho Nữ

(tính trên 1.000 đồng Số tiền bảo hiểm)

sinh nhật vừa qua | hợp đồng 10 15 20

50 25 117,32 10092 NÑì\qNÑÑÑ

51 24 122.76 CREO

55 20 144,52

Riis SS EAA LAMiMHN

Ngày đăng: 19/10/2017, 20:37

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w