Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SACH THI SINH NOP BAI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2) 2016-2017
Môn thi: Hóa học STT| SBD H i Tén Ngày sinh | Sốtờ| Ky tén | Điểm số Điểm chữ
000005 |Lé Thi Th An 26/08/2002
000015 |Trần Đình Bảo An 02/09/2002
000026 |Nguyén Thanh D An 27/05/2002
000033 |Đỗ Phạm Trúc 08/11/2002
000045 [Ngô Võ Minh 03/11/2002
000053 |Nguyễn Hà Châu 08/03/2002
000067 [Nguyễn Vận 23/04/2002
000074 |Phạm Thiên 02/05/2002
000082 |Trần Ngọc Hồ 26/11/2002
000134 |N Huynh T 20/05/2002 ] 2,
000137 |Thịnh Ngọc Thảo 06/01/2002
000146 |Nguyễn Kiến Ph i: 19/04/2002 | 4
000147 |Nguyễn lê Kim i 11/01/2002
000227 |Lê Hữu 09/11/2002 | & | Đam ~
Trang 2STT| SBD H à Ngày sinh ' é Điểm số Điểm chữ
36 | 000265 |Nguyễn N â 15/08/2002 tn
37 | 000267 |Nguyễn Trần Gia â 13/08/2002
38 | 000279 |Lưu Thị Thu lề 23/04/2002
ú
58 | 000385 |Trần Phước Hu Kh 13/08/2002
63 | 000411 |Nguyén Phu Dan Khé 11/12/2002
64 | 000412 |Vé Nguyén Nguyén Khiém 31/12/2002
65 | 000420 |LêN n Quang D Khoa 21/09/2002
Tổng số bài thi: SGC
Tổng số tờ giấy thi: A OD
(Kỹ và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghỉ rõ họ tên)
(Sn (Hoang YEA Ne pag TOM
Trang 3n
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LẦN 2) 2016-2017
Môn thị: Hóa học ;
000438 ễn Giang Minh Khôi 27/10/2002
000448 [Nguyễn Văn Trun Kiên 07/12/2002
000458 [Vương Nguyễn Như i 11/07/2002
Trang 4SBD H và
000678 ến Đình Tú
000681 ến Phùng U
000685 Hoài Tuyết
000701 |Đỗ Thành
000711 |Hồ Gia
000718 |Đỗ H
000735 |Phan Tron;
000736 |Trần H
000742 |Phan Tiểu
000753 n Khánh Cát
000755 én Minh
000762 |Thái Bảo
000766 |Vũ Mai
000769 |Hoàng Minh
000777 ến Minh
000778 n Minh
000786 |Cù Đức
000790 ấn Lê
000792 n Minh
000797 |Trần Vinh
000817 |Lê Phúc Như
000827 |Trần Nguyễn Mĩ
000829 |Chung Thế
Số thí sinh vắng: 9
Tổng số bài th: — SĨ
Tổng số tờ giấy thi: 37
Giám thị 1 (Ký và ghi rõ họ tên)
:
_ Trin Thee To
ay sinh 18/06/2002 07/01/2002 14/05/2002 21/03/2002 23/10/2002
08/04/2002 02/04/2002 28/01/2002 09/01/2002 01/03/2002 16/06/2002 25/08/2002 04/08/2002 26/04/2002 06/10/2002 15/08/2002 29/01/2002 02/02/2002 30/04/2002 21/10/2002
28/11/2002 01/07/2002 17/01/2002 07/07/2002 18/12/2002 04/09/2002 10/09/200) 23/04/20
Giám thị 2 (Ký và ghỉ rõ họ lên)
pro
Ngi Thi im Ngan
Điểm số Điểm chữ
O
(Kỹ và ghỉ rõ họ tên)
Kubo
194 eg Tih?
Trang 5Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM -
Trung tâm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu
SBD
000599
000835
000838
000847
000857
000859
000863
000865
000884
000891
000897
000908
000910
000976
000977
000978
000984
000986
000993
000997
001004
001014
001015
001022
001037
001043
001053
⁄
Nguyễn Đình
Nguyễn Hồ Nguyễn
IN; Trần Thanh
Phan Du
Trần Quốc
Nguyễn
Chu Văn
én Anh
n Hoàng Tườn,
ấn Lê Minh
Gia Cát nM:
N
N
Phòng thi:
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2) 2016-2017
Môn thi: Hóa học
Tên
N a
Ngày sinh
03/01/2002 02/11/2002
28/09/2002
24/02/2002 22/08/2002
18/05/2002 27/06/2002 07/02/2002
20/07/2002 15/03/2002 06/02/2002 24/11/2002 14/05/2002
04/05/2002 27/11/2002 19/08/2002 21/05/2002 14/01/2002 05/02/2002 01/01/2002 07/05/2002 18/07/2002 28/09/2002 25/07/2002 12/09/2002 18/02/2002
25/07/2002
Số tờ| Ký tên
-
2
3 | PuwW ”
Vu
2
ob
sk &
Diem so
HT3
Trang 6STT| SBD H Ngày sinh | Số tờừ|_ Ký tên idm sé Điểm chữ
33 | 001068 |Huynh Minh ú 25/08/2002
35 _| 001076 |Lương Phạm Thành 17/09/2002
36 | 001084 |Trần T: uốc 26/04/2002
37 | 001092 |Vũ Lê Cát 20/08/2002
39_|' 001097 |Hồ Ngọc Thục 09/07/2002
40 | 001099 |Huỳnh Tố 26/09/2002
Tổng số bài thi: bt
Tổng số tờ giấy thi: ak
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghỉ rõ họ tên)
———— p “yf (i Teens
* hông I Ga ;
Vi Phetdng | eg xgỔ, CULL 1615