1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

(2017)KẾT QUẢ THI THỬ LẦN 2 NĂM 2017 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) KQ ANH KC LAN 2

18 269 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 195,36 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BẢNG ĐIỂM :KC22017

đúng Điểm

000025 Nguyễn Đức Thiên Ân 23/03/2002 HT1

Trang 2

000068 Nguyễn Việt Anh 27/11/2002 HT1 132 64 8

000069 Nguyễn Võ Minh Anh 03/04/2002 HT1

000091 Đỗ Nguyễn Khánh Băng 20/05/2002 HT2

Trang 3

000133 Lương Hoàng Châu 04/04/2002 HT2 132 41 5.13

000150 Trần Thị Hương Chi 09/07/2002 HT2

000155 Nguyễn Thuận Thiên Cơ 05/03/2002 HT2

Trang 4

000204 Nguyễn Đoàn Nhật Đan 13/06/2002 HT3 357 52 6.5

000222 Lê Nguyễn Khoa Điền 19/11/2002 HT3

000239 Nguyễn Thanh Hương Giang 21/01/2012 HT3 132 51 6.38

000255 Nguyễn Minh Xuân Hải 02/12/2002 HT3

000266 Nguyễn Phúc Mai Hân 09/01/2002 HT3

000272 Nguyễn Hoàng Minh Hạnh 11/05/2002 B503

Trang 5

000275 Nguyễn Thị Minh Hạnh 17/12/2002 B503 357 65 8.13

000312 Nguyễn Lương Nguyên Hùng 30/12/2002 B503 485 68 8.5

000320 Nguyễn Thanh Hưng 09/02/2002 B503

000338 Đỗ Trần Minh Huy 26/06/2002 B504

Trang 6

000348 Nguyễn Khang Huy 12/04/2002 B504 209 39 4.88

000357 Võ Hoàng Anh Huy 30/07/2002 B504

000360 Dương Nguyễn Khánh Huyền 29/05/2002 B504 357 41 5.13

000376 Nguyễn Bảo Khang 16/07/2002 B504

000380 Nguyễn Hữu Duy Khang 02/01/2002 B504

000381 Nguyễn Lê Trường Khang 30/11/2002 B504

000382 Nguyễn Minh An Khang 05/02/2002 B504

000391 Phạm Nguyễn Phương Khanh 23/10/2002 B504 132 53 6.63

Trang 7

000420 Lê Nguyễn Quang Đăng Khoa 21/09/2002 A601 209 65 8.13

000443 Nguyễn Bỉnh Khuê 04/12/2002 A601

000451 Đỗ Khương Vương Kiệt 24/12/2002 A601

Trang 8

000497 Hồ Phạm Hoàng Long 15/09/2002 A701 209 54 6.75

000538 Nguyễn Thị Thu Minh 11/03/2002 A701

000548 Trần Thanh Thảo Minh 18/12/2002 A701

000560 Nguyễn Hoàng Hải Nam 03/10/2002 A701

Trang 9

000566 Phùng Hoàng Nam 17/12/2002 A701 357 37 4.63

000591 Nguyễn Xuân Nghi 14/08/2002 B405

000602 Thái Trung Nghĩa 11/06/2002 B405

Trang 10

000635 Nguyễn Lê Phi Nguyên 20/08/2002 B405 132 51 6.38

000641 Trần Ngọc Thảo Nguyên 24/09/2002 B405

000644 Trần Thụy Minh Nguyệt 18/11/2002 B405

000685 Đặng Hoài Tuyết Như 14/05/2002 B201

000686 Đoàn Ngọc Minh Như 25/01/2002 B201

Trang 11

000698 Trần Quỳnh Như 25/06/2002 B201 132 42 5.25

000732 Nguyễn Huỳnh Thiên Phúc 12/09/2002 B204

000746 Bùi Thị Nam Phương 08/04/2002 B204

000752 Nguyễn Hoàng Yến Phương 16/06/2002 B204 485 55 6.88

Trang 12

000777 Nguyễn Minh Quân 02/02/2002 B306 132 33 4.13

000789 Nguyễn Duy Quang 19/11/2002 B306

000791 Nguyễn Lương Nhật Quang 19/06/2002 B306 485 69 8.63

000792 Nguyễn Minh Quang 17/01/2002 B306

000793 Nguyễn Thành Quang 03/07/2002 B306

000798 Trịnh Nhật Quang 04/11/2002 B306

000811 Cao Minh Lệ Quỳnh 23/01/2002 B307

000812 Đàm Nguyễn Như Quỳnh 14/11/2002 B307

000813 Đặng Nguyễn Hương Quỳnh 27/10/2002 B307

000818 Nguyễn Duy Phương Quỳnh 12/08/2003 B307 209 57 7.13

000819 Nguyễn Khắc Ngọc Quỳnh 14/03/2002 B307

000821 Nguyễn Phương Quỳnh 01/06/2002 B307

Trang 13

000839 Trương Hoàng Bình Sơn 16/02/2002 B307

000851 Trần Ngọc Bảo Tâm 09/06/2002 B308

000880 Khương Nguyễn Công Thành 26/09/2002 B308 132 66 8.25

000901 Phan Thị Phương Thảo 03/03/2002 B309

000905 Phạm Trần Minh Thi 13/01/2002 B309

000906 Võ Ngọc Hạnh Thi 25/04/2002 B309

Trang 14

000907 Lê Minh Thi 23/03/2002 B309 132 59 7.38

000911 Nguyễn Trường Thiện 13/03/2002 B309

000918 Trương Nguyễn Hùng Thịnh 13/06/2002 B309 132 75 9.38

000922 Đặng Thái Minh Thông 01/01/2002 B309

000944 Nguyễn Ngọc Minh Thư 01/01/2002 B309

000946 Nguyễn Thành Minh Thư 12/03/2002 B404

000967 Nguyễn Thiên Thanh Thương 01/08/2002 B404 132 61 7.63

Trang 15

000979 Nguyễn Thị Nhã Thy 30/01/2002 B404 209 61 7.63

000990 Trương Khắc Tiên 17/02/2002 B404

001009 Nguyễn Thị Bảo Trâm 01/04/2002 B408

001023 Hoàng Ngọc Phương Trang 27/06/2002 B408 485 34 4.25

001041 Nguyễn Hoàng Minh Triết 02/01/2002 B409

Trang 16

001043 Phạm Minh Triết 18/02/2002 B409 485 53 6.63

001045 Trương Minh Triết 05/01/2002 B409

001088 Nguyễn Thanh Tùng 26/09/2002 A302

001094 Nguyễn Ngọc Minh Tuyết 03/08/2002 A302

001104 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 10/01/2002 A302 485 63 7.88

001114 Bùi Mai Thanh Vân 12/09/2002 A302

Trang 17

001116 Lê Trình Khánh Vân 27/02/2002 A302 485 52 6.5

001119 Trần Phan Thùy Vân 08/07/2002 A302

001130 Lương Hoàng Vinh 21/01/2002 A302

001173 Nguyễn Trinh Như Ý 19/02/2002 A704

Trang 18

001186 Dương Huỳnh Dương 25/02/2002 A703 209 41 5.13

001188 Hồ Lương Quốc Hùng 24/10/2002 A703

001195 Trương Nguyễn Hoàng Long 20/10/2002 A703 357 51 6.38

001205 Phạm Cao Minh Quân 21/04/2002 A703

001216 Nguyễn Huỳnh Minh Trường 14/11/2002 A703 485 36 4.5

001220 Nguyễn Đooàn Phương Linh 21/08/2002 A703 132 42 5.25

Ngày đăng: 19/10/2017, 06:49

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐIỂM :KC22017 - (2017)KẾT QUẢ THI THỬ LẦN 2 NĂM 2017 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) KQ ANH KC LAN 2
22017 (Trang 1)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm