(2017)KẾT QUẢ THI THỬ LẦN 2 NĂM 2017 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) toan chuyen tài liệu, giáo án, bà...
Trang 1Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LAN 2) 2016-2017
Môn thỉ: Toán chuyên STT| SBD H Tên Ngày sinh | Số tờừ| Ký tên | Điểm số Điểm chữ
000102 |Nguyễn Quang Gia 08/02/2002
000113 |Khắc Thị Ngọc 12/04/2002
000118 |Nguyễn Thái 09/11/2002
000127 |Nguyễn Lưu Quan; : 15/05/2002
Trang 235 | 000162 |Nguyễn Thanh Bảo 22/11/2002 OZ
‘| 000217 [N Van Thanh 28/10/2002
000220 |Trần Nguyễn Tiến 20/11/2002
000223 [Nguyễn Lam i 26/10/2002
000235 ÏNgô Triệu Gia ia, 01/04/2002
000256 |Phạm Đức i 10/09/2002
000257 |Thái Nguyễn Lo i 17/12/2002
Tổng số bai thi: ut
Tổng số tờ giấy thị: +4
fg Jo’ / ver bir 0 Tog Thunb
Ngo Th Kin Ngan
Trang 3Trung tâm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
STT| SBD
1
2
3
000298
000300
000301
000305
000319
000330
000331
000334
000342
000344
000351
000355
000356
000358
000362
000364
000368
000370
000381
000383
000384
000387
000400
000404
000408
H Bùi Nguyễn H Không Minh
Lê Minh
n
Pham Vi
Phan Khanh
OH Bùi D Cao Lé Mi
INguyễn Lê Trườn Nguyễn Vinh
Tạ Bảo
Võ Lê Minh
Nguyễn Đỉnh Phan văn Nguyên
£
Truong Quoc
va
DANH SACH THi SINH NOP BAI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2) 2016-2017
Môn thỉ: Toán chuyên
Tên Hoàn Hoàn
Hoàn,
Hoàn
ˆ Hưn Hươn, Huon;
Hu
Ngay sinh 08/10/2002 02/11/2002 26/05/2002 22/07/2002
04/02/2002 26/01/2002 22/01/2002 07/01/2002
02/12/2002 26/05/2002
06/03/2002 09/07/2002 11/02/2002 13/04/2002
09/09/2002 25/03/2002 14/04/2002 22/05/2002
30/11/2002 05/07/2002 19/03/2002 19/02/2002
30/06/2002 11/10/2002 16/10/2002
Điểm chữ
Điểm số
15
hee O
0.25
Số tờ| Ký tên
4
42
su
Trang 4
36 | 000413 [Bai Pho Khoa | 25/10/2002 | 2-| Kb] AS
37 | 000414 |Bùi Trần Dang Khoa | 12/08/2002} 2 | Yo -y+ 3
30_| 000429 |Phạm Văn Khoa 12/09/2002 | 4 | how 215
40_ | 000431 |Trần Đức Khoa 17/06/2002 | _2-| | 3)
44 | 000449 |Bùi Tuấn Kiệt 04/04/2002 | 2 | Se 2
XƑ—45—T† 000450 †Châr Tưán Kiệt 27/08/2002
46 | 000453 |Khau Liên Kiệt 05/01/2002 | Y% | Ager 3.5
47 | 000458 |Vuong Nguyén Nhu Kim 11/07/2002 | 4- | fm 45
M¬48—L-900459-Nguyễn-Lê-Hà Lew 87/02/2008
w~49—~T-900462-†Huỳynhi Quang Lâm 03571072002
51 | 000489 |Trần Ngọc Linh 05/09/2002 | ” hve 415
53 | 000496 |Nguyễn Ngô Đức Lợi 18/06/2002 | 2- | Se 5
54 | 000504 |Phan Nguyén Bao Long 05/04/2002 A LC WW 025
55 | 000506 |Bùi Đoàn Khánh Quân 24/09/2002 | 4 Whe —s 25
56 | 000510 |Bùi Hoàng Mai 20/11/2002 | | Ww+z“ |2
59 | 000528 |Hồ Lê Anh Minh 28/08/2002 | 4 | /tinin | O
60 | 000531 |Lê Quang \Minh 18/11/2002 | A | ot [2.25
61 | 000534 |Nguyễn Đình Tường Minh 16/05/2002 A BE 3,25
62 | 000536 |Nguyễn Đức Minh |29/062002| ƒ | &4 |15
63 | 000544 |Phạm Lê Minh 04/01/2002 | 4: | Aw | 2
64_| 000546 |Phan Thị Thái Minh 30/06/2002 | 9: |-Aiwh cù
65 | 000550 |Dương Thị Diễm My 31012002] é | @ | 2.96
Số thí sinh vắng: Ay
Tong sé bai thi: SO
Tổng số từ giấy thi: +32
Hú
Trang 5Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SACH THi SINH NOP BAI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2) 2016-2017
Mén thi: Toán chuyên STT| SBD H và Tên Ngày sinh |Số ờ| Kýtên | Điểm số Điểm chữ
Trang 6
35 | 000712 |Lê Đặng Hải Phong | 07/02/2002 | 2 h2 315
36 _| 000713 lÔn Tuấn Phong | 09/05/2002| oÒ |/2@£- | A
37 | 000716 |Nguyễn Thiên Phú 04/08/2002 | c | De | 35
38 | 000717 |Nguyễn Trần Minh Phú 27/03/2002 | 9 | (Phu 325
39 | 000720 |Lê Bảo Phúc- 14102002 | 5 | ÉZ^—| 2,
40 | 000723 [Ngo Bao Phú | 13/08/2002| 47 | #2 | 4
41 | 000725 |Nguyễn Đức Anh Phúc 12/09/2002 | A | 4u | 25
42 | 000727 |Nguyén Gia Phúc 09/01/2002 | 3 | ta 3.25
43 | 000729 |Nguyén Hoang Phúc 24/11/2002 | 2 | A-Rue 29
44 | 000733 |Pham Minh Phúc 30/09/2002 | 4 | the, | OF
45 | 000740 [Duong Quéc Phùng 21/05/2002 | 2_ “Fount 4
46 | 000743 |Trần Ngọc Loan Phụng | 27912902] 3| 4 ⁄@~]435
47 | 000754 |Nguyễn Minh Phương | 07952002| 2 | #Ê©my | 4.35
48 | 000759 |Nguyễn Việt Phương | 2605/2002| 3 baz | oR
49 | 000760 |Pham Nguyén Ngoc Phuong | 11/04/2002 | A | (MS 4L
50 | 000772 |Lê Minh Quân 21/09/2002 | 2 | (Quản | 6
51 | 000774 [Nguyễn Hoàng Quân 29/01/2002 | 4 2uz+Z~k 035
52 | 000779 [Nguyễn Minh Quân 21/10/2002 | ⁄J_ | Rum 3
53 | 000780 |Nhâm Ngọc Minh Quân 14/06/2002 | 3 | z2Z—7L 65
54 | 000787 |Lê Trần Minh Quang |21932902ÌÁ4 | f~ | 335
55 | 000789 |Nguyễn Duy Quang | 19/11⁄2002| A | Grom [4,25
56 | 000791 |Nguyén Lương Nhật Quang | 19/06/2002 | Z Buon, | 27S
57 | 000793 |Nguyễn Thành Quang | 07/03/2002 | fer |115
60 | 000800 [Võ Văn Minh Qui 24/01/2002 |} | ——- | 3.5
61 | 000804 |Dương Phạm Đình Quyên | 05/12/2002 | 4 |(⁄— |O5
62 | 900809-THòLêMiinr————_ — Quyền 18/11/2002
64 | 9808†9-|NguyễnKhắc Ngợể Quynh | 1470772007
65 | 001232 |Huỳnh Thanh Mai 08/06/2002 | \ (ax 025
Số thí sinh vắng: AO
Tổng số bài th: 5 5
Tổng số tờ giấy thi: 4 9
(Kỹ và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên)
Trang 7Trung tâm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
STT| SBD
1
000830
000831
000833
000836
000839
000841
000842
000844
000845
000847
000865
000872
000874
000877
000878
000883
000888
000890
000894
000896
000915
000917
Tan
Mai Phước
N n Hoàn,
N NÑ
Lê Phan Kỳ
Lê Thành
P Thành Thái
N Trần Thanh
Bình
Trần Quốc
Đỗ Minh
Ngô Hữu
Đỗ Trun
D
Nguyễn Hữu
Đào Thị Phì
Hoàng Lê Ph
Phạm Ph
N An
Trần Khan;
Phong thi: B503
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2) 2016-2017
Môn thỉ: Toán chuyên
Tên
Ss
Ngày sinh |Séta| K
26/11/2002 19/08/2002 15/10/2002 01/04/2002 16/02/2002 24/12/2002 25/10/2002 04/11/2002 24/01/2002 24/02/2002 07/02/2002
01/02/2002 06/05/2002 03/03/2002 10/04/2002 03/09/2002 16/08/2002 11/10/2002
30/07/2002 22/05/2002
15/02/2002 11/10/2002
Diém so
OF
tén
^
A
od
Trang 8
31 | 000923 |Đỗ Hữu Thông | 1002/2002 |e2 | AB 635
32 | 000932 |Huynh Nguyén Song Thu 10/08/2002 | 4 Ma 3
33 | 000937 |Lê Thị Thư 21/08/2002 | A hà», 2)
34 | 000939 |Nguyễn Hoàng Anh Thư 08/02/2002 | (@_ Tes 335
35—}-000940-TNguyễn Hoàng anh: “Phư 93/08/2002
37_| 000949 |Phạm Anh Thư 10/06/2002 | 2 | «fad | Q15
39 | 000956 |Phan Vũ Tâm Thự 09/04/2002 | J_ |Zi> 2.45
40_| 000959 |Võ Anh Thư 0/0202 | 2 |l|ÁAZ T115
41 | 000980 |Phạm Minh Thy 27/05/2002 ]_ Ả Qy- 4L
42 _| 000982 |Huỳnh Thị Ánh Tiên 30/01/2002] 2_ Ow 3.25
43 | 000988 |Nguyễn Thị Cẩm Tiên 29/08/2002] 31 GE : 0
44 | 000989 |Nguyén Thị Thủy Tién 07/09/2002 | A (fluffer 0.45
45 | 000991 |Bùi Lâm Tién 09/04/2002 | 9, | “Tern A#2
1
Số thí sinh vắng: AO
Tổng số bài th: — 55,
Tổng số tờ giấy thi: S4
(Ký và ghi rõ họ tên) (Kỹ và ghi rõ họ tên) (Ky va ghi rõ họ tên)
“Tan | lạnh “Tu 1
Trang 9`
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LÀN 2) 2016-2017
Môn thi: Toán chuyên STT| SBD Ho va Tén Ngày sinh | Số từ| Ky tén | Điểm số Điểm chữ
2—1-000992 Nguyễn Đức “tiền 20/01/2003
3—| 800994 ††rương Khắc Tiến 01/01/2002
4_ | 000996 |Bảnh Hữu tinh _| 26/05/2002 | 4 fuk | O
%—}-001002 |Ghâubâm Ngọc “Trâm 19/03/200
6 | 001019 |Cao Hoàng Thiên Trang 24/08/2002 |" TAand 328°
8 | 001021 |Đỗ Thùy Trang | 12/01/2002 | A |W Ó
9 | 001023 |Hoàng Ngọc Phương trang | 27/06/2002 | J | drarg | @3.26 | Bn haw Cain
10 | 001031 |Huỳnh Đức Trí 19/08/2002 |4 | “Ly OS
11 | 001033 Nguyễn Minh Trí 12/04/2002 | 3 | ##© Be 357
13 | 001036 |Phan Vũ Thiện Trí 25082002| 2 |wz 142
15 | 001064 |Nguyễn Mạc Nam Tung | 05042002] 2 | Yow +5
16 | 001967 |Trì Nguyên Trường | 28/04/2002 | 2) | Cweg* [5.25
18 | 001073 |Đăng Nguyễn Anh Tấn |181⁄2902| 2.| “¿+ |52
19 | 001075 |Huỳnh Minh Tuấn 25/08/2002 | 2 | ae [5.25
6} -801079- [Nguyen Long Anir Tưán 1870672002
22 | 001088 ÌNguyễn Thanh Tong |26092002| 4 | Tae —|1+5
23 | 001091 [Nguyễn Ngọc Cát lường | 25/08/2002 | 4 | Ge | 245
24 | 001095 |Trịnh Thùy Ánh Tuyết | 17122002| 1 debe 3
25 | 001097 [Hồ Ngọc Thục Uyên | 09/072002| Ð_ | 245
26 | 001104 |Nguyén Ngoc Phuong Uyén 01/10/2002 0 ye 471
27 | 001106 |Nguyễn Thị Phương Uyên | 26/02/2002] 2 | ~~ | 4
28 | 001111 |Trần Nguyễn Hoàng Uyén 07/02/2002 | 4 | Aber OAT
30_| 001116 |Lê Trình Khánh Vân 27/92/2002 |A_ | dam | 4.5
Trang 10
001125
001134 |Bùi Khánh
001136 |Lê Anh
001139 |Trần Anh
001154 |N Thảo
001155 |Nguyén T
001160 |Phí Huỳnh Thảo
001161 |Phùng Khánh
001162 |Thành Thú:
001163 |Trần Gia
001175 |Phạm Th
001190 |Lê Trịnh Như
001192 |Tiêu Vĩnh
001195 |T Nguyễn H
001197 |Trần Bích
001210 |Phạm Tấn
001214 |Trần N;
001216 |Nguyễn Huỳ
001218 |Lê Anh
Số thí sinh vắng: 4 4
Téng s6 bai thi: 44
Tong s6 te gidy thi: ~
Giám thị 1
(Ký và ghỉ rõ họ tên)
A
Trey Tw Mi Lites
21/01/2002
05/12/2002 05/05/2002 19/12/2002 07/10/2002 06/01/2002 22/05/2002 19/01/2002 21/08/2002 24/11/2002 08/07/2002 20/11/2002 30/04/2002
20/10/2002 18/04/2002
0 08/10/2002
01/01/2002 14/11/2002 26/08/2002
Giám thị 2
Da
(Ky va gh ro Soe)
Fit Pi Tong
35
2
(Ký và ghi rõ họ tên)
fix tia Tote