Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LÀN 1)
Môn thi : Toán chuyên STT| SBD Ho va Tên | Ngày sinh |Sốtờ| Ky tén |Điểm số Điểm chữ
1 | 000531 |Lương Ngọc Quỳnh Như 01062002 | 9 | m/qu{ 1 &+© Hou
2 | 000538 |Phạm Nguyễn Quỳnh Nhu 13/04/2002 | =| Sy | 3 Ba
4 | 000542 |Nguyễn Tấn Pháp 1906/2002 | 4 | Z⁄.| O Khong
5 ~000550-TNgô vinh Phong— 06/08/2002
6 Ì 000551 |Đào Thị Ngọc Phú 06/01/2002 | 4 nu | © Khowg
7 | 000552 |Nguyễn Thiên Phú 04/08/2002 | ` 4_ cu | 4 Mat
8 4-0008855-lbêHoàng ———————_Phút —}_—+7/03/2002—
9 | 000556 |Lê Hoàng Phúc 104/202 | | | “Ze O Khong
10 | 000558 |Nguyễn Hoàng Phúc 24/11/2002 2 CLE 6 Sam
11 | 000561 |Phạm Phú Minh Phúc 3001/2002 | jj | 2 | 3 Ba
12 | 000568 |Dương Quốc Phùng | 21/05/2002| Z 2m2 | 25 Hai nici
13 | 090579 |Nguyễn Việt Phương | 26052002 | 3 | Z2^ | 4 Bon
14 | 000582 |Bùi Đoàn Khánh Quân 24/09/2002 |_ 1 uy | 3 Ba
15 | 000583 |Đặng Viết Minh Quân 0912/2002 |vÐ | Gwe, | 175 | Mét bam toi
16 +-00058Ø TNguyễn-Phúc.Minh_. _— Quân 06/08/2002
17 | 000594 |Lé Tran Minh Quang | 01/01/2002 |_| (` | 3 Hew
18 | 000596 |Nguyễn Minh Quang 17/01/2002 A "" Q@715 Khong boy fom
19 | 000597 |Nguyén Thanh Quang _| 07/03/2002 |_4 Hove | 115 | Mét bay tom
20 | 000605 |Hồ Lê Minh Quyền | 18/11/2002 A | GFL 4 Một
21 | 000606 |Trần Minh Quyết 29/05/2002 | A, 1} | 175 | Môi bạ Com
22 |-000608] én tivong uiynh 7 -27#+0/2002_| _~ ⁄ ——_——
23 | 000611 {Nguyễn Khắc Ngọc — Quỳnh | 14/03/2002 A | dig! 2 How
24 | 000621 |Nguyễn Quang Sang 09/0/2002 | ⁄] | 2> 4 Haw
26 | 000625 |Nguyén Ngoc Minh Sơn 2504/2002 | \ | $7 4 Mét
27 | 000630 |Thái Tài 24/01/2002 | xÈ TOL + Bay
29 | 000651 |Bùi Nguyễn Ngọc Thắng 04/06/2002 | ZL, | 36 Ba suid
30 | 000659 |Nguyễn Đàm Thanh Thanh 31/01/2002 | 4 | TÚ, 345 | Ba bay Coin
31 |-000660-†7ừTioáng _ Thanh U9/T1/2002
32 | 000669 Ì|Hoàng Lê Phương Thảo 1110/2002 | 2 thao 6 Sau
Trang 2is) Ww
33 | 000673 |Nguyễn Thanh Thảo 30/07/2002 Xà Thee Š Sow
34 | 000679 Tang Linh— Thiên 22/09/2002
35 | 000681 |Đặng Hữu Thiện |20082002| 9 | 1⁄22 |135 | Mot bơm Êam
36 | 000686 |Nguyễn Đắc Thịnh 18/02/2002 | 2 | #2 | 215 | How boy Ronn
37 | 000691 |Phan Chí Thọ 08/06/2002 | 2 | Ny 4A Bor
38 | 000692 |Đặng Thái Minh Thông | 01/01/2002 | 2 «60% | 1 Một
39 | 000693 |Đỗ Hữu Thong | 10/02/2002 |⁄Z tng © Khong
49 | 000705 |Lê Ngọc Minh Thư 15/05/2002 | 2 Tw 525 | Nam fon fam
4i | 000709 |Nguyễn Hoàng Anh Thư 08/02/2002 J Che ` n 3 Bo,
42 | 000716 |Phạm Điền Vân Thư mm mawwZ Mot
43 | 000718 [Phan Vo Tam Thu 09/04/2002 | { |¿#2 45 Mor raion”
44 | 000720 |Võ Anh Thư 008/202 | Ø | {| 135 ] Mữ bay, Coin
45 |-900722-(pom- Day ——————Thagn —_-01/01/2002-| — ————
46 | 000736 |Huỳnh Thị Ảnh Tiên 30012002 | 01- Ƒ Y2 2 ma
47 | 000738 |Nguyễn Thị Cẩm Tiên 29/08/2002 | 4 “lụa O Khong
48 | 000739 |Bùi Lâm Tiền 09/04/2002 | 9_ | lu 15 Bon bay fui
49 | 000740 |Nguyễn Đắc Tiến 20/01/2002 | A ae OAS | Khong bay tam
51 | 000755 |Lương Thị Khánh Trân 0194/2002 | <4 | đe oO Khong
52 | 000760 |Trương Nguyễn Trân 22/04/2002 | | Soe 49 Ba ndor
53 | 000762 |Cao Hoàng Thiên Trang 24/08/2002 | 4 1 Tom Q 4 Mot
54 ] 000763 |Đỗ Quỳnh Trang 27/11/2002 | + ye ° 3.15 How bey Lain
55 | 000764 |Hoang Ngoc Phuong Trang 27/06/2002 | A yoy 3 Ba
Số thí sinh vắng: O &
Tổng số bài thi: At
Tổng số tờ giấy thi: CG
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghỉ rõ họ tên)
Bike | Une ial Tos, Tran the Munk Hin
We
Biale eng Thanh
Trang 3Ẳ
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
Trung tâm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu Phong thi: B201
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LAN 1)
Môn thi : Toán chuyên
sk £
1€m SO
000895 |Lê Hoàng Ð An 27/12/2002 | 1 4
000899 |Đỗ Diệu Thiên Ân 08/10/2002 | AL Qo
000916 Anh 24/03/2002 0,5 Nưa đưm
000919 |Hồng Gia 23/09/2002 oO †
000930 |Tạ Bảo 19/03/2002 Một
000940 |Tào Thị Phươn, 15/07/2002 ˆ Mot “aw
000948 |Võ Văn 02/10/2002 Khor
000977 |Võ Văn Minh 24/01/2002
000991 |Lê Trần Gia 25/11/2002
Ba slo,
Số thí sinh vắng: 5
Tổng số bài thi: JO,
Tổng số tờ giấy thi: 24
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghỉ rõ họ tên) \ (Ky va ghi ré ho tén)
roan, Thy Ou ar honk To ue, Bie LE Waray Th
Trang 4„ #
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 1)
Môn thi : Toán chuyên
¡_| 000002 |Lê Ninh Đào An 01/01/2002 | c2 | /M~ | 3/15 | How bey tom
2 | 000006 |Phạm Văn Trường An 14102002 | # | lế- OS Nua dom
3 | 000912 |Trịnh Trần Phú An 05/03/2002 | „4 |>z>2Z | 25 Hai mun
4 | 000013 [Truong Bao An 05/11/2002 | 4: “Ww | 215 Ho bay Lom
5 | 000014 |Nguyén Dinh An 12/01/2002 | 4 | <#@—| O Kha
6 _| 000022 |Đỗ Lương Hoàng Anh 0102/2002 | 4: | Sew | 45 Mot cuir’
7 | 000029 |Hoang Vũ Phương Anh 24/02/2002 | 2: | AvG @ Khong
8 | 000049 |Nguyễn Trí Anh 0/01/2002 | 4: | 427 | 3.25 | Ba tow Coun
9 | 000055 |Pham Quang Anh 2912/2002 | o£: | A= _| 245 | Hoà bạn Cain
10 | 000059 |Phan Minh Anh 01/09/2002 | + | +#⁄ zu How
+LL-‡-_000060-Tôn-Nõ-Mai Anh †2/19/2002 A
12 | 000064 |Trần Thị Trâm Anh 16062002 | Ä | Ate | & Hou
13 | 000074 |Trần Lý Bằng 02/11/2002 | 1 | Gare | 035 | Khong bay bom
14 | 000079 |Nguyễn Quang Gia Bảo 08/02/2002 | 4- Ce O45 | Khong bay Lam
15 | 000085 |Vũ Thế Bao 3005/2002 | -| Bế? 55 | Nem not
16 | 000091 |Nguyễn Thế Binh 19/06/2002 | A | Soa 615 | Nam dow fom
17 | 000095 |Lương Nguyễn Minh Chánh 22/01/2002 AL wy 4 Mét
18 | 000102 [Luong Hoang Châu 04/04/2002 |ÔL |_ ÓWÑ, | 5.95 | Nam tow’ trầm
19 | 000112 |Trần Bửu Chí 03/03/2002 |OA 2⁄⁄ 4 Một
20 | 000129 |Nguyễn Văn Đạt 17/07/2002 | “} - J3 | 15 Một xuôi
21 | 000130 [Nguyễn Văn Thành Đạt 18/10/2002 | 2 | For 2 Has
22 | 000133'|Trần Minh Đạt 05/10/2002 | 4 - ÂM, 325 | Ba how tom
23 | 000136 |Pham Ngoc Diệp 18/04/2002 | Ở „ lo $ Tom
25 | 000155 |Nguyễn Lê Bảo Dung 11/11/2002 | 4 | Dany O Khong
26 | 000156 |Nguyễn Trần Chân Dung 26/11/2002 | 4 - Quy 3.25 | Hai ai Ẩn
27 | 000158 |Lê Bá Dũng 11/02/2002 | “~{ JRu |-8.5 “Tám MU
28 | 000159 |Trần Nguyễn Minh Dũng 23/10/2002 | A 3 Ộ Khong
29 | 000160 |Đặng Thùy Dương | 03/10/2002 | 4: | Walmer | 3 Ba
30 | 000165 |Trdn Dai Duong | og/1o/2002 | A- | Duong 9 Keng
31 | 000168 |Dao Minh Duy 20/12/2002 | Ø- | Duy 345 | Bo bay ain
32 | 000172 [Nguyễn Cao Duy 03/03/2002 |sJ_ | hye % Tam
4I
Trang 5
34 | 000176 |Phạm Duy 22/06/2002 | 2 Wp 245 | Hew bay tam
35 | 000180 {Trương Hồng Duy 27/09/2002 | sj„ “AW QZ | How
36 | 000183 |Lương Thùy Duyên | 1072002 | 4 | e92M2—ƒ O hang,
38 | 000205 |Huỳnh Ngọc Bảo Hân 21/04/2002 | 4: _pie~ — AS | M§t M0
39 | 000206 |Lê Gia Hân 1412009 | 4> | Rane | 4 ƠN
40 | 000211 |Phạm Thị Ngọc Hân 22/04/2002 | A” —‡ AS Một zưÏ-
42 | 000228 |Bùi Nguyễn Huy Hoang | 08/10/2002 | ,7: 2 - |515 | Nom bow Loin
43 | 000229 |Khổng Minh Hồng | 02/11/2002 | 4 -| Yoay 44s | Mot bay Lam
44 | 000231 |Phạm Việt Hồng | 22/07/2002 | o& | ah 2 Hœ
Số thí sinh vắng: 2 H
Tổng số bài th: /{⁄
Tổng số từ giấy thi: 7 22
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám khảo (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ (Ký và ghi rõ họ tên)
nV, be?
Trang 6Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LẦN 1)
Môn thi : Toán chuyên
1 | 000169 |Hà Khánh Duy 0012002 | 2;| X— | 35 Hoi Awol
2_| 000170 |Lê Nguyễn Thanh Duy 18/09/2002
3 | 000220 |Nguyễn Nhân Hiển 01/01/2002
4 | 000225 [Dang Minh Hoa 21/12/2002
5 | 000319 |Nguyễn Dang Khoa 24/04/2002 | 1 (chav: | O hu,
6 | 000330 |Vũ Minh Khôi 14/03/2002 | ]_ Lilo 4 Met
7 | 000352 |Huỳnh Quang Lam 05/10/2002
8 | 000380 |Lục Tấn Lộc 18/07/2002 | Ï /⁄— | 135 | Một bổn băn
9 | 000394 |La Vĩ Lương | 06112002 | A | Gœu | 045 | Khẽma bại bừa
10 ] 000427 |Tăng Nguyễn Song Mỹ 26/07/2002 A ZZ © Khu
11 | 000450 |Hồ Bảo Nghỉ 3006200 | AT Nay 3315 | Ba wà fom
12 | 000482 |Lê Khắc Trường Nguyên | 29/08/2002 | 4 | M- 4.95 | Mot bay lin
13 | 000486 |Nguyễn Bá Khôi Nguyên | 22/09/2002 | 2 | 14442 318 Ôw bony dain
14 | 000491 |Nguyễn Thị Thanh Nguyên | 10/01/2002 2 ‘Hager | 35 Ba _nwiot”
15 | 000514 |Đào Ngọc Nhi 14/05/2002 | Á Nh © Win
16 | 000548 |Lâm Nhựt Phi 1402/2002 | Z | O5 | hong boy fom
17 | 000553 |Bùi Thiên Phúc 0508/2002 | 3, | P&E [435 | Môi bu tom
18 | 000571 |Trần Ngọc Loan Phụng |272202|A |(224^Z |95 Nhưá đớn
19 | 000598 [Phạm Đăng Quang | 2903/2002 |4 | Phos | Hai
20 | 000627 |Lê Phan Kỳ Tài 2412/2002 | 9 | Ge |15 Mot ior
21 | 000629 [Nguyễn Lê Tú Tài 01/01/2002 | 4 Tau © KAony,
22 | 000644 |Đào Hoang Thai 08/01/2002
23 | 000663 |Nguyễn Công Thanh | 25/08/2002
25 | 000695 |Trần Bá Thông | 25/06/2002 | 2 |7A poy 215 Hor bay Loum
26 | 000696 | Truong Hoàng Thông 25/12/2002 | 4 thee “125 Hai noi
27 | 000706 |Lê Thị Thư 21/08/2002 | 41_ |À“— 4 Một
28 | 000724 |Hàng Huỳnh Công Thuận 03/07/2002
29 | 000741 |Trương Khắc Tiến 01/01/2002 | Veh 4 Một
30 | 000743 |Bành Hữu Tình 2605/2002 | 4 Pak | 4 Mật
31 | 000797 |Nguyén Mac Nam Trung 27/04/2002 3 ty AO Midi
32 | 000800 |Tri Nguyên Trường | 28042002 | 2 | wvwn2“ | 5 Nam
33 | 000814 |Nguyén Thanh Tong 26/09/2002 | 4Z | Te 4 Mot
Trang 7
STT| SBD Ho va Tên | Ngày sinh |Sốtờ| Ky tén | Điểm số Điểm chữ
34 | 000825 |Trịnh Thùy Ánh Tuyết 2/2002 | L | Awe} 3 ba
35 Ì 000873 |Nguyễn Trịnh Như Ý 10/200 | A | chy oO Whar
36 | 000897 |Nguyễn Sơn An 26/07/2002 | 2 W— | AAS | Ben boy tain
37 | 000934 |Trần Đức Khoa 1706/2002 |_ 4| ZzZ_| 15 Mật nAöŸ
38 | 000936 |Kiều Minh Lâm 1L] 2» 4 Mer
39 Ì 000942 |Trần Duy Lĩnh o10/2002 | À | lu/Z— 4 Mất
40 | 000958 |Trần Trung Nguyên | 13/08/2002 | \ c 4 Mot
41 | 000959 |Phan Thanh Nha 16/03/2002 tad -
42 | 000960 |Nguyễn Thiện Nhân 0/06/2002 | 2 | Lather | 5 Now
43 | 000965 |Nguyễn Trần Minh Phú 27/03/2002 |_ 4 Pha Lo M AAO
44 | 000967 |Nguyễn Đức Anh Phúc 109/200 | 4 |4 1135 MOT bor, Lom
45 | 000973 |Quách Vinh Quin | 93/06/2002 | 4 | Ñøe O Khong,
46 | 000986 |Nguyễn Gia Thành | 10022002 | 4 | ~we= |O Khong
47 | 009998 |Nguyễn Ngọc Trân 0191202 | A | Yer 14 Một
48 | 000999 |Trương Nguyễn Trân 22/04/2002
49 | 001001 |Nguyễn Thùy Trang | 03/02/2002 | j |4 — 2445 | Hơi Kon fom
51 | 001008 |Phạm Anh Việt dL | Wha Oo Khong,
52 | 001011 |Nguyễn Thị Thảo Vy 07/10/2002 | 4 Z2: |2325 | Đa lai tưm
4
Số thí sinh vắng:
Tổng số bài th: 42
Tổng số tờ giấy thi: oF
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghỉ rõ họ tên) (Ký và ghỉ rõ họ tên)
5 a a " Don PAG tig afoul
Trang 8Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KY THI THU VAO LOP 10 (LÀN 1)
Môn thi : Toán chuyên
1 | 000240 |Nguyễn Nhật Hưng 25/02/2002 | & | Wu | 25 tai nuốY
2 | 000241 |Nguyén Quốc Hung 04/02/2002 | o?; | <Z | 9 Hal
4 | 000249 |Nguyén Mai Thanh Hương 17/08/2002 7 "1wLkzZ | © Wang
5 | 900252 |Nguyễn Vũ Quỳnh Hương | 22/01/2002 A 051 Nua divin
6 | 000253 |Bành Thế Huy 07/01/2002 | Ý Hay _|4 Net
7_ | 000260 |Lê Toàn Phúc Huy 30102002 | @ | 2m4 | 4 Mát
9 | 000264 Nguyễn HuỳnhAnh _ Huy 12/02/2002 Đo
11 | 000270 [Trinh Quốc Huy 11/02/2002 | + | Puy 245 How boy tam
12 | 000271 |Võ Kế Huy 13/04/2002 | o> | h«ư 945 Chin boty Lou
13 | 000272 |Vð Minh Huy 2211/2002 | 4 | Awe | O15 | tđuàa ly
'14 | 000279 [Bai Duy Khang | 14/04/2002 | sở Z⁄⁄⁄⁄] 6ð Sou puoi’
15 | 000282 |Huỳnh Trương Minh Khang 04/06/2002
16 | 000287 |Nguyễn Hoàng Bảo Khang 16012002 | 4.| wz——1 © đau
17 | 090288 |Nguyễn Minh Khang | 25/02/2002 | A lary | 2 Ha
19 | 000292 |Tiêu Vĩnh Khang | 30/04/2002 | a 2 8 Tom
20 | 000308 |Vũ Lê Khánh | 19/01⁄2002 | 4, 4 Mot
21 | 000311 |Bùi Phú Kha | 25102002 | 02| Klar | $9 Bary ror
22 | 000312 |Bùi Trần Đăng Khoa 120/20 |O2, | VZ| 95 | Cun rior
23 | 000313 |Đặng Hoàng Anh Khoa 10/02/2002 | 9 Khoa 4 Mot
24 | 000315 |Lê Nguyễn Đăng Khoa 02/03/2002 | O4 Lb 0 147101
25 | 000318 [Ngô Minh Khoa 0012002 | 1 | Ge 4 Mot
26 | 000322 |Pham Dinh Anh Khoa 06/01/2002 | & | Kee +5 Bay nào(
27 | 000324 |Trần Duy Khoa 0712/2002 | A | Ye x Hoa
28 | 000328 |Thái Nguyên Khôi 27/02/2002 | Lh | 2 Ha¿
29 | 000329 |Trần Thanh Tuấn Khôi 06/06/2002 | A hưy a Has
30 | 000336 [Nguyễn Trung Kiên 14/01/2002 | 9 cáu —T†~5.5 Nam Ado
31 | 000337 |Bùi Tuấn Kiệt 04/04/2002 | 2 | 935 | Khoa bạ (am
32 | 000340 |Khâu Liên Kiệt 05/01/2002 | + | Ak | 4 Bow
33 | 000347 |Vương Nguyễn Như Kim 1/0200 | + | Am 2 Bo
Trang 9
34 | 000362 |Hoàng Nhật Khánh Linh 10/10/2002
36 | 000381 |Trần Hưng Lộc 19/07/2002 |_ 2Ï Wwe © Khong,
37 | 009382 |Nguyễn Ngô Đức Lợi 18/06/2002 | 2_ 2 4 Huả
38 | 000389 [Nguyễn Thành Long tøni2oa | 4 | Cree Oo Khong,
39 | 000401 |Trần Thanh Mai 10/05/2002 | 4+ | Ang oO Kong,
40 | 000408 {Bui Hoang Minh 11/09/2002 | G54 “wu | A Mat
41 | 000410 |Dương Quang Minh 2412/2002 | 2 | 5 Nam
43 | 000415 |Nguyễn Xuân Minh 13/06/2002
44 | 000417 |Phạm Lê Minh 04/01/2002 | | | Suv 3 Hột
45 | 000420 |Phạm Thị Thái Minh 30/06/2002 | & | AA oe How
46 | 000430 |Nguyễn Hoàng Hải —_ Nam 10/03/2002 | | tay 4⁄45 | Mot boy Lorn
47 | 000434 |Phạm Thành Nam 19/202 | { |2 4 Mot
48 | 000448 |Trần Bích Ngân 18/04/2002 | -2u_| N@Binv 4 Mét
50 | 000457 |Lê Minh Nghĩa ` | 01/02/2002 A | Mylo 25 tai rối
51 | 000463 |Dương Nguyễn Mai Ngoc 0022002 | 4 | A~- | A Mét
52 | 000488 |Nguyễn Đình Nguyên | 03/03/2002 | J |J.„ua | 1.2 Mớt Audi
53 | 000495 |Trần Hồng Nguyên | 21/11/2002 L QL 3 Be
54 | 000503 |Đặng Thành Nhân 06/2002 |4 | Z7) 3 Hoa
5s Ì 000524 |Nguyễn Thùy Yến Nhi 24/08/2002 | 4 “JAZ” | © cnc
Số thí sinh vắng:
Tổng số bai thi:
Tổng số tờ giấy thi:
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên)
Nog Nee | Bis wing Hal
Trang 10“«
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LÀN 1)
Môn thi : Toán chuyên
000026 |Dương Tì 29/12/2002
000040 ấn Hoài Minh 22/04/2002
000075 Lê Gia 15/09/2002
000082 |Trần Gia 19/03/2002 Har boy Lom
000096 n Cao 25/05/2002 | 4 Mot
000097 ấn Lưu 15/05/2002 Mi
000203 |Thái Nguyễn Lon, ¡ 17/12/2002 "
000310 |Bùi Đăn 20/05/2002 Nua cen
000342 &n Tudn i 21/08/2002 - |1, iy jVÂ0\