Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM yea Tứ DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI KỲ THỊ THỨ VÀO LỚP 10 LÀN 2 Môn thi: Ngữ văn không chuyên... Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM Trung tâm Dạy - Học thêm PT Nă
Trang 1
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
ay - Hoc thém PT Nang Khiếu
00004
Phong DANH SÁCH THÍ SINH NOP BAI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2)
Môn thi: Ngữ văn (không chuyên)
Nhật
Trúc
a Minh
lồ Phươn, loàng Lê Đức oàng Lê Phươn
oàng Nhất
Hoàng Phươn Huỳnh Mai
Lê Tuấn
Mai Ngọc Phươn Ngô Thị Phươn Nguyễn Cao Nam
‘Anh Anh
Anh Anh
Anh
Anh Anh Anh Anh Anh
Anh
Anh Anh Anh Anh
àysinh| Số từ
/06/2001 /12/2001
8/06/2001
0/11/2001 /10/2001
15/11/2001 5/05/2001
12/05/2001 17/01/2001 15/10/2001 07/11/2005 15/07/2001
18/11/2001 16/02/2001 14/01/200 27/06/200 21/09/200 27/10/200 05/10/200 05/07/200
12/01/200
23/06/200 19/09/200 25/02/200 16/04/200
Ký tên
GD-1A
Điểm chữ
Trang 2000059 uyễn Trương Thái
000062 |Nguyễn Xuân Quỳnh
an, ma Điểm
Tên ày sinh
Anh Anh Anh
Anh Anh
Anh Anh Anh Anh Anh
Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh
Anh
10472001 4/04/2001 9/06/2001
0/07/2001 3/06/1905
6/10/2001
/2001 07/04/200 09/05/200
07/11/200 24/10/2090 05/03/200 22/07/200 12/06/200 26/05/2 05/01/2
Trang 3" JL
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
:S§BD'.|- — Họ - tên lót Tên |Ngàysinh| Sốtờ | Kýtên |Điểmsố| Điểm chữ -
000084-†V'ũ Nguyễn Vân Act 9/08/2001
¡| 900086 ,|Neuyén Thị Ngọc Ánh 12/01/2001 | > inh 6,5 Sư Addu
}000087 [Trần Thị Ngọc Ánh 16/12/2001} oÈ An” 6,5 Sáu, aon: 7000088: |Huỳnh Hải Âu 04/06/2001} © 4ù 4,0 bay chan,
900089" [Trinh Xuan Bic _ | o1/oe/2001| 1 Both BO | Namchén
oA 16% [+ 000108: [Nguyén Phiic Thanh Binh |01012001| sỞ Bah 16,9 [oar tem
¡]}¡,172/)::000109 [Nguyễn Thái Thanh Bình 07/04/2001 Q 72 | 5745 Nam bay ni
A 18 et-900110—tPham- Ding Tiểu Bình———| 01/95/2661 ,
›223).4-1080116-|bê-Đình————————~——~Cảnlr—} 28/03/2001 T—
|: 24] 000118 |Huỳnh Lê Bảo Châu |11022001| Ê ty |C,5 | Sdu Addr’
| i fy 28 000126 |Võ Ngọc Kim Chu | 3070472001) 2 | Atos |ô,3§ |S% bọ nút
4| '32„| 000132 |ThiềuNgọcQuế Chỉ |26012001) ,9 Ow [6,6 | SoG chan
771 33,,, | 000133_[T6 Hoang Linky —-——-Chỉ 11/04/2001 | 9 ok Q$ |S tay -
,
Trang 4
STT| SBD Hạ - tên lót Tên |Ngàysinh| Sốtờừ | Ký(ên | Điểm số| Điểm chữ
38 | 000136 |Võ Nguyên Chương | 28092001] “2 (net |®/Q [Nok tony’
36 | 000137 |Neuyén Thi Hoang Cúc 02/07/2001] 2 , quý Tory”
39 | 000142 [Tran Quốc Cường | 29/07/2001 j ‹đ@_—— ]G,Š Su bo,
40 | 000145 |Nguyễn Hoàng Phương Danh 31/10/2001 Z 12m) G,Ô Saf chon,
44 | 000150 |Lâm Mỹ Doanh | 01/01/2001 | nể byz= | 6 Baty ¢ Chen,
45] 000151 |Nguyễn Phong Doanh | 13/02/2001] .9 — (i 4,0 Đau “Chay,
46 | 000152 |Trương Khải Doanh | 04/01/2001 2 #7 5 Nm tony
50 | 600157 |Nguyễn Bùi Phương Dung 24/01/2001 wo | A G,3 Sag, bo
51 000159 |Nguyễn Ngọc Khánh Dung 22/11/2001 3 ye! 6,3 Sot, bọ,
53 | /00163-ÌNguyễn-Thế - ~-—-~—Đông——|-08/07/2001 —
44 | 900164 |Nguyễn Văn Tiến Dũng |03/042001| 2 Poe % Nam, bọ,
56 | 000167 |Lê Huỳnh Thủy Duong | 10/01/2001] 2 Thay 165 (Soh Adin’
47 | 000169 |Đặng Nguyễn Hướng Dương | 02/11/2001 L Qa 16,9 Soh, ton’
s9 | 000172 |Lưu Đức Dương |03/042001] “Z %—— 6,0) Qi chan
60 | -000173-|Fran-Bao- Dai-—- Đương—}-06/08/200†J— - =
6i | 000174 {Va Thai Dương | 29092001 | "72 4 | Oze [5,5 |hhẩn a By
66 | 000180 |Nguyễn Khánh Duy 07/10/2001 4 ote [S56 Nowe Auge’
68 | 000184 |Trương Hồ Tuấn Duy 22/09/2001 2 am B,2 bình, bag
69 | 000185 |Trương Nguyễn Minh Duy 13/11/2001 2- na CO “ut chan,
000188 |Dương Linh Dan "t@/12/2001| ,Ÿ - re lo,o Cali ohn,
Trang 6
STT | SBD Họ - tên lót —_ Tên |Ngày sinh} Sốtừ Kýtên | Điểm số | Điểm chữ L12 ~060242— [Nguyễn Ngoo-Đoạn Hữm——|-16⁄10/2001 rreeeeirrreeeerrrrernreimee
HÀ | 000243 |Nguyễn Trần Thu Hân 07/07/2001 cỡ Su HO Boxy Ch&h,
118 | 000251 |Nguyễn Ngọc Kim Hằng 14/05/2001) 9 —_ a ~ 16,25 ®ú tang:
†19l-000253-|Dô Nguyễn-Hồng—————~—- Hạnlr~~—-† 26/03/2001
120 | 000254 |Nguyễn Hữu Đức Hạh {120220011 /@} | tak | 4/5 | xjôu
122 | 000258 |Nguyễn Thị Minh Hiền |2505⁄20010| 4 | Linke | 65,0 | Neb chide
133-1-000259-|L:ương Minh ~———~~-—~~kHến———|-04/:1/2061 ——————+—
-124 | 000261 |Hỗ Hoàng Minh Hiếu | 2782001 | ý Hur | 3% | Ro toá
125 | 000262 [Hoang Triệu Xuân Hiếu 2001 ễ Ze 688 |Oqó hovoat
Số thí sinh vắng: 2 7
+ Tổng số bài th: 9£
Tổng số tờ giấy thi: 7 GY
(Kỹ và ghi rõ họ tên) (Ký và ghỉ rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên)
W4 Tạ Tian FE Mave Hae `
Trang 7Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
yea Tứ
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỨ VÀO LỚP 10 (LÀN 2) Môn thi: Ngữ văn (không chuyên)
Trang 8
STT| SBĐ Họ - tên lói Tên |Ngàysinh| Sốtờừ | Kýtên | Điểm số| Điểm chữ
36 ] 000308 |Nguyễn Ngọc Xuân Huong | 02/12/2001 2- 17t 6,5 AGE AO dr
37 | 000309 |Tạ Nhiền Hương | 17/012001 4 |x-L4 14.9 | boN 7a
4l 000314 [Hoang Nhat Huy 31/12/2001 4_- | My AA AO “ba, Ban
-43 | 000316 |HuỳnhNguyễnHoàn Huy | 272001| Z2 ⁄ |%ä,5 | natn ửi
44 | 000317 |Huỳnh Nguyễn Quang Huy 27/7/2001 2 AK, 5 5 Nd Au
47 | 000323 |Nguyễn Trọng Huy 20/01/2001} 2 Huy 5,3 -úm “ấn
48 | 000324 |Nguyễn Võ Quang Huy 9/4/2001 | AL roy la, bok Aas
- 49 | 000327 |Phan Nguyễn Gia Huy 24/04/2001 Z Tue SS nar, ston,
: 55 | 600337 |Nguyễn Lê Trúc Huyền | 13/06/2001] Z2 |— 6.06 | wat cRak
Tổng số bài thì: 445
; Tổng số tờ giấy thi: 0
(Ký và ghỉ rõ họ tên) (Ky và bã rõ họ tên (Ký và ghi rõ họ tên)
Trang 9Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM Nang ‘Tring » tam Day - Hgc thém PT Nang Khiéu Phong GD-2A
000348 {Bui Nhat Khan, 03/10/2001 | @
000349 |Luong Vinh Khan, 19/06/2001 +
¡000357 |Chu Hoàng Phươn Khanh | 20/11/2001
¡000366 Giang Bảo Khanh } 09/07/2001
000367 n Hoàng Phươn, Khanh | 26/11/2001
000368 [N Hữu Du Khanh | 25/05/2001
-;000369' [Nguyễn Phươn Khanh | 04/01/2001
1000372 [Trương Đoàn Như Khanh | 06/02/2001
000395 |Lê Anh Khoa 02/03/2001
000396 [Nguyễn Anh Khoa 08/09/2001
Trang 10
Khoa 04/10/2001 | @
Khoa 06/11/2001 +
Khoa 17/03/2001 Khoa 16/05/2001 Khoa 08/09/2001 Khoa 23/08/2001 Khôi 23/04/2001
Khôi 22/11/2001
Khôi 27/05/2001
Khuê 15/09/2001 Khuê 02/04/2001 Khuê 04/02/2001
Khuê 27/09/2001 Khuê 13/08/2001
Khương | 06/06/2001 Kiên 07/03/2001 Kiên 26/02/2001
Kiệt 02/01/2001
28/10/2001 09/01/2001
=
06/01/2001 06/01/2001
Giám khảo (Ñy và ghỉ rõ họ tên)
Trang 11
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
Trung tâm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu Phòng GĐ2B
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
Trang 12
STT | SBD Họ - tên lót Tên |Ngàysinh| Số từ Kýtên | Điểm số| Điểm chữ
=‡† 000506—†Phạm-Công Mtinh—~~†-65/05/200]
43 000512 |Trương Nguyễn Phương Minh 04/07/2001 ¿ wh A Dy ait
46 | 000515 |Lê Hồ Huyền My |21062001| 22 “VÉ ot ne CO | pad ent
48 | 000519 |Phạm Đoàn Thảo My 2204/2001} 2 ha #[ 5% | Pb
49 | 000521 |Truong Huynh Hoang My 20/08/2001 4 tuys Wd bin VOL
53 | 000528 |Nguyễn Đỉnh Nam 20/03/2001] A „Z2>| KC lavfn sả š4 | 000529 [Nguyễn Khánh Nam |29/072001| A [Vere 5) | ahi chân,
59.| 000534_|NeuySn-Thi Quynh————-Nga—— 19/06/2004
60 | 000536 |Chung Thị Thanh Ngân 2110/2001 2 Ayes RE tên guile
61 | 900537 |Hồ Lê Bảo Ngân |26042001| 2 |Z2V——~| d.Ô tansy chek
63 | 000541 |Nguyễn Ngọc Kim Ngân 13/05/2001 | 2 =—h @,Ẽ6 | Su tare
64 | 000544 |Nguyễn Thanh Ngân 1907/2001 | 2 Ngan Cg Soc tain
65 | 000545 |Nguyễn Thảo Ngân |26082001| 2 [ES | cig | coke dcbìi
66000547 Nguyễn Thụy Anh Ngâm——]-04/05/200+
67 | 000548 |Phan Phương Ngân |12/04/2001| 2 yee | wd | Đai bạ
68 | 000549 |Trần Lê Phương Ngân |05082001| 2 CN 2 | 5,5 | Nền vi 69 }-000550-4 Fran Thanh Ngâm”—†37T17200T ~
Trang 13én Hoa Lan
én Minh Thảo
Phạm Bảo
¡ Lâm Bích rần Bảo
ũ Nguyễn Minh Nguyễn Khánh càng Khôi
uỳnh Khôi
ô Nguyễn Khôi
Trang Thảo
am Phước han Lưu Phươn
New ch Thiện Nhân
Nguyễn Thiện Nhân Nguyễn Trọng sSNA
sinh ' Ký tên
4/01/2001 3/01/2001 1/04/2001
1/09/2001 5/09/2001
6/04/2001
4/12/2001 5/01/2001 8/01/2001 13/12/2001
1/03/2001 18/07/2001
09/1 1/200 1 22/09/2001 04/0 1/200 26/02/200
29/12/200
21/09/200 21/07/200 24/08/200 09/05/200 06/1 1/200 27/04/200
30/03/200 08/08/20
10/01/2
22/09/2 06/02/2 05/02/2 19/04/2
Điểm chữ
Trang 14Họ - tên lót Tên ay sinh iễm số | Điểm chữ
ứrKhác-Tưê meeeeceiNhiậtez-~~ 14
tnh Minh Nhật /03/2001
ene Minho Nhat ~~~ 2001
am Minh Nhật /08/2001 ách Minh Nhật /01/2001 ơng Quang Minh Nhật 5/2001 Thanh Nhật /2001
uyên Lâm Nhi 9/09/2001
000638 |Nguyễn Lê Thủ Nhi 9/06/2001
000642 |Nguyễn Như Yến Nhi 8/05/200
000643 uyên Phươn : Nhi 203/200
000644 |Tát Đức Uyên Nhi 3/04/200
000645 |Trần Gia Hoàn Nhi 1/01/200
00064 uỳnh Thảo Minh Nhiên 5/03/200
0006 én Ngoc Tam Nhu 407/200
00065 uyén Qué Quynh Như 10/01/200
00065 uyễn Thị Quỳnh Như 02/07/2
000662 | Tran Nggc Quỳnh Như 27/06/2
Võ Đức Phát 30/03/2
Trang 15
STT | SBD Họ - tên lót Tên |Ngàysinh| Sốtờừ | Kýtên | Điểmsố| Điểm chữ
+55—+-000685-|Dd-Finién Phúc ——}-07/0172001
158 | 900690 |Trần Lương Điển Phúc |3101⁄2001| Í wv LEQ Sau chầu,
160—~Ì—000693 |Võ-Nguyên—_————————Phúe-——-|-17/06/2001
161 | 000693 |Nguyễn Lê Ngọc — Phụng |28082001| 4 đi [6 Ợ | Naw chin
162 | 000696 [Trin Vo Thanh Phụng |15/042001| c3, ote le '2 Nea cel
Tổng số tờ giấy thi: oly
(Kỷ và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên)
oA
Tem Phuléng Nguạnh
Trang 16⁄
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
JTrung tâm Dạy - Học thêm PT Nẵng Khiếu Phòng GĐ-2C `
ĐANH SÁCH THÍ SINH NOP BAI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2)
Môn thi: Ngữ văn (không chuyên)
Trang 17tô Ngọc Cát uvén Nhu
am Ngoc Thao
ô Hoài Diễm
an Diễm
ương Diễm Tương Nguyễn Thú hạm Phước
ùi Thế
uyễn Thanh uyên Trườn han Trần Du
Tên Quỳnh Quỳnh Quỳnh Quỳnh
Quỳnh Quỳnh Quỳnh
Quỳnh Quỳnh San San
Son Son Son Tai Tai Tam Tam
Tam
Tam Tan Tan
Tất
Thạc
Thái
Thắn Than Than Thanh
ay sinh 109/200)
4082001
10872004 3/03/2001 1⁄2
5/10/2001
6/09/2001 7/01/2001
0/09/2001 5/09/2001 8/03/2001 0/05/2001
8/03/2001 19/05/2001 5/01/200 13/10/200 11/12/200 13/05/200 04/02/200
24/06/200 14/12/200 19/06/200 31/07/200 01/11/200 27/10/2
30/10/2
01/09/2 25/08/2 11/03/20 15/04/2
Trang 18
Sớ Giáo Đục & Đào Tạo TP HCM
đrung tâm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu Phòng E301
Y3 Fest oa
" DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
SBD; |, Họ - tên lót Tên |Ngàysinh| Số từ Kýtên | Điểm số| Điểm chữ
x |—000806— Huỳnir Phạm Thãnh Thanh 2570972001 5 pee ~
000887 |Lã Ngọc Phương Thanh | 16/02/2001 0D q6, bộ bef chen
000813 |Nguyễn Hiếu Thành | 07/02/2001] _ A that~ $3 ba be,
000815 |Nguyễn Tuấn Thành | 19/11/2001 | 7: {2ù 90 | ba Á&wH
¬ d8) | 000830 |Nguyễn Huỳnh Vương Thế 23/072001| 2 - My, ‘1G3 Nam he =
| wk 20.\}, 000835 _[Ng6 Quang Thien | 16/02/2001 2 KiẾq@ÀW? | ©ý Man dưới
.| 28 \|A000846 |Ngô Ngọc Trường Tho | 06/09/2001] ~Z Y= CL Nam tam
| 26 000848 Châu Nguyễn Vĩnh Thông | 04/09/2001 A Prumyehl lụ y_ bưi 2,
27 | 000849 |Hồ Nguyễn Minh Thông |27012001| — 4 ==— | 1.{— er +1?
c©ạa| ; 28-.| 000880 Huỳnh Minh Thông ]1010/2001) f° Thuế | HH Gad he
30 | 000852 |Nguyễn Duy Minh Thông | 13/04/2001 4 Verte | 4 ý ba
-32—†-000855-]Nguyễn Thị Mỹ Thư 4/06/2001 * -
733 | 000857 |HàNgọc Anh ——-—- ~- Thự | 13/06/2001 + | “5| | Man
Trang 19
SIT | SBD Hạ - tên lót Tên |Ngày sinh} Số từ Ky tén | Điểm số| Điểm ens
-35 |-080859 ÌLê-Ảnh ——-———-—-S e-Đhự ——|-08/04/2001-Ì~— nan ene =
36 | 000861 |Lưu Hoàng Nguyên Thư |o&122001] ⁄2 ne E a f ast thag
38 | 006864 |Nguyễn Bùi Minh Tư |ow201 1 ý | b= [ep | Nam ted
39 | 000865 |Nguyễn Lê Anh Thư 13/05/2001 4 Vs if hod Ath L
40 | 000868 |Pham Ngoc Anh Thư 24/04/2001 .Í mn Cự Al an bu
41 | 000870 |Phan Ngoc Y Thu 22/04/2001 4 ju? — 3 Alan ñz
43 | 000876 |Trần Ngọc Minh Thư 14/11/2001| ⁄Z | 1 (00 Afar chet
45 | 000879 |Nguyễn Minh Thuần |!9/102001| -/Í thas hi é ỗ TỶ 41
47 | 000884 |Phan Nguyễn Đông Thức 03/01/2001 we us 6.0 é ab hen
48 | 000885 |Nguyén Ngoc Phuong Thiy 09/02/2001} A “TÂm Le | be Mad
64 | 000912 |Nguyễn Bảo Trâm | 260820011 Q |Groam | $73
ó7 | 000918 |Đặng Ngọc Bảo Trân | 3072001} 2 | Ieee bel |} Sat hun
68 | 000920 |Huỳnh Thái Bảo Trân 05/10/2001| „3 (ot 0.0 | Gad h&
Pap
tn)
Giám kháo (Ký và ghi rõ họ tên)
FF GY
Trang 20Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
- Trung (Âm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu Phòng E302
ĐANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỬ VÀO LỚP 10 (LÀN 2)
Môn thi: Ngữ văn (không chuyên)
‘3
Họ - tên lót Tên àysinh| Số tờ é lễ Điểm ch
én Tran Bao Tran 7/2001 Crus 'ym
n Lê Bảo Trân /04/2001
n Nguyễn Huyền Trân 0/05/2001 Quế Trân /04/2001
Lê Yến Trân 3/2001
Nữ Huyền Tran /04/2001 ỳnh Triệu Vân Tran 001 yến Đặng Hạnh Tran 10/2001
à Bảo Vân Trinh 18/05/200
uyễn Kiều Phươn Trinh 30/11/200
Đàm Kiến Trun, 15/02/2 Ị
Đinh Lê Vũ Minh Tron 29/03/2 “L
N Ngoe Tron 30/08/2
Trang 21
srr | SBD Họ - tên lót Tên |Ngàysinh| Sốtừ | Kýtên | Điểm số| — Điểm chữ
43 000978 |Nguyễn Huỳnh Anh Tú 19/10/2001 2 - be 3 ¢ ah ha
47 | 000983 |Dào Thanh Tuan 09/03/2001 p 7472 Lý ,C |Í ad Au
“49 000985-TEÊ Nguyễn imh “tuân 0†/03/200†
50 | 000989 |Phạm Anh Tuần 24/10/2001) „3 TA | GỆ — Sad ip an
51 | 000991 |Thải Thành Tuấn |25012001| we, | 63 Nan AY
58 | 001002 |Nguyễn Hoang Nhat Tuyên | 19022001] 2 1 ly (§ÿ Cau fam
so | 001904 |Huỳnh Thị Thanh Tuyn |12422001| cÝ AZ, 6.4 é a ba
60 | 001005 |Nguyễn Thị Thanh Tuyển | 25/09/2001] o2 - | tuts 63 Cal bar,
ói | 001009 [Hoang Kim Ngoc Uyên |04/052001| 2 UWum- | CC Alam A6 -62—}—901010_ Huỳnh Nguyễn Tháo yên—} 27/95/2001
66 | 001016 |Lê Trần Phương Uyên |02052001| 4 | “we | oy Cad fan!
67 | 001017 |Phạm Nguyễn Đông Uyên | 01/10/2001 Wo | Ae [8 bal baw
Số thí sinh vắng: ?
Tong sé bai thi:
Ting số từ giấy thi: 400
Giam thi 1
(Ky va a rõ họ tên)
Giám thị 2 (Ký và ghỉ rõ họ tên)
Ít ụ CS Đhan So “Nhuuận
Giám khảo
(Ky va on tên)
7ƒ 2
77⁄2