V ‘
Sở Gido Duc & Dao Tao TP HCM
DANH SACH THI SINH NOP BAI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2)
Mé6n thi: Sinh chuyên,
STT| SBD Họ - tên lót Tên | Ngàysinh | Số từ Ky tên Điểm số | Điểm chữ
1 | 000025 |Đỗ Trần Minh Anh 04/07/2001 4 <M &,6 Hoa dư 2ó
2 |-080049-lMguyễnbé-kinh Anh 09/01/2061 =
3 | 000073 |Trần Vũ Minh Anh 22972001 | — Anh 05 Nic dle
4 | 000080 |Võ Nguyễn Tú Anh 30/08/2001 A Ot AB Mat Harter
s | 000082 |Vũ Hữu Bao Anh 05/06/2001 4 Qh 2.5 Lead shibiny Aled
6 |~000083-ÌY#-Ngợc ảnh 24/02/2001 =
7 | 000098 |Nguyễn Ngọc Thái Bảo igoonon | 4 | W@4⁄⁄ | 34 Hou driv bo}
10 | 000119 |Huỳnh Phước Châu 14/07/2001 Zz Chee 5,0 Nàuwy tư để
12 | 000128 |Hoàng Linh Chi 19/05/2001 + en 23 ttoa argv be
13 | 000150 |Lâm Mỹ Doanh | 01012001 1 bu | ot Không điớ„
14 | 000214 |Huỳnh Thị Tuyết Gia 23/06/2001 A 7| A8 Mặt điển lấn
16 | 000218 |Nguyễn Quỳnh Giang 23/07/2001 4 : ZuŠ~ h5 Bon ddr Adi
17 | 000222 |Nguyễn Thị Quỳnh Giao 01/01/2001 4 Oe - 0,6 Nuc dike
19 | 000240 |Lê Nguyễn Thiên Hân 10/11/2001 Kỹ “YM, 6,0 Sáu, điển dế
20 | 000252 |Phạm Trương Diễm Hằng 13/03/2001 A dius 08 Khồng ữulế
21 |~090267-Võ-Mgo Hiếu 35/01/2001 <=
22 |-086270-lbám- Thái Hệ 13/02/2001 max
23 | 000280 |Nguyễn Khánh Hoàng | 20:12 2001 4 | tự 48 bên nữ, ứ
24 | 000281 |Nguyễn Lê Phúc Phượng Hoàng | 29/01/2001 A NV — Ae tai dati td
25 | -980307—[Ho-Mai Hireng—t-14/08/2004 po
26 |-909338—1Lé-That Ngee Lith} 09406200 fp ——
27 | 000349 |Lương Vĩnh Khang 19.06:2001 â- của 5h New đuyv be
28 | 000358 |Đào Ngọc Khanh | 08122001 | 4 CY Ye | nd [BB Ai be
30 |-808402— Nguyễn Vũ Anh Khoa _——}—93/01/2601
31 | 000414 |Nguyễn Anh Khôi 21/08/2001 | A Ay 3,0 Bev dite va
32 | 000435 |Tran Trigu Tuan Kiệt 28/10/2001 4 “bas 0,8 Không điển
33 | 000462 |Phạm Song Lộc 07/10/2001 Ẳ Suu A, Mat didi bc
34 | 000466 |Dương Sĩ Long | 23/112001 { We 2,8 Hour ddr to
35 | 000508 |Tạ Gia Minh 20/08/2001 oD ⁄%}~ AS Một điển đổ
Trang 2STT| SBD Họ - tên lót Ngày sinh | Số tờ Ký tên Điểm số
Điểm chữ
6001051 |Huỳnh Nhật 04/06/2001 ở 4
Aen
001063 |Trần Hồ Yến 22/11/2001
001105 |Phan Ngọc 0s/02/2001| Ớ-]
001114 |Nguyễn Hoàn ¡5092001 ond
Số thi sinh vang: 42-
Tang sé bai thi: 2Ý
Tổng số tờ giấy thi: a5
Giám khảo (Kỳ và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ lên)
(Ký và ghi re ð họ tên)
-RhỦ Ane ~ „
\ he
a tha puree ‘Yon Hoe TR TÌM Anh |
Trang 3nh
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
Trung tâm Dạy - Học thêm PT Năng Khiếu Phòng GĐ-1C
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2)
Môn thi: Sinh chuyên
Họ - tên lót Tên ay sinh | Số tờ ` Điểm số iém chữ
3 ^ ` : › Pe)
Như 16/09/2001
Như $/07/2001
Phúc 25/08/2001
0699 uyễn Thanh Phước 30/12/2001
0702 |Huynh Mai Phươn 11/12/2001
0706 uyễn Huỳnh Thục Phươn 21/07/2001
am Win " von
000751 |Lê Hải Diễm Quỳnh | 27/05/2001
000786 |Trần Anh Tâm 24/06/2001
000800 uyén Tran Dire Than 25-08-2001
000802 |Châu Thanh Thanh 27/10/2001
000815 |Nguyễn Tuấn Thành 18/11/2001
uyen Huyn
000 ran Nguyen Huon Thủy 1170172001
000891 {Doan Thi Mai Th 02/05/2001
000 én Minh Tién 10/11/2001
000 uỳnh Mai Trâm 11/12/2001
00092 van Nguyén Qué Tran 30/08/2001
000938 |Trương Minh Trí 18/01/2001
000977 |Lê Nguyễn Minh Tú 17/06/2001
001033 |Trần Thị Thanh Vân 23/01/200
Trang 4
,
STT| SBD Họ - tên lót Tên | Ngày sinh Số tờ Ký tên Điểm số
Điểm chữ
37 | 000553 |Đặng Ngọc Minh 16/06/2001 | 62 poy | 6,0 Se(„„ diốn chến
39 |=000524 Nguyễn Hòa ban 25/01/2001 x
`"
40 | 000580 |Nguyễn Võ Thanh 08/07/2001 | TÍ “bh 4,0 Bốn đúnx chế
4I | 000598 |Nguyễn Thiên Phương Nguyên 12/06/2001 OF A Wy 2
4,0 Ba didi han
44 | 000618 |Nguyễn Trọng 23/07/2001 2 đị 6,0
Sous Bilin cha
46 | 900631 |Lâm Ngọc 2/020 | /££ 4| ¿# mẽ:
48 900635 Neuyer Hoang 12/01/2001
Số thí sinh vắng: — A4:
Tong số bài thị: 31
Tổng số tờ giấy thị: = HG
(Ký và ghi rõ họ tên)
he
Woon Tm mon
(Ký và ghỉ rõ họ têm)
£
KP ) Than h1
<<
4
(Ký và ghi rõ họ tên)
“MU