1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Báo cáo tài chính hợp nhất quý IV 2010

4 98 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 273,98 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Báo cáo tài chính hợp nhất quý IV 2010 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tấ...

Trang 1

Đơn vị tính: Đồng

I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.01 1,047,177,227,261 1,480,490,925,374

2 Các khoản tương đương tiền 112 903,045,568,741 564,717,931,037

II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 290,230,500,000 146,137,615,408

III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 1,849,685,296,501 883,023,387,201

1 Phải thu khách hàng 131 1,513,334,689,983 736,028,795,343

2 Trả trước cho người bán 132 286,223,485,085 104,794,095,889

5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 58,870,287,474 49,425,229,789

6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139 (8,743,166,041) (7,224,733,820)

1 Hàng tồn kho 141 V.04 4,548,917,086,056 2,564,854,388,112

2 Dự phòng giám giá hàng tồn kho (*) 149 (8,720,545,604) (8,178,069,004)

1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 31,937,003,359 11,276,991,645

2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 87,040,305,417 91,398,981,334

3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 2,551,817,942 2,807,498,457

5 Tài sản ngắn hạn khác 158 33,643,210,408 236,028,947,358

4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 449,008,590,000 43,404,000

1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 3,981,577,362,051 876,483,904,113

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 223 (1,130,636,989,452) (757,653,344,213)

2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 10,662,903,383 11,677,291,317

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 226 (5,825,520,165) (4,811,132,231)

3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 120,510,656,967 274,764,834,646

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 229 (12,288,474,094) (8,693,670,522)

4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 490,921,589,470 1,902,385,820,867

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 242 (13,917,092,961) (9,556,991,662)

IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 696,877,659,135 1,101,992,112,536

2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 561,735,319,135 930,972,112,536

3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 135,142,340,000 171,020,000,000

1 Lợi thế thương mại 261 978,085,915,169 493,816,710,191

1 Chi phí trả trước dài hạn 271 V.14 227,441,938,970 121,805,877,399

2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 272 V.21 50,100,504,906 30,147,903,044

3 Tài sản dài hạn khác 273 21,585,297,631 2,731,879,000

TỔNG CỘNG TÀI SẢN ( 270=100+200) 270 14,924,423,803,810 10,243,239,989,085

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT TẠI NGÀY 31 THÁNG 12 NĂM 2010

Trang 2

NGUỒN VỐN 31/12/2010 01/01/2010

A NỢ PHẢI TRẢ (300=310+330) 300 8,182,000,250,477 5,178,291,447,425

1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 4,014,651,878,771 3,648,096,119,795

2 Phải trả người bán 312 898,042,120,855 444,426,109,610

3 Người mua trả tiền trước 313 124,944,402,937 53,204,605,485

4 Doanh thu chưa thực hiện 338 184,401,296,739

5 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 286,652,794,503 295,236,576,239

6 Phải trả người lao động 315 40,566,529,544 24,465,398,028

7 Chi phí phải trả 316 V.17 161,547,062,707 55,605,566,843

10 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 325,239,627,519 33,874,093,557

11 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 14,181,335,039 10,204,569,304

12 Quỹ khen thưởng phúc lợi 323 86,955,204,837 73,684,484,712

3 Phải trả dài hạn khác 333 458,093,237,312 9,554,858,112

4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 1,560,499,056,335 503,747,790,221

5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 756,764,907 9,083,762

6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 25,468,938,472 26,182,191,757

B VỐN CHỦ SỞ HỮU (400= 410+430) 400 6,403,584,287,375 4,825,091,164,581

1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 3,178,497,600,000 1,963,639,980,000

2 Thặng dư vốn cổ phần 412 2,257,862,350,000 1,620,900,010,000

6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 (6,421,881,183) (58,267,697,294)

8 Quỹ dự phòng tài chính 418 204,910,352,336 144,179,946,479

10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 761,913,516,222 1,154,638,925,396

C LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 500 338,839,265,958 239,857,377,079

1 Vốn đầu tư của cổ đông thiểu số 312,115,498,125 231,159,334,190

2 Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,723,767,833 8,698,042,889

TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440 14,924,423,803,810 10,243,239,989,085

Người lập biểu Kế toán trưởng

Hoàng ThÞ Thanh Hường Lý Thị Ngạn

Lập, ngày 21 tháng 01 năm 2011

Tổng giám đốc

Ngày đăng: 19/10/2017, 01:34

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 3,981,577,362,051 876,483,904,113 - Báo cáo tài chính hợp nhất quý IV 2010
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 3,981,577,362,051 876,483,904,113 (Trang 1)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm