51 thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu – Freight forwarder – Người giao nhận hàng hóa – Handling fee – Phí làm hàng – Freight prepaid – Cước phí trả trước – Good Storage Practice – Thực hành tốt bảo quản – Installment Payment – Thanh toán định kỳ – Insured amount – Số tiền bảo hiểm – Freight to collect – Cước phí trả sau – Insurance policy – Bảo hiểm đơn – Holder bill Bearer bill – Hối phiếu vô danh – Insurance premium – Phí bảo hiểm – Full container Load – Phương pháp gửi hàng chẵn bằng container
Trang 151 thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
– Freight forwarder – Người giao nhận hàng hóa
– Handling fee – Phí làm hàng
– Freight prepaid – Cước phí trả trước
– Good Storage Practice – Thực hành tốt bảo quản
– Installment Payment – Thanh toán định kỳ
– Insured amount – Số tiền bảo hiểm
– Freight to collect – Cước phí trả sau
– Insurance policy – Bảo hiểm đơn
– Holder bill/ Bearer bill – Hối phiếu vô danh
– Insurance premium – Phí bảo hiểm
– Full container Load – Phương pháp gửi hàng chẵn bằng container – Insurance certificate – Giấy chứng nhận bảo hiểm
– General average – Tổn thất chung
– Harmonized System – Khai báo hải quan
– International Auction – Đấu giá quốc tế
– House Airway Bill – Vận đơn nhà
– International Commercial Terms – Điều kiện thương mại quốc tế – Insured value – Giá trị bảo hiểm
– Inter-Modal Transport – Vận tải hỗn hợp
– Insurer/ Underwriter/ Insurance Company – Người bảo hiểm
– Issuing Bank – Ngân hàng phát hành
– International Chamber of Commercial – Phòng thương mại quốc tế – Line charter – Thuê tàu chợ
– International Tender – Đấu thầu quốc tế
– Liner booking note – Giấy lưu cước tàu chợ
– Letter of Credit – Thư tín dụng
– Limited tender – Đấu thầu hạn chế
– Irrevocable Straight L/C – không hủy ngang có giá trị trực tiếp
– Irrevocable Confirmed L/C – L/C không hủy ngang có xác nhận – Long ton – Tấn dài
– Irrevocable Negotiable L/C – L/C không hủy ngang được chiết khấu – Mail Transfer – Chuyển tiền bằng thư
– Irrevocable Unconfirmed L/C – L/C không hủy ngang không xác nhận – Master Airway Bill – Vận đơn chủ
– Less than container Load – Phương pháp gửi hàng lẻ bằng container – Metric ton – Tấn mét (1000kg)
Trang 2– Marine Vessel, Ocean Vessel – Tàu (biển) chở hàng
– Multimodal Transport Operator – Người kinh doanh vận tải đa phương thức
– Material safety data sheet – Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
– Mates receipt – Biên lai thuyền phó
– Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức
– Minimum Order Quantity – Số lượng đặt hàng tối thiểu
– Notice of abandonment – Tuyên bố từ bỏ hàng
– Open policy – Hợp đồng bảo hiểm bao
– Open account – Phương thức ghi sổ
– Notify party – Bên được thông báo
– Packing List – Phiếu đóng gói hàng
– Paying Bank – Ngân hàng thanh toán
– Partial loss – Tổn thất bộ phận
– Particular average – Tổn thất riêng
– Partial shipment allowed – Hàng hóa có thể giao từng phần
Tình huống giao hàng đơn giản trong tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
– Good morning, I am John of International Trade company May I help you? — xinc hào buổi sáng, tôi là
John tại công ty công ty thương mại quốc tế Tôi có thể giúp gì được cho quý khách
– Hello, I am Tom Hank I would like to import one of your products, the Cell phone I saw its advertisement
on flypaper I am quite impressive I love to buy 1000 cell phone of the models — Xin chào, Tôi là Tom Hank.
Tôi muốn nhập khẩu một mẫu hàng từ của công ty bạn — đó là mẫu điện thoại mới nhất của công ty bạn Tôi
đã xem quảng cáo trên các tờ bướm Nó khá là ấn tượng và tôi muốn nhập 1000 chiếc cùng loại
– Thank you, Mr Hank Could you give me the code of that product on advertisement? — Cảm ơn ngài Hank,
Ngài có thể làm ơn cho tôi mã của sản phẩm đó trên quảng cáo không ạ
– Of cause! It is 102CP Could you offer the best prices available? — Tất nhiên rồi, đó là mẫu 102CP Công ty
bạn có thể đưa ra giá tốt nhất cho tôi không
– Oh yes, that product is very hot sale We can give me the best price for that if you get more than 100
pieces — ồ vâng, mẫu đó đang được bán rất nhanh Chúng tôi có thể đưa ra giá tốt nhất khi ông mua hơn
100 chiếc
– Really? Umm… the product is very hot, isn’t it? Ok, I will get 150 pieces Umm… mẫu đó đang rất thị hành
và được nhiều người yêu thích Được rồi, tối sẽ lấy 150 chiếc
– Yes, however, we have inventory in our warehouse, so it will take a lit bit more time to delivery — Vâng, tuy
nhiên chúng tôi chỉ còn hàng trong kho hàng thôi vì thế cúng tôi sẽ mất thêm chút thời gian đẻ giao hàng
– Ok Then, if I order the old model now, how long will it take to get the goods? — Được rồi, nếu tôi đặt hàng
mẫu mới, mất bao lâu để chúng tôi nhận hàng?
– Let me check Umm… It will take about 1 month to deliver them — Để tôi kiểm tra Sẽ mất khoảng 1 tháng
để giao hàng
– So it takes a long time to receive the product However, I hope youc an fine new way to delivery it — nó
chiếm khá nhiều thời gian, tuy nhiên tôi hi vọng cậu có thể tìm ra cách khách giúp tôi
– I think you should consider sending goods by express but it will cost more — tôi nghĩ là chúng tôi có thẻ
chuyển qua đường tàu hỏa siêu tốc, tuy nhiên nó sẽ mất khá nhiều chi phí
– Sure However, It still sounds very interesting I decide to get 200 — tất nhiên rồi tuy nhiên nó nó vẫn rất
thú vị Tôi quyết định sẽ lấy 200 chiếc
Trang 3– I will discuss this matter with my boss after examining the catalogue and price list As soon as we make a
decision, I will let you know — Tôi sẽ bàn với giám đốc sau khi xem ca-ta-lốc và giá Ngay khi có quyết định,
tôi sẽ cho anh biết
– Sure, call me soon You know my number — tất nhiên rồi, hãy gọi cho tôi sớm nhất Cậu có số điện thoại
của tôi rôi đó
– Yes, Sir Thank you! — vâng thưa ngài chân thành cảm ơn ngà
tình huống gọi điện đặt hàng – If we order 5000 units, what discount will you offer us?
Nếu chúng tôi đặt 5000 sản phẩm, công ty sẽ giảm giá bao nhiêu?
– If you order more than 3000 items, we will give you 10% discount.
Nếu ông/bà đặt nhiều hơn 3000 sản phẩm, chúng tôi sẽ giảm giá 10%
– If you give us 10% discount, we will place 500 cases.
Nếu công ty giảm 10%, chúng tôi sẽ đặt 300 kiện
– We would be prepared to offer better price if you increase your order.
Chúng tôi sẽ đưa ra giá hấp dẫn hơn nếu ông/bà tăng số lượng hàng
– We can guarantee to dispatch within 2 weeks.
Chúng tôi bảo đảm vận chuyển trong vòng 2 tuần
– We will dispatch soon if you pay the delivery costs.
Chúng tôi sẽ giao hàng sớm nếu ông/bà trả phsi vận chuyển
– What about the payment?
Thế còn phương thức thanh toán thì sao?
– We would rather you paid by cash on delivery.
Chúng tôi muốn ông/bà thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng
– What do you mean?
Ý ông bà là gì?
– You mean, if we order 1000 items, you would give us 10% discount?
Ý ông/bà là nếu chúng tôi đặt 1000 sản phẩm, ông bà sẽ giảm 10%?
– Have you got it right?
Ông/bà hiểu chứ?
– If I understand you correctly…
Nếu tôi hiểu đúng thì……
– That’s alright, I quite understand.
Được mà, tôi hiểu
– I see what you mean.
Tôi hiểu ý ông bà
– I agree with you/ I can’t agree with you more
Tôi đồng ý với ông bà
– I’m sorry that I can’t agree with you on that.
Trang 4Tôi xin lỗi tôi không thể đồng ý với ông bà về điều này.
– I’m not sure about that.
Tôi không chắc lắm
– That would be difficult for us.
Như vậy thì khó cho chúng tôi
– Sounds a good idea to me.
Nghe hợp lý đó
– That’s the most reasonable price we can offer.
Đó là giá hợp lý nhất mà chúng tôi có thể đưa ra
– If you don’t deliver on time, we won’t order from you again.
Nếu anh không giao hàng đúng hẹn, chúng tôi sẽ không đặt hàng nữa
– I’d like to think about it.
Tôi muốn suy nghĩ thêm về điều này
– I’ll have to consult my boss about that.
Tôi cần hỏi ý kiến ông chủ về điều này
– I think we’ve covered everything.
Tôi nghĩ chúng ta đã thảo luận xong mọi thứ
– Great! We have got the deal.
Tuyệt! chúng ta đã thương lượng xong
– Let me know if there is any problem
Hãy cho tôi biết nếu có điều gì xảy ra
– If there is any other point, I’ll email you.
Nếu có khác, tôi sẽ gửi email cho ông/bà
Tiếng anh xuất nhập khẩu – tình huống gọi điện cho khách hàng
Mr Adams: Adams Coffee and Bagel Shop, how may I help you? (Cửa hàng cà phê và bánh mỳ tròn Adams xin nghe?)
Jenny: Hello, may I speak to Mr Adams? (Xin chào, tôi có thể nói chuyện với anh Adams được không?
Mr Adams: This is Mr Adams (Vâng, tôi Adams đây)
Jenny: Hi, Mr Adams My name is Jenny Shield and I am calling from Walker’s Oil Company How are you today? (chào anh Adams, tôi là Jenny Shield và tôi gọi từ công ty dầu Walker Anh khỏe chứ?)
Mr Adams: I’m fine, thanks (Tôi khỏe, cảm ơn.)
Jenny: As you may or may not know, Walker’s Oil is one of the oldest and best-known oil companies in Malawa, famous for high-quality oil, excellent maintenance service, and timely delivery Mr Adams, could you please tell me if you use oil, gas, or electric heat at your restaurant? (Như anh biết, công ty dầu Walker là một trong những công ty lâu đời và danh tiếng ơt Malawa, nổi tiếng với dầu chất lượng cao, dịch vụ bảo hành tốt,
và giao hàng đúng hạn Anh Adams, anh có thể cho tôi biết công ty anh có dùng dầu, ga hay nhiệt sưởi không?)
Mr Adams: We use oil heat (Chúng tôi dùng dầu.)
Jenny: That’s great! Though oil burners are fuel-efficient workhorses, they do need regular maintenance so as
to reduce costly fuel bills Could you please tell me if you have had your burner inspected or cleaned in the
Trang 5past six months? (Tốt quá Dù đốt dầu tiết kiệm hơn, nhưng bạn cần duy trì thường xuyên để giảm chi phí Anh có thể cho tôi biết anh đã thay dầu hay rửa máy sưởi trong vòng 6 tháng gần đây chưa?)
Mr Adams: I don’t really remember the last time we had the burner checked Maybe last year (Tôi không nhớ
rõ khi nào Có thể là năm ngoái.)
Jenny: I would like one of our service people to stop by in order that you can take advantage of our free checking and cleaning Is Wednesday afternoon at 2:00 p.m a convenient time for you? (Tôi muốn một trong những dịch vụ của chúng tôi tạo ra để mọi người có thể tận dụng việc kiểm tra và lau chùi miễn phí Chiều thứ tư lúc 2 giờ có tiện cho anh không?)
Mr Adams: You know, I really don’t want to spend time or money on this now (Chị biết đấy, tôi thật sự không muốn dành thời gian và tiền bạc về việc này bây giờ.)
Jenny: I completely understand, Mr Adams Walker’s Oil is known for delivering efficient and affordable solutions for heating Additionally, you will also save a large amount of money each year on your fuel bills with our free annual cleaning and inspection service (Tôi thật sự hiểu, anh Adams Công ty tôi nổi tiếng với việc cung cấp những giải pháp hiệu quả và tiết kiệm cho lò sưởi Hơn nữa, anh cũng có thể tiết kiệm một khoản hằng năm với dịch vụ lau chùi và kiểm tra miễn phí hằng năm.)
Mr Adams: My burner seems to be working just fine (Lò sưởi của chúng tôi đang vận hành khá tốt.)
Jenny: Mr Adams, do you remember how cold it was last winter? Fuel prices rised and many people had burners breaking down during the coldest weeks of the year With our free annual inspections, you will never have to worry about breakdowns during those fierce cold spells (Anh Adams, anh có nhớ mùa đông trước rất lạnh không? Giá nhiên liệu tăng và nhiều nhà bị hỏng lò sưởi trong những tuần lạnh nhất năm Với dịch vụ sửa chữa miễn phí hằng năm, anh sẽ không phải lo điều này nữa.)
Mr Adams: Okay, well, I suppose I could see you Wednesday (Được rồi, tôi nghĩ tôi có thể gặp chị thứ tư này.)
Jenny: Mr Adams, this offer will enable you to have peace of mind this winter knowing that you took the time
to have your burner checked and cleaned, thus reducing your overall fuel costs Moreover, you get a free oil fill-up when you sign up for our regular oil delivery service I have you down for Wednesday afternoon at 2:00 p.m Have a nice day (Anh Adams, lời đề nghị này giúp anh thoải mái đầu óc khi biết rằng lò sưởi của anh sẽ được kiểm tra và lau chùi, do đó làm giảm chi phí Hơn nữa, anh sẽ được thay dầu miễn phí khi đăng ký dịch
vụ cung cấp dầu thường xuyên Tôi sẽ gặp anh vào thứ tư lúc 2 giờ Chúc anh một ngày tốt lành.)
Tiếng anh xuất nhập khẩu – tình huống giao dịch hàng hoá.
Chang: Hello, this is Maria May I help you? (Xin chào, đây là Maria Tôi có thể giúp gì không?)
Frank: Hello, this is Frank speaking (Xin chào, tôi là Frank.)
Chang: Oh, Frank Thank you for returning my call (Chào Frank, cảm ơn vì đã gọi lại.)
Frank: That’s ok What do you want to talk with me? (Được rồi Anh có chuyện gì cần nói với tôi thế?)
Chang: I’d like to import one of you products, the delicate microwave Its product number is 00222 I saw its advertisement several weeks ago I am quite impressive Could you offer the best prices available? We shall buy 100 sets (Tôi muốn nhập khẩu hàng từ bên anh, lò vi song Mã sản phẩm là 00222 Tôi thấy quảng cáo
về nó vài tuần trước Tôi rất ấn tượng Anh có thể đưa giá tốt nhất được không? Tôi muốn mua 100 cái.) Frank: I am sorry that the goods were just sold out last month If you’d like, may I introduce you another model? (Tôi xin lỗi, mã hàng đó vừa bán hết tuần trước Nếu chị muốn, tôi có thể giới thiệu cho chị mẫu khác được không?)
Chang: Really? Umm… the product is very hot, isn’t it? So, you have no inventory in your warehouse, don’t you? (Thật vậy à? Mẫu mới này cũng hot chứ? Bên anh không còn hàng trong kho à?)
Frank: No, I don’t have any left (Không, chúng tôi không còn.)
Chang: Ok Then, if I order the old model now, how long will it take to get the goods? (Được rồi, nếu tôi đặt hàng mẫu mới, mất bao lâu để chúng tôi nhận hàng?)
Frank: Wait a moment Let me check Umm… It takes about seven weeks to manufacture the microwaves, and another 3 weeks to deliver them (Đợi một chút Để tôi kiểm tra Sẽ mất khoảng 7 tuần để sản xuất và 3 tuần để giao hàng.)
Trang 6Chang: So it takes a long time to receive the product In this way, could you introduce the new one that you have just mentioned to me? (Mất khá nhiều thời gian nhỉ Vậy anh có thể giới thiệu mẫu mới và anh vừa đề cập không?)
Frank: Sure, it is my pleasure The product, the Excellent Microwave, also has the same functions as the one
you ordered Besides, its fashionable pattern is an attractive design for decorating customer’s kitchen (Chắc chắn rồi, hân hạnh Sản phẩm, lò vi sóng thông minh, có những chắc năng tương tự như mẫu chị đã đặt Ngoài ra, những thiết kế hợp thời trang là những điểm thu hút trang trí cho căn bếp người dùng.)
Chang: Sounds very interesting Could you mail me a catalogue and price list? By the way, the price must be reasonable and competitive (Nghe thú vị đó Anh có thể gửi cho tôi ca-ta-lốc và bảng giá không? Nhân tiện, mức giá nào là hợp lý nhất?)
Frank: Ok, no problem Everything is as your wish (Không vấn đề gì Mọi thứ sẽ theo ý chị.)
Chang: I will discuss this matter with my boss after examining the catalogue and price list As soon as we make a decision, I will let you know (Tôi sẽ bàn với giám đốc sau khi xem ca-ta-lốc và giá Ngay khi có quyết định, tôi sẽ cho anh biết.)
Frank: I am pretty sure you will like the product Please call me when you have any inquiry about our offer (Tôi khá chắc chắn bên chị sẽ thích sản phẩm này Hãy gọi cho tôi khi chị có yêu cầu gì về đơn hàng.)
Chang: Fine, thanks See you soon (Được rồi, cảm ơn anh Hẹn gặp lại.)
1 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu:
Certificate of origin: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
Cargo: Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)
Container: Thùng đựng hàng lớn (công-ten-nơ)
Customs: Thuế nhập khẩu; hải quan
Customs declaration form: tờ khai hải quan
Declare: Khai báo hàng (để đóng thuế)
Freight: Hàng hóa được vận
Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để
thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)
Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
Debit (n): Sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, bên nợ; (v): Ghi vào sổ nợ
Insurance premium: Phí bảo hiểm
Loan (n): Sự cho vay, sự cho mượn, tiền cho vay; công trái
Merchandise: Hàng hóa mua và bán
Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)
Stevedorage (n): Phí bốc dỡ
Wage (n): Tiền lương, tiền công
2 Các mẫu câu giao tiếp tiếng anh xuất nhập khẩu cơ bản:
Công ty ABC là một trong những công ty lâu đời và có uy tín nhất trong lĩnh vực sản xuất thiết bị cáp quang tại Việt Nam
Trang 7ABC company is one of the most traditional and prestigious companies in manufacturing cable equipments in Vietnam.
Công ty chúng tôi thường hợp tác với các đối tác ở khu vực Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ…
We have contracts with partners in Asia such as Japan, Korea, India…
Chúng tôi được biết về các sản phẩm của công ty các bạn qua triển lãm Vietnam Electric 2014 và muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm này
We have learnt about your company’s products in Vietnam Electric 2014 Exhibition and would like to find out more about these.
Bạn có thể gửi cho tôi sách giới thiệu sản phẩm và sản phẩm mẫu để tham khảo trước không?
Could you send me the brochure and sample for advanced reference?
Bạn muốn sử dụng phương thức thanh toán nào?
What mode of payment do you want to use?
Chúng ta hãy thảo luận về việc thanh toán chậm và hậu quả của nó
Let’s discuss about delay and result of delay.
Thuật ngữ tiếng anh xuất nhập khẩu
Import: nhập khẩu
Export: xuất khẩu
Tax: thuế
Merchandise: Hàng hóa mua và bán
F.a.s ( free alongside ship ): chi phí vận chuyển đến cảng nhưng không bao gồm chi phí chất hàng lên tàu
F.o.b ( Free on board ) : người bán chịu trách nhiệm cho đến khi hàng được chất lên tàu
C I F ( cost, insurance, freight ) : giá hàng hóa, bảo hiểm, cước phí
C & F: bao gồm giá hàng hóa và cước phí nhưng không có bảo hiểm
Premium: tiền thưởng, tiền lãi, phí bảo hiểm
Extra premium: phí bảo hiểm phụ
Additional premium: bảo hiểm bổ sung
Hull premium: Phí bảo hiểm mộc, phí bảo hiểm toàn bộ
Premium as agreed: Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận
Wage: tiền công, lương
Contractual wages: tiền lương khoán
Fixed wages/ hour wages: Tiền lương cố định/ theo giờ
Money wages: tiền lương danh nghĩa
Real wages : tiền lương thực tế ( trừ yếu tố lạm phát )
Piece wages: tiền công theo từng đơn vị sản phẩm
Tonnage: tiền cước, tiền chở hàng, trọng tải
Trang 8 Cargo deadweight tonnage: cước chuyên chở hàng hóa
Stevedorage : phí bốc dở
Freight: cước phí, hàng hóa chạy trên tàu
Cargo deadweight tonnage: Cước chuyên chở hàng hóa
Packing list: phiếu đóng gói hàng
Bill of lading: vận đơn ( danh sách chi tiết hàng hóa chở trên tàu )
Certificate of origin: giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
Customs declaration form: tờ khai hải quan
Debenture: giấy nợ, trái khoán
Invoice: hoá đơn
Pro forma invoice: Hóa đơn tạm thời
To incur debt: mắc nợ
To incur a penalty: chịu phat
Debenture: giấy nợ
Debit: món nợ, bên nợ
Bottomry loan : khoản cho vay cầm tàu
Fiduciary loan : khoản cho vay không có đảm bảo
Unsecured insurance : sự cho vay không bảo đảm, không thế chấp
Warehouse insurance : sự cho vay cầm hàng, lưu kho
Long loan/ short loan: khoản cho vay dài/ ngắn hạn
Loan on mortgage: khoản cho vay cầm cố
Cấu trúc cơ bản của hợp đồng gồm có 3 phần:
Phần 1: Tiêu ngữ, căn cứ luật, tên hợp đồng,thông tin chi tiết của các bên.
1.Tiêu ngữ : Socialist Republic of Viet Nam, Independence – Freedom – Hapiness (Đối với hợp đồng có yếu
tố nước ngoài thì tiêu ngữ này không cần thiết.)
2.Tên hợp đồng: Contract/Agreement
3.Căn cứ luật: Abided by/Pursuant to…
4.Thông tin chi tiết của các bên: name of the company ( tên công ty), representative ( đại diện công ty),
address ( địa chỉ), Tel ( số điện thoại), Email ( địa chỉ email),Fax ( địa chỉ fax), bank account ( tài khoản ngân hàng),…
Phần 2: Nội dung của hợp đồng
Đây là phần quan trọng nhất của hợp đồng, thể hiện những thỏa thuận giữa hai bên Tuy nhiên, trong một bản hợp đồng xuất nhập khẩu bắt buộc phải có những điều khoản sau:
1.Commodity ( sản phẩm)
– Name of products
– Origin
2.Quality ( Chất lượng )
Trang 9– Samples ( mẫu hàng hóa)
– Standards ( Tiêu chuẩn)
– Specification of products ( Đặc tính kỹ thuật)
– Descriptions ( Miêu tả)
– Trademark ( Thương hiệu)…
3 Quality ( Số lượng)
4 Price and payment ( giá và phương thức thanh toán)
– Unit price ( đơn giá), Total price ( tổng giá)
– Currency of payment ( đồng tiền thanh toán), time of payment ( thời gian thanh toán), methods of payment ( các phương thức thanh toán), payment documents ( tài liệu, giấy tờ thanh toán),
5 Delivery ( Vận chuyển)
– Time of delivery ( thời gian vận chuyển), the place of delivery ( địa điểm vận chuyển ), methods of delivery ( phương pháp vận chuyển),
6.Packing ( Đóng gói)
7.Warranty ( Bảo hành)
– Time of warranty ( thời gian bảo hành), Content of warranty ( nội dung bảo hành),…
8 The right and obligation of party A/ B ( quyền và nghĩa cụ của mỗi bên)
9.Force majeure ( Điều khoản bất khả kháng)
10.Arbitration ( Điều khoản trọng tài)
Thông thường, các bên trong quan hệ hợp đồng xuất nhập khẩu thường lựa chọn trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp Tuy nhiên, tùy thuộc vào sự thỏa thuận giữa các bên mà lựa chọn các phương thức khác như hòa giải, Tòa án,
11.Insurance ( Bảo hiểm)
12 Other terms and conditions ( Các khoản và điều kiện khác)
Phần 3: Chữ ký của các bên ( Signature), phụ lục nếu có ( Appendix if any),
Chỉ cần lưu ý những điều khoản nêu trên là bạn đã có thể soạn thaỏ một bản hop dong xuat nhap khau bang tieng anh cơ bản, phù hợp về hình thức cũng như nội dung theo quy định của pháp luật