1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Tổng hợp 400 câu giới hạn có đáp án chi tiết

52 342 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 52
Dung lượng 2,15 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hàm số liên tục tại mọi đi m trên tập xác định nhưng gián đoạn tại đi m x4.. Hàm số không liên tục tại x4 B.. Hàm số liên tục tại mọi đi m trên tập xác định nhưng gián đoạn tại đi m x

Trang 1

400 CÂU TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG IV: GIỚI HẠN CÓ ĐÁP ÁN

Bài 1 Giái trị của lim 1

 bằng:

limn

 bằng:

Trang 2

Bài 11 Giá trị của A lim2n 1

Trang 3

Bài 21 Giá trị của

2 2

Trang 6

Bài 49 Giá trị của

Trang 9

Bài 74 Tìm lim u biết n  

Trang 10

x

x x

3 2lim

1

x

x x

Trang 11

i : m giới hạn

0

4 2lim

2

x

x x

1lim2

x

x x

3lim

x

x x

4lim

1

x

x x x

Trang 12

x x

sin 2 3coslim

Trang 14

i : m giới hạn

1

1lim

1

n

m x

x x

ax

ab bx

i : m giới hạn

2 3 2

Trang 15

i : m giới hạn

3 4 7

Trang 16

i : m giới hạn

2 3 2

1 1lim

x

x x

Trang 17

Bài 126 Tìm giới hạn

3 4

Trang 20

Bài 143 Tìm giới hạn

2 2 x

Trang 21

Bài 152 Tìm giới hạn 0 n n 1 n  

0 0 m

Trang 22

Trang 24

1 1 2 sin 2lim

sin 3

x

x B

x

x C

sin 2limsin 3

x

x D

sin(tanx)

x

x E

Trang 25

1 1 2 sin 2lim

sin 3

x

x B

x

x C

sin 2limsin 3

x

x D

sin(tanx)

x

x E

Trang 26

Câu 192: Cho hàm số  

2

44

1

44

x

khi x x

B Hàm số liên tục tại mọi đi m trên tập xác định nhưng gián đoạn tại đi m x4

C Hàm số không liên tục tại x4

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

C Hàm số không liên tục tại x1

B Hàm số liên tục tại x1, không liên tục tại x 1

C Hàm số không liên tục tại tại x1 và x 1

Trang 27

C Hàm số không liên tục tại x 1

B Hàm số liên tục tại mọi đi m trên tập xác định nhưng gián đoạn tại đi m x0

C Hàm số không liên tục tại x0

D Tất cả đều sai

Câu 199: Cho hàm số  

31

11

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

C Hàm số không liên tục tại x1

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

C Hàm số không liên tục tại x0 2

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 28

Câu 203: m a đ hàm số   2

2

11

13

x

khi x x

f x

a x

khi x x

Trang 29

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

12

x

khi x x

f x

x

khi x x

B Hàm số không liên tục trên

C Hàm số không liên tục trên 1;

D Hàm số gián đoạn tại đi m x1

Câu 209: Cho hàm số  

2

11

1

khi x x

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

C Hàm số không liên tục trên 1;

D Hàm số gián đoạn tại đi m x1

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

C Hàm số không liên tục trên 0;

D Hàm số gián đoạn tại đi m x0

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

C Hàm số không liên tục trên 2;

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 30

D Hàm số gián đoạn tại đi m x2;x0

B Hàm số liên tục tại mọi đi m

C Hàm số không liên tục trên 2;

D Hàm số gián đoạn tại đi m x 2

Trang 31

Câu 213: Xác định ,a b đ các hàm số   sin khi 2

a b

a b

a b

a b

a b

a b

a b

A 1

1

1

n n

D.sinn

n

Câu 2 Dãy số n o sau đây có giới hạn bằng 0 ?

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 32

45

Trang 33

18

L

1

n n

Câu 22

4 4

10lim

n n

 có giá trị là bao nhiêu:

2

n n

   

có giá trị là bao nhiêu:

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 35

Câu 34 Tổng của cấp số nhân vô hạn 1 1; ; ; 1 1;

2 6 2.3n có giá trị là bao nhiêu?

1 11; ; ; ; ;

2

n

n u

lim

n n

2 2

lim

n n

lim

n n

lim

n n

3 3

3 2lim

n n

Câu 41 Trong các giới hạn sau, giới hạn nào bằng  ?

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 36

A

2 3

lim

4

n n

3 2

3 2lim

n n

Trang 37

  có giá trị là bao nhiêu?

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 38

1

x

x x

10lim

1lim

1

y

y y

1lim

1

y

y y

Trang 39

A. 0 B. 1 C. 2 D. 

Câu 72

2 0

Câu 74

2 2

Câu 76

2 5

1lim

Trang 40

1lim

1

x

x x

x với x

Hàm số f x liên tục tại:  

C. Mọi đi m trừ x1 D. Mọi đi m trừ x0 và x1

Câu 91 Hàm số f x cĩ đồ thị như h nh bên khơng liên tục tại đi m cĩ hồnh độ là bao  

Trang 41

C.Nếu limu n 0, thì limu n 0 D Nếu limu n  a, thì limu na

Câu 2.Cho dãy số  u n với

  Chọn giá trị đúng của limu trong các số sau: n

cos 2lim 5

Trang 42

Câu 6 Giới hạn dãy số  u n với

43

n

n n u

Trang 44

lim 3

n n

3

x f

Câu 29 Cho hàm số f x( ) x24 Chọn câu đúng trong các câu sau:

(I) ( )f x liên tục tại x2 (II) ( )f x gián đoạn tại x2 (III) ( )f x liên tục trên đoạn [ 2; 2]

(II)và (III)

Câu 30 Cho hàm số

2 3

Trang 45

(III) f x( ) 9x2 liên tục trên đoạn [ 3;3]

A Chỉ (I) và (II) B Chỉ (I) và (III) C Chỉ (II) D Chỉ (III)

Câu 33 Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

(I) ( )f x liên tục trên đoạn [ ; ] a b và ( ) ( ) f a f b 0 thì tồn tại ít nhất số c( ; )a b sao cho ( ) 0

f c

(II) f x liên tục trên ( ; ]( ) a b và [ ; ) b c nhưng không liên tục trên ( ; ) a c

A Chỉ (I) đúng B Chỉ (II) đúng C Cả (I), (II) đúng D Cả (I), (II) sai

Câu 34 Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

(I) ( )f x liên tục trên đoạn [ ; ] a b và ( ) ( ) f a f b 0 thì phương tr nh ( )f x 0 có nghiệm (II) ( )f x không liên tục trên [ ; ] a b và ( ) ( ) f a f b 0th phương tr nh ( ) 0f x  vô

nghiệm

A Chỉ (I) đúng B Chỉ (II) đúng C Cả (I), (II) đúng D Cả (I), (II) sai

Câu 35 Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

(I) ( )f x 0 liên tục với mọi ( )f x 0

(II) f x( )0 liên tục trên R

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 46

Câu 36 Cho hàm số

23

II ( )f x gián đoạn tại x 3

III ( )f x liên tục trên R

A Chỉ (I) và (II) B Chỉ (II) và (III) C Chỉ (I) và (III) D.Cả (I), (II),

A Chỉ (I) đúng B Chỉ (I) và (II) C Chỉ (II) và (III) D.Chỉ (I) và

(III)

2 2 2

x x

1( )

Câu 41 Cho hàm số f x( )x31000x20, 01 Phương tr nh ( )f x 0có nghiệm thuộc

khoảng nào trong các khoảng sau đây ?

Trang 47

A Chỉ (I) B Chỉ (I) và (II) C Chỉ (II) D Chỉ (III)

A ( )f x liên tục trên R B ( )f x liên tục trên R\ 0  

C ( )f x liên tục trên R\ 1   D. f x liên tục trên ( ) R\ 0;1  

TỔNG HỢP LẦN 3 CHƯƠNG IV GIỚI HẠN

Câu 1 Cho dãy số (u n)với

Trang 48

3

Câu 9 Giá trị của

2 2 1

Câu 10 Giá trị của lim 42 5 4

2 3

n n

Câu 12 Giá trị của

3

2 5sinlim

1 3 3 3lim

Trang 49

Câu 15 Số thập phân vô hạn tuần hoàn 1, 622222222222 được bi u diễn bởi phân số nào :

Câu 16 Cho  u n là một cấp số nhân lùi vô hạn có u12 và tổng tất cả các số hạng là 3 Thế

thì công bội của cấp số nhân này là :

3

Câu 17 Giá trị của

2 2

4

Câu 20 Giá trị của

3 2

lim4

Website www.dethithptquocgia.com chia sẻ đề thi và tài liệu trắc nghiệm miễn phí

Trang 50

Câu 23 Giá trị của

2 2 1

2( )

x x

Trang 51

Câu 32 Hàm số nào trong các hàm số sau liên tục tại đi m x1?

Câu 33 Khẳng định nào trong các khẳng định sau đây đúng?

A Nếu hàm số f không xác định tại x thì f gián đoạn tại 0 x0

x x

Câu 38 Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

I Nếu hàm số f liên tục trên  a b và ( ) ( ), f x f b 0 th phương tr nh f x( )0

Trang 52

B Hàm số liên tục tại mọi đi m, trừ đi m x1.

C Hàm số liên tục tại mọi đi m x   3;   \ 1

D Hàm số liên tục tại mọi đi m x   3; 

B Hàm số liên tục tại mọi đi m, trừ các đi m thuộc 1;0 

C Hàm số liên tục tại mọi đi m, trừ đi m x 1

D Hàm số liên tục tại mọi đi m, trừ đi m x0

B Hàm số liên tục tại mọi đi m, trừ đi m x0

C Hàm số liên tục tại mọi đi m, trừ đi m x1

D Hàm số liên tục tại mọi đi m, trừ hai đi m x0,x1

Ngày đăng: 05/10/2017, 21:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w