“In my opinion, we should set goals before doing anything.” Theo quan điểm của tôi, chúng ta nên lập mục tiêu trước khi làm bất cứ việc gì.. Cách diễn đạt về những điều bạn tin và không
Trang 1Niềm tin và quan điểm
1 Cách đưa ra quan điểm trong tiếng Anh thể hiện sự trung lập
“I think (that)…”
Tôi nghĩ (rằng)…
“I feel (that)…”
Tôi cảm thấy (rằng)…
“In my opinion,…” = “In my view,…”
Theo quan điểm của tôi,…
“As far as I’m concerned, …”
Theo những gì tôi biết, …
“As I see it,…”
Theo tôi thấy,…
“I tend to think that…”
Tôi định nói rằng
Ví dụ:
“I think that he knows.”
Tôi nghĩ rằng anh ta biết.
“In my opinion, we should set goals before doing anything.”
Theo quan điểm của tôi, chúng ta nên lập mục tiêu trước khi làm bất cứ việc gì.
2 Cách đưa ra quan điểm trong tiếng Anh một cách mạnh mẽ
“I’m absolutely convinced that…”
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng…
“I’m sure that…”
Trang 2Tôi chắc chắn rằng…
“I strongly believe that…”
Tôi tin chắc rằng…
“I have no doubt that…”
Tôi không hoài nghi rằng…
“There’s no doubt in my mind that…”
Không có chút nghi ngờ rằng….
Ví dụ:
“I have no doubt that she will get a promotion”
3 Cách hỏi ý kiến/quan điểm người khác
“What do you think?”
Bạn đang nghĩ gì vậy?
“What’s your view?”
Quan điểm của bạn là gì?
“How do you see the situation?”
Bạn nhìn nhận tình huống này như thế nào?
“What’s your opinion?”
Quan điểm của bạn là gì?
4 Cách diễn đạt về những điều bạn tin và không tin
“I believe in…” (the importance of free speech)
Tôi tin tưởng vào…(tầm quan trọng của tự do ngôn luận)
“I’m a great believer in …” (exercise)
Tôi rất ủng hộ/ là “tín đồ” của… (tập thế dục)
Trang 3“I’m convinced that…” (there’s a solution to every problem.)
Tôi khẳng định rằng…(luôn có một giải pháp cho mọi vấn đề.)
“I’m passionate about…” (human rights.)
Tôi ủng hộ/ đam mê về….(dân quyền.)
“I’m committed to … ” (working towards peace”)
Tôi chấp nhận…(hành động tích cực cho hòa bình.)
“I don’t believe in …”
Tôi không tin vào…
“I think that … is true/ complete nonsense
Tôi nghĩ rằng…là đúng/hoàn toàn không vô lý.
Chú ý:
– Sau một giới từ, chẳng hạn “in” và “about”, chúng ta cần hoặc là một danh từ hoặc là một danhđộng từ
Ví dụ:
“She believes in free speech”
Cô ta tin vào tự do ngôn luận.
“She believes in saying what you think”
Cô ta tin vào nói điều bạn nghĩ.
– Sau từ “that”, chúng ta cần một mệnh đề
Ví dụ:
She believes that she is an important singer
Cô ta tin rằng mình là một ca sĩ quan trọng.
5 Cách đưa ra lý do cho niềm tin của bạn
“There must be / can’t be … because otherwise…”
Trang 4Chắc chắn/không thể … bởi vì nếu không thì…
“There’s no evidence for / to support …”
Không có bằng chứng để hỗ trợ…
“There’s no other way to explain / account for …”
Không có cách khác để giải thích cho
6 Cách nói về tín ngưỡng
“She is a practising …” (Buddhism, Catholic, Muslim,…)
Cô ta là người theo… (Đạo Phật, Đạo Thiên Chúa Giáo, Hồi giáo,…)
“She’s a devout…” (Christian, etc)
Cô ấy sùng đạo…(Đạo Công giáo, v.v.)
“He is a ‘don’t know.'”
Anh ta không theo đạo.
“He is an agnostic.”
Anh ấy là người theo thuyết bất khả tri.
“He’s an extremist / fundamentalist / evangelist.”
Anh ta là một người cực đoan / theo trào lưu chính thống/ truyền giáo.
7 Cách nói về quan điểm chính trị
“He support / back … (the Labour Party).”
Anh ta ủng hộ … (Đảng Lao động).
“He is a Conservative / Liberal / Socialist / Labour Party supporter.”
Anh ta ủng hộ Đảng Bảo thủ / Tự do / Xã hội / Lao động.
“He a life-long … (Conservative / Labour Party supporter).”
Anh ta luôn là một … (người ủng hộ Đảng Bảo thủ/ Đảng Lao động).
Trang 5“He’s always voted … (Liberal,…).”
Anh ta luôn luôn bỏ phiếu cho…(Đảng Tự do,…)
8 Mẹo khi đưa ra quan điểm trong tiếng Anh
Khi đưa ra niềm tin hay quan điểm trong tiếng Anh, để tránh hiểu nhầm hoặc tranh cãi, chỉ nênthảo luận về quan điểm chính trị hoặc tôn giáo trong cuộc hội thoại với những ai mà bạn đã hiểu
rõ Có lẽ sẽ an toàn hơn khi tránh những tranh luận với đồng nghiệp ở nơi làm việc Đặc biệt,nước Anh có xu hướng xem quan điểm chính trị và tôn giáo rất riêng tư, và đôi khi thảo luậnngoài công cộng sẽ gây ra bối rối hoặc xúc phạm
Dưới đây là một số cụm từ bạn có thể sử dụng để “thoát hiểm” khỏi một cuộc tranh luận khôngthoải mái
“I’m not really comfortable talking about… if you don’t mind.”
Tôi không cảm thấy thực sự thoải mái khi nói về…nếu bạn không phiền.
“I’d rather not discuss my (political) beliefs if you don’t mind.”
Tôi không muốn thảo luận về những quan điểm (chính trị) của tôi nếu bạn không phiền.
“I’m not sure this is the right time / place to discuss …”
Tôi không chắc rằng đây là thời gian/địa điểm thích hợp để thỏa luận…
1 Đồng tình với ai đó:
– I can’t help thinking the same (Tôi cũng nghĩ vậy)
– True enough (Đúng đó)
– That’s right (Đúng vậy)
– I couldn’t agree more (Tôi hoàn toàn đồng ý)
– That’s just what I was thinking (Đó cũng là điều tôi đang nghĩ)
– That’s my view exactly (Đó chính xác là quan điểm của tôi)
2 Không đồng tình với ai đó:
– Well, as a matter of fact… (Có lẽ vấn đề là …)
Trang 6– I’m not so sure about that (Tôi không chắc chắn về việc …)
– I see things rather differently myself (Tôi không thấy như vậy)
– I don’t entirely agree with you (Tôi không hoàn toàn đồng tình với ý kiến của bạn)– Actually… (Thực ra thì …)
– Well, my own opinion is that… (Theo ý kiến của tôi thì …)
– I must take issue with you on that (Tôi phải nêu vấn đề với bạn về việc …)
3 Ngắt lời:
– Sorry to butt in … (Xin lỗi phải ngắt lời …)
– Could I just say that … (Tôi có thể nói thêm rằng …)
– Sorry to interrupt, but… (Xin lỗi vì phải ngắt lời nhưng …)
4 Yêu cầu người khác nhắc lại ý họ vừa nói:
– Would you mind repeating that? (Bạn có thể nhắc lại điều đó không?)
– Pardon? (Cái gì cơ?)
– Could you repeat what you said? (Bạn có thể nhắc lại điều vừa nói không?)
– What was that? (Đó là gì vậy?)
– I’m afraid I didn’t catch that (Tôi e rằng tôi không rõ về việc đó)
5 Hỏi quan điểm của ai về vấn đề gì:
– What are your views on…? (Ý kiến của bạn về…?)
– What are your feelings about….? (Bạn nghĩ gì về …?)
– What’s your opinion? (Ý kiến của bạn là gì?)
6 Làm rõ nghĩa:
– What I’m trying to say is… (Tôi đang muốn nói rằng…)
– In other words… (Theo cách khác thì …)
Trang 7– Perhaps I should make that clearer by saying… (Có lẽ tôi nên làm rõ nghĩa về việc… )
– How can I best say this? (Tôi nên giải thích thế nào cho dễ hiểu nhất nhỉ?)
– To put it another way… (Theo cách khác thì … )
7 Kéo dài thời gian suy nghĩ:
– May I think about that for a moment? (Tôi có thể suy nghĩ về vấn đề này một lát được
không?)
– How can I put this? (Tôi có thể giải thích về vấn đề này như thế nào nhỉ?)
– How can I best say this? (Tôi nên giải thích thế nào cho dễ hiểu nhất nhỉ?)
– Let me get this right (Hãy để tôi giải thích thêm về việc này)
8 Tổng kết ý:
– In short,… (Tóm lại …)
– To sum up,… (Tóm lại …)
– So in conclusion,… (Vậy thì kết luận lại …)
– To summarize,… (Để tổng kết lại …)
Emphasize your Opinion (Nhấn mạnh ý kiến)
• It seems to me that … (Với tôi, dường như là…)
• In my opinion, … (Theo ý kiến tôi thì…)
• I am of the opinion that …/ I take the view that… (ý kiến của tôi là/ Tôi nhìn nhận vấn đềnày là)
• My personal view is that… (Quan điểm của riêng tôi là…)
• In my experience … (Theo kinh nghiệm của tôi thì…)
• As far as I understand / can see … (Theo như tôi hiểu thì…)
• As I see it, …/ From my point of view … (Theo tôi/ theo quan điểm của tôi)
Trang 8• As far as I know … / From what I know …(Theo tôi biết thì…/ Từ những gì tôi biếtthì…)
• I believe one can (safely) say (Tôi tin rằng…)
• It is claimed that … (Tôi tuyên bố rằng…)
• I must admit that … (Tôi phải thừa nhận rằng…)
• I think/believe/suppose … (Tôi nghĩ/ tin/ cho là…)
• That is why I think … (Đó là lý do tại sao tôi nghĩ rằng…)
• I am sure/certain/convinced that … (Tôi chắc chắn rằng….)
State your own opinion (Đưa ra quan điểm riêng)
• I might be wrong but (Có thể tôi sai nhưng…)
• If I am not mistaken … (Nếu tôi không nhầm thì…)
• I cannot deny that … (Tôi không thể phủ nhận rằng….)
• I can imagine that … (Tôi có thể tưởng tượng thế này….)
• Personally, I think … (Cá nhân tôi nghĩ rằng….)
• I am not sure/certain, but (Tôi không chắc nhưng…)
• I am not sure, because I don’t know the situation exactly, but… (Tôi không chắc lắm vìtôi không biết cụ thể tình huống như thế nào)
• I have read that … (Tôi đã đọc được rằng…)
• I am of mixed opinions (about/ on)… (Tôi đang phân vân về việc…)
• I have no opinion in this matter (Tôi không có ý kiến gì về việc này)
Outlining Facts (Chỉ ra điều hiển nhiên)
• The fact is that … (Thực tế là…)
• The (main) point is that … (Ý chính ở đây là…)
• This proves that … (Điều này chứng tỏ rẳng…)
Trang 9• What it comes down to is that… (Theo những gì được truyền lại thì…)
• It is obvious that … (Hiển nhiên là…)
• It is certain that … (Tất nhiên là….)
• One can say that … (Có thể nói là…)
• It is clear that … (Rõ ràng rằng….)
• There is no doubt that (Không còn nghi ngờ gì nữa….)
Một số cấu trúc ngữ pháp đặc biệt trong tiếng anh
Đôi khi trong đề thi TOEIC có xuất hiện một vài những cấu trúc câu khá đặc biệt Để tránh bỡngỡ, chúng ta hãy cũng tìm hiểu một số cấu trúc nhé!
1 V-ing +sth + be +adj-if not impossible
• Khi chúng ta miêu tả hành động mà cơ hội thành công rất thấp Những adj ở đay thường là diffifult, hard, dangerous, adventurous…
Ex: Traveling alone into a jungle is adventurous – if not impossible (Đi một mình vào khu rừng là mạo hiểm – nếu không nói là không thể)
2 There + be + no + N + nor + N
• nghĩa là “không có…và cũng không có”
Ex: There is no food nor water (không có thức ăn và cũng không có nước
3 There isn’t/wasn’t time to V/be + adj
• Nghĩa là: “đã không kịp/không đủ thời gian”
Trang 10Ex: there wasn’t time to identify what is was (Không kịp nhận ra đó là cái gì)
4 S+ may + put on a +adj + front but inside + S + adj
• Nghĩa là : bề ngoài ai đó tỏ ra như thế này nhưng thực chất bên trong họ có những cảm xúc, trạng thái ngược lại
Ex: You may put on a brave front but inside you are fearful and anxious (Bề ngoài bạn có vẻdũng cảm nhưng thực chất bên trong bạn rất sợ hãi và lo âu
5 S + see oneself + V-ing…
• Dùng mẫu câu trên để diễn tả khi ai đó có cơ hội được tận hưởng hay được thực hiện cái gì
Ex: You can see yourself riding a cable-car in San Francisco (Bạn có cơ hội được đi cáp treo ởSan Francisco)
6 There (not) appear to be + N
• Dùng appear = seem to với ý nghĩa: dường như thế Ex: There didn’t appear to be
anything in the museum (Dường như không có gì trong bảo tàng cả)
Trang 111 S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something: ( quá để cho ai làm gì )
+ This structure is too easy for you to remember ( Cấu trúc này quá dễ cho bạn để nhớ )
+ He ran too fast for me to follow (Anh ấy chạy quá nhanh để tôi chạy theo)
2 S + V + so + adj/ adv + that + S + V: ( quá đến nỗi mà )
+ This box is so heavy that I cannot take it (Chiếc hộp này quá nặng đến nỗi tôi không thể mang
nó lên được)
+ He speaks so softly that we can’t hear anything (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi chúng tôi khôngthể nghe được gì)
3 It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V: ( quá đến nỗi mà )
+ It is such a heavy box that I cannot take it (Chiếc hộp này quá nặng đến nỗi tôi không thểmang nó lên được)
+ It is such interesting books that I cannot ignore them at all (Những cuốn sách này quá thú vịđến nỗi mà tối không thể phớt lờ chúng được)
4 S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something : ( Đủ cho ai đó làm gì )
+ She is old enough to get married (Cô ấy đã đủ tuổi để kết hôn)
+ They are intelligent enough for me to teach them English (Họ đủ thông minh để tôi dạy tiếnganh cho họ)
5 Have/ get + something + done (past participle): ( nhờ ai hoặc thuê ai làm gì )
+ I had my hair cut yesterday (Tôi tự cắt tóc hôm qua)
6 It + be + time + S + V (-ed, cột 2) / It’s +time +for someone +to do something : ( đã đến lúc
ai đó phải làm gì )
+ It is time you had a shower (Đã đến lúc bạn đi tắm)
Trang 12+ It’s time for me to ask all of you for this question (Đã đến lúc tôi hỏi bạn câu hỏi này)
7 It + takes/took+ someone + amount of time + to do something: ( làm gì mất bao nhiêu thời gian )
+ It takes me 5 minutes to get to school (Tôi mất 5 phút để đi học)+ It took him 10 minutes to dothis exercise yesterday (Anh ấy mất 10 phút để làm bài tập ngày hôm qua)
8 To prevent/stop + someone/something + From + V-ing: ( ngăn cản ai/ cái gì làm gì )
+ He prevented us from parking our car here (Anh ấy ngăn họ không được đỗ xe tại đây)
9 S + find+ it+ adj to do something: ( thấy để làm gì )
+ I find it very difficult to learn about English (Tôi thấy quá khoe để học tiếng anh)
+ They found it easy to overcome that problem (Họ thấy vấn đề này quá dễ để vượt qua)
10 To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing ( Thích cái gì/ làm gì hơn cái gì/ làm gi)
+ I prefer dog to cat (Tôi thích chó hơn mèo)
+ I prefer reading books to watching TV (Tôi thích đọc sách hơn xem TV)
11 Would rather ('d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive: ( thích làm gì hơn làm
gì )
+ She would rather play games than read books (Cô ấy thích chơi điện tử hơn đọc sách)
+ I’d rather learn English than learn Biology (Tôi thích học Tiếng anh hơn môn sinh học)
12 To be/get Used to + V-ing: ( quen làm gì )
+ I am used to eating with chopsticks (Tôi quen với việc dùng đũa để ăn)
13 Used to + V (infinitive): ( Thường làm gì trong qk và bây giờ không làm nữa )
+ I used to go fishing with my friend when I was young (Tôi từng đi câu cá với bạn khi tôi còntrẻ)
+ She used to smoke 10 cigarettes a day (Cô ấy tường hút 10 điếu xì gà 1 ngày)
Trang 1314 To be amazed at = to be surprised at + N/V-ing: ( ngạc nhiên về )
+ I was amazed at his big beautiful villa (Tôi rất ngạc nhiên về căn biệt thự rất đẹp của anh ấy)
15 To be angry at + N/V-ing: ( tức giận về )
+ Her mother was very angry at her bad marks (Mẹ cô ấy đã rất tức giận về những điểm kémcủa cô ấy)
16 to be good at/ bad at + N/ V-ing: ( giỏi về / kém về )
+ I am good at swimming (Tôi bơi rất giỏi)
+ He is very bad at English (Anh ấy rất kém về Tiếng anh)
17 by chance = by accident (adv): ( tình cờ )
+ I met her in Paris by chance last week (Tôi tình cờ gặp cô ấy tại Pari tuần trước)
18 to be/get tired of + N/V-ing: ( mệt mỏi về )
+ My mother was tired of doing too much housework everyday (Mẹ tôi quá mệt mỏi vì việc nhàmỗi ngày)
19 can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing: ( Không chịu nỗi/không nhịn được làm gì )
+ She can't stand laughing at her little dog (Cô ấy không thể nhịn cười với con chó của cô ấy)
20 to be keen on/ to be fond of + N/V-ing : ( thích làm gì đó )
+ My younger sister is fond of playing with her dolls (Em gái tôi thích chơi búp bê)
21 to be interested in + N/V-ing: ( quan tâm đến )
+ Mrs Brown is interested in going shopping on Sundays (Bà Brown quan tâm đến việc đi muasắm vào mỗi Chủ nhật)
22 to waste + time/ money + V-ing: ( tốn tiền hoặc thời gian làm gì )
Trang 14+ He always wastes time playing computer games each day (Anh ấy luôn tốn thời gian dể chơiđiện tử mỗi ngày)
+ Sometimes, I waste a lot of money buying clothes (Thỉnh thoảng, tôi tiêu tốn tiền bạc vào việcmua quần áo)
23 To spend + amount of time/ money + V-ing: ( dành bao nhiêu thời gian/ tiền bạc làm gì )
+ I spend 2 hours reading books a day (Tôi dành 2 giờ để đọc sách mỗi ngày)
+ Mr Jim spent a lot of money traveling around the world last year.(Ngài Jim dành nhiều tiền vàoviệc đi du lịch vòng quanh Thế giới vào năm ngoái)
24 To spend + amount of time/ money + on + something: ( dành thời gian/tiền bạc vào việc gì )
+ My mother often spends 2 hours on housework everyday (Mẹ tối dành 2 giờ mỗi ngày để làmviệc nhà)
+ She spent all of her money on clothes (Cô ấy dành tất cả tiền vào quần áo)
25 to give up + V-ing/ N: ( từ bỏ làm gì/ cái gì )
+ You should give up smoking as soon as possible (Bạn nên từ bỏ việc hút thuốc sớm nhất cóthể)
26 would like/ want/wish + to do something: ( thích làm gì )
+ I would like to go to the cinema with you tonight (Tôi thích đi xem phim với bạn tối nay)
27 have + (something) to + Verb: ( có cái gì đó để làm )
+ I have many things to do this week (Tôi có nhiều việc để làm trong tuần này)
28 It + be + something/ someone + that/ who: ( chính mà )
+ It is Tom who got the best marks in my class (Đó chính là Tom người có nhiều điểm cao nhấtlớp tôi)