/əm/ /ˈaɪ/ /prəˈnaʊnsɪŋ/ /ɪt/ /kəˈrektli/ Tôi phát âm nó đúng không?Amy is John's girlfriend.. /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /maɪnd/ Tôi không quan tâm.. /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /ˌʌndəˈstænd/ Tôi không hiểu.. /ˈa
Trang 1A long time ago /ə/ /ˈlɒŋ/ /ˈtaɪm/ /əˈɡəʊ/ Cách nay đã lâu
A one way ticket /ə/ /wʌn/ /ˈweɪ/ /ˈtɪkɪt/ Vé một chiều
A round trip ticket /ə/ /ˈraʊnd/ /trɪp/ /ˈtɪkɪt/ Vé khứ hồi
About 300 kilometers /əˈbaʊt/ /θriː/ /ˈhʌndrəd/ /kəˈlɑːmətərz/ Khoảng 300 cây số
Across from the post office /əˈkrɒs/ /frəm/ /ðə/ /pəʊst/ /ˈɒfɪs/ Đối diện bưu điện
Am I pronouncing it correctly? /əm/ /ˈaɪ/ /prəˈnaʊnsɪŋ/ /ɪt/ /kəˈrektli/ Tôi phát âm nó đúng không?Amy is John's girlfriend /ˈeɪmi/ /z/ /ˈdʒɑːnz/ /ˈɡɜːlfrend/ Amy là bạn gái của John
Anything else? /ˈeniθɪŋ/ /els/ Còn gì nữa không?
Are there any concerts? /ə/ /ðər/ /ˈeni/ /kənˈsɜːts/ Có buổi hòa nhạc nào không?Are they coming this evening? /ə/ /ˈðeɪ/ /ˈkʌmɪŋ/ /ðɪs/ /ˈiːvn̩ɪŋ/ Tối nay họ có tới không?
Are they the same? /ə/ /ˈðeɪ/ /ðə/ /seɪm/ Chúng giống nhau không?
Are you afraid? /ə/ /ju/ /əˈfreɪd/ Bạn sợ không?
Are you allergic to anything? /ə/ /ju/ /əˈlɜːdʒɪk/ /tu/ /ˈeniθɪŋ/ Bạn có dị ứng với thứ gì không?Are you American? /ə/ /ju/ /əˈmerɪkən/ Bạn có phải là người Mỹ không?Are you busy? /ə/ /ju/ /ˈbɪzi/ Bạn có bận không?
Are you comfortable? /ə/ /ju/ /ˈkʌmftəbl̩/ Bạn có thoải mái không?
Are you coming this evening? /ə/ /ju/ /ˈkʌmɪŋ/ /ðɪs/ /ˈiːvn̩ɪŋ/ Tối nay bạn tới không?
Are you free tonight? /ə/ /ju/ /friː/ /təˈnaɪt/ Tối nay bạn rảnh không?
Are you going to attend their wedding? /ə/ /ju/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tu/ /əˈtend/ /ðeə/ /ˈwedɪŋ/ Bạn sẽ dự đám cưới của họ không?Are you going to help her? /ə/ /ju/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /help/ /hə/ Bạn sẽ giúp cô ta không?
Are you going to take a plane or train? /ə/ /ju/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /teɪk/ /ə/ /pleɪn/ /ɔː/
/treɪn/ Bạn sẽ đi máy bay hay tàu hỏa?Are you here alone? /ə/ /ju/ /hɪər/ /əˈləʊn/ Bạn ở đây một mình hả?
Are you hungry? /ə/ /ju/ /ˈhʌŋɡri/ Bạn có đói không?
Are you married? /ə/ /ju/ /ˈmærɪd/ Bạn có gia đình không?
Are you okay? /ə/ /ju/ /ˌəʊˈkeɪ/ Bạn có khỏe không?
Are you ready? /ə/ /ju/ /ˈredi/ Bạn sẵn sàng chưa?
Trang 2Are you sick? /ə/ /ju/ /sɪk/ Bạn ốm hả?
Are you sure? /ə/ /ju/ /ʃʊə/ Bạn chắc không?
Are you waiting for someone? /ə/ /ju/ /ˈweɪtɪŋ/ /fə/ /ˈsʌmwʌn/ Bạn đang chờ ai đó hả?
Are you working today? /ə/ /ju/ /ˈwɜːkɪŋ/ /təˈdeɪ/ Hôm nay bạn có làm việc không?Are you working Tomorrow? /ə/ /ju/ /ˈwɜːkɪŋ/ /təˈmɒrəʊ/ Ngày mai bạn có làm việc không?Are your children with you? /ə/ /jə/ /ˈtʃɪldrən/ /wɪð/ /ju/ Con của bạn có đi với bạn không?
As soon as possible /əz/ /suːn/ /əz/ /ˈpɒsəbl̩/ Càng sớm càng tốt
At 3 o'clock in the afternoon /ət/ /θriː/ /əˈklɒk/ /ɪn/ /ði/ /ˌɑːftəˈnuːn/ Lúc 3 giờ chiều
At 3 o'clock /ət/ /θriː/ /əˈklɒk/ Lúc 3 giờ
At 5th street /ət/ /ˈfɪfθ/ /striːt/ Tại đường số 5
At 7 o'clock at night /ət/ /ˈsevn̩/ /əˈklɒk/ /ət/ /naɪt/ Lúc 7 giờ tối
At 7 o'clock in the morning /ət/ /ˈsevn̩/ /əˈklɒk/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/ Lúc 7 giờ sáng
At what time did it happen? /ət/ /ˈwɒt/ /ˈtaɪm/ /dɪd/ /ɪt/ /ˈhæpən/ Việc đó xảy ra lúc mấy giờ?
At what time? /ət/ /ˈwɒt/ /ˈtaɪm/ Lúc mấy giờ?
B
Be careful driving /bi/ /ˈkeəfʊl/ /ˈdraɪvɪŋ/ Lái xe cẩn thận
Be careful /bi/ /ˈkeəfʊl/ Hãy cẩn thận
Behind the bank /bɪˈhaɪnd/ /ðə/ /bæŋk/ Sau ngân hàng
Bring me my shirt please /brɪŋ/ /miː/ /maɪ/ /ʃɜːt/ /pliːz/ Làm ơn đưa giùm cái áo sơ mi của tôi.Business is good /ˈbɪznəs/ /ɪz/ /ɡʊd/ Việc làm ăn tốt
C
Call the police /kɔːl/ /ðə/ /pəˈliːs/ Gọi cảnh sát
Can I access the Internet here? /kən/ /ˈaɪ/ /ˈækses/ /ði/ /ˈɪntənet/ /hɪə/ Tôi có thể vào Internet ở đây không?Can I borrow some money? /kən/ /ˈaɪ/ /ˈbɒrəʊ/ /səm/ /ˈmʌni/ Tôi có thể mượn một ít tiền không?Can I bring my friend? /kən/ /ˈaɪ/ /brɪŋ/ /maɪ/ /ˈfrend/ Tôi có thể mang theo bạn không?Can I have a glass of water please? /kən/ /ˈaɪ/ /həv/ /ə/ /ɡlɑːs/ /əv/ /ˈwɔːtə/
/pliːz/ Làm ơn cho một ly nước.
Can I have a receipt please? /kən/ /ˈaɪ/ /həv/ /ə/ /rɪˈsiːt/ /pliːz/ Làm ơn cho tôi hóa đơn
Can I have the bill please? /kən/ /ˈaɪ/ /həv/ /ðə/ /bɪl/ /pliːz/ Làm ơn đưa phiếu tính tiền
Can I help you? /kən/ /ˈaɪ/ /help/ /ju/ Tôi có thể giúp gì bạn?
Trang 3Can I use your phone? /kən/ /ˈaɪ/ /ˈjuːz/ /jə/ /fəʊn/ Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn
không?
Can it be cheaper? /kən/ /ɪt/ /bi/ /ˈtʃiːpə/ Có thể rẻ hơn không?
Can we have a menu please /kən/ /wi/ /həv/ /ə/ /ˈmenjuː/ /pliːz/ Làm ơn đưa xem thực đơn
Can we have some more bread please? /kən/ /wi/ /həv/ /səm/ /mɔː/ /bred/ /pliːz/ Làm ơn cho thêm ít bánh mì
Can we sit over there? /kən/ /wi/ /sɪt/ /ˈəʊvə/ /ðeə/ Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia
Can you fix this? /kən/ /ju/ /fɪks/ /ðɪs/ Bạn có thể sửa cái này không?
Can you give me an example? /kən/ /ju/ /ɡɪv/ /miː/ /ən/ /ɪɡˈzɑːmpl̩/ Bạn có thể cho tôi một thí dụ được
không?
Can you help me? /kən/ /ju/ /help/ /miː/ Bạn có thể giúp tôi không?
Can you hold this for me? /kən/ /ju/ /həʊld/ /ðɪs/ /fə/ /miː/ Bạn có thể giữ giùm tôi cái này được
Can you show me? /kən/ /ju/ /ʃəʊ/ /miː/ Bạn có thể chỉ cho tôi không?
Can you speak louder please? /kən/ /ju/ /spiːk/ /ˈlaʊdə/ /pliːz/ Bạn có thể nói lớn hơn được không?Can you swim? /kən/ /ju/ /swɪm/ Bạn biết bơi không?
Can you throw that away for me? /kən/ /ju/ /ˈθrəʊ/ /ðət/ /əˈweɪ/ /fə/ /miː/ Bạn có thể quẳng cái đó đi giúp tôi
Trang 4Did you send me flowers? /dɪd/ /ju/ /send/ /miː/ /ˈflaʊəz/ Bạn đã gửi hoa cho tôi hả?
Did you take your medicine? /dɪd/ /ju/ /teɪk/ /jə/ /ˈmedsn̩/ Bạn đã uống thuốc chưa?
Did your wife like California? /dɪd/ /jə/ /waɪf/ /ˈlaɪk/ /ˌkælɪˈfɔːnɪə/ Vợ của bạn có thích California
không?
Do you accept U.S. Dollars? /də/ /ju/ /əkˈsept/ /juː/ /ˈes/ /ˈdɒləz/ Bạn có nhận đô Mỹ không?
Do you believe that? /də/ /ju/ /bɪˈliːv/ /ðæt/ Bạn có tin điều đó không?
Do you feel better? /də/ /ju/ /fiːl/ /ˈbetə/ Bạn có cảm thấy khỏe hơn không?
Do you go to Florida often? /də/ /ju/ /ɡəʊ/ /tə/ /ˈflɒrɪdə/ /ˈɒfn̩/ Bạn có thường đi Florida không?
Do you have a boyfriend? /də/ /ju/ /həv/ /ə/ /ˈbɔɪfrend/ Bạn có bạn trai không?
Do you have a girlfriend? /də/ /ju/ /həv/ /ə/ /ˈɡɜːlfrend/ Bạn có bạn gái không?
Do you have a pencil? /də/ /ju/ /həv/ /ə/ /ˈpensl̩/ Bạn có bút chì không?
Do you have a problem? /də/ /ju/ /həv/ /ə/ /ˈprɒbləm/ Bạn có vấn đề à?
Do you have a swimming pool? /də/ /ju/ /həv/ /ə/ /ˈswɪmɪŋ/ /puːl/ Bạn có hồ bơi không?
Do you have an appointment? /də/ /ju/ /həv/ /ən/ /əˈpɔɪntmənt/ Bạn có hẹn không?
Do you have another one? /də/ /ju/ /həv/ /əˈnʌðə/ /wʌn/ Bạn có cái khác không?
Do you have any children? /də/ /ju/ /həv/ /ˈeni/ /ˈtʃɪldrən/ Bạn có con không?
Do you have any coffee? /də/ /ju/ /həv/ /ˈeni/ /ˈkɒfi/ Bạn có cà phê không?
Do you have any money? /də/ /ju/ /həv/ /ˈeni/ /ˈmʌni/ Bạn có tiền không?
Do you have any vacancies? /də/ /ju/ /həv/ /ˈeni/ /ˈveɪkənsɪz/ Bạn có chỗ trống không?
Do you have anything cheaper? /də/ /ju/ /həv/ /ˈeniθɪŋ/ /ˈtʃiːpə/ Bạn có thứ gì rẻ hơn không?
Do you have enough money? /də/ /ju/ /həv/ /ɪˈnʌf/ /ˈmʌni/ Bạn có đủ tiền không?
Do you have the number for a taxi? /də/ /ju/ /həv/ /ðə/ /ˈnʌmbə/ /fər/ /ə/
/ˈtæksi/
Bạn có số điện thoại để gọi tắc xi không?
Do you have this in size 11? /də/ /ju/ /həv/ /ðɪs/ /ɪn/ /saɪz/ /ɪˈlevn̩/ Bạn có món này cỡ 11 không?
Do you hear that? /də/ /ju/ /hɪə/ /ðæt/ Bạn có nghe cái đó không?
Do you know her? /də/ /ju/ /nəʊ/ /hə/ Bạn có biết cô ta không?
Do you know how much it costs? /də/ /ju/ /nəʊ/ /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ɪt/ /kɒsts/ Bạn có biết nó giá bao nhiêu không?
Do you know how to cook? /də/ /ju/ /nəʊ/ /ˈhaʊ/ /tə/ /kʊk/ Bạn có biết nấu ăn không?
Trang 5Do you know what this means? /də/ /ju/ /nəʊ/ /ˈwɒt/ /ðɪs/ /miːnz/ Bạn có biết cái này nghĩa là gì không?
Do you know what this says? /də/ /ju/ /nəʊ/ /ˈwɒt/ /ðɪs/ /ˈsez/ Bạn có biết cái này nói gì không?
Do you know where I can get a taxi? /də/ /ju/ /nəʊ/ /weər/ /ˈaɪ/ /kən/ /ˈɡet/ /ə/
/ˈtæksi/
Bạn có biết tôi có thể gọi tắc xi ở đâu không?
Do you know where my glasses are? /də/ /ju/ /nəʊ/ /weə/ /maɪ/ /ˈɡlɑːsɪz/ /ɑː/ Bạn có biết cặp kính của tôi ở đâu
Do you like it here? /də/ /ju/ /ˈlaɪk/ /ɪt/ /hɪə/ Bạn có thích nơi đây không?
Do you like the book? /də/ /ju/ /ˈlaɪk/ /ðə/ /bʊk/ Bạn có thích quyển sách này không?
Do you like to watch TV? /də/ /ju/ /ˈlaɪk/ /tə/ /wɒtʃ/ /ˌtiːˈviː/ Bạn có thích xem tivi không?
Do you like your boss? /də/ /ju/ /ˈlaɪk/ /jə/ /bɒs/ Bạn có thích sếp của bạn không?
Do you like your co-workers? /də/ /ju/ /ˈlaɪk/ /jə/ /ˈkoˌwərkərz/ Bạn có thích bạn đồng nghiệp của
bạn không?
Do you need anything else? /də/ /ju/ /niːd/ /ˈeniθɪŋ/ /els/ Bạn còn cần gì nữa không?
Do you need anything? /də/ /ju/ /niːd/ /ˈeniθɪŋ/ Bạn có cần gì không?
Do you play any sports? /də/ /ju/ /pleɪ/ /ˈeni/ /spɔːts/ Bạn có chơi môn thể thao nào không?
Do you play basketball? /də/ /ju/ /pleɪ/ /ˈbɑːskɪtbɔːl/ Bạn có chơi bóng rổ không?
Do you sell batteries? /də/ /ju/ /sel/ /ˈbætriz/ Bạn có bán pin không?
Do you sell medicine? /də/ /ju/ /sel/ /ˈmedsn̩/ Bạn có bán dược phẩm không? (cửa
hàng)
Do you smoke? /də/ /ju/ /sməʊk/ Bạn có hút thuốc không?
Do you speak English? /də/ /ju/ /spiːk/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Bạn có nói tiếng Anh không?
Do you study English? /də/ /ju/ /ˈstʌdi/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Bạn có học tiếng Anh không?
Do you take credit cards? /də/ /ju/ /teɪk/ /ˈkredɪt/ /kɑːdz/ Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
Do you think it'll rain today? /də/ /ju/ /ˈθɪŋk/ /ˈɪtl̩/ /reɪn/ /təˈdeɪ/ Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa
Do you understand? /də/ /ju/ /ˌʌndəˈstænd/ Bạn có hiểu không?
Trang 6Do you want me to come and pick you up? /də/ /ju/ /wɒnt/ /miː/ /tə/ /kʌm/ /ənd/ /pɪk/
/ju/ /ʌp/ Bạn có muốn tôi tới đón bạn không?
Do you want to come with me? /də/ /ju/ /wɒnt/ /tə/ /kʌm/ /wɪð/ /miː/ Bạn có muốn đi với tôi không?
Do you want to go to the movies? /də/ /ju/ /wɒnt/ /tə/ /ɡəʊ/ /tə/ /ðə/ /ˈmuːvɪz/ Bạn có muốn đi xem phim không?
Do you want to go with me? /də/ /ju/ /wɒnt/ /tə/ /ɡəʊ/ /wɪð/ /miː/ Bạn có muốn đi với tôi không?Does anyone here speak English? /dəz/ /ˈeniwʌn/ /hɪə/ /spiːk/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Có ai ở đây nói tiếng Anh không?Does he like the school? /dəz/ /hi/ /ˈlaɪk/ /ðə/ /skuːl/ Anh ta có thích trường đó không/Does it often snow in the winter in
Massachusetts?
/dəz/ /ɪt/ /ˈɒfn̩/ /snəʊ/ /ɪn/ /ðə/ /ˈwɪntə/ /ɪn/
/ˌmæsəˈtʃuːsɪts/
Trời có thường mưa tuyết vào mùa đông ở Massachusetts không?Does this road go to New York? /dəz/ /ðɪs/ /rəʊd/ /ɡəʊ/ /tə/ /njuː/ /jɔːk/ Con đường này có tới New York
Everything is ready /ˈevrɪθɪŋ/ /z/ /ˈredi/ Mọi thứ đã sẵn sàng
Excuse me, what did you say? /ɪkˈskjuːz/ /miː/ /ˈwɒt/ /dɪd/ /ju/ /ˈseɪ/ Xin lỗi, bạn nói gì?
Excuse me /ɪkˈskjuːz/ /miː/ Xin lỗi
Expiration date /ˌekspɪˈreɪʃn̩/ /deɪt/ Ngày hết hạn
F
Fill it up, please /fɪl/ /ɪt/ /ʌp/ /pliːz/ Làm ơn đổ đầy. (cây xăng)
For how many nights? /fə/ /ˈhaʊ/ /məni/ /naɪts/ Cho mấy đêm?
From here to there /frəm/ /hɪə/ /tə/ /ðeə/ Từ đây đến đó
From time to time /frəm/ /ˈtaɪm/ /tə/ /ˈtaɪm/ Thỉnh thoảng
G
Give me a call /ɡɪv/ /miː/ /ə/ /kɔːl/ Gọi điện cho tôi
Give me the pen /ɡɪv/ /miː/ /ðə/ /pen/ Đưa tôi cây viết
Go straight ahead /ɡəʊ/ /streɪt/ /əˈhed/ Đi thẳng trước mặt
Good afternoon /ɡʊd/ /ˌɑːftəˈnuːn/ Chào (buổi chiều)
Trang 7Good evening sir /ɡʊd/ /ˈiːvn̩ɪŋ/ /sɜː/ Chào ông (buổi tối)
Good morning /ɡʊd/ /ˈmɔːnɪŋ/ Chào (buổi sáng)
H
Happy Birthday /ˈhæpi/ /ˈbɜːθdeɪ/ Chúc mừng sinh nhật
Has your brother been to California? /həz/ /jə/ /ˈbrʌðə/ /biːn/ /tə/ /ˌkælɪˈfɔːnɪə/ Anh (em trai) của bạn đã từng tới
California chưa?
Have a good trip /həv/ /ə/ /ɡʊd/ /trɪp/ Chúc một chuyến đi tốt đẹp
Have they met her yet? /həv/ /ˈðeɪ/ /met/ /hə/ /jet/ Họ gặp cô ta chưa?
Have you arrived? /həv/ /ju/ /əˈraɪvd/ Bạn tới chưa?
Have you been to Boston? /həv/ /ju/ /biːn/ /tə/ /ˈbɒstən/ Bạn từng tới Boston chưa?
Have you been waiting long? /həv/ /ju/ /biːn/ /ˈweɪtɪŋ/ /ˈlɒŋ/ Bạn đợi đã lâu chưa?
Have you done this before? /həv/ /ju/ /dʌn/ /ðɪs/ /bɪˈfɔː/ Bạn đã làm việc này trước đây chưa?Have you eaten at that restaurant? /həv/ /ju/ /ˈiːtn̩/ /ət/ /ðət/ /ˈrestrɒnt/ Bạn đã ăn ở nhà hàng này chưa?Have you eaten yet? /həv/ /ju/ /ˈiːtn̩/ /jet/ Bạn đã ăn chưa?
Have you ever had Potato soup? /həv/ /ju/ /ˈevə/ /həd/ /pəˈteɪtəʊ/ /suːp/ Bạn đã từng ăn xúp khoai chưa?Have you finished studying? /həv/ /ju/ /ˈfɪnɪʃt/ /ˈstʌdɪɪŋ/ Bạn đã học xong chưa?
Have you seen this movie? /həv/ /ju/ /ˈsiːn/ /ðɪs/ /ˈmuːvi/ Bạn đã xem phim này chưa?
He always does that for me /hi/ /ˈɔːlweɪz/ /dəz/ /ðət/ /fə/ /miː/ Anh ta luôn làm việc ấy cho tôi
He broke the window /hi/ /brəʊk/ /ðə/ /ˈwɪndəʊ/ Anh ta đánh vỡ cửa sổ
He doesn't look like a nurse /hi/ /ˈdʌznt/ /lʊk/ /ˈlaɪk/ /ə/ /nɜːs/ Anh ta trông không giống một y tá
He has a nice car /hi/ /həz/ /ə/ /naɪs/ /kɑː/ Anh ta có một chiếc xe đẹp
He likes it very much /hi/ /ˈlaɪks/ /ɪt/ /ˈveri/ /ˈmʌtʃ/ Anh ta thích nó lắm
He likes juice but he doesn't like milk /hi/ /ˈlaɪks/ /dʒuːs/ /bət/ /hi/ /ˈdʌznt/
/ˈlaɪk/ /mɪlk/
Anh ta thích nước trái cây nhưng anh
ta không thích sữa
He needs some new clothes /hi/ /niːdz/ /səm/ /njuː/ /kləʊðz/ Anh ta cần một ít quần áo mới
He never gives me anything /hi/ /ˈnevə/ /ɡɪvz/ /miː/ /ˈeniθɪŋ/ Anh ta không bao giờ cho tôi cái gì
He said this is a nice place /hi/ /ˈsed/ /ðɪs/ /ɪz/ /ə/ /naɪs/ /ˈpleɪs/ Anh ta nói đây là một nơi đẹp
He said you like to watch movies /hi/ /ˈsed/ /ju/ /ˈlaɪk/ /tə/ /wɒtʃ/ /ˈmuːvɪz/ Anh ta nói bạn thích xem phim
He studies at Boston University /hi/ /ˈstʌdɪz/ /ət/ /ˈbɒstən/ /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/ Anh ta học ở đại học Boston
He thinks we don't want to go /hi/ /ˈθɪŋks/ /wi/ /dəʊnt/ /wɒnt/ /tə/ /ɡəʊ/ Anh ta nghĩ chúng ta không muốn đi
Trang 8He'll be back in 20 minutes /hil/ /bi/ /ˈbæk/ /ɪn/ /ˈtwenti/ /ˈmɪnɪts/ Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút
nữa
Here is your salad /hɪə/ /z/ /jə/ /ˈsæləd/ Rau của bạn đây
Here you are /hɪə/ /ju/ /ɑː/ Đây nè
Here's my number /hɪəz/ /maɪ/ /ˈnʌmbə/ Đây là số của tôi
Here's your order /hɪəz/ /jər/ /ˈɔːdə/ Đây là món hàng bạn đặt
He's a very good student /hiz/ /ə/ /ˈveri/ /ɡʊd/ /ˈstjuːdnt/ Anh ta là một học viên tốt
He's an American /hiz/ /ən/ /əˈmerɪkən/ Anh ta là người Mỹ
He's an Engineer /hiz/ /ən/ /ˌendʒɪˈnɪə/ Anh ta là kỹ sư
He's coming soon /hiz/ /ˈkʌmɪŋ/ /suːn/ Anh ta sắp tới
He's faster than me /hiz/ /ˈfɑːstə/ /ðən/ /miː/ Anh ta nhanh hơn tôi
He's in the kitchen /hiz/ /ɪn/ /ðə/ /ˈkɪtʃɪn/ Anh ta ở trong bếp
He's never been to America /hiz/ /ˈnevə/ /biːn/ /tu/ /əˈmerɪkə/ Anh ta chưa từng tới Mỹ
He's not in right now /hiz/ /nɒt/ /ɪn/ /raɪt/ /naʊ/ Ngay lúc này anh ta không có đây
He's very annoying /hiz/ /ˈveri/ /əˈnɔɪɪŋ/ Anh ta quấy rối quá
He's very famous /hiz/ /ˈveri/ /ˈfeɪməs/ Anh ta rất nổi tiếng
He's very hard working /hiz/ /ˈveri/ /hɑːd/ /ˈwɜːkɪŋ/ Anh ta rất chăm chỉ
Hi, is Mrs. Smith there, please? /haɪ/ /ɪz/ /ˈmɪsɪz/ /smɪθ/ /ðeə/ /pliːz/ Chào, có phải bà Smith ở đằng kia
không?
His family is coming tomorrow /hɪz/ /ˈfæməli/ /z/ /ˈkʌmɪŋ/ /təˈmɒrəʊ/ Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai.His room is very small /hɪz/ /ruːm/ /z/ /ˈveri/ /smɔːl/ Phòng anh ta rất nhỏ
How about Saturday? /ˈhaʊ/ /əˈbaʊt/ /ˈsætədeɪ/ Còn thứ bảy thì sao?
How are you paying? /ˈhaʊ/ /ə/ /ju/ /ˈpeɪɪŋ/ Bạn trả bằng gì?
How are you? /ˈhaʊ/ /ə/ /ju/ Bạn khỏe không?
How are your parents? /ˈhaʊ/ /ə/ /jə/ /ˈpeərənts/ Bố mẹ bạn khỏe không?
How do I get there? /ˈhaʊ/ /də/ /ˈaɪ/ /ˈɡet/ /ðeə/ Làm sao tôi tới đó?
How do I get to Daniel Street? /ˈhaʊ/ /də/ /ˈaɪ/ /ˈɡet/ /tə/ /ˈdɑːnɪəl/ /striːt/ Làm sao tôi tới đường Daniel?
Trang 9How do I get to the American Embassy? /ˈhaʊ/ /də/ /ˈaɪ/ /ˈɡet/ /tə/ /ði/ /əˈmerɪkən/
/ˈembəsi/ Làm sao tôi tới tòa đại sứ Mỹ?How do I use this? /ˈhaʊ/ /də/ /ˈaɪ/ /ˈjuːz/ /ðɪs/ Tôi dùng cái này như thế nào?How do you know? /ˈhaʊ/ /də/ /ju/ /nəʊ/ Làm sao bạn biết?
How do you pronounce that? /ˈhaʊ/ /də/ /ju/ /prəˈnaʊns/ /ðæt/ Bạn phát âm chữ đó như thế nào?How do you say it in English? /ˈhaʊ/ /də/ /ju/ /ˈseɪ/ /ɪt/ /ɪn/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như
thế nào?
How do you spell it? /ˈhaʊ/ /də/ /ju/ /spel/ /ɪt/ Bạn đánh vần nó như thế nào?How do you spell the word Seattle? /ˈhaʊ/ /də/ /ju/ /spel/ /ðə/ /ˈwɜːd/ /sɪˈætl̩/ Bạn đánh vần chữ Seattle như thế
nào?
How does it taste? /ˈhaʊ/ /dəz/ /ɪt/ /teɪst/ Nó có vị ra sao?
How far is it to Chicago? /ˈhaʊ/ /fɑː/ /z/ /ɪt/ /tə/ /ʃɪˈkɑːɡəʊ/ Tới Chicago bao xa?
How far is it? /ˈhaʊ/ /fɑː/ /z/ /ɪt/ Nó bao xa?
How is she? /ˈhaʊ/ /z/ /ʃi/ Cô ta thế nào?
How long are you going to stay in California? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /ə/ /ju/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /steɪ/ /ɪn/
/ˌkælɪˈfɔːnɪə/ Bạn sẽ ở California bao lâu?
How long are you going to stay? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /ə/ /ju/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /steɪ/ Bạn sẽ ở bao lâu?
How long does it take by car? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /dəz/ /ɪt/ /teɪk/ /baɪ/ /kɑː/ Đi bằng xe mất bao lâu?
How long does it take to get to Georgia? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /dəz/ /ɪt/ /teɪk/ /tə/ /ˈɡet/ /tə/
/ˈdʒɔːdʒə/ Tới Georgia mất bao lâu?
How long have you been here? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /həv/ /ju/ /biːn/ /hɪə/ Bạn đã ở đây bao lâu?
How long have you been in America? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /həv/ /ju/ /biːn/ /ɪn/ /əˈmerɪkə/ Bạn đã ở Mỹ bao lâu?
How long have you lived here? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /həv/ /ju/ /lɪvd/ /hɪə/ Bạn đã sống ở đây bao lâu?
How long have you worked here? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /həv/ /ju/ /wɜːkt/ /hɪə/ Bạn đã làm việc ở đây bao lâu?How long is it? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /z/ /ɪt/ Nó dài bao nhiêu?
How long is the flight? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /z/ /ðə/ /flaɪt/ Chuyến bay bao lâu?
How long will it take? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /wl̩/ /ɪt/ /teɪk/ Sẽ mất bao lâu?
How long will you be staying? /ˈhaʊ/ /ˈlɒŋ/ /wl̩/ /ju/ /bi/ /ˈsteɪɪŋ/ Bạn sẽ ở bao lâu?
How many children do you have? /ˈhaʊ/ /məni/ /ˈtʃɪldrən/ /də/ /ju/ /hæv/ Bạn có bao nhiêu người con?
How many hours a week do you work? /ˈhaʊ/ /məni/ /ˈaʊəz/ /ə/ /wiːk/ /də/ /ju/
/ˈwɜːk/ Bạn làm việc mấy giờ một tuần?How many languages do you speak? /ˈhaʊ/ /məni/ /ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ /də/ /ju/ /spiːk/ Bạn nói bao nhiêu ngôn ngữ?
Trang 10How many miles is it to Pennsylvania? /ˈhaʊ/ /məni/ /maɪlz/ /ɪz/ /ɪt/ /tə/
/ˌpenslˈveɪnɪə/ Tới Pennsylvania bao nhiêu dặm?How many people are there in New York? /ˈhaʊ/ /məni/ /ˈpiːpl̩/ /ə/ /ðər/ /ɪn/ /njuː/
/jɔːk/ Ở New York có bao nhiêu người?How many people do you have in your family
?
/ˈhaʊ/ /məni/ /ˈpiːpl̩/ /də/ /ju/ /həv/ /ɪn/ /jə/
/ˈfæməli/
Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?
How many people? /ˈhaʊ/ /məni/ /ˈpiːpl̩/ Bao nhiêu người? (nhà hàng)
How much altogether? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ˌɔːltəˈɡeðə/ Tất cả bao nhiêu?
How much are these earrings? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ə/ /ðiːz/ /ˈɪərɪŋz/ Đôi bông tai này giá bao nhiêu?How much do I owe you? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /də/ /ˈaɪ/ /əʊ/ /ju/ Tôi nợ bạn bao nhiêu?
How much does it cost per day? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /dəz/ /ɪt/ /kɒst/ /pɜː/ /deɪ/ Giá bao nhiêu một ngày?
How much does this cost? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /dəz/ /ðɪs/ /kɒst/ Nó giá bao nhiêu?
How much is it to go to Miami? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ɪz/ /ɪt/ /tə/ /ɡəʊ/ /tə/
/maɪˈæmi/ Tới Miami giá bao nhiêu?
How much is it? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ɪz/ /ɪt/ Nó giá bao nhiêu?
How much is that? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ɪz/ /ðæt/ Cái đó giá bao nhiêu?
How much is this? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ɪz/ /ðɪs/ Cái này giá bao nhiêu?
How much money do you have? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ˈmʌni/ /də/ /ju/ /hæv/ Bạn có bao nhiêu tiền?
How much money do you make? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /ˈmʌni/ /də/ /ju/ /ˈmeɪk/ Bạn kiếm bao nhiêu tiền?
How much will it cost? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /wl̩/ /ɪt/ /kɒst/ Sẽ tốn bao nhiêu?
How much would you like? /ˈhaʊ/ /ˈmʌtʃ/ /wʊd/ /ju/ /ˈlaɪk/ Bạn muốn bao nhiêu?
How old are you? /ˈhaʊ/ /əʊld/ /ə/ /ju/ Bạn bao nhiêu tuổi?
How tall are you? /ˈhaʊ/ /tɔːl/ /ə/ /ju/ Bạn cao bao nhiêu?
How was the movie? /ˈhaʊ/ /wəz/ /ðə/ /ˈmuːvi/ Bộ phim thế nào?
How was the trip? /ˈhaʊ/ /wəz/ /ðə/ /trɪp/ Chuyến đi thế nào?
How's business? /haʊz/ /ˈbɪznəs/ Việc làm ăn thế nào?
How's the weather? /haʊz/ /ðə/ /ˈweðə/ Thời tiết thế nào?
How's work going? /haʊz/ /ˈwɜːk/ /ˈɡəʊɪŋ/ Việc làm thế nào?
I
I ate already /ˈaɪ/ /et/ /ɔːlˈredi/ Tôi đã ăn rồi
I believe you /ˈaɪ/ /bɪˈliːv/ /ju/ Tôi tin bạn
Trang 11I bought a shirt yesterday /ˈaɪ/ /ˈbɔːt/ /ə/ /ʃɜːt/ /ˈjestədi/ Hôm qua tôi mua một cái áo sơ mi.
I came with my family /ˈaɪ/ /keɪm/ /wɪð/ /maɪ/ /ˈfæməli/ Tôi tới với gia đình
I can swim /ˈaɪ/ /kən/ /swɪm/ Tôi có thể bơi
I can't hear you clearly /ˈaɪ/ /kɑːnt/ /hɪə/ /ju/ /ˈklɪəli/ Tôi nghe bạn không rõ
I can't hear you /ˈaɪ/ /kɑːnt/ /hɪə/ /ju/ Tôi không thể nghe bạn nói
I don't care /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /keə/ Tôi không cần
I don't feel well /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /fiːl/ /wel/ Tôi không cảm thấy khỏe
I don't have a girlfriend /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /həv/ /ə/ /ˈɡɜːlfrend/ Tôi không có bạn gái
I don't have any money /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /həv/ /ˈeni/ /ˈmʌni/ Tôi không có tiền
I don't have enough money /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /həv/ /ɪˈnʌf/ /ˈmʌni/ Tôi không có đủ tiền
I don't have time right now /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /həv/ /ˈtaɪm/ /raɪt/ /naʊ/ Ngay bây giờ tôi không có thời gian
I don't know how to use it /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /nəʊ/ /ˈhaʊ/ /tə/ /ˈjuːz/ /ɪt/ Tôi không biết cách dùng nó
I don't know /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /nəʊ/ Tôi không biết
I don't like him /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /ˈlaɪk/ /ɪm/ Tôi không thích anh ta
I don't like it /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /ˈlaɪk/ /ɪt/ Tôi không thích nó
I don't mind /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /maɪnd/ Tôi không quan tâm
I don't speak English very well /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /spiːk/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ /ˈveri/ /wel/ Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
I don't speak very well /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /spiːk/ /ˈveri/ /wel/ Tôi không nói giỏi lắm
I don't think so /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /ˈθɪŋk/ /ˈsəʊ/ Tôi không nghĩ vậy
I don't understand what your saying /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /ˌʌndəˈstænd/ /ˈwɒt/ /jə/
/ˈseɪɪŋ/ Tôi không hiểu bạn nói gì.
I don't understand /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /ˌʌndəˈstænd/ Tôi không hiểu
I don't want it /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /wɒnt/ /ɪt/ Tôi không muốn nó
I don't want that /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /wɒnt/ /ðæt/ Tôi không muốn cái đó
I don't want to bother you /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /wɒnt/ /tə/ /ˈbɒðə/ /ju/ Tôi không muốn làm phiền bạn
I feel good /ˈaɪ/ /fiːl/ /ɡʊd/ Tôi cảm thấy khỏe
I get off of work at 6 /ˈaɪ/ /ˈɡet/ /ɒf/ /əv/ /ˈwɜːk/ /ət/ /sɪks/ Tôi xong việc lúc 6 giờ
I give up /ˈaɪ/ /ɡɪv/ /ʌp/ Tôi bỏ cuộc
I got in an accident /ˈaɪ/ /ˈɡɒt/ /ɪn/ /ən/ /ˈæksɪdənt/ Tôi gặp tai nạn
I have a cold /ˈaɪ/ /həv/ /ə/ /kəʊld/ Tôi bị cảm
I have a headache /ˈaɪ/ /həv/ /ə/ /ˈhedeɪk/ Tôi bị nhức đầu
I have a lot of things to do /ˈaɪ/ /həv/ /ə/ /lɒt/ /əv/ /ˈθɪŋz/ /tə/ /duː/ Tôi có nhiều việc phải làm
Trang 12I have a question I want to ask you /ˈaɪ/ /həv/ /ə/ /ˈkwestʃən/ /ˈaɪ/ /wɒnt/ /tu/
/ɑːsk/ /ju/ Tôi có câu hỏi muốn hỏi bạn.
I want to ask you a question /ˈaɪ/ /wɒnt/ // /tu/ /ɑːsk/ /ju/ /ə/ /ˈkwestʃən/ Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi
I have a reservation /ˈaɪ/ /həv/ /ə/ /ˌrezəˈveɪʃn̩/ Tôi đã đặt trước
I have money /ˈaɪ/ /həv/ /ˈmʌni/ Tôi có tiền
I have one in my car /ˈaɪ/ /həv/ /wʌn/ /ɪn/ /maɪ/ /kɑː/ Tôi có một cái trong xe
I have pain in my arm /ˈaɪ/ /həv/ /peɪn/ /ɪn/ /maɪ/ /ɑːm/ Tôi bị đau ở tay
I have three children, two girls and one boy /ˈaɪ/ /həv/ /θriː/ /ˈtʃɪldrən/ /tuː/ /ɡɜːlz/
/ənd/ /wʌn/ /ˌbɔɪ/ Tôi có ba người con, hai gái một trai.
I have to go to the post office /ˈaɪ/ /həv/ /tə/ /ɡəʊ/ /tə/ /ðə/ /pəʊst/ /ˈɒfɪs/ Tôi phải ra bưu điện
I have to wash my clothes /ˈaɪ/ /həv/ /tə/ /wɒʃ/ /maɪ/ /kləʊðz/ Tôi phải giặt quần áo
I have two sisters /ˈaɪ/ /həv/ /tuː/ /ˈsɪstəz/ Tôi có 2 người chị (em gái)
I haven't been there /ˈaɪ/ /ˈhævn̩t/ /biːn/ /ðeə/ Tôi đã không ở đó
I haven't finished eating /ˈaɪ/ /ˈhævn̩t/ /ˈfɪnɪʃt/ /ˈiːtɪŋ/ Tôi chưa ăn xong
I haven't had lunch yet /ˈaɪ/ /ˈhævn̩t/ /həd/ /lʌntʃ/ /jet/ Tôi chưa ăn trưa
I hope you and your wife have a nice trip /ˈaɪ/ /həʊp/ /ju/ /ənd/ /jə/ /waɪf/ /həv/ /ə/
/naɪs/ /trɪp/
Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
I like her /ˈaɪ/ /ˈlaɪk/ /hə/ Tôi thích cô ta
I like it /ˈaɪ/ /ˈlaɪk/ /ɪt/ Tôi thích nó
I like Italian food /ˈaɪ/ /ˈlaɪk/ /ɪˈtæljən/ /fuːd/ Tôi thích thức ăn Ý
I like to watch TV /ˈaɪ/ /ˈlaɪk/ /tə/ /wɒtʃ/ /ˌtiːˈviː/ Tôi thích xem tivi
I live in California /ˈaɪ/ /ˈlaɪv/ /ɪn/ /ˌkælɪˈfɔːnɪə/ Tôi sống ở California
I lost my watch /ˈaɪ/ /lɒst/ /maɪ/ /wɒtʃ/ Tôi bị mất đồng hồ
I love you /ˈaɪ/ /lʌv/ /ju/ Tôi yêu bạn
I made a mistake /ˈaɪ/ /ˈmeɪd/ /ə/ /mɪˈsteɪk/ Tôi phạm một lỗi lầm
I made this cake /ˈaɪ/ /ˈmeɪd/ /ðɪs/ /keɪk/ Tôi làm cái bánh này
I need a doctor /ˈaɪ/ /niːd/ /ə/ /ˈdɒktə/ Tôi cần một bác sĩ
I need another key /ˈaɪ/ /niːd/ /əˈnʌðə/ /kiː/ Tôi cần một cái chìa khóa khác
I need some tissues /ˈaɪ/ /niːd/ /səm/ /ˈtɪʃuːz/ Tôi cần một ít khăn giấy
I need this to get there by tomorrow /ˈaɪ/ /niːd/ /ðɪs/ /tə/ /ˈɡet/ /ðə/ /baɪ/
/təˈmɒrəʊ/ Tôi cần cái này tới đó ngày mai.
I need to change clothes /ˈaɪ/ /niːd/ /tə/ /tʃeɪndʒ/ /kləʊðz/ Tôi cần thay quần áo
Trang 13I need to go home /ˈaɪ/ /niːd/ /tə/ /ɡəʊ/ /həʊm/ Tôi cần về nhà.
I need to go now /ˈaɪ/ /niːd/ /tə/ /ɡəʊ/ /naʊ/ Tôi cần phải đi bây giờ
I need to practice my English /ˈaɪ/ /niːd/ /tə/ /ˈpræktɪs/ /maɪ/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Tôi cần thực hành tiếng Anh
I only have 5 dollars /ˈaɪ/ /ˈəʊnli/ /həv/ /faɪv/ /ˈdɒləz/ Tôi chỉ có 5 đô la
I only want a snack /ˈaɪ/ /ˈəʊnli/ /wɒnt/ /ə/ /snæk/ Tôi chỉ cần món ăn nhẹ
I remember /ˈaɪ/ /rɪˈmembə/ Tôi nhớ
I speak a little English /ˈaɪ/ /spiːk/ /ə/ /ˈlɪtl̩/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Tôi nói một chút tiếng Anh
I speak two languages /ˈaɪ/ /spiːk/ /tuː/ /ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ Tôi nói 2 thứ tiếng
I still have a lot of things to buy /ˈaɪ/ /stɪl/ /həv/ /ə/ /lɒt/ /əv/ /ˈθɪŋz/ /tə/
/baɪ/ Tôi còn nhiều thứ phải mua.
I still have a lot to do /ˈaɪ/ /stɪl/ /həv/ /ə/ /lɒt/ /tə/ /duː/ Tôi còn nhiều thứ phải làm
I still have to brush my teeth and take a show
er
/ˈaɪ/ /stɪl/ /həv/ /tə/ /brʌʃ/ /maɪ/ /tiːθ/ /ənd/
/teɪk/ /ə/ /ˈʃaʊə/ Tôi còn phải đánh răng và tắm.
I still haven't decided /ˈaɪ/ /stɪl/ /ˈhævn̩t/ /dɪˈsaɪdɪd/ Tôi vẫn chưa quyết định
I think I need to see a doctor /ˈaɪ/ /ˈθɪŋk/ /ˈaɪ/ /niːd/ /tə/ /ˈsiː/ /ə/ /ˈdɒktə/ Tôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ
I think it tastes good /ˈaɪ/ /ˈθɪŋk/ /ɪt/ /teɪsts/ /ɡʊd/ Tôi nghĩ nó ngon
I think it's very good /ˈaɪ/ /ˈθɪŋk/ /ɪts/ /ˈveri/ /ɡʊd/ Tôi nghĩ nó rất tốt
I think so /ˈaɪ/ /ˈθɪŋk/ /ˈsəʊ/ Tôi nghĩ vậy
I think those shoes are very good looking /ˈaɪ/ /ˈθɪŋk/ /ðəʊz/ /ʃuːz/ /ə/ /ˈveri/ /ɡʊd/
/ˈlʊkɪŋ/ Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp.
I think you have too many clothes /ˈaɪ/ /ˈθɪŋk/ /ju/ /həv/ /tuː/ /ˈmeni/ /kləʊðz/ Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá
I thought he said something else /ˈaɪ/ /ˈθɔːt/ /hi/ /ˈsed/ /ˈsʌmθɪŋ/ /els/ Tôi nghĩ anh ta đã nói một điều gì
khác
I thought the clothes were cheaper /ˈaɪ/ /ˈθɔːt/ /ðə/ /kləʊðz/ /wə/ /ˈtʃiːpə/ Tôi nghĩ quần áo rẻ hơn
I trust you /ˈaɪ/ /trʌst/ /ju/ Tôi tin bạn
I understand now /ˈaɪ/ /ˌʌndəˈstænd/ /naʊ/ Bây giờ tôi hiểu
I understand /ˈaɪ/ /ˌʌndəˈstænd/ Tôi hiểu
I usually drink coffee at breakfast /ˈaɪ/ /ˈjuːʒəli/ /drɪŋk/ /ˈkɒfi/ /ət/ /ˈbrekfəst/ Tôi thường uống cà phê vào bữa điểm
tâm
I want to buy something /ˈaɪ/ /wɒnt/ /tə/ /baɪ/ /ˈsʌmθɪŋ/ Tôi muốn mua một món đồ
I want to contact our embassy /ˈaɪ/ /wɒnt/ /tə/ /ˈkɒntækt/ /ˈaʊər/
/ðə/ /juːˈnaɪtɪd/ /steɪts/ Tôi muốn gửi gói hàng này đi Mỹ.
I want to show you something /ˈaɪ/ /wɒnt/ /tə/ /ʃəʊ/ /ju/ /ˈsʌmθɪŋ/ Tôi muốn cho bạn xem một cái này
Trang 14I was going to the library /ˈaɪ/ /wəz/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /ðə/ /ˈlaɪbrəri/ Tôi sắp đi tới thư viện.
I was in the library /ˈaɪ/ /wəz/ /ɪn/ /ðə/ /ˈlaɪbrəri/ Tôi ở trong thư viện
I wish I had one /ˈaɪ/ /wɪʃ/ /ˈaɪ/ /həd/ /wʌn/ Tôi ước gì có một cái
I'd like a map of the city /aɪd/ /ˈlaɪk/ /ə/ /mæp/ /əv/ /ðə/ /ˈsɪti/ Tôi muốn một tấm bản đồ của thành
I'd like a room /aɪd/ /ˈlaɪk/ /ə/ /ruːm/ Tôi muốn một phòng
I'd like a single room /aɪd/ /ˈlaɪk/ /ə/ /ˈsɪŋɡl̩/ /ruːm/ Tôi muốn một phòng đơn
I'd like a table near the window /aɪd/ /ˈlaɪk/ /ə/ /ˈteɪbl̩/ /nɪə/ /ðə/ /ˈwɪndəʊ/ Tôi muốn một phòng gần cửa sổ.I'd like some water too, please /aɪd/ /ˈlaɪk/ /səm/ /ˈwɔːtə/ /tuː/ /pliːz/ Tôi cũng muốn một ít nước, xin vui
I'd like to buy a bottle of water, please /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /baɪ/ /ə/ /ˈbɒtl̩/ /əv/
/ˈwɔːtə/ /pliːz/
Tôi muốn mua một chai nước, xin vui lòng
I'd like to buy a phone card please /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /baɪ/ /ə/ /fəʊn/ /kɑːd/ /pliːz/ Tôi muốn mua một tấm thẻ điện
I'd like to go for a walk /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /ɡəʊ/ /fər/ /ə/ /wɔːk/ Tôi muốn đi dạo
I'd like to go home /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /ɡəʊ/ /həʊm/ Tôi muốn về nhà
I'd like to go shopping /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /ɡəʊ/ /ˈʃɒpɪŋ/ Tôi muốn đi mua sắm
I'd like to go to the store /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /ɡəʊ/ /tə/ /ðə/ /stɔː/ Tôi muốn đến cửa hàng
I'd like to make a phone call /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /ˈmeɪk/ /ə/ /fəʊn/ /kɔːl/ Tôi muốn gọi điện thoại
I'd like to make a reservation /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /ˈmeɪk/ /ə/ /ˌrezəˈveɪʃn̩/ Tôi muốn đặt trước
Trang 15I'd like to rent a car /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /rent/ /ə/ /kɑː/ Tôi muốn thuê xe hơi.
I'd like to send a fax /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /send/ /ə/ /fæks/ Tôi muốn gửi phắc
I'd like to send this to America /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /send/ /ðɪs/ /tu/ /əˈmerɪkə/ Tôi muốn gửi cái này đi Mỹ
I'd like to speak to Mr. Smith please /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /spiːk/ /tə/ /ˈmɪstə/ /smɪθ/
/pliːz/
Tôi muốn nói chuyện với ông Smith, xin vui lòng
I'd like to use the internet /aɪd/ /ˈlaɪk/ /tə/ /ˈjuːz/ /ði/ /ˈɪntənet/ Tôi muốn dùng internet
If you like it I can buy more /ɪf/ /ju/ /ˈlaɪk/ /ɪt/ /ˈaɪ/ /kən/ /baɪ/ /mɔː/ Nếu bạn thích nó tôi có thể mua thêm
If you need my help, please let me know /ɪf/ /ju/ /niːd/ /maɪ/ /help/ /pliːz/ /let/ /miː/
/nəʊ/
Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
I'll be right back /aɪl/ /bi/ /raɪt/ /ˈbæk/ Tôi sẽ trở lại ngay
I'll call back later /aɪl/ /kɔːl/ /ˈbæk/ /ˈleɪtə/ Tôi sẽ gọi lại sau
I'll call you on Friday /aɪl/ /kɔːl/ /ju/ /ɒn/ /ˈfraɪdeɪ/ Tôi sẽ gọi bạn vào thứ sáu
I'll call you when I leave /aɪl/ /kɔːl/ /ju/ /wen/ /ˈaɪ/ /liːv/ Tôi sẽ gọi bạn khi tôi ra đi
I'll come back later /aɪl/ /kʌm/ /ˈbæk/ /ˈleɪtə/ Tôi sẽ trở lại sau
I'll give you a call /aɪl/ /ɡɪv/ /ju/ /ə/ /kɔːl/ Tôi sẽ gọi điện cho bạn
I'll have a cup of tea please /aɪl/ /həv/ /ə/ /kʌp/ /əv/ /tiː/ /pliːz/ Tôi sẽ uống một tách trà, xin vui lòng.I'll have a glass of water please /aɪl/ /həv/ /ə/ /ɡlɑːs/ /əv/ /ˈwɔːtə/ /pliːz/ Tôi sẽ uống một ly nước, xin vui lòng.I'll have the same thing /aɪl/ /həv/ /ðə/ /seɪm/ /ˈθɪŋ/ Tôi sẽ có cùng món như vậy
I'll pay for dinner /aɪl/ /peɪ/ /fə/ /ˈdɪnə/ Tôi sẽ trả tiền cho bữa tối
I'll pay for the tickets /aɪl/ /peɪ/ /fə/ /ðə/ /ˈtɪkɪts/ Tôi sẽ trả tiền vé
I'll take it /aɪl/ /teɪk/ /ɪt/ Tôi sẽ mua nó
I'll take that one also /aɪl/ /teɪk/ /ðət/ /wʌn/ /ˈɔːlsəʊ/ Tôi cũng sẽ mua cái đó
I'll take you to the bus stop /aɪl/ /teɪk/ /ju/ /tə/ /ðə/ /bʌs/ /stɒp/ Tôi sẽ đưa bạn tới trạm xe buýt.I'll talk to you soon /aɪl/ /ˈtɔːk/ /tə/ /ju/ /suːn/ Tôi sẽ sớm nói chuyện với bạn
I'll teach you /aɪl/ /tiːtʃ/ /ju/ Tôi sẽ dạy bạn
I'll tell him you called /aɪl/ /tel/ /ɪm/ /ju/ /kɔːld/ Tôi sẽ nói với anh ta là bạn đã gọi
điện
I'm 26 years old /aɪm/ /ˈtwenti/ /sɪks/ /ˈjiəz/ /əʊld/ Tôi 26 tuổi
I'm 6'2'' /aɪm/ /sɪks/ /fiːt/ /tuː/ Tôi cao 6 feet 2
I'm a beginner /aɪm/ /ə/ /bɪˈɡɪnə/ Tôi mới bắt đầu
I'm a size 8 /aɪm/ /ə/ /saɪz/ /eɪt/ Tôi cỡ 8
I'm a teacher /aɪm/ /ə/ /ˈtiːtʃə/ Tôi là giáo viên
Trang 16I'm allergic to seafood /aɪm/ /əˈlɜːdʒɪk/ /tə/ /ˈsiːfuːd/ Tôi dị ứng hải sản.
I'm American /aɪm/ /əˈmerɪkən/ Tôi là người Mỹ
I'm an American /aɪm/ /ən/ /əˈmerɪkən/ Tôi là một người Mỹ
I'm cleaning my room /aɪm/ /ˈkliːnɪŋ/ /maɪ/ /ruːm/ Tôi đang lau chùi phòng
I'm coming right now /aɪm/ /ˈkʌmɪŋ/ /raɪt/ /naʊ/ Tôi tới ngay
I'm coming to pick you up /aɪm/ /ˈkʌmɪŋ/ /tə/ /pɪk/ /ju/ /ʌp/ Tôi đang tới đón bạn
I'm fine, and you? /aɪm/ /faɪn/ /ənd/ /ju/ Tôi khỏe, còn bạn?
I'm from America /aɪm/ /frəm/ /əˈmerɪkə/ Tôi từ Mỹ tới
I'm getting ready to go out /aɪm/ /ˈɡetɪŋ/ /ˈredi/ /tə/ /ɡəʊ/ /aʊt/ Tôi chuẩn bị đi
I'm going home in four days /aɪm/ /ˈɡəʊɪŋ/ /həʊm/ /ɪn/ /fɔː/ /deɪz/ Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày.I'm going to America next year /aɪm/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tu/ /əˈmerɪkə/ /nekst/ /ˈjiə/ Tôi sẽ đi Mỹ năm tới
I'm going to bed /aɪm/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /bed/ Tôi sẽ đi ngủ
I'm going to go have dinner /aɪm/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /ɡəʊ/ /həv/ /ˈdɪnə/ Tôi sẽ ăn tối
I'm going to leave /aɪm/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tə/ /liːv/ Tôi sắp đi
I'm good, and you? /aɪm/ /ɡʊd/ /ənd/ /ju/ Tôi khỏe, còn bạn?
I'm here on business /aɪm/ /hɪər/ /ɒn/ /ˈbɪznəs/ Tôi ở đây để làm ăn
I'm just kidding /aɪm/ /dʒəst/ /ˈkɪdɪŋ/ Tôi chỉ đùa thôi
I'm just looking /aɪm/ /dʒəst/ /ˈlʊkɪŋ/ Tôi chỉ xem thôi. (mua sắm)I'm leaving Tomorrow /aɪm/ /ˈliːvɪŋ/ /təˈmɒrəʊ/ Ngày mai tôi sẽ đi
I'm looking for the post office /aɪm/ /ˈlʊkɪŋ/ /fə/ /ðə/ /pəʊst/ /ˈɒfɪs/ Tôi đang tìm bưu điện
I'm married /aɪm/ /ˈmærɪd/ Tôi có gia đình
I'm not afraid /aɪm/ /nɒt/ /əˈfreɪd/ Tôi không sợ
I'm not American /aɪm/ /nɒt/ /əˈmerɪkən/ Tôi không phải người Mỹ
I'm not busy /aɪm/ /nɒt/ /ˈbɪzi/ Tôi không bận
I'm not going /aɪm/ /nɒt/ /ˈɡəʊɪŋ/ Tôi sẽ không đi
I'm not married /aɪm/ /nɒt/ /ˈmærɪd/ Tôi không có gia đình
Trang 17I'm not ready yet /aɪm/ /nɒt/ /ˈredi/ /jet/ Tôi chưa sẵn sàng.
I'm not sure /aɪm/ /nɒt/ /ʃʊə/ Tôi không chắc
I'm on hold. (phone) /aɪm/ /ɒn/ /həʊld/ /fəʊn/ Tôi đang chờ máy. (điện thoại)
I'm self-employed /aɪm/ /ˌself/ /ɪmˈplɔɪd/ Tôi tự làm chủ
I'm single /aɪm/ /ˈsɪŋɡl̩/ Tôi độc thân
I'm sorry, we're sold out /aɪm/ /ˈsɒri/ /wɪə/ /səʊld/ /aʊt/ Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
I'm sorry /aɪm/ /ˈsɒri/ Tôi rất tiếc
I'm thirsty /aɪm/ /ˈθɜːsti/ Tôi khát
I'm very busy /aɪm/ /ˈveri/ /ˈbɪzi/ Tôi rất bận
I'm very busy. I don't have time now /aɪm/ /ˈveri/ /ˈbɪzi/ /ˈaɪ/ /dəʊnt/ /həv/
/ˈtaɪm/ /naʊ/
Tôi rất bận. Bây giờ tôi không có thời gian
I'm very well, thank you /aɪm/ /ˈveri/ /wel/ /θæŋk/ /ju/ Tôi khỏe, cám ơn
I'm waiting for you /aɪm/ /ˈweɪtɪŋ/ /fə/ /ju/ Tôi đang chờ bạn
I'm worried too /aɪm/ /ˈwʌrɪd/ /tuː/ Tôi cũng lo
In 30 minutes /ɪn/ /ˈθɜːti/ /ˈmɪnɪts/ Trong vòng 30 phút
Is anyone else coming? /ɪz/ /ˈeniwʌn/ /els/ /ˈkʌmɪŋ/ Còn ai khác tới không?
Is everything ok? /ɪz/ /ˈevrɪθɪŋ/ /ˌəʊˈkeɪ/ Mọi việc ổn không?
Is it raining? /ɪz/ /ɪt/ /ˈreɪnɪŋ/ Trời đang mưa không?
Is it ready? /ɪz/ /ɪt/ /ˈredi/ Nó sẵn sàng không?
Is it suppose to rain tomorrow? /ɪz/ /ɪt/ /səˈpəʊz/ /tə/ /reɪn/ /təˈmɒrəʊ/ Ngày mai trời có thể mưa không?
Is John here? /ɪz/ /dʒɒn/ /hɪə/ John có đây không?
Is John there please? /ɪz/ /dʒɒn/ /ðə/ /pliːz/ John có đó không, xin vui lòng? (gọi
điện thoại)