1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Báo cáo tài chính hợp nhất Ngân hàng Thương mại Cổ phầnACB 07 q4 income statements

1 175 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 39,49 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự III - Lãi / lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối IV - Lãi / lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh V - Lãi / lỗ thuần từ mua bán c

Trang 1

Trang 1

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH GIỮA NIÊN ĐỘ

Dạng đầy đủ Quý 4 Năm 2007

Đơn vị tính : đồng VN

Chỉ tiêu Quý 4 Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này

Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước

VI.13 1.387.727.355.565 784.874.183.025 4.516.008.958.182 2.471.053.046.168

2 Chi phí lãi và các chi phí tương tự VI.14 1.019.072.584.441 554.381.373.141 3.200.415.094.312 1.661.486.570.753

I - Thu nhập lãi thuần 368.654.771.124 230.492.809.884 1.315.593.863.870 809.566.475.415

3 Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 68.272.747.661 41.957.172.777 219.951.650.969 140.971.511.127

II - Lãi / lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 56.035.621.383 35.421.570.881 179.195.339.031 116.326.130.884

-17.119.292.095 6.040.366.483 23.994.708.142 23.514.826.946

-VI.15 372.803.897.000 54.627.530.000 554.732.327.909 62.166.694.384

VI - Lãi / lỗ thuần từ hoạt động khác -7.999.067.332 23.574.605.888 155.322.439.249 65.525.534.779

VII - Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần VI.16 119.831.133.584 43.535.008.652 516.148.139.585 71.181.914.015

VIII - Chi phí hoạt động VI.17 241.926.177.179 136.378.537.881 755.906.614.554 436.877.549.752

650.280.886.485 257.313.353.907 1.989.080.203.232 711.404.026.671

X - Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 32.752.262.236 18.550.764.917 118.545.586.068 52.591.044.420

617.528.624.249 238.762.588.990 1.870.534.617.164 658.812.982.251

-35.741.791.705 - 101.016.791.705 -581.786.832.544 238.762.588.990 1.769.517.825.459 658.812.982.251

-Tp.HCM, Ngày 20 tháng 01 năm 2008 Lập bảng Kế toán trưởng TỔNG GIÁM ĐỐC

Nguyễn Hữu Đức

Thuyết minh

1 Thu nhập lãi và các khoản thu nhập

tương tự

III - Lãi / lỗ thuần từ hoạt động kinh

doanh ngoại hối

IV - Lãi / lỗ thuần từ mua bán chứng

khoán kinh doanh

V - Lãi / lỗ thuần từ mua bán chứng

khoán đầu tư

IX - Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD

trước CP dự phòng

XI - Tổng lợi nhuận trước thuế 

12 Chi phí thuế TNDN hoãn lại

XII - Chi phí thuế TNDN

XIII - Lợi nhuận sau thuế 

Ngày đăng: 26/08/2017, 07:51

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w