STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng
thi Ca thi Ghi chú
1 1651010013 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 03 A (ĐK) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
3 1651010357 Nguyễn Mạnh Quang Tổ 12 C (ĐK) Kt2 Ca 14h00
4 1651010166 Nguyễn Vũ Hoàng Tổ 14 D (ĐK) Kt2 Ca 14h00
5 1652010111 Trần Văn Long Tổ 19 F (YHCT) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
6 1652010121 Nghiêm Thị Sinh Tổ 19 F (YHCT) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
7 1652010127 Nguyễn Diệu Thùy Tổ 20 F (YHCT) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
8 1653020135 Phạm Hải Đông Tổ 22 G (YHDP) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
9 1653020139 Vũ Đức Hiếu Tổ 22 G (YHDP) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
10 1653020152 Trần Tiến Khang Tổ 22 G (YHDP) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
11 1653020154 Nguyễn Công Khương Tổ 22 G (YHDP) Kt2 Ca 14h00
12 1653020017 Đặng Quí Dương Tổ 23 G (YHDP) Kt2 Ca 14h00
13 1653020108 Vũ Thị Minh Thư Tổ 23 G (YHDP) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
14 1653020046 Nguyễn Thị Huyên Tổ 24 G (YHDP) Kt2 Ca 14h00
15 1656010058 Nguyễn Văn Mạnh Tổ 25 H (RHM) Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
16 1656010081 Nguyễn Đài Trang Tổ 26 H (RHM) Kt2 Ca 14h00
17 1656010086 Doãn Vũ Trung Tổ 26 H (RHM) Kt2 Ca 14h00
18 1256010096 Otgonbold Kue Tổ 32 Y3 I RHM Kt2 Ca 14h00 Y3 TL
2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY
MÔN THI : SINH HỌC : Y1 BS - LẦN 2 (16-17)
Ca 14h00 : Y1 thi lại
1 Thời gian :