STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng
thi Ca thi Ghi chú
4 1653320048 Hồ Thị Phương Thảo Tổ 27 I Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
15 1653320102 Đinh Hoàng Bảo Trâm Tổ 28 I Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
18 1651020092 Nguyễn Thị Phương Tổ 29 K Kt2 Ca 14h00
19 1651020038 Trần Thị Như Quỳnh Tổ 29 K Kt2 Ca 14h00
23 1651020060 Nguyễn Văn Cường Tổ 30 K Kt2 Ca 14h00
26 1651020086 Nguyễn Thị Quỳnh Nga Tổ 30 K Kt2 Ca 14h00
27 1651020089 Lê Thị Hồng Nhung Tổ 30 K Kt2 Ca 14h00
2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY
MÔN THI : MÔ PHÔI : Y1 N K I - LẦN 2 (16-17)
Ca 14h00 : Y1 thi lại
1 Thời gian :
Trang 228 1651020094 Bùi Anh Quyền Tổ 30 K Kt2 Ca 14h00
29 1651020102 Nguyễn Mạnh Tiến Tổ 30 K Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
30 1651020104 Lương Ngọc Tuyên Tổ 30 K Kt2 Ca 14h00
32 1651020053 Đỗ Thị Khánh Vân Tổ 30 K Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
33 1655010014 Nguyễn Thị Nguyệt Ánh Tổ 35 N Kt2 Ca 14h00
34 1655010021 Nguyễn Thuỳ Dung Tổ 35 N Kt2 Ca 14h00
35 1655010059 Nguyễn Thị Khuyên Tổ 35 N Kt2 Ca 14h00
36 1655010088 Nguyễn Thị Phương Tổ 35 N Kt2 Ca 14h00 Chưa NT
37 1655010116 Nguyễn Thị Thương Tổ 35 N Kt2 Ca 14h00
41 1655010058 Vũ Thị Thu Hường Tổ 36 N Kt2 Ca 14h00
43 1655010166 Nguyễn Thị Thuỳ Linh Tổ 36 N Kt2 Ca 14h00
45 1655010183 Nguyễn Thị Khánh Thiện Tổ 36 N Kt2 Ca 14h00
53 1655010156 Đào Thị Minh Hồng Tổ 37 N Kt2 Ca 14h00
55 1655010172 Trần Thị Bích Ngọc Tổ 37 N Kt2 Ca 14h00