1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

2017 07 04 t3 ds duocly y2 CN lan2 14h00 (16 17)

3 74 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 385,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng

thi Ca thi Ghi chú

1 1553320002 Nguyễn Phương Anh Tổ 31 I (XNYH) Kt3.A Ca 14h00

2 1553320026 Lê Thị Thu Hương Tổ 31 I (XNYH) Kt3.A Ca 14h00

3 1553320053 Trần Thị Thắm Tổ 31 I (XNYH) Kt3.A Ca 14h00

4 1553320054 Nguyễn Hữu Thiện Tổ 32 I (XNYH) Kt3.A Ca 14h00

5 1553320056 Bùi Thị Thu Tổ 32 I (XNYH) Kt3.A Ca 14h00

6 1553320045 Nhữ Thị Phương Tổ 32 I (XNYH) Kt3.A Ca 14h00

7 1553010021 Nguyễn Đình Thi Tổ 33 K (YTCC) Kt3.A Ca 14h00

8 1553010008 Nguyễn Tiến Đạt Tổ 33 K (YTCC) Kt3.A Ca 14h00

9 1553010001 Đào Tuấn Anh Tổ 33 K (YTCC) Kt3.A Ca 14h00

10 1553010023 Nguyễn Thu Thủy Tổ 33 K (YTCC) Kt3.A Ca 14h00

11 1553010018 Phạm Hải Thanh Tổ 33 K (YTCC) Kt3.A Ca 14h00

12 1553010004 Nguyễn Văn Chấn Tổ 33 K (YTCC) Kt3.A Ca 14h00

13 1553030015 Lê Thu Hằng Tổ 34 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

14 1553030052 Lại Thị Thơm Tổ 34 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

15 1553030028 Lê Thị Hương Tổ 34 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

16 1553030038 Trần Công Minh Tổ 35 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

17 1553030025 Đỗ Khánh Huyền Tổ 35 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

18 1553030039 Hà Phương Nam Tổ 35 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

19 1553030009 Nguyễn Hà Đăng Tổ 35 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

20 1553030003 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 35 M (CNDD) Kt3.A Ca 14h00

21 1555010093 Phan Thị Kim Thu Tổ 36 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

22 1555010066 Đỗ Thị Ly Tổ 36 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

23 1555010050 Phạm Minh Hùng Tổ 36 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

24 1555010067 Vũ Thị Thùy Ly Tổ 36 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

25 1555010016 Nguyễn Văn Dũng Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

26 1555010090 Nguyễn Thị Thắm Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

27 1555010010 Vũ Thị Ánh Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6

Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút

Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI

TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY

MÔN THI : DƯỢC LÝ : Y2 CN - LẦN 2 (16-17)

Ca 14h00 : Y2 thi lại

1 Thời gian :

Trang 2

28 1555010098 Nguyễn Thị Thúy Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

29 1555010096 Đinh Thị Ngọc Thúy Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

30 1555010014 Nguyễn Thị Chinh Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.A Ca 14h00

31 155CKX0027 Nguyễn Thị Linh Tổ 38 P (KXNK) Kt3.A Ca 14h00

32 155CKX0046 Cam Hồng Sơn Tổ 38 P (KXNK) Kt3.A Ca 14h00

33 1555010027 Hứa Thị Thu Hằng Tổ 40 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

34 1555010052 Nguyễn Thị Hướng Tổ 40 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

35 1555010019 Trương Thị Trường Giang Tổ 40 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

36 1555010089 Vũ Thị Thảo Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

37 1555010087 Lê Phương Thảo Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

38 1555010070 Trần Thị Thanh Mai Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

39 1555010108 Trần Hoàng Lệ Xuân Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

40 1555010001 Hoàng Phương Anh Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

41 1555010013 Trịnh Huyền Chi Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

42 1555010084 Phạm Thu Quỳnh Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.A Ca 14h00

43 1553320047 Phạm Ngọc Quyên Tổ 31 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

44 1553320058 Hoàng Minh Thư Tổ 31 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

45 1553320016 Đặng Thị Bích Hảo Tổ 31 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

46 1453300072 Nguyễn Văn Quyết Tổ 31 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

47 1553320031 Nguyễn Thùy Linh Tổ 31 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

48 1553320017 Nguyễn Thị Hảo Tổ 31 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

49 1553320061 Hà Mạnh Tuấn Tổ 32 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

50 1553320007 Lê Khả Cường Tổ 32 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

51 1553320042 Nguyễn Thị Nhung Tổ 32 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

52 1553320005 Hoàng Quốc Bảo Tổ 32 I (XNYH) Kt3.B Ca 14h00

53 1553010013 Đặng Ngọc Mai Tổ 33 K (YTCC) Kt3.B Ca 14h00

54 1453010058 Phạm Đức Toàn Tổ 33 K (YTCC) Kt3.B Ca 14h00

55 1453010066 Nguyễn Thanh Xuân Tổ 33 K (YTCC) Kt3.B Ca 14h00

56 1553010022 Nguyễn Vũ Thiện Tổ 33 K (YTCC) Kt3.B Ca 14h00

57 1553010011 Nguyễn Bảo Lâm Tổ 33 K (YTCC) Kt3.B Ca 14h00

58 1353010039 Mạc Đức Long Tổ 33 K (YTCC) Kt3.B Ca 14h00

59 1553030014 Đặng Minh Hảo Tổ 34 M (CNDD) Kt3.B Ca 14h00

60 1553030032 Hoàng Thị Lanh Tổ 35 M (CNDD) Kt3.B Ca 14h00

61 1553030008 Đỗ Huy Dũng Tổ 35 M (CNDD) Kt3.B Ca 14h00

62 1555010032 Trần Thị Hằng Tổ 36 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

63 1555010028 Khổng Thị Thu Hằng Tổ 36 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

64 1555010085 Nguyễn Thị Nhật Tân Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

Trang 3

65 1555010020 Lê Thị Hà Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

66 1555010082 Nguyễn Thị Minh Phương Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

67 1555010058 Nguyễn Thị Kim Liên Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

68 1555010077 Nguyễn Thị Kiều Oanh Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

69 1555010039 Lê Thị Huế Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

70 1555010092 Nguyễn Thị Thoan Tổ 37 N (CNĐD) Kt3.B Ca 14h00

71 155CKX0042 Nguyễn Bá Quang Tổ 38 P (KXNK) Kt3.B Ca 14h00

72 155CKX0018 Lê Thị Huệ Tổ 38 P (KXNK) Kt3.B Ca 14h00

73 155CKX0005 Vũ Thành Công Tổ 39 P (KXNK) Kt3.B Ca 14h00

74 155CKX0013 Đặng Thị Hiền Tổ 39 P (KXNK) Kt3.B Ca 14h00

75 1555010062 Lưu Khánh Linh Tổ 40 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

76 1555010091 Phí Thị Thắm Tổ 40 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

77 1555010079 Hoàng Thị Phương Tổ 40 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

78 1555010024 Trương Thu Hà Tổ 40 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

79 1555010037 Nguyễn Thị Ngọc Hồi Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

80 1555010063 Nguyễn Thùy Linh Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

81 1555010006 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

82 1555010073 Nguyễn Kim Ngân Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

83 1555010033 Nguyễn Thu Hiền Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

84 1555010044 Võ Thị Minh Huệ Tổ 41 Q (CTTT) Kt3.B Ca 14h00

Ngày đăng: 26/08/2017, 00:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm