STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng thi Ca thi Ghi chú
2 1551010261 Lê Thị Phương Linh Tổ 01 A (ĐK) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
4 1351010167 Nguyễn Khải Huyền Tổ 02 A (ĐK) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
5 1451010499 Nguyễn Văn Quốc Tuấn Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
6 1551010204 Nguyễn Thị Khánh Huyền Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
7 1551010059 Đặng Ngọc Phương Dung Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
8 1551010197 Cao Thị Khánh Huyền Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 1
12 1551010114 Hoàng Trường Giang Tổ 13 D (ĐK) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
13 1551010314 Đinh Thị Thu Ngát Tổ 15 D (ĐK) Kt1.A Ca 1
16 1453020021 Phạm Cao Cường Tổ 25 G (YHDP) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
17 1553020007 Nguyễn Việt Anh Tổ 26 G (YHDP) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
18 1553020027 Trần Thị Hồng Hạnh Tổ 26 G (YHDP) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
19 1553020064 Trương Thúy Quỳnh Tổ 26 G (YHDP) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
20 1553020077 Nguyễn Văn Thắng Tổ 26 G (YHDP) Kt1.A Ca 1 Chưa NT
2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY MÔN THI : ĐẠO ĐỨC Y HỌC - TÂM LÝ Y HỌC : Y2 BS - LẦN 2 (16-17)
Ca 1 : 14h00 : Y2 thi lại
1 Thời gian :