STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng thi Ca thi Ghi chú
6 1551010516 Nguyễn Thị Phi Yến Tổ 08 Y2 BS Kt2 Ca 1
7 1551010562 Doan Thi Phyong Anh Tổ 17 Y2 BS Kt2 Ca 1
15 1553020040 Lê Thị Minh Huyền Tổ 23 Y2 BS Kt2 Ca 1
17 1553020063 Đoàn Thị Diễm Quỳnh Tổ 23 Y2 BS Kt2 Ca 1 Chưa NT
19 1553020096 Ngô Thị Thanh Vân Tổ 23 Y2 BS Kt2 Ca 1
21 1553020024 Nguyễn Thị Thu Hà Tổ 24 Y2 BS Kt2 Ca 1
22 1553020053 Hoàng Thị Linh Ngọc Tổ 24 Y2 BS Kt2 Ca 1
24 1553020049 Phạm Thị Dương Linh Tổ 25 Y2 BS Kt2 Ca 1
25 1553020085 Lê Thị Quỳnh Trang Tổ 25 Y2 BS Kt2 Ca 1 Chưa NT
2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY
MÔN THI : LÝ SINH : Y2 BS CN - LẦN 4 (16-17)
Ca 1 : 14h00 : Y2 BS CN thi lại
1 Thời gian :
Trang 228 1553020094 Lâm Thị Xuân Tổ 26 Y2 BS Kt2 Ca 1
33 1555010082 Nguyễn Thị Minh Phương Tổ 37 Y2 CN Kt2 Ca 1 CN Chưa NT
44 1453020103 Bùi Thị Kiều Oanh Tổ 26 Y2 BS Kt2 Ca 1 Chưa NT