1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

2017 06 09 t6 ds giaiphau y2 BS CN lan4 14h00 (16 17)v3

3 127 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 395,52 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng thi Ca thi Ghi chú

3 1551010516 Nguyễn Thị Phi Yến Tổ 08 GP1 Y2 BS Kt2 Ca 1 Chưa NT

4 1551010563 Nhuien Viet Khynh Tổ 17 GP1 Y2 BS Kt2 Ca 1

5 1553020041 Nguyễn Kim Huyền Tổ 23 GP1 Y2 BS Kt2 Ca 1 Chưa NT

6 1553020024 Nguyễn Thị Thu Hà Tổ 24 GP1 Y2 BS Kt2 Ca 1

7 1553020049 Phạm Thị Dương Linh Tổ 25 GP1 Y2 BS Kt2 Ca 1

9 1553020085 Lê Thị Quỳnh Trang Tổ 25 GP1 Y2 BS Kt2 Ca 1

10 1456010027 Hoàng Trung Hiếu Tổ 27 GP1 Y2 BS Kt2 Ca 1

13 1553320042 Nguyễn Thị Nhung Tổ 32 GP1 Y2 CN Kt2 Ca 1 Chưa NT

19 1553030062 Nguyễn Xuân Trà Tổ 34 GP1 Y2 CN Kt2 Ca 1 Chưa NT

23 1455010141 Phạm Thị Ngọc Thoa Tổ 36 GP1 Y2 CN Kt2 Ca 1

2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6

Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút

Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI

TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY MÔN THI : GIẢI PHẪU 1 2 : Y2 BS CN - LẦN 4 (16-17)

Ca 2 : 15h00 : Y2 thi Giải Phẫu 2 + Y3 TL

1 Thời gian :

Ca 1 : 14h00 : Y2 thi Giải Phẫu 1 + Y3 TL

Trang 2

28 155CKX0048 Ngô Giang Thanh Tổ 39 GP1 Y2 CN Kt2 Ca 1 Chưa NT

29 1451010499 Nguyễn Văn Quốc Tuấn Tổ 03 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1 Chưa NT

30 1551010391 Nguyễn Văn Tâm Tổ 05 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1 Chưa NT

31 1551010358 Dương Thị Thúy Phượng Tổ 06 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1

32 1551010047 Lê Ngọc Mạnh Cường Tổ 06 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1

33 1552010010 Thạch Đức Công Tổ 21 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1

34 1552010001 Đỗ Thị Trâm Anh Tổ 22 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1

35 1553020060 Bùi Thị Thu Phương Tổ 23 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1

36 1553020079 Nguyễn Thị Thúy Tổ 24 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1 Chưa NT

38 1553020007 Nguyễn Việt Anh Tổ 26 GP1 Y2 BS Kt3.B Ca 1 Chưa NT

39 1453300072 Nguyễn Văn Quyết Tổ 31 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1 Chưa NT

41 1553320005 Hoàng Quốc Bảo Tổ 32 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1

44 1553010022 Nguyễn Vũ Thiện Tổ 33 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1

45 1553030032 Hoàng Thị Lanh Tổ 35 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1 Chưa NT

46 1553030037 Đặng Nhật Minh Tổ 35 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1 Chưa NT

48 1553030020 Trương Bá Hiếu Tổ 35 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1 Chưa NT

49 1553030039 Hà Phương Nam Tổ 35 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1 Chưa NT

55 155CKX0002 Lê Ngọc Đức Anh Tổ 38 GP1 Y2 CN Kt3.B Ca 1

56 1353020141 Nguyễn Duy Thái Tổ 26 Y3 H YHDP Kt3.B Ca 1 Y3 TL GP1

57 1251010009 Đoàn Việt Anh Tổ 23 Y4 F (ĐK) Kt3.B Ca 1 Y4 TL GP1

59 1551010154 Trần Thị Cẩm Hằng Tổ 04 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

Trang 3

65 1552010010 Thạch Đức Công Tổ 21 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

67 1552010050 Trương Lê Minh Nhàn Tổ 22 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2 Chưa NT

68 1553020018 Nguyễn Đình Dương Tổ 23 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

69 1553020060 Bùi Thị Thu Phương Tổ 23 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

70 1553020024 Nguyễn Thị Thu Hà Tổ 24 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

73 1553020049 Phạm Thị Dương Linh Tổ 25 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

75 1553020064 Trương Thúy Quỳnh Tổ 26 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

77 1556010060 Hoàng Nguyễn Hương Thảo Tổ 29 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2

81 1451010499 Nguyễn Văn Quốc Tuấn Tổ 3 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2 Chưa NT

84 1453020110 Nguyễn Phan Anh Quân Tổ 24 GP2 Y2 Kt3.A Ca 2 Chưa NT

88 1451010222 Đỗ Trọng Hùng Tổ 20 Y3 F ĐK Kt3.A Ca 2 Y3 TL GP2

89 1452010029 Đoàn Hồng Liên Tổ 23 Y3 G YHCT Kt3.A Ca 2 Y3 TL GP2

90 1453020060 Nguyễn Thu Hiền Tổ 26 Y3 H YHDP Kt3.A Ca 2 Y3 TL GP2

Ngày đăng: 26/08/2017, 00:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w