STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng thi Ca thi Ghi chú
12 1651010484 Nguyễn Thị Trang Tổ 02 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
13 1651010185 Nguyễn Quang Huy Tổ 02 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
16 1651010234 Nguyễn Duy Việt Liêm Tổ 02 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
17 1651010013 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
20 1651010323 Luyện Thị Hồng Nhung Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
22 1651010241 Lê Thị Thùy Linh Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
23 1651010097 Nguyễn Hương Giang Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
26 1651010179 Nguyễn Thị Minh Huế Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
Ca 1 : 08h00 : Y1 tổ 1+4+5A
2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY MÔN THI : NHỮNG NGUYÊN LÝ CB CN MÁC LÊ NIN : Y1 A B C D R L - LẦN 1 (16-17)
Ca 1 : 09h40 : Y1 tổ 13B+14->18+31+32
1 Thời gian :
Ca 2 : 08h50 : Y1 tổ 5B+6->12+13A
Trang 227 1651010486 Phạm Thị Thùy Trang Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
28 1651010245 Nguyễn Khánh Linh Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
32 1651010264 Nguyễn Viết Hải Long Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1
37 1651010010 Nguyễn Thị Kim Anh Tổ 01 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
41 1651010210 Nguyễn Thanh Hương Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
43 1651010422 Nguyễn Quyết Thắng Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
46 1651010121 Lê Thị Thanh Hạnh Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
48 1651010175 Hoàng Thị Mai Hồng Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
52 1651010125 Nguyễn Thanh Hằng Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
53 1651010322 Trịnh Lê Thủy Nhi Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
54 1651010136 Doãn Trung Hiếu Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
55 1651010286 Phạm Vũ Đăng Minh Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
57 1651010485 Nguyễn Thị Thu Trang Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
59 1651010499 Trần Quốc Trường Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
Trang 364 1651010367 Lê Thiệu Quyết Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
65 1651010465 Nguyễn Thanh Tuấn Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
67 1651010014 Phạm Thị Thu Anh Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
68 1651010096 Nguyễn Hoàng Giang Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1
69 1651010098 Nguyễn Lê Thọ Giang Tổ 05 B (ĐK) Kt1.B Ca 1
72 1651010437 Hoàng Thị Hoài Thu Tổ 01 A (ĐK) Kt2 Ca 1
75 1651010061 Nguyễn Thị Kim Dung Tổ 02 A (ĐK) Kt2 Ca 1
80 1651010441 Bùi Nguyễn Thu Thủy Tổ 03 A (ĐK) Kt2 Ca 1
89 1651010075 Ninh Nguyễn Bá Đạt Tổ 05 B (ĐK) Kt2 Ca 1
92 1651010462 Nguyễn Xuân Toàn Tổ 01 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
96 1651010498 Nguyễn Văn Trường Tổ 02 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
98 1651010209 Nguyễn Diệu Hương Tổ 02 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
99 1651010011 Nguyễn Thị Lan Anh Tổ 02 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
Trang 4101 1651010406 Vũ Minh Thành Tổ 03 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
102 1651010177 Võ Thị Thúy Hồng Tổ 03 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
103 1651010371 Nguyễn Thị Quỳnh Tổ 04 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
104 1651010443 Nguyễn Thị Thanh Thúy Tổ 04 A (ĐK) Kt3.A Ca 1
106 1651010127 Nguyễn Thị Thu Hằng Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2
107 1651010509 Nguyễn Tuấn Việt Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2
108 1651010326 Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2
109 1651010425 Nguyễn Ngọc Thế Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2
113 1651010051 Nguyễn Thị Duyên Tổ 06 B (ĐK) Kt1.A Ca 2
116 1651010511 Trần Phi Hoàng Việt Tổ 07 B (ĐK) Kt1.A Ca 2
118 1651010228 Nguyễn Thị Thanh Lam Tổ 08 B (ĐK) Kt1.A Ca 2
122 1651010330 Đỗ Thị Kiều Oanh Tổ 09 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
124 1651010475 Nguyễn Thanh Tùng Tổ 09 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
127 1651010252 Phạm Thị Thùy Linh Tổ 09 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
128 1651010476 Nguyễn Viết Thanh Tùng Tổ 10 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
132 1651010304 Nguyễn Hữu Nghĩa Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
133 1651010055 Nguyễn Đăng Dũng Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
136 1651010332 Phạm Thị Mỹ Uyên Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
Trang 5138 1651010191 Hoàng Thị Ngọc Huyền Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2
141 1651010213 Trần Thị Diệu Hương Tổ 05 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
147 1651010200 Nguyễn Mạnh Hùng Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
149 1651010510 Phùng Quang Việt Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
150 1651010182 Nguyễn Thị Thanh Huệ Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
152 1651010128 Nguyễn Thị Thúy Hằng Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
153 1651010248 Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
155 1651010041 Nguyễn Đình Danh Tổ 07 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
156 1651010338 Nguyễn Quang Phú Tổ 07 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
157 1651010374 Trần Thị Thúy Quỳnh Tổ 07 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
163 1651010400 Nguyễn Đắc Thành Tổ 08 B (ĐK) Kt1.B Ca 2
170 1651010412 Nguyễn Phương Thảo Tổ 11 C (ĐK) Kt1.B Ca 2
171 1651010254 Tôn Mỹ Diệu Linh Tổ 11 C (ĐK) Kt1.B Ca 2
173 1651010272 Trương Công Thế Lực Tổ 12 C (ĐK) Kt1.B Ca 2
174 1651010114 Nguyễn Hoàng Hải Tổ 12 C (ĐK) Kt1.B Ca 2
Trang 6175 1651010383 Nguyễn Văn Sơn Tổ 12 C (ĐK) Kt1.B Ca 2
192 1651010249 Nguyễn Thị Trang Linh Tổ 07 B (ĐK) Kt2 Ca 2
199 1651010116 Nguyễn Thị Thanh Hải Tổ 08 B (ĐK) Kt2 Ca 2
211 1651010450 Nguyễn Thị Thu Thủy Tổ 09 C (ĐK) Kt2 Ca 2
Trang 7212 1651010158 Nguyễn Văn Hòa Tổ 10 C (ĐK) Kt2 Ca 2
234 1651010218 Trần Thị Bảo Khánh Tổ 07 B (ĐK) Kt3.A Ca 2
237 1651010329 Tô Thị Thùy Ninh Tổ 08 B (ĐK) Kt3.A Ca 2
239 1651010293 Nguyễn Hoàng Nam Tổ 08 B (ĐK) Kt3.A Ca 2
240 1651010408 Bùi Thị Phương Thảo Tổ 09 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
241 1651010294 Nguyễn Phương Nam Tổ 09 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
242 1651010141 Nguyễn Ngọc Hiếu Tổ 09 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
248 1651010230 Nguyễn Thị Phương Lan Tổ 10 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
Trang 8249 1651010273 Lê Xuân Lượng Tổ 10 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
256 1651010062 Nguyễn Tiến Dũng Tổ 12 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
257 1651010233 Dương Thị Hồng Lê Tổ 12 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
261 1651010193 Nguyễn Khánh Huyền Tổ 12 C (ĐK) Kt3.A Ca 2
265 1651010247 Nguyễn Thị Thúy Linh Tổ 05 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
266 1651010523 Batkhuyag Tsevelmaa Tổ 05 B (ĐK) Kt3.B Ca 2 KĐ ĐK
269 1651010018 Trần Thị Ngọc Anh Tổ 06 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
270 1651010467 Triệu Thanh Tuấn Tổ 06 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
271 1651010183 Trần Thị Thu Huệ Tổ 07 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
275 1651010328 Đào Thị Quỳnh Như Tổ 07 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
277 1651010449 Nguyễn Ngọc Thủy Tổ 08 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
278 1651010065 Phùng Thùy Dương Tổ 08 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
280 1651010024 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Tổ 08 B (ĐK) Kt3.B Ca 2
283 1651010095 Lê Hồ Hương Giang Tổ 10 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
Trang 9286 1651010405 Tạ Văn Thành Tổ 10 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
288 1651010146 Đặng Thị Thúy Hiền Tổ 10 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
290 1651010313 Nguyễn Thị Thúy Nga Tổ 11 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
291 1651010206 Nguyễn Xuân Hưng Tổ 11 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
293 1651010357 Nguyễn Mạnh Quang Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
294 1651010148 Hoàng Thị Minh Hiền Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
295 1651010455 Nguyễn Thị Thương Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
296 1651010164 Nguyễn Văn Hoàng Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
299 1651010452 Nguyễn Ngọc Thụy Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2
300 1651010003 Đinh Thị Phương Anh Tổ 13 D (ĐK) Kt3.B Ca 2
302 1651010459 Nguyễn Minh Tiến Tổ 13 D (ĐK) Kt1.A Ca 3
305 1651010196 Nguyễn Thị Huyền Tổ 14 D (ĐK) Kt1.A Ca 3
311 1651010168 Nguyễn Thế Hoành Tổ 16 D (ĐK) Kt1.A Ca 3
312 1651010318 Nguyễn Thành Nhân Tổ 16 D (ĐK) Kt1.A Ca 3
315 1651010275 Nguyễn Thị Hương Ly Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
316 1651010513 Nguyễn Ngọc Vinh Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
317 1651010384 Phạm Anh Sơn Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
319 1651010407 Bùi Thị Thảo Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
320 1651010515 Đỗ Nguyên Vũ Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
321 1651010487 Nguyễn Sơn Trà Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
322 1651010057 Nguyễn Xuân Dũng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
Trang 10323 1651010016 Trần Hùng Anh Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
324 1651010390 Nguyễn Đức Tài Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
325 1651010068 Trần Hải Dương Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
326 1651010392 Đỗ Thị Minh Tâm Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
327 1651010178 Vũ Thị Bích Hồng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
328 1651010428 Nguyễn Văn Thiềng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
329 1651010481 Đoàn Nữ Thu Trang Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3
330 1653030075 Hoàng Thị Thuỳ Dung Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3
332 1653030028 Dương Thị Hương Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3
333 1653030091 Trần Thanh Liêm Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3
334 1653030070 Dương Thị Kiều Anh Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3
335 1653030095 Nguyễn Thị Hằng Nga Tổ 32 L (CNDD) Kt1.A Ca 3
336 1653030059 Tạ Thị Thu Thuỷ Tổ 32 L (CNDD) Kt1.A Ca 3
339 1651010468 Nguyễn Thị Tuyết Tổ 13 D (ĐK) Kt1.B Ca 3
340 1651010430 Nguyễn Thị Thiện Tổ 14 D (ĐK) Kt1.B Ca 3
342 1651010031 Phạm Thị Linh Chi Tổ 14 D (ĐK) Kt1.B Ca 3
348 1651010195 Nguyễn Thị Huyền Tổ 15 D (ĐK) Kt1.B Ca 3
349 1651010350 Tống Thị Thu Phương Tổ 15 D (ĐK) Kt1.B Ca 3
352 1651010064 Nguyễn Bình Dương Tổ 16 D (ĐK) Kt1.B Ca 3
355 1651010012 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3
356 1651010372 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3
358 1651010439 Trần Hoài Thu Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3
359 1651010376 Đào Ngọc Sáng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3
Trang 11360 1651010070 Doãn Đại Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3
361 1651010520 Phạm Thị Hải Yến Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3
363 1653030097 Hoàng Yến Nhi Tổ 31 L (CNDD) Kt1.B Ca 3
367 1553030011 Nguyễn Hương Giang Tổ 31 L (CNDD) Kt1.B Ca 3 KĐ ĐK
368 1653030026 Phạm Thị Huyền Tổ 32 L (CNDD) Kt1.B Ca 3
369 1653030014 Nguyễn Viết Đạt Tổ 32 L (CNDD) Kt1.B Ca 3
372 1653030083 Trần Thị Yến Hoa Tổ 32 L (CNDD) Kt1.B Ca 3
396 1651010502 Nguyễn Thành Trung Tổ 16 D (ĐK) Kt2 Ca 3
Trang 12397 1651010025 Vũ Xuân Bách Tổ 16 D (ĐK) Kt2 Ca 3
398 1651010522 Trần Thị Yến Yến Tổ 16 D (ĐK) Kt2 Ca 3
399 1651010507 Hoàng Thanh Việt Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3
400 1651010078 Nguyễn Sĩ Đăng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3
402 1651010129 Trần Thị Thanh Hằng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3
406 1651010192 Lê Thị Thu Huyền Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3
410 1653030050 Nguyễn Hồng Phương Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3
412 1653030040 Phạm Thị Hồng Ngát Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3
413 1653030018 Đào Thị Thanh Hạnh Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3
414 1653030099 Nguyễn Thị Bích Phương Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3
419 1653030082 Nguyễn Đức Hiếu Tổ 32 L (CNDD) Kt2 Ca 3
422 1653030064 Nguyễn Thị Thu Trang Tổ 32 L (CNDD) Kt2 Ca 3
424 1653030096 Nguyễn Thị Minh Ngọc Tổ 32 L (CNDD) Kt2 Ca 3
425 1651010165 Nguyễn Việt Hoàng Tổ 13 D (ĐK) Kt3.A Ca 3
426 1651010311 Phan Trọng Nguyên Tổ 13 D (ĐK) Kt3.A Ca 3
431 1651010123 Nguyễn Ngọc Minh Hải Tổ 14 D (ĐK) Kt3.A Ca 3
432 1651010349 Phan Văn Nam Phương Tổ 14 D (ĐK) Kt3.A Ca 3
Trang 13434 1651010493 Cao Văn Trung Tổ 14 D (ĐK) Kt3.A Ca 3
439 1651010044 Khổng Thị Phương Dung Tổ 16 D (ĐK) Kt3.A Ca 3
443 1651010056 Nguyễn Tiến Dũng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
444 1651010303 Phạm Thị Nga Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
445 1651010344 Lưu Thị Thanh Phương Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
446 1651010325 Nguyễn Thị Hồng Nhung Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
447 1651010500 Trần Quốc Trưởng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
448 1651010174 Phạm Thái Hòa Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
449 1651010347 Nguyễn Thị Lan Phương Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
450 1651010145 Bùi Thị Thu Hiền Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
451 1651010231 Lương Thanh Lâm Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
452 1651010411 Nguyễn Phương Thảo Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3
453 1653030063 Nguyễn Thị Huyền Trang Tổ 31 L (CNDD) Kt3.A Ca 3
455 1653030035 Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ 31 L (CNDD) Kt3.A Ca 3
456 1653030057 Nguyễn Phương Thảo Tổ 31 L (CNDD) Kt3.A Ca 3
457 1653030033 Phạm Thị Hương Lan Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3
458 1653030076 Hùng Hoàng Dung Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3
459 1653030052 Vũ Thị Lan Phương Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3
460 1653030107 Phạm Thị Trang Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3
463 1651010226 Nguyễn Trung Kiên Tổ 13 D (ĐK) Kt3.B Ca 3
465 1651010194 Nguyễn Thanh Huyền Tổ 13 D (ĐK) Kt3.B Ca 3
468 1651010087 Nguyễn Trung Đức Tổ 15 D (ĐK) Kt3.B Ca 3
470 1651010521 Phạm Thị Hải Yến Tổ 15 D (ĐK) Kt3.B Ca 3
Trang 14471 1651010306 Nguyễn Minh Ngọc Tổ 15 D (ĐK) Kt3.B Ca 3
472 1651010284 Nguyễn Hữu Hoàng Minh Tổ 16 D (ĐK) Kt3.B Ca 3
474 1651010008 Ngô Thị Ngọc Anh Tổ 16 D (ĐK) Kt3.B Ca 3
476 1651010225 Nguyễn Trung Kiên Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
477 1651010224 Khuất Trung Kiên Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
478 1651010131 Vũ Thị Thanh Hằng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
479 1651010263 Dương Đắc Ngọc Long Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
480 1651010389 Hoàng Văn Tài Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
481 1651010451 Nguyễn Minh Thụ Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3 KĐ ĐK
482 1651010395 Nguyễn Nhật Tân Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
483 1651010156 Mai Kiều Hoa Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
484 1651010496 Nguyễn Chí Trung Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
485 1651010181 Nguyễn Thị Kim Huệ Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
486 1651010401 Nguyễn Đức Thành Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3
487 1653030025 Nguyễn Thị Thanh Huyền Tổ 31 L (CNDD) Kt3.B Ca 3
489 1653030094 Trương Thị Thanh Mai Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3
492 1653030066 Nguyễn Thu Trang Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3
493 1653030002 Bùi Thị Vân Anh Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3
494 1653030089 Lê Thị Thu Hường Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3