1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

2017 05 13 t7 ds NNLCBCNMLN y1 ABCDEL lan1 08h00 (16 17)

14 148 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 654,47 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng thi Ca thi Ghi chú

12 1651010484 Nguyễn Thị Trang Tổ 02 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

13 1651010185 Nguyễn Quang Huy Tổ 02 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

16 1651010234 Nguyễn Duy Việt Liêm Tổ 02 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

17 1651010013 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

20 1651010323 Luyện Thị Hồng Nhung Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

22 1651010241 Lê Thị Thùy Linh Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

23 1651010097 Nguyễn Hương Giang Tổ 03 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

26 1651010179 Nguyễn Thị Minh Huế Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

Ca 1 : 08h00 : Y1 tổ 1+4+5A

2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6

Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút

Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI

TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY MÔN THI : NHỮNG NGUYÊN LÝ CB CN MÁC LÊ NIN : Y1 A B C D R L - LẦN 1 (16-17)

Ca 1 : 09h40 : Y1 tổ 13B+14->18+31+32

1 Thời gian :

Ca 2 : 08h50 : Y1 tổ 5B+6->12+13A

Trang 2

27 1651010486 Phạm Thị Thùy Trang Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

28 1651010245 Nguyễn Khánh Linh Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

32 1651010264 Nguyễn Viết Hải Long Tổ 04 A (ĐK) Kt1.A Ca 1

37 1651010010 Nguyễn Thị Kim Anh Tổ 01 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

41 1651010210 Nguyễn Thanh Hương Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

43 1651010422 Nguyễn Quyết Thắng Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

46 1651010121 Lê Thị Thanh Hạnh Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

48 1651010175 Hoàng Thị Mai Hồng Tổ 02 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

52 1651010125 Nguyễn Thanh Hằng Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

53 1651010322 Trịnh Lê Thủy Nhi Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

54 1651010136 Doãn Trung Hiếu Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

55 1651010286 Phạm Vũ Đăng Minh Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

57 1651010485 Nguyễn Thị Thu Trang Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

59 1651010499 Trần Quốc Trường Tổ 03 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

Trang 3

64 1651010367 Lê Thiệu Quyết Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

65 1651010465 Nguyễn Thanh Tuấn Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

67 1651010014 Phạm Thị Thu Anh Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

68 1651010096 Nguyễn Hoàng Giang Tổ 04 A (ĐK) Kt1.B Ca 1

69 1651010098 Nguyễn Lê Thọ Giang Tổ 05 B (ĐK) Kt1.B Ca 1

72 1651010437 Hoàng Thị Hoài Thu Tổ 01 A (ĐK) Kt2 Ca 1

75 1651010061 Nguyễn Thị Kim Dung Tổ 02 A (ĐK) Kt2 Ca 1

80 1651010441 Bùi Nguyễn Thu Thủy Tổ 03 A (ĐK) Kt2 Ca 1

89 1651010075 Ninh Nguyễn Bá Đạt Tổ 05 B (ĐK) Kt2 Ca 1

92 1651010462 Nguyễn Xuân Toàn Tổ 01 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

96 1651010498 Nguyễn Văn Trường Tổ 02 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

98 1651010209 Nguyễn Diệu Hương Tổ 02 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

99 1651010011 Nguyễn Thị Lan Anh Tổ 02 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

Trang 4

101 1651010406 Vũ Minh Thành Tổ 03 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

102 1651010177 Võ Thị Thúy Hồng Tổ 03 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

103 1651010371 Nguyễn Thị Quỳnh Tổ 04 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

104 1651010443 Nguyễn Thị Thanh Thúy Tổ 04 A (ĐK) Kt3.A Ca 1

106 1651010127 Nguyễn Thị Thu Hằng Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2

107 1651010509 Nguyễn Tuấn Việt Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2

108 1651010326 Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2

109 1651010425 Nguyễn Ngọc Thế Tổ 05 B (ĐK) Kt1.A Ca 2

113 1651010051 Nguyễn Thị Duyên Tổ 06 B (ĐK) Kt1.A Ca 2

116 1651010511 Trần Phi Hoàng Việt Tổ 07 B (ĐK) Kt1.A Ca 2

118 1651010228 Nguyễn Thị Thanh Lam Tổ 08 B (ĐK) Kt1.A Ca 2

122 1651010330 Đỗ Thị Kiều Oanh Tổ 09 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

124 1651010475 Nguyễn Thanh Tùng Tổ 09 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

127 1651010252 Phạm Thị Thùy Linh Tổ 09 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

128 1651010476 Nguyễn Viết Thanh Tùng Tổ 10 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

132 1651010304 Nguyễn Hữu Nghĩa Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

133 1651010055 Nguyễn Đăng Dũng Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

136 1651010332 Phạm Thị Mỹ Uyên Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

Trang 5

138 1651010191 Hoàng Thị Ngọc Huyền Tổ 11 C (ĐK) Kt1.A Ca 2

141 1651010213 Trần Thị Diệu Hương Tổ 05 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

147 1651010200 Nguyễn Mạnh Hùng Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

149 1651010510 Phùng Quang Việt Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

150 1651010182 Nguyễn Thị Thanh Huệ Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

152 1651010128 Nguyễn Thị Thúy Hằng Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

153 1651010248 Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ 06 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

155 1651010041 Nguyễn Đình Danh Tổ 07 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

156 1651010338 Nguyễn Quang Phú Tổ 07 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

157 1651010374 Trần Thị Thúy Quỳnh Tổ 07 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

163 1651010400 Nguyễn Đắc Thành Tổ 08 B (ĐK) Kt1.B Ca 2

170 1651010412 Nguyễn Phương Thảo Tổ 11 C (ĐK) Kt1.B Ca 2

171 1651010254 Tôn Mỹ Diệu Linh Tổ 11 C (ĐK) Kt1.B Ca 2

173 1651010272 Trương Công Thế Lực Tổ 12 C (ĐK) Kt1.B Ca 2

174 1651010114 Nguyễn Hoàng Hải Tổ 12 C (ĐK) Kt1.B Ca 2

Trang 6

175 1651010383 Nguyễn Văn Sơn Tổ 12 C (ĐK) Kt1.B Ca 2

192 1651010249 Nguyễn Thị Trang Linh Tổ 07 B (ĐK) Kt2 Ca 2

199 1651010116 Nguyễn Thị Thanh Hải Tổ 08 B (ĐK) Kt2 Ca 2

211 1651010450 Nguyễn Thị Thu Thủy Tổ 09 C (ĐK) Kt2 Ca 2

Trang 7

212 1651010158 Nguyễn Văn Hòa Tổ 10 C (ĐK) Kt2 Ca 2

234 1651010218 Trần Thị Bảo Khánh Tổ 07 B (ĐK) Kt3.A Ca 2

237 1651010329 Tô Thị Thùy Ninh Tổ 08 B (ĐK) Kt3.A Ca 2

239 1651010293 Nguyễn Hoàng Nam Tổ 08 B (ĐK) Kt3.A Ca 2

240 1651010408 Bùi Thị Phương Thảo Tổ 09 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

241 1651010294 Nguyễn Phương Nam Tổ 09 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

242 1651010141 Nguyễn Ngọc Hiếu Tổ 09 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

248 1651010230 Nguyễn Thị Phương Lan Tổ 10 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

Trang 8

249 1651010273 Lê Xuân Lượng Tổ 10 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

256 1651010062 Nguyễn Tiến Dũng Tổ 12 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

257 1651010233 Dương Thị Hồng Lê Tổ 12 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

261 1651010193 Nguyễn Khánh Huyền Tổ 12 C (ĐK) Kt3.A Ca 2

265 1651010247 Nguyễn Thị Thúy Linh Tổ 05 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

266 1651010523 Batkhuyag Tsevelmaa Tổ 05 B (ĐK) Kt3.B Ca 2 KĐ ĐK

269 1651010018 Trần Thị Ngọc Anh Tổ 06 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

270 1651010467 Triệu Thanh Tuấn Tổ 06 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

271 1651010183 Trần Thị Thu Huệ Tổ 07 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

275 1651010328 Đào Thị Quỳnh Như Tổ 07 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

277 1651010449 Nguyễn Ngọc Thủy Tổ 08 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

278 1651010065 Phùng Thùy Dương Tổ 08 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

280 1651010024 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Tổ 08 B (ĐK) Kt3.B Ca 2

283 1651010095 Lê Hồ Hương Giang Tổ 10 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

Trang 9

286 1651010405 Tạ Văn Thành Tổ 10 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

288 1651010146 Đặng Thị Thúy Hiền Tổ 10 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

290 1651010313 Nguyễn Thị Thúy Nga Tổ 11 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

291 1651010206 Nguyễn Xuân Hưng Tổ 11 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

293 1651010357 Nguyễn Mạnh Quang Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

294 1651010148 Hoàng Thị Minh Hiền Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

295 1651010455 Nguyễn Thị Thương Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

296 1651010164 Nguyễn Văn Hoàng Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

299 1651010452 Nguyễn Ngọc Thụy Tổ 12 C (ĐK) Kt3.B Ca 2

300 1651010003 Đinh Thị Phương Anh Tổ 13 D (ĐK) Kt3.B Ca 2

302 1651010459 Nguyễn Minh Tiến Tổ 13 D (ĐK) Kt1.A Ca 3

305 1651010196 Nguyễn Thị Huyền Tổ 14 D (ĐK) Kt1.A Ca 3

311 1651010168 Nguyễn Thế Hoành Tổ 16 D (ĐK) Kt1.A Ca 3

312 1651010318 Nguyễn Thành Nhân Tổ 16 D (ĐK) Kt1.A Ca 3

315 1651010275 Nguyễn Thị Hương Ly Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

316 1651010513 Nguyễn Ngọc Vinh Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

317 1651010384 Phạm Anh Sơn Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

319 1651010407 Bùi Thị Thảo Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

320 1651010515 Đỗ Nguyên Vũ Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

321 1651010487 Nguyễn Sơn Trà Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

322 1651010057 Nguyễn Xuân Dũng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

Trang 10

323 1651010016 Trần Hùng Anh Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

324 1651010390 Nguyễn Đức Tài Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

325 1651010068 Trần Hải Dương Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

326 1651010392 Đỗ Thị Minh Tâm Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

327 1651010178 Vũ Thị Bích Hồng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

328 1651010428 Nguyễn Văn Thiềng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

329 1651010481 Đoàn Nữ Thu Trang Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.A Ca 3

330 1653030075 Hoàng Thị Thuỳ Dung Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3

332 1653030028 Dương Thị Hương Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3

333 1653030091 Trần Thanh Liêm Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3

334 1653030070 Dương Thị Kiều Anh Tổ 31 L (CNDD) Kt1.A Ca 3

335 1653030095 Nguyễn Thị Hằng Nga Tổ 32 L (CNDD) Kt1.A Ca 3

336 1653030059 Tạ Thị Thu Thuỷ Tổ 32 L (CNDD) Kt1.A Ca 3

339 1651010468 Nguyễn Thị Tuyết Tổ 13 D (ĐK) Kt1.B Ca 3

340 1651010430 Nguyễn Thị Thiện Tổ 14 D (ĐK) Kt1.B Ca 3

342 1651010031 Phạm Thị Linh Chi Tổ 14 D (ĐK) Kt1.B Ca 3

348 1651010195 Nguyễn Thị Huyền Tổ 15 D (ĐK) Kt1.B Ca 3

349 1651010350 Tống Thị Thu Phương Tổ 15 D (ĐK) Kt1.B Ca 3

352 1651010064 Nguyễn Bình Dương Tổ 16 D (ĐK) Kt1.B Ca 3

355 1651010012 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3

356 1651010372 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3

358 1651010439 Trần Hoài Thu Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3

359 1651010376 Đào Ngọc Sáng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3

Trang 11

360 1651010070 Doãn Đại Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3

361 1651010520 Phạm Thị Hải Yến Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt1.B Ca 3

363 1653030097 Hoàng Yến Nhi Tổ 31 L (CNDD) Kt1.B Ca 3

367 1553030011 Nguyễn Hương Giang Tổ 31 L (CNDD) Kt1.B Ca 3 KĐ ĐK

368 1653030026 Phạm Thị Huyền Tổ 32 L (CNDD) Kt1.B Ca 3

369 1653030014 Nguyễn Viết Đạt Tổ 32 L (CNDD) Kt1.B Ca 3

372 1653030083 Trần Thị Yến Hoa Tổ 32 L (CNDD) Kt1.B Ca 3

396 1651010502 Nguyễn Thành Trung Tổ 16 D (ĐK) Kt2 Ca 3

Trang 12

397 1651010025 Vũ Xuân Bách Tổ 16 D (ĐK) Kt2 Ca 3

398 1651010522 Trần Thị Yến Yến Tổ 16 D (ĐK) Kt2 Ca 3

399 1651010507 Hoàng Thanh Việt Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3

400 1651010078 Nguyễn Sĩ Đăng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3

402 1651010129 Trần Thị Thanh Hằng Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3

406 1651010192 Lê Thị Thu Huyền Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt2 Ca 3

410 1653030050 Nguyễn Hồng Phương Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3

412 1653030040 Phạm Thị Hồng Ngát Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3

413 1653030018 Đào Thị Thanh Hạnh Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3

414 1653030099 Nguyễn Thị Bích Phương Tổ 31 L (CNDD) Kt2 Ca 3

419 1653030082 Nguyễn Đức Hiếu Tổ 32 L (CNDD) Kt2 Ca 3

422 1653030064 Nguyễn Thị Thu Trang Tổ 32 L (CNDD) Kt2 Ca 3

424 1653030096 Nguyễn Thị Minh Ngọc Tổ 32 L (CNDD) Kt2 Ca 3

425 1651010165 Nguyễn Việt Hoàng Tổ 13 D (ĐK) Kt3.A Ca 3

426 1651010311 Phan Trọng Nguyên Tổ 13 D (ĐK) Kt3.A Ca 3

431 1651010123 Nguyễn Ngọc Minh Hải Tổ 14 D (ĐK) Kt3.A Ca 3

432 1651010349 Phan Văn Nam Phương Tổ 14 D (ĐK) Kt3.A Ca 3

Trang 13

434 1651010493 Cao Văn Trung Tổ 14 D (ĐK) Kt3.A Ca 3

439 1651010044 Khổng Thị Phương Dung Tổ 16 D (ĐK) Kt3.A Ca 3

443 1651010056 Nguyễn Tiến Dũng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

444 1651010303 Phạm Thị Nga Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

445 1651010344 Lưu Thị Thanh Phương Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

446 1651010325 Nguyễn Thị Hồng Nhung Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

447 1651010500 Trần Quốc Trưởng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

448 1651010174 Phạm Thái Hòa Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

449 1651010347 Nguyễn Thị Lan Phương Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

450 1651010145 Bùi Thị Thu Hiền Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

451 1651010231 Lương Thanh Lâm Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

452 1651010411 Nguyễn Phương Thảo Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.A Ca 3

453 1653030063 Nguyễn Thị Huyền Trang Tổ 31 L (CNDD) Kt3.A Ca 3

455 1653030035 Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ 31 L (CNDD) Kt3.A Ca 3

456 1653030057 Nguyễn Phương Thảo Tổ 31 L (CNDD) Kt3.A Ca 3

457 1653030033 Phạm Thị Hương Lan Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3

458 1653030076 Hùng Hoàng Dung Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3

459 1653030052 Vũ Thị Lan Phương Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3

460 1653030107 Phạm Thị Trang Tổ 32 L (CNDD) Kt3.A Ca 3

463 1651010226 Nguyễn Trung Kiên Tổ 13 D (ĐK) Kt3.B Ca 3

465 1651010194 Nguyễn Thanh Huyền Tổ 13 D (ĐK) Kt3.B Ca 3

468 1651010087 Nguyễn Trung Đức Tổ 15 D (ĐK) Kt3.B Ca 3

470 1651010521 Phạm Thị Hải Yến Tổ 15 D (ĐK) Kt3.B Ca 3

Trang 14

471 1651010306 Nguyễn Minh Ngọc Tổ 15 D (ĐK) Kt3.B Ca 3

472 1651010284 Nguyễn Hữu Hoàng Minh Tổ 16 D (ĐK) Kt3.B Ca 3

474 1651010008 Ngô Thị Ngọc Anh Tổ 16 D (ĐK) Kt3.B Ca 3

476 1651010225 Nguyễn Trung Kiên Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

477 1651010224 Khuất Trung Kiên Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

478 1651010131 Vũ Thị Thanh Hằng Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

479 1651010263 Dương Đắc Ngọc Long Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

480 1651010389 Hoàng Văn Tài Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

481 1651010451 Nguyễn Minh Thụ Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3 KĐ ĐK

482 1651010395 Nguyễn Nhật Tân Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

483 1651010156 Mai Kiều Hoa Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

484 1651010496 Nguyễn Chí Trung Tổ 17 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

485 1651010181 Nguyễn Thị Kim Huệ Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

486 1651010401 Nguyễn Đức Thành Tổ 18 E (ĐK-AUF) Kt3.B Ca 3

487 1653030025 Nguyễn Thị Thanh Huyền Tổ 31 L (CNDD) Kt3.B Ca 3

489 1653030094 Trương Thị Thanh Mai Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3

492 1653030066 Nguyễn Thu Trang Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3

493 1653030002 Bùi Thị Vân Anh Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3

494 1653030089 Lê Thị Thu Hường Tổ 32 L (CNDD) Kt3.B Ca 3

Ngày đăng: 26/08/2017, 00:42

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm