STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Phòng thi Ca thi Ghi chú
1 1651010515 Đỗ Nguyên Vũ Tổ 18 E Kt2 Ca 1 Y1 BS - Pháp
2 1653020176 Nguyễn Việt Quốc Tổ 21 G Kt2 Ca 1 Y1 BS - Anh
3 1651020066 Nguyễn Trung Hậu Tổ 29 K Kt2 Ca 1 Y1 CN - Anh
4 1651020036 Nguyễn Khắc Quý Tổ 29 K Kt2 Ca 1 Y1 CN - Anh
5 1653030091 Trần Thanh Liêm Tổ 31 L Kt2 Ca 1 Y1 CN - Anh
7 1653010070 Trần Viết Gia Huy Tổ 34 M Kt2 Ca 1 Y1 CN - Anh
8 1655010174 Nguyễn Thị Nhung Tổ 36 N Kt2 Ca 1 Y1 CN - Anh
9 1353020118 Cao Văn Quyết Tổ 24 Y2 BS Kt2 Ca 1 Y2 BS - Anh
2 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY MÔN THI : NGOẠI NGỮ 1 : Y1 BS CN - LẦN 2 (16-17)
1 Thời gian :
Ca 1 : 08h00 : Y1 BS CN thi lại