STT Mã sv Họ và tên Tên tổ Tên lớp Cửa Phòng
thi Ca thi Ghi chú
3 1451010499 Nguyễn Văn Quốc Tuấn Tô 03 Y2 BS A KT 1 Ca 2 Lưu Ban
4 1551010154 Trần Thị Cẩm Hằng Tô 04 Y2 BS A KT 1 Ca 2
5 1551010439 Nguyễn Thị Minh Thúy Tô 05 Y2 BS A KT 1 Ca 2
7 1551010358 Dương Thị Thúy Phượng Tô 06 Y2 BS A KT 1 Ca 2
8 1551010047 Lê Ngọc Mạnh Cường Tô 06 Y2 BS A KT 1 Ca 2
10 1551010516 Nguyễn Thị Phi Yến Tô 08 Y2 BS A KT 1 Ca 2
13 1551010303 Nguyễn Thị Diệu Mơ Tô 11 Y2 BS A KT 1 Ca 2
17 1551010562 Doan Thi Phyong Anh Tô 17 Y2 BS A KT 1 Ca 2
19 1551010171 Nguyễn Thị Mai Hiền Tô 18 Y2 BS A KT 1 Ca 2
21 1553020063 Đoàn Thị Diễm Quỳnh Tô 23 Y2 BS A KT 1 Ca 2
22 1553020074 Nguyễn Phương Thảo Tô 23 Y2 BS A KT 1 Ca 2
27 1553020033 Nguyễn Huy Hoàng Tô 25 Y2 BS A KT 1 Ca 2
28 1453020103 Bùi Thị Kiều Oanh Tô 26 Y2 BS A KT 1 Ca 2
29 1456010027 Hoàng Trung Hiếu Tô 27 Y2 BS A KT 1 Ca 2
30 1555010082 Nguyễn Thị Minh Phương Tổ 37 Y2 CN A KT 1 Ca 2 Y2 CN L4
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TEST TRÊN MÁY MÔN THI : MÔ PHÔI : Y2 BS LẦN 2 + Y2 CN LẦN 4 (16-17)
1 Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trang 231 1451010383 Doãn Văn Phương Tô 01 Y2 BS B KT 1 Ca 2 Lưu Ban
33 1551010278 Trần Thị Khánh Linh Tô 04 Y2 BS B KT 1 Ca 2
37 1551010323 Bùi Thị Kim Ngọc Tô 12 Y2 BS B KT 1 Ca 2
44 1552010063 Nguyễn Thị Huyền Trang Tô 22 Y2 BS B KT 1 Ca 2
51 1553020043 Nguyễn Mạnh Hùng Tô 26 Y2 BS B KT 1 Ca 2
55 1556010060 Hoàng Nguyễn Hương Thảo Tô 29 Y2 BS B KT 1 Ca 2
57 1555010050 Phạm Minh Hùng Tổ 36 Y2 CN B KT 1 Ca 2 Y2 CN L4
59 1555010092 Nguyễn Thị Thoan Tổ 37 Y2 CN B KT 1 Ca 2 Y2 CN L4
60 155CKX0042 Nguyễn Bá Quang Tổ 38 Y2 CN B KT 1 Ca 2 Y2 CN L4
64 1451010436 Nguyễn Tiến Thành Tổ 17 Y3 E B KT 1 Ca 2 Y3 Lần 4
67 1451010174 Nguyễn Thế Hiệp Tổ 19 Y3 E B KT 1 Ca 2 Y3 Lần 4
Trang 368 1551010076 Nguyễn Mạnh Dũng Tô 01 Y2 BS A KT 3 Ca 2
70 1551010331 Chung Hải Nguyên Tô 08 Y2 BS A KT 3 Ca 2
72 1451010170 Nguyễn Quốc Hiển Tô 10 Y2 BS A KT 3 Ca 2 Lưu Ban
77 1551010478 Nguyễn Phạm Minh Trang Tô 17 Y2 BS A KT 3 Ca 2
80 1452010008 Nguyễn Ngọc Dung Tô 21 Y2 BS A KT 3 Ca 2
82 1552010050 Trương Lê Minh Nhàn Tô 22 Y2 BS A KT 3 Ca 2
84 1553020060 Bùi Thị Thu Phương Tô 23 Y2 BS A KT 3 Ca 2
85 1553020015 Nguyễn Minh Châu Tô 24 Y2 BS A KT 3 Ca 2
86 1553020024 Nguyễn Thị Thu Hà Tô 24 Y2 BS A KT 3 Ca 2
89 1453020110 Nguyễn Phan Anh Quân Tô 24 Y2 BS A KT 3 Ca 2
91 1553020027 Trần Thị Hồng Hạnh Tô 26 Y2 BS A KT 3 Ca 2
93 1556010003 Nguyễn Thị Mỹ Anh Tô 28 Y2 BS A KT 3 Ca 2
94 1556010045 Nguyễn Ngọc Ngân Tô 28 Y2 BS A KT 3 Ca 2
95 1456010039 Nguyễn Quang Huy Tô 29 Y2 BS A KT 3 Ca 2
96 1453300072 Nguyễn Văn Quyết Tổ 31 Y2 CN A KT 3 Ca 2 Y2 CN L4
97 1551010244 Thái Hữu Tuấn Kiệt Tô 08 Y2 BS B KT 3 Ca 2
104 1551010314 Đinh Thị Thu Ngát Tô 15 Y2 BS B KT 3 Ca 2
Trang 4105 1551010565 Dang Minh Hieu Tô 18 Y2 BS B KT 3 Ca 2
107 1552010046 Lê Thị Huyền Nga Tô 22 Y2 BS B KT 3 Ca 2 KĐ ĐK
108 1552010060 Nguyễn Mạnh Tuấn Tô 22 Y2 BS B KT 3 Ca 2
113 1553020023 Nguyễn Thị Hoàng Hà Tô 25 Y2 BS B KT 3 Ca 2
114 1553020085 Lê Thị Quỳnh Trang Tô 25 Y2 BS B KT 3 Ca 2 KĐ ĐK
115 1553020049 Phạm Thị Dương Linh Tô 25 Y2 BS B KT 3 Ca 2
119 1556010082 Thái Thị Tường Vy Tô 27 Y2 BS B KT 3 Ca 2
127 1551010092 Nguyễn Đức Đại Tổ 16 Y2D(ĐK) B KT 3 Ca 2
128 1452010040 Nguyễn Thị Mai Phương Tổ 24 Y3 G B KT 3 Ca 2 Y3 Lần 4
129 1452010041 Tô Thanh Phương Tổ 24 Y3 G B KT 3 Ca 2 Y3 Lần 4
130 1453020028 Nguyễn Tiến Dũng Tổ 25 Y3 H B KT 3 Ca 2 Y3 Lần 4
136 1551010379 Nguyễn Quang Sang Tổ 13 Y2D(ĐK) B KT 3 Ca 2