Những Cảnh báo sức khoẻ ban đầugiữa việc hút thuốc lá và ung thư phổi Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Pearl, R... Chứng cứ khoa học mới nhất: Hút thuốc chủ động Nguồn tham khảo: CTLT phỏ
Trang 1Hút thuốc lá chủ động và tác động trên sức khoẻ
Jonathan Samet, MD, MS
Johns Hopkins Bloomberg School of Public Health
Trang 2Thành phần của khói thuốc lá
Danh sách các thành phần trong khói thuốc lá gồm hơn
4.000 hợp chất hoá học
Khoảng phân nửa là những hợp chất có tự nhiên trong lá
cây thuốc và phân nửa được cấu tạo nên từ các phản ứng hoá học khi đốt thuốc lá
Một số phát sinh từ quy trình sơ chế thuốc lá; một số khác được nhà sản xuất pha thêm vào để tạo hương vị hoặc chất lượng đặc biệt cho sản phẩm của họ
Trang 3Thành phần của khói thuốc lá
Trang 4Một số hợp chất tìm thấy trong máu của người
Nồng độ cao của các hợp chất hyđrocacbon thơm đa vòng (PAH) và hợp chất
DNA
Trang 5Những Cảnh báo sức khoẻ ban đầu
giữa việc hút thuốc
lá và ung thư phổi
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Pearl, R (1938)
Trang 61950: Ba nghiên cứu bệnh-chứng chủ chốt
Morton Levin công bố báo cáo
nghiên cứu liên kết hiện tượng
hút thuốc lá với ung thư phổi
trên tạp chí JAMA
Ernst L Wynder và Evarts A
Graham công bố báo cáo nghiên
cứu trên tạp chí JAMA cho thấy
96,5% số bệnh nhân ung thư
phổi được điều tra là người hút
thuốc lá
Richard Doll và Bradford Hill
công bố báo cáo nghiên cứu trên
tạp chí BMJ cho thấy người hút
thuốc lá nặng có nguy cơ bị ung
thư phổi 50 lần cao hơn; theo dõi
Trang 7Nguồn chủ đề: Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ (U.S Public Health Service) (1964); Nguồn hình ảnh: Trung tâm
Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ Lịch sử Báo cáo 1964 của Tổng Y sĩ Hoa Kỳ (History of 1964
Báo cáo đầu tiên của Bác sĩ Trưởng về hút thuốc lá
và sức khoẻ
Ủy ban cố vấn kết luận rằng hút thuốc
lá là:
ung thư thanh quản ở nam giới
phổi ở phụ nữ
viêm phế quản mạn tính
đủ nghiêm trọng để đòi hỏi phải có biện pháp phòng chống phù hợp”
Tổng Y sĩ Luther Terry cầm báo cáo
1964 trong tay
Trang 8Các báo cáo của Bác sĩ Trưởng
Trang 9IARC, 2004
Hút thuốc lá và khói thuốc
lá gây ung thư ở người
(Nhóm 1)
Nguồn tham khảo: Tổ chức Y tế Thế giới, Cơ quan Quốc tế Nghiên cứu về Ung thư (International Agency for Research on Cancer - IARC) (2004)
Trang 10Chứng cứ khoa học mới nhất: Hút thuốc chủ
động
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Báo cáo của Tổng Y sĩ Hoa Kỳ (2004)
Trang 11Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Thun et al (1997).
Nguy cơ tương đối về tỉ lệ tử vong ở người hiện đang hút so với người không hề hút: CPS I và II
Tỉ lệ tử vong ở người hiện đang hút và người
không hề hút
Nguyên nhân cơ bản gây tử vong Nam giới Phụ nữ
CPS-I CPS-II CPS-I CPS-II
Trang 12Số tử vong toàn cầu
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Mathers, C D., và Loncar, D (2006)
Trang 13Số tử vong: Nước phát triển và nước đang phát triển
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Mathers, C D., và Loncar, D (2006)
Trang 14Ung thư phổi
Phát sinh từ đường dẫn khí và các phế nang
Thường không có triệu chứng, nhưng nếu có thì các triệu
chứng có thể bao gồm: ho kinh niên, ho ra máu, sốt, đau
Điều trị bằng phẫu thuật, bức xạ trị liệu và hoá học trị liệu Hợp lực giữa một số tác nhân nghề nghiệp
Tỉ lệ sống sót một năm tại Hoa Kỳ: 40,5%
Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 14,2%
Nguồn tham khảo: Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (U.S National Cancer Institute) (2005)
Trang 15Căn nguyên gây ung thư phổi
Trang 16Tỉ lệ tử vong vì ung thư phổi ở nam giới cho mỗi 100.000
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ GLOBOCAN (2002) IARC
Trang 17Tỉ lệ tử vong vì ung thư phổi ở phụ nữ cho mỗi
100.000
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ GLOBOCAN (2002)
Trang 18Nguy cơ tương đối bị ung thư phổi tính theo số điếu thuốc hút mỗi ngày
Nguồn hình ảnh: CTLT phỏng từ Phụ mục 30.092 tại phiên tòa xử, Tiểu bang Minnesota và Blue Cross and Blue Shield chống lại ngành công nghiệp thuốc lá Hoa Kỳ
Trang 19Nguy cơ rủi ro thay đổi tùy theo mẫu hình hút
thuốc lá
Thời gian hút thuốc lá—tuổi bắt đầu hút
Hít vào
Hút bao nhiêu điếu thuốc lá
Bỏ hút bao nhiêu năm
Các loại thuốc lá điếu đã hút
Những cách phơi nhiễm khác
Trang 20*Nguồn tham khảo: Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (U.S National Cancer Institute) (2005).
Ung thư thanh quản
Phát sinh từ dây thanh âm
Triệu chứng: khản giọng, ho, đau, ho ra máu
Điều trị bằng phẫu thuật và xạ trị
Bia rượu và thuốc lá hợp lực làm tăng nguy cơ rủi ro
Tỉ lệ sống sót một năm tại Hoa Kỳ: 88,1%*
Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 65,5%*
Trang 21Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Muscat and Wynder (1992).
Ung thư thanh quản: Nguy cơ tương đối ở nam giới da trắng tại Hoa Kỳ
Trang 22Ung thư thanh quản: Thổ Nhĩ Kỳ
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Dosemeci et al (1997)
Trang 23*Nguồn tham khảo: Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (U.S National Cancer Institute) (2005).
Ung thư miệng
Ung thư tế bào vảy phát sinh trong miệng và họng
Vết loét tiền ung thư, được gọi là bạch sản
Triệu chứng—khối cục, đau, chảy máu, chứng khó nuốt
Phẫu thuật cắt bỏ đi có thể chữa khỏi nhưng phải "trả giá
đắt về thẩm mỹ"
Tỉ lệ sống sót một năm tại Hoa Kỳ: 81,5%*
Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 53,2%*
Trang 24Ung thư họng miệng: Một nghiên cứu
bệnh-chứng từ Hoa Kỳ
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Blot et al (1992)
Trang 25*Nguồn tham khảo: Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (U.S National Cancer
Ung thư thực quản
Đa số trường hợp là ung thư tế bào vảy, nhưng tỉ lệ ung thư biểu mô tuyến ngày càng cao
Triệu chứng—chứng khó nuốt, đau
Tỉ lệ sống sót một năm tại Hoa Kỳ: 43,3%*
Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 14,8%*
Trang 26Ung thư thực quản: Nghiên cứu bệnh-chứng tai Nam Phi
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Castellsague et al (1999)
Trang 27Ung thư tuyến tụy
Ung thư biểu mô tuyến là dạng chính
Phát hiện muộn do nơi khu trú và triệu chứng
Triệu chứng bao gồm chứng vàng da, đau và giảm cân
Tỉ lệ sống sót một năm tại Hoa Kỳ: 19.9%*
Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 4.6%*
*Nguồn tham khảo: Ries et al (2000)
Trang 28Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Silverman et al (1994).
Ung thư tuyến tụy
Trang 29Tỉ lệ tử vong vì ung thư gan cho mỗi 100.000
nam giới
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ GLOBOCAN (2002) IARC
Trang 30Tỉ lệ tử vong vì ung thư gan cho mỗi 100.000 phụ
nữ
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ GLOBOCAN (2002) IARC
Trang 31*Nguồn tham khảo: Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society)
Ung thư gan
Xơ gan, viêm gan mạn tính, các chất aflatoxin và hút
thuốc lá là một số các nhân tố rủi ro
Triệu chứng bao gồm—đau ở phần bên phải dạ dày, sưng
vú ở nam giới, giảm cân, vàng da và bị đầy hơi sau khi ăn
Điều trị bằng cách phẫu thuật, hoá học trị liệu và/hoặc
bức xạ trị liệu
Tỉ lệ tử vong gia tăng với tuổi, đặc biệt đối với nam giới
Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 10,5%*
Trang 32Ung thư gan: Đài Loan
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Liaw and Chen (1998)
Trang 33*Nguồn tham khảo: Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (U.S National Cancer Institute) (2005).
Ung thư thận
Ung thư thận
− Ung thư biểu mô tuyến có khuynh hướng lan sớm trong khi ung thư vùng hông lưng dẫn đến tắc nghẽn đường niệu và chảy máu
− Tỉ lệ sống sót một năm tại Hoa Kỳ: 77,3%*
− Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 60,8%*
Ung thư đường tiết niệu và ung thư bàng quang
− Triệu chứng—chảy máu có thể gây tử vong nếu di căn
− Nước tiểu của người hút thuốc lá chứa các chất gây ung thư đặc thù cho thuốc lá và có hoạt tính gây đột biến cao hơn
− Tỉ lệ sống sót một năm tại Hoa Kỳ: 90%*
− Tỉ lệ sống sót năm năm tại Hoa Kỳ: 80,4%*
Trang 34Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
COPD là kết quả chẩn đoán
chức năng phổi bị hư hỏng vĩnh
viễn và bệnh trạng này xảy ra ở
một số người hút thuốc lá
− Hậu quả là bị khó thở, khả
năng thể dục bị suy yếu và thường xuyên cần dưỡng khí
Bệnh tràn khí là tình trạng
giãn nở vĩnh viễn và sự hủy
hoại của các phế nang
Viêm phế quản mạn tính là
tình trạng tăng tiết chất nhầy
mạn tính
Trang 35COPD: Châu Âu
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Liu et al (1998)
Trang 36Nguồn tham khảo: Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (U.S National Cancer
Bệnh tim mạch
Gồm có:
và đột tử do tim)
động mạch chủ ở bụng)
Trang 37Hút thuốc lá và tỉ lệ tử vong vì bệnh tim mạch (CVD): Nhật Bản
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Iso et al (2005)
Trang 38Bệnh mạch máu não
Hai dạng chính
Trang 39Bệnh xơ vữa động mạch ngoại biên
Hút thuốc lá ảnh hưởng đến mạch máu, khiến cho mạch
máu trở nên hẹp hơn và do đó lượng máu tuần hoàn giảm
Hậu quả gồm có:
Trang 40Viêm loét đường tiêu hoá
Viêm loét niêm mạc dạ dày, tá tràng
H pylori là căn nguyên chính—nhưng hút thuốc lá tác động
thêm
Triệu chứng: đau và chảy máu, tỉ lệ mắc bệnh cao
Nguy cơ tăng và vết lở loét có thể chậm lành nếu hút thuốc lá
Tỉ lệ mắc bệnh và tỉ lệ tử vong giảm
Trang 41Hút thuốc lá và lao phổi
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Lin et al (2006)
* Nghiên cứu thực hiện tại năm quốc gia: Hoa Kỳ, Tây Ban Nha, Nam Phi, Pakistăng và Việt Nam
* RR: nguy cơ tương đối (relative risk)
† OR: tỉ lệ chênh lệch (odds ratio)
‡ CI: khoảng tin cậy (confidence interval)
Kích thước hạch lao gộp chung (Pooled Rủi ro tương đối
† (95% CI‡)
Trang 42Nguồn tham khảo: Báo cáo của Tổng Y sĩ Hoa Kỳ (2004).
Ung thư cổ tử cung
Báo cáo năm 2004 của Bác sĩ Trưởng Hoa Kỳ kết luận:
− “Chúng ta có đủ chứng cứ để kết luận rằng có mối quan
hệ nhân quả giữa hút thuốc lá và ung thư cổ tử cung”
Nguy cơ rủi ro cao hơn đối với phụ nữ hút thuốc lá và bị
viêm nhiễm vi rút papilloma ở người (HPV)
− Hút thuốc lá có liên quan đến nguy cơ rủi ro phát triển vết loét có vảy trong biểu mô bậc thấp phụ thuộc
2,48) trong một nghiên cứu theo thời gian về phụ
nữ bị nhiễm HPV (Moscicki et al [2001]) Nguy cơ rủi ro tăng với số lượng điếu thuốc hút
Trang 43Nguy cơ bị ung thư cổ tử cung tính theo số
điếu thuốc hút
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Castle et al (2002)
* CIN3: khối u tân tạo trong biểu mô cổ tử cung
cấp 3
† OR: tỉ lệ chênh lệch
‡ CI: khoảng tin cậy
CIN3* hoặc ung thư cổ tử cung (n = 68)
Hút thuốc lá
Không hề hút 23 1,0 (mốc tham chiếu)
Trước đây hút thuốc 17 3,3 (1,6 đến 6,7)
Hiện đang hút thuốc, <1 gói một
Hiện đang hút thuốc, ≥1 gói một
Trang 44Chứng cứ khoa học mới nhất: Hút thuốc chủ
động
Nguồn tham khảo: CTLT phỏng từ Báo cáo của Tổng Y sĩ Hoa Kỳ (2004)
Trang 45Kết luận
“Tìm ra được biết bao nhiêu chứng bệnh—bệnh nặng cũng như bệnh nhẹ—có liên quan đến nạn hút thuốc lá, đó là một
trong những khám phá kỳ công nhất của y học, rất đáng kinh ngạc trong thế kỷ này; nhưng lại không đáng kinh ngạc bằng việc vẫn còn biết bao nhiêu người coi thường những khám phá này.”
— Ngài Richard Doll, 1912-2005