CĐ NGHỀ NGHIỆP1.. 경경경: nhân viên ngân hàng 9.. 경경경: công viên chức nhà nước 14.. 경경경: nhân viên văn phòng 19.. 경경경: tiếp viên hàng không 21.. 경경경: nhân viên tàu điện ngầm 22.. 경경: kế toá
Trang 1CĐ NGHỀ NGHIỆP
1 경경: cảnh sát
2 경경경: giáo viên
3 경경: học sinh
4 경경경: sinh viên
5 경경: ca sĩ
6 경경: bác sĩ
7 경경경: y tá
8 경경경: nhân viên ngân hàng
9 경경: thư ký
10 경경: nhà báo
11 경경경: luật sư
12 경경경( 경경경) : công nhân
13 경경경: công viên chức nhà nước
14 경경 : giáo sư
15 경경 : họa sĩ
16 경경경: kiến trúc sư
17 경경경: giới nghệ sĩ
18 경경경: nhân viên văn phòng
19 경경경: đầu bếp
20 경경경: tiếp viên hàng không
21 경경경: nhân viên tàu điện ngầm
22 경경경: biên dịch viên
23 경경경: thông dịch viên
24 경경: diễn viên
25 경경경: kỹ thuật viên
26 경경: nhân viên
27 경경경 경경경: phi công
28 경경경: lính cứu hỏa
29 경경경: cảnh sát
30 경경경: thợ làm tóc
31 경경: giám đốc
32 경경: phó giám đốc
33 경경: trưởng phòng
34 경경: bảo vệ
35 경경: kế toán
Trang 236 경경: bộ đội
37 경경: nội trợ
38 경경: nông dân
39 경경경: nhà ảo thuật
40 경경경: nhiếp ảnh
41 경경경: thợ hớt tóc
42 경경경: nhạc sĩ
43 경경경: tài xế
44 경경경: vũ công
45 경경: cầu thủ, vận động viên
46 경경경: điều tra viên
47 경경경: hướng dẫn viên
48 경경경: người bán hàng
49 경경경: nhà khoa học
50 경경: người mẫu
51 경경경경: phát thanh viên
52 경경경: nghệ nhân làm gốm
53 경경: diễn viên lồng tiếng